113 高普考高考三級 僑務行政(選試越南文) 包括作文、翻譯與應用文 考古題詳解

113 年・高普考・高考三級・僑務行政(選試越南文)
試題代碼 越南文(包括作文、翻譯與應用文)

第 一 題20 分

Hãy dịch một đoạn văn ngắn dưới đây sang tiếng Hoa:

Tỷ lệ sinh giảm ở Đài Loan trong những năm gần đây đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn sinh viên tại nhiều trường đại học trên toàn quốc, đặc biệt là các trường tư thục. Vì vậy, Bộ Giáo dục đã phối hợp cùng các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch để tăng cường tuyển sinh từ nước ngoài, ưu tiên các Quốc gia hướng Nam bao gồm Việt Nam, Indonesia và Philippines. Sinh viên quốc tế xuất sắc trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) có nhiều cơ hội đến Đài Loan học tập và làm việc nhờ vào “học bổng nhà trường-doanh nghiệp” do Quỹ Phát triển Quốc gia cấp và nhận được “trợ cấp chi phí thực tập” do các doanh nghiệp hỗ trợ.

登入後即可作答並保存紀錄。

這一題的完整詳解

核心觀念

本題是越南文翻譯成中文,重點在準確掌握人口與教育政策相關詞彙,並辨明句子中的因果、目的、範圍及受益對象。翻譯時應保留原文資訊,不增添題目未提及的政策背景。

解題方法

先依語意將原文切分為三個部分,再整理中文語序:

  1. 少子化造成的影響 「Tỷ lệ sinh giảm」指出生率下降;「đã dẫn đến」表示「已導致」;「tình trạng thiếu hụt nguồn sinh viên」是「學生來源不足」;「trên toàn quốc」表示「全國各地」;「đặc biệt là các trường tư thục」補充說明私立大學受影響尤為明顯。

  2. 教育部與企業合作招生 「Vì vậy」承接前因,譯為「因此」;「phối hợp cùng các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch」是與企業合作制定計畫;「tăng cường tuyển sinh từ nước ngoài」表示加強招收外國學生;「ưu tiên các Quốc gia hướng Nam」是以新南向國家為優先對象,後文列出越南、印尼與菲律賓。

  3. STEM 學生的就學與實習支持 「Sinh viên quốc tế xuất sắc trong các lĩnh vực STEM」指 STEM 領域的優秀國際學生。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 二 題40 分

Hãy dịch các câu sau đây ra tiếng Việt:

(一)若被發現有違法行為,故意攜帶來自過去 3 年內有非洲豬瘟疫情國家或地區的豬肉產品入境,初次違規將被處以新臺幣 20 萬元罰款,第二次違規將被處以新臺幣 100 萬元罰款,無法支付罰款者將被拒絕入境。

(二)越南和臺灣之間有許多文化相似之處,有助於減少交流障礙,為商業和投資合作創造了有利條件。因此,越南一直對臺灣企業具有很大的吸引力,從傳統工業到高科技電子產業。目前,以累計投資金額計算,臺灣對越南的投資排名第四,也是越南的第五大貿易夥伴。

登入後即可作答並保存紀錄。

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南文翻譯,重點是將中文長句拆成清楚的語意單位,再用越南文常見句型重組。第一段包含違規條件、罰鍰級距與拒絕入境的結果;第二段則是文化相似性、投資吸引力及排名資訊。作答時須保留時間、條件、因果與數字等關鍵資訊。

解題方法

先標出句子的主體與關係,再依越南文語序翻譯:

  • 「若被發現……」以 nếu bị phát hiện… 表示條件。
  • 「初次違規/第二次違規」分別譯為 vi phạm lần đầu/vi phạm lần thứ hai。
  • 「被處以罰款」可用 bị phạt…;「拒絕入境」用 bị từ chối nhập cảnh。
  • 「有助於……,為……創造有利條件」可用 giúp… và tạo điều kiện thuận lợi cho…。
  • 排名資訊分別使用 xếp thứ… 和 là đối tác thương mại lớn thứ…,避免把「投資排名」誤譯成貿易排名。

參考譯文

(一)Nếu bị phát hiện cố ý mang các sản phẩm thịt lợn nhập cảnh từ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã có dịch tả lợn châu Phi trong vòng ba năm qua, người vi phạm lần đầu sẽ bị phạt 200.000 Đài tệ; vi phạm lần thứ hai sẽ bị phạt 1.000.000 Đài tệ. Người không thể nộp tiền phạt sẽ bị từ chối nhập cảnh.

