109 外交特考三等 外交領事人員越南文組 外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文) 考古題詳解
第 一 題20 分
請將下列內容譯為越南文:
行政院院會 109 年 8 月 13 日通過民法部分條文修正草案,拍板成年年齡由現行的 20 歲下修至 18 歲,並將民法男女結婚年齡統一修正為 18 歲。行政院院長蘇貞昌記者會上指出,青年為推動社會發展的重要力量,是國家的未來,目前全世界已有 110 餘個國家採 18 歲成年制。增修相關配套規定,俾符合當今我國青年身心發展現況、回應社會需求及與國際接軌,期能促進青年獨立自主,鼓勵積極參與社會事務,提升國家競爭力。因事涉民眾權益且相關法令眾多,至少需 2 年緩衝期,預計最快 112 年 1 月 1 日上路。
登入後即可作答並保存紀錄。
民國 109 年公務人員特種考試外交領事人員及外交行政人員考試(三等・外交領事人員越南文組)《外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)》第一題(中譯越)
核心觀念
本題考核考生將「台灣官方政令新聞」轉譯為「越南文官方政論時事體(Văn phong chính luận - báo chí)」的專業能力,核心檢測指標包含:
- 政府體制與法律專有名詞翻譯:台灣特有憲政體制(行政院、行政院院會)、法規位階與修法術語(民法部分條文修正草案、成年年齡、配套規定)的標準越南文對應。
- 公文與政論虛字之功能性轉化:文言連詞與副詞如「拍板」、「俾」、「期能」、「事涉」、「上路」之語境化翻譯,須避免口語化或直譯造成語意失真。
- 台灣紀年轉換規範:民國紀年(109 年、112 年)在對外外交與新聞編譯文告中,應採「西元為主,民國為輔」或直接並陳的國際慣例。
- 法規基準說明:本題評析以命題當年(民國 109 年)法規為準(當時為行政院會通過草案送立法院審議階段;現行法已於民國 112 年 1 月 1 日正式施行)。
解題方法
翻譯官方新聞稿應採「斷句重組、層次清晰、語域莊重」之切入點,將原文切分為四大語塊進行轉換:
語塊一:主體政策決策(修法重點)
- 原文:「行政院院會 109 年 8 月 13 日通過民法部分條文修正草案,拍板成年年齡由現行的 20 歲下修至 18 歲,並將民法男女結婚年齡統一修正為 18 歲。」
- 語意解析:「拍板」在公文新聞不可直譯為拍桌子(đập bàn),其本義為「正式定案/核定/決定」(thông qua / quyết định / chốt phương án);「部分條文修正草案」在法律越南語有固定句式;男女結婚年齡原為男 18、女 16,修法後「統一為 18 歲」。
- 核心詞彙:
- 行政院院會:Phiên họp Viện Hành chính
- 民法部分條文修正草案:Dự thảo sửa đổi một số điều của Luật Dân sự
- 成年年齡:Độ tuổi trưởng thành
- 下修:Hạ xuống / giảm xuống
- 男女結婚年齡統一修正為:Điều chỉnh thống nhất độ tuổi kết hôn của cả nam và nữ
語塊二:引述首長發言與國際現狀
- 原文:「行政院院長蘇貞昌記者會上指出,青年為推動社會發展的重要力量,是國家的未來,目前全世界已有 110 餘個國家採 18 歲成年制。」
- 語意解析:「在記者會上指出」採標準新聞引述句型;「採 18 歲成年制」即「將 18 歲定為法定成年年齡」。
- 核心詞彙:
- 行政院院長:Viện trưởng Viện Hành chính
- 重要力量:Lực lượng quan trọng / lực lượng nòng cốt
- 採 18 歲成年制:Áp dụng độ tuổi trưởng thành là 18 / công nhận 18 tuổi là tuổi trưởng thành
語塊三:立法目的、效益與配套
- 原文:「增修相關配套規定,俾符合當今我國青年身心發展現況、回應社會需求及與國際接軌,期能促進青年獨立自主,鼓勵積極參與社會事務,提升國家競爭力。」
- 語意解析:此句包含文言連詞「俾」(nhằm / để)與「期能」(với kỳ vọng / nhằm hướng tới),為典型的立法理由論述,宜以不定詞動詞片語或動名詞承接,並保持排比句式的平衡。
- 核心詞彙:
- 配套規定:Các quy định phụ trợ có liên quan / các quy định đi kèm liên quan
- 俾:Nhằm / để
- 身心發展現況:Thực trạng phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần
- 與國際接軌:Hội nhập quốc tế / bắt nhịp với thông lệ quốc tế
- 獨立自主:Tính độc lập, tự chủ
- 參與社會事務:Tham gia các công việc xã互 (hoạt động xã hội / công việc xã hội)
語塊四:緩衝期與施行期程
- 原文:「因事涉民眾權益且相關法令眾多,至少需 2 年緩衝期,預計最快 112 年 1 月 1 日上路。」
- 語意解析:「事涉」即「do liên quan đến」;「緩衝期」在法規過渡上常譯為 thời gian đệm 或 thời gian chuyển tiếp;動詞「上路」在法規動態中指「正式實施/生效施行」(chính thức có hiệu lực thi hành / đi vào thực tế)。
- 核心詞彙:
- 事涉民眾權益:Liên quan đến quyền và lợi ích của người dân
- 緩衝期:Thời gian đệm / thời gian chuyển tiếp
- 上路:Chính thức có hiệu lực thi hành / đi vào cuộc sống
- 112 年 1 月 1 日:Ngày 1 tháng 1 năm 2023 (năm Dân quốc thứ 112)
選項分析(非選擇題:評分要點與譯筆優劣對比)
本題為外語申論翻譯題,無客觀選項。閱卷委員主要依據以下三大得分維度評核:
第 二 題20 分
請將下列內容譯為中文:
Sáng ngày 27 tháng 3 năm 2020 (thứ Sáu), Bộ Ngoại giao đã tổ chức Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác với các tổ chức phi chính phủ, ông Lại Danh Kỳ, Giám đốc điều hành Ủy ban các vấn đề quốc tế của Bộ Ngoại giao đại diện cho Bộ Ngoại giao. Giám đốc Điều hành Lại Danh Kỳ cho biết: Đài Loan đã trải qua những thay đổi xã hội, phát triển kinh tế và chuyển đổi dân chủ trong vài thập niên qua. Các tổ chức xã hội dân sự đã phát triển mạnh mẽ, ngày càng đa dạng, linh hoạt và đầy động lực. Ngoài việc tích cực thúc đẩy các chương trình hợp tác và hỗ trợ quốc tế, họ còn tham gia vào các mạng lưới quốc tế và hoạt động tích cực. Trong các tổ chức quốc tế, hội nghị quốc tế, giám đốc điều hành Lại Danh Kỳ chỉ ra: “Trong những năm gần đây, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) của Đài Loan đã hoàn thành nghĩa vụ và trách nhiệm của mình, đặc biệt là trong các lĩnh vực hỗ trợ nhân đạo quốc tế, dịch vụ y tế, bình đẳng giới và trao đổi giáo dục, tầm nhìn quốc tế và củng cố hình ảnh tích cực.”