(二)Việt Nam và Đài Loan có nhiều nét tương đồng về văn hóa, góp phần giảm bớt trở ngại trong giao lưu và tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác thương mại và đầu tư. Vì vậy, Việt Nam luôn có sức hấp dẫn lớn đối với các doanh nghiệp Đài Loan, từ các ngành công nghiệp truyền thống đến ngành công nghiệp điện tử công nghệ cao. Hiện nay, xét theo tổng vốn đầu tư lũy kế, Đài Loan đứng thứ tư trong số các nhà đầu tư tại Việt Nam, đồng thời là đối tác thương mại lớn thứ năm của Việt Nam.

用語與句型說明

  • dịch tả lợn châu Phi:非洲豬瘟。thịt lợn 是越南北部常見說法;thịt heo 亦可見於南部用法。
  • trong vòng ba năm qua:過去三年內。此處將原文「過去 3 年內」譯為時間範圍,須保留「疫情國家或地區」這項限制。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 三 題40 分

Viết văn

Hãy viết một đoạn văn tự luận về chủ đề sau đây (khoảng 300 từ):

Hãy trình bày vai trò của người lao động di trú và tân di dân mới (di dân định cư sau khi kết hôn) đến từ Đông Nam Á trong Chính sách hướng Nam mới của Đài Loan.

登入後即可作答並保存紀錄。

這一題的完整詳解

核心觀念

本題是越南文論說文,重點在說明東南亞移工與婚姻移民(新住民)如何參與臺灣新南向政策。新南向政策以「以人為本、雙向交流、資源共享」為核心,涵蓋經貿合作、人才交流、資源共享與區域鏈結。答題時要把「人」視為連結臺灣與東南亞社會的橋梁,而非只從勞動力或經濟效益談起。

題目沒有要求援引特定法條,應以政策理念及社會角色分析為主。移工是來臺工作的東南亞勞動者;新住民在本題語境中,指來臺與臺灣人結婚並在臺定居者。兩者身分與生活處境不同,論述時宜分別說明其貢獻,也要提到平等尊重、勞動權益、語言支持與社會融入。

解題方法

可採「政策定位—兩類群體的角色—政府與社會如何支持—總結」四段式:

  1. 開頭點出新南向政策重視臺灣與東南亞的雙向連結。
  2. 說明移工補充產業與照護人力,也帶來語言、生活經驗及跨國家庭網絡。
  3. 說明新住民熟悉原居地文化與語言,可促進民間交流、商業合作及多元文化理解;其子女也能成為跨文化人才。
  4. 指出政策要發揮這些優勢,須保障權益、提供語言與生活協助,讓移工及新住民能參與社會,最後扣回互利共榮。

越南文參考作文(約 300 詞)

Trong Chính sách hướng Nam mới, người lao động di trú và tân di dân đến từ Đông Nam Á giữ vai trò quan trọng vì họ tạo nên những mối liên kết trực tiếp giữa Đài Loan và các xã hội trong khu vực. Chính sách này không chỉ hướng đến hợp tác kinh tế mà còn nhấn mạnh giao lưu nhân lực, văn hóa và sự chia sẻ nguồn lực.

Trước hết, người lao động di trú đóng góp đáng kể cho các ngành sản xuất, chăm sóc và dịch vụ tại Đài Loan. Họ giúp đáp ứng nhu cầu nhân lực, đồng thời mang theo kinh nghiệm sống, ngôn ngữ và hiểu biết về quê hương mình. Khi được đối xử công bằng và được bảo vệ quyền lợi, họ có thể trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp Đài Loan với đối tác Đông Nam Á. Những mối quan hệ được hình thành tại nơi làm việc và trong cộng đồng cũng giúp người

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

其他考古題

僑務行政(選試越南文)《包括作文、翻譯與應用文》其他年度

113 年高普考高考三級・其他類科的《包括作文、翻譯與應用文》