登入後即可作答並保存紀錄。
核心觀念
本題為公務人員特種考試外交領事人員三等考試《外國文(越南文)》之典型「越譯中」新聞編譯題,選材源自我國外交部發布之公共外交新聞稿(民國 109 年 3 月底)。核心測驗要點包含:
- 我國涉外機構與外交官銜之精準還原:考查「Bộ Ngoại giao」(外交部)、「Giám đốc điều hành Ủy ban các vấn đề quốc tế của Bộ Ngoại giao」(外交部非政府組織國際事務會執行長)等官方編制名稱的掌握度。
- 國際關係與公共外交專業詞彙:包含「các tổ chức phi chính phủ / NGOs」(非政府組織)、「xã hội dân sự」(公民社會)、「chuyển đổi dân chủ」(民主轉型)、「hỗ trợ nhân đạo」(人道援助)、「bình đẳng giới」(性別平等)與「tầm nhìn quốc tế」(國際能見度/國際視野)。
- 新聞編譯之語序調正與修辭潤飾:越文新聞常將時間副詞置首、同位語與修飾語後置,且名詞代詞重複率高。中譯時須擺脫印歐語系語法痕跡(如冗贅代詞、被動態),依台灣官方公文及新聞稿規範,重組為「文辭典雅、對稱精練」的外交書面語。
解題方法
採「句構切分解析」與「外交新聞體例重組」兩步驟進行翻譯:
- 第一句(背景陳述與活動參與):
- 原文:
Sáng ngày 27 tháng 3 năm 2020 (thứ Sáu), Bộ Ngoại giao đã tổ chức Lễ ký kết thỏa thuận hợp tác với các tổ chức phi chính phủ, ông Lại Danh Kỳ, Giám đốc điều hành Ủy ban các vấn đề quốc tế của Bộ Ngoại giao đại diện cho Bộ Ngoại giao. - 結構分析:前段為活動主體(時間+主辦單位+活動內容),後段為出席代表(同位語+職稱+代表對象)。
- 轉譯要領:原文兩次出現「Bộ Ngoại giao」,中文應精簡省略,避免「外交部舉辦……由外交部代表外交部」的語病。官方職銜應採我國外交部正式名稱「非政府組織國際事務會執行長」,人名「Lại Danh Kỳ」對應我國資深外交官「賴銘琪」(譯為「賴名琪」亦符音義規範)。
- 第二句與第三句(台灣公民社會之發展與國際參與):
- 原文:
Giám đốc Điều hành Lại Danh Kỳ cho biết: Đài Loan đã trải qua những thay đổi xã hội, phát triển kinh tế và chuyển đổi dân chủ trong vài thập niên qua. Các tổ chức xã hội dân sự đã phát triển mạnh mẽ, ngày càng đa dạng, linh hoạt và đầy động lực. Ngoài việc tích cực thúc đẩy các chương trình hợp tác và hỗ trợ quốc tế, họ còn tham gia vào các mạng lưới quốc tế và hoạt động tích cực. - 結構分析:引述發言,說明歷史脈絡(社會變遷、經濟發展、民主轉型)及公民社會特點,再以「Ngoài việc... họ còn...」(除了……亦……)帶出對外參與。
- 轉譯要領:「chuyển đổi dân chủ」為標準政治學名詞「民主轉型」;「đa dạng, linh hoạt và đầy động lực」應採四字格或對稱詞轉化為「多元、彈性且充滿活力(動能)」;末句「hoạt động tích cực」轉化為「活躍其中」,消除前後重複出現「tích cực」的單調感。
- 第四句(引言陳述與實質貢獻):
- 原文:`Trong các tổ chức quốc tế, hội nghị quốc tế, giám đốc điều hành Lại Danh Kỳ chỉ ra: “Trong những năm gần đây, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) của Đài Loan đã hoàn thành nghĩa vụ và trách nhiệm của mình, đặc biệt là trong cá
第 三 題35 分
越南文作文:
Dùng tiếng Việt viết một bài văn ngắn khoảng 500 từ với chủ đề như sau:
Chính phủ phát hành phiếu mua hàng để kích thích tiêu dùng, khởi động kinh tế sau ảnh hưởng bởi dịch bệnh COVID-19. Vậy những ai sẽ được nhận phiếu mua hàng để kích thích tiêu dùng? Thời gian sử dụng phiếu mua hàng là bao lâu? Phương thức phát hành phiếu mua hàng thế nào? Mệnh giá thực tế của phiếu mua hàng là bao nhiêu? Có thể trả lại tiền thừa không? Lĩnh phiếu mua hàng ở đâu? Nhận phiếu điện tử ở đâu? Phạm vi sử dụng phiếu mua hàng thế nào?
登入後即可作答並保存紀錄。
核心觀念
本題為民國 109 年(2020 年)外交特考三等「外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)」之作文題,其命題背景為當時行政院因應 COVID-19 疫情衝擊民生經濟所推行的重大政策——「振興三倍券」(Triple Stimulus Vouchers)。
本題測驗的核心能力包含:
- 政策掌握與時事轉譯能力:精確理解民國 109 年台灣政府紓困振興法規與政策施行細則,並將台灣特有的公共政策概念(如「實體券與數位綁定」、「不找零原則」、「排除電商網購」)轉化為道地、嚴謹的越南語官方新聞論述體(Văn phong báo chí - hành chính)。
- 多重設問之篇章整合力:題幹連續提出 8 項具體設問(對象、效期、形式、面額、找零、領取、數位綁定、使用範圍)。高分關鍵在於避免將文章寫成「一問一答的條列清單」,而須以公務論述文架構(引言背景 政策核心機制 領取與規範限制 預期效益總結),將各要點自然穿插融合成篇。
解題方法
本題採取「四段式公務論述體」(引言、執行細節一、執行細節二、總結),全文設定在 480~530 字之間,嚴格符合「約 500 字(khoảng 500 từ)」的考試要求。
- 第一段(引言,約 80 字):闡明政策背景。點出 COVID-19 疫情重創內需市場,政府為提振買氣、重啟經濟動能而推出振興消費券(以「振興三倍券」為核心架構)。
- 第二段(受惠對象、面額機制與領取方式,約 170 字):整合第 1、3、4、6、7 問。
- 對象:全體國民(無年齡限制)及持有效居留證之外籍配偶。
- 面額與出資比例:民眾出資 1,000 新台幣,獲取實質面額 3,000 新台幣(政府補助 2,000 新台幣)。
- 領取方式:分為「紙本實體券」(便利商店預購機台或郵局臨櫃)與「數位券」(綁定信用卡、電子票證、行動支付)。
- 第三段(使用效期、使用範圍與禁止規範,約 170 字):整合第 2、5、8 問。
- 效期:民國 109 年 7 月 15 日至 12 月 31 日止。
- 原則與範圍:限於國內各實體店家(餐飲、零售、夜市、商圈等);原則上「不找零」(không thối lại tiền thừa)且不得兌換現金。
- 排除項目:排除非特許電商網購、繳納稅款、規費罰鍰、儲值、購買股票或菸品。
- 第四段(結語,約 80 字):總結政策所帶動的內需消費乘數效應,展現外交領事人員必備之客觀政策評估筆法。
題幹設問剖析(審題與政策要件逐一對照)
本題題幹包含 8 個具體問題,寫作時須逐一精準落實,切忌遺漏:
- Những ai sẽ được nhận phiếu mua hàng?(領取對象)
- 政策規範:全體中華民國國民(含 109 年底前出生新生兒)及取得居留許可之外籍配偶(含中港澳配偶、持永久居留證者)。
- 越文對譯:Toàn thể công dân Đài Loan (không phân biệt độ tuổi) và vợ/chồng người nước ngoài có thẻ cư trú hợp pháp.
- Thời gian sử dụng phiếu mua hàng là bao lâu?(使用期限)
- 政策規範:民國 109 年 7 月 15 日至 109 年 12 月 31 日止(以命題當年規定為準)。
- 越文對譯:Thời hạn sử dụng từ ngày 15 tháng 7 năm 2020 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2020.
- Phương thức phát hành phiếu mua hàng thế nào?(發行方式)
- 政策規範:採「紙本實體券」(Phiếu giấy)與「數位多元券」(Phiếu kỹ thuật số / điện tử)雙軌並行。
- Mệnh giá thực tế của phiếu mua hàng là bao nhiêu?(實質面額)
- 政策規範:民眾自付 1,000 元,實質取得面額 3,000 元(政府補貼 2,000 元)。紙本券含 500 元 4 張與 200 元 5 張。
- 越文對譯:Mỗi người dân chỉ cần bỏ ra 1.000 Đài tệ để nhận được giá trị tiêu dùng thực tế là 3.000 Đài tệ.
- Có thể trả lại tiền thừa không?(可否找零)
- 政策規範:依官方規定原則上「不找零」(店家若基於服務消費者自願找零不開罰,但消費者不得強制要求)。
- 越文對譯:Theo quy định, phiếu mua hàng về nguyên tắc không được thối lại tiền thừa và không được đổi thành tiền mặt.
- Lĩnh phiếu mua hàng ở đâu?(何處領取紙本券)
- 政策規範:四大連鎖便利商店(透過 Kiosk 事務機預購後領取)、全台各郵局營業據點(臨櫃購買)。
- 越文對譯:Tại các bưu điện trên toàn quốc hoặc đặt mua trước tại các chuỗi cửa hàng tiện lợi qua hệ thống máy Kiosk.
- Nhận phiếu điện tử ở đâu?(何處綁定/領取數位券)
- 政策規範:於官方網站或金融機構系統登錄,綁定信用卡、電子票證(悠遊卡、一卡通等)或行動支付/電子錢包。
- 越文對譯:Đăng ký liên kết trực tuyến thông qua thẻ tín dụng, ví điện tử hoặc thẻ vé điện tử (EasyCard, iPASS).
- Phạm vi sử dụng phiếu mua hàng thế nào?(使用範圍)
- 政策規範:可用於全台所有實體門市(吃喝玩樂、住宿、商圈、市場);排除境外及多數非特許境內電商網購、稅費、水電瓦斯費、罰單、儲值卡、菸品、金融商品。
- 越文對譯:Được sử dụng tại tất cả các cơ sở kinh doanh thực tế; nghiêm cấm sử dụng cho mua sắm trực tuyến (trừ một số nền tảng văn hóa), nộp thuế, đóng phạt, nạp tiền hoặc mua thuốc lá.
解題技巧與常見陷阱
- 切忌採用「Q&A 問答條列式」:外交特考之「越南文作文」屬於評量篇章組織能力之項目。若逐題寫下「Câu hỏi 1: ... Trả lời: ...」,形式上將不被認可為完整的「Bài văn」,會遭到大幅扣分。務必使用段落連接詞(Đáng chú ý là, Bên cạnh đó, Về phương thức, Nhằm mục tiêu...)串接。
- 避免直譯與口語化詞彙:
- 「三倍券」勿直譯為 phiếu ba lần,應譯為 Phiếu chấn hưng tam bội 或 Phiếu kích cầu kinh tế 3 lần.
第 1 題1 分
Ngay sau khi dịch bệnh xuất hiện tại Trung Quốc, chính phủ và nhân dân Đài Loan đã tích cực phòng tránh, nên đã giảm tổn thất về ____ đến mức thấp nhất.
核心觀念
本題考越南語固定搭配與語意判讀。句中「thiệt hại về …」意為「在……方面的損失」;「đến mức thấp nhất」意為「降到最低程度」。空格須填入能概括疫情造成的生命與財產損失的詞語。
解題方法
先掌握句意:「中國出現疫情後,臺灣政府與人民積極防疫,因此將……方面的損失降至最低。」越南語固定搭配「người và của」意為「人員與財物」,與「損失」搭配時,表示生命及財產損失,符合全句語意。
選項分析
- (A) người và của:正確。「người」是人,「của」在此指財物;「người và của」是「人員與財物」的慣用說法,正好概括疫情所造成的人命與財產損失。
- **(B) người và vật:錯誤。
第 2 題1 分
____ có nhiều người chỉ trích chính sách cấm xuất khẩu khẩu trang của chính phủ Đài Loan hồi đầu năm, ____ chính sách này đã bảo vệ người dân một cách hữu hiệu.
核心觀念
本題考越南語表示「雖然……但是……」的轉折連接詞組 Tuy … nhưng。前後子句的內容形成對比:前句說口罩出口禁令受到不少人批評,後句則指出該政策有效保護了人民。
解題方法
先判斷兩個子句的語意關係:
- có nhiều người chỉ trích:有許多人批評。
- đã bảo vệ người dân một cách hữu hiệu:有效地保護了人民。
「受到批評」與「有效保護人民」在此構成轉折,因此應使用表示「雖然……但是……」的 Tuy … nhưng。完整句意為:「雖然年初有許多人批評臺灣政府的口罩出口禁令,但這項政策有效地保護了人民。」
選項分析
第 3 題1 分
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã ____ rằng virus COVID-19 có nguồn gốc từ một phòng thí nghiệm của Trung Quốc ở Vũ Hán.
核心觀念
本題考越南文動詞的語意與搭配。句意是:「美國總統唐納・川普已 ____,COVID-19 病毒源自中國武漢的一間實驗室。」空格需要填入表示「指控、譴責某人或某事」的動詞。
解題方法
先看空格後接的內容:rằng 引導一個完整子句,說明川普提出的主張。依題意,這裡要表達的是川普「指稱」病毒源自武漢的一間實驗室,因此應選能表示「指控」的 cáo buộc。
選項分析
第 4 題1 分
____ đủ khẩu trang cung cấp cho nhân dân trong nước, chính phủ ____ thực hiện chính sách “ngoại giao bằng khẩu trang” nhằm giúp đỡ các nước bị dịch bệnh với khẩu hiệu: Taiwan can help!
核心觀念
本題考越南文時間連接詞與動詞時態標記的搭配:
- Ngay sau khi:意為「就在……之後」,後面接一個事件或子句,表示前後事件緊接發生。
- đã:表示動作已經發生,常用來敘述過去完成的事件。
- đang:表示動作正在進行。
解題方法
先抓句意與時間順序:句子表示「在有足夠口罩供國內人民使用之後,政府推行『口罩外交』政策,協助受疫情影響的國家」。
前半句是「口罩供應足夠」這個先發生的條件;後半句是政府接著採取的行動。Ngay sau khi 表示「就在……之後」,正好連接這兩個事件;後半句使用 đã thực hiện,表示政府已實施政策,符合過去事件的敘述。
選項分析
- (A) Trước đó … đã:Trước đó 是「在那之前」,表示後面的事件早於某個已提及的時間或事件,與題幹要表達的「口罩足夠後,政府接著推行政策」順序不合。
- (B) Trong đó … đang:Trong đó 是「其中」;đang thực hiện 是「正在實施」。
第 5 題1 分
Việc đạt được những ____ thương mại đáng tự hào là bước đệm hoàn hảo khiến các hoạt động kinh tế Đài Loan triển khai tại Việt Nam ngày càng trở nên đa dạng hơn.
核心觀念
本題考越南語近義詞辨析與固定搭配。空格後接「thương mại」(商業、貿易),應選能與之搭配、表示「成果」的名詞。句意是:取得令人自豪的貿易成果,為臺灣在越南推動更多元的經濟活動奠定了良好基礎。
解題方法
先看空格前後的語意關係:
- 「đạt được」意為「取得、達成」,通常可接「成果、結果」。
- 「đáng tự hào」意為「值得驕傲的」。
- 「thương mại」意為「商業、貿易」。
因此「những kết quả thương mại đáng tự hào」意為「令人自豪的貿易成果」,語意自然,符合全句脈絡。
選項分析
- **(A) kết quả:正確。**意為「結果、成果」,常用搭配包括「đạt được kết quả」(取得成果)與「kết quả thương mại」(貿易成果),符合句意及語法。
- **(B) hậu quả:錯誤。
第 6 題1 分
____ quá trình hợp tác thương mại hiệu quả, Đài Loan từ lâu đã là một điểm đến hấp dẫn với người Việt về cả du lịch và thị trường lao động rộng mở.
核心觀念
本題考越南語連接詞 bên cạnh 的用法,需依前後文判斷句子要表達「除了……之外,還……」的補充關係。
解題方法
空格後接名詞片語 quá trình hợp tác thương mại hiệu quả(有效的貿易合作歷程),後半句則說明臺灣長期以來是越南人喜愛的旅遊目的地,也是勞動市場開放的地方。整句要表達:除了有效的貿易合作之外,臺灣也長期吸引越南人前往旅遊及工作。
因此應使用 bên cạnh,形成 Bên cạnh + 名詞片語,表示「除了……之外;此外」。
選項分析
第 7 題1 分
Với những thành tựu trong công tác phòng chống dịch bệnh và y tế, nhiều nước đã giới thiệu Đài Loan tham gia ____ với tư cách là quan sát viên.
核心觀念
本題考越南文詞彙與語意判讀,尤其是國際組織的名稱,以及句子前後文所提供的線索。句中提到防疫與醫療工作的成果,並說許多國家推薦臺灣以觀察員身分參與某個組織;應選與全球公共衛生及醫療事務相符的組織。
解題方法
先抓住關鍵詞「công tác phòng chống dịch bệnh và y tế」,意為「防治疾病與醫療工作」;再看空格後的「với tư cách là quan sát viên」,意為「以觀察員身分」。由此可判斷空格應填入與公共衛生職掌相關的國際組織。
「Tổ chức Y tế Thế giới」意為「世界衛生組織」,英文縮寫為 WHO,與防疫、醫療的語境相符,因此選 B。
選項分析
第 8 題1 分
Là một thành viên của ____ Đài Loan thường xuyên phái đại diện tham gia hội nghị hàng năm của tổ chức này.
核心觀念
本題考越南文詞彙與句意理解,關鍵是辨認四個選項所代表的國際組織,以及臺灣參與該組織年會的情形。
題幹意思是:「身為__的成員,臺灣經常派代表參加該組織的年度會議。」空格須填入符合句意的組織名稱。
解題方法
先由句意掌握線索:「臺灣」與「經常派代表參加年度會議」。再比對各選項的組織性質及其與臺灣的關係。臺灣以「中華台北」(越南文常寫作 Trung Hoa Đài Bắc)名義參與亞太經濟合作會議(APEC),並派代表出席其年度領袖會議及相關會議,因此符合題幹。
選項分析
- (A) Liên minh Châu Âu:歐洲聯盟(EU)。臺灣不是歐盟成員,且歐盟並非題幹所指、臺灣以成員身分參與的組織。
- (B) Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương:北大西洋公約組織(NATO)。
第 9 題1 分
Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và EU ____ ký kết đã mở ra chân trời hợp tác mới rộng lớn, toàn diện và phát triển mạnh mẽ hơn.
核心觀念
本題考越南語的被動句及動詞 được、bị 的用法。越南語常用 được 或 bị 放在動詞前表示被動;其中 được 常用於中性或正面結果,bị 則多用於負面、不利結果。
解題方法
先找句子的主要動詞:空格後的 ký kết 是「簽訂、締結」。主詞是 Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và EU(越南與歐盟間的自由貿易協定),句意是「該協定被簽訂後,開啟了更廣闊、全面且蓬勃發展的新合作前景」。
協定是「被締結」的對象,因此空格須使用被動標記。句中「開啟新的合作前景」表達正面發展,故採用 được。
選項分析
第 10 題1 分
____ Bộ Ngoại giao Lê Thị Thu Hằng trả lời báo chí về việc Nhật Bản công bố nới lỏng hạn chế nhập cảnh đối với công dân Việt Nam.
核心觀念
本題考越南文職稱與新聞句型。句首空格應填入能修飾「Bộ Ngoại giao」(外交部)的職稱,並與後面的姓名「Lê Thị Thu Hằng」及「trả lời báo chí」(回答媒體提問)搭配。
解題方法
先辨認句意:「外交部的__ Lê Thị Thu Hằng 回答媒體,談及日本宣布放寬越南公民入境限制一事。」再由選項判斷哪個職稱符合越南外交部新聞發言人的身分。
選項分析
- (A) Bộ trưởng:意為「部長」。填入後為外交部長,但本題官方答案指定的職稱並非部長。
- (B) Giảng viên:意為「講師、教師」,通常指教學職務,不是此處外交部新聞回應者的職稱。
第 11 題1 分
Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?
核心觀念
本題考越南語表示「愈來愈……」的比較句型。常見形式是 càng ngày càng + 形容詞,也可說 ngày càng + 形容詞,表示某種狀態持續朝同一方向發展,相當於中文的「日益……」或「愈來愈……」。
解題方法
先找出句子要表達的意思:台灣與越南的經濟合作關係愈來愈好。再檢查各選項是否使用完整、自然的程度變化句型,並確認形容詞 tốt đẹp(良好、美好)前沒有多餘或不合句型的成分。
選項分析
-
(A) Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Đài Loan và Việt Nam một ngày càng tốt đẹp. 錯誤。một ngày càng 不是表達「愈來愈」的慣用結構;此處應使用 càng ngày càng 或 ngày càng。
-
(B) Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Đài Loan và Việt Nam càng ngày tốt đẹp. 依本題所考的標準句型,表達「愈來愈」時應使用 càng ngày càng + 形容詞;
第 12 題1 分
Trong các câu dưới đây, câu nào đúng?
核心觀念
本題考越南語 **tuy … nhưng …(雖然……但是……)**與 **không chỉ … mà còn …(不僅……而且……)**兩組常見關聯結構。
句子前半表示「雖然沒有正式外交關係」,後半則要說明合作關係「不僅在經濟領域密切,而且也包括文化交流」。因此,兩組關聯詞都必須完整、前後呼應。
解題方法
先辨認句意,再檢查關聯詞是否成對:
Tuy … nhưng …:引出讓步與轉折。không chỉ … mà còn …:列出兩項並列內容,表示「不只前者,還有後者」。
本題兩項並列內容是「經濟領域密切」與「文化交流也密切」。應使用 không chỉ 引出第一項,再用 mà còn 引出第二項;第二項前的 cả 有「也、還包括」的強調作用。
選項分析
- (A) 正確。
Tuy không có quan hệ ngoại giao chính thức, nhưng ...使用tuy … nhưng …,表示「雖然沒有正式外交關係,但是……」;
第 13 題1 分
Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ năm 2018 đến nay (2020) là ai?
核心觀念
本題考查越南國家元首的職稱與任期辨識。題幹問:「自 2018 年至今(2020 年),越南社會主義共和國主席是誰?」其中 Chủ tịch nước 意為「國家主席」,不是國會主席或政府總理。
解題方法
先抓住題幹的時間線:要找的是在 2018 年接任、且截至題目所標示的 2020 年仍擔任國家主席的人。依此對照選項,應辨認出 Nguyễn Phú Trọng。
選項分析
- (A) Trương Tấn Sang:錯誤。 他曾任越南國家主席,但任期為 2011 至 2016 年,早於題幹所問的 2018 至 2020 年。
- **(B) Nguyễn Phú Trọng:正確。
第 14 題1 分
Quan hệ ngoại giao chính thức giữa Mỹ và Việt Nam được nối lại vào năm nào?
核心觀念
本題考查美國與越南恢復正式外交關係的年份。兩國在越戰結束後長期沒有正式外交關係,直到 1995 年才宣布關係正常化,並正式建立外交關係。
解題方法
抓住題幹中的 「Quan hệ ngoại giao chính thức」(正式外交關係)與 「được nối lại」(恢復、重新建立)兩個關鍵詞,回想美越關係正常化的時間點:美國與越南於 1995 年 7 月 11 日宣布關係正常化,隨後建立正式外交關係。因此選擇 1995 年。
選項分析
第 15 題1 分
Tổng thống Mỹ nào đến thăm chính thức Việt Nam lần đầu tiên kể từ sau khi kết thúc chiến tranh tại Việt Nam?
核心觀念
本題考查越南戰後的美越關係,以及美國總統訪問越南的時間先後。題幹問:「越南戰爭結束後,第一位正式訪問越南的美國總統是誰?」關鍵是「lần đầu tiên」(第一次)與「kể từ sau khi kết thúc chiến tranh tại Việt Nam」(越南戰爭結束之後)。
解題方法
先辨認題幹的時間範圍:越戰結束後,美越關係歷經正常化與發展。比對選項中的總統任期與訪越時間,最早正式訪問越南的美國總統是比爾・柯林頓,他於 2000 年訪問越南。因此應選 Bill Clinton。
選項分析
第 16 題1 分
【題組共用題幹】
Trong buổi trả lời phỏng vấn của đặc phái viên đài CNN, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Chiêu Tiếp đã nhấn mạnh ____ chuyến thăm của Bộ trưởng Bộ Y tế Hoa Kỳ Alex Azar tới Đài Loan mang ý nghĩa to lớn, khẳng định quan hệ đối tác mật thiết giữa hai bên. ____ , chuyến thăm này còn mang một thông điệp quan trọng rằng chính phủ Hoa Kỳ luôn sát cánh ủng hộ Đài Loan không chỉ vì kết quả phòng dịch tốt, mà còn trên các ____ kinh tế, văn hóa và y tế công cộng.
核心觀念
本題考越南文中 「nhấn mạnh rằng + 子句」 的句型。動詞 nhấn mạnh(強調)後接 rằng,引出所強調的內容,相當於中文「強調……」。空格後方是完整子句 chuyến thăm … mang ý nghĩa to lớn(此行訪問具有重大意義),因此應填入 rằng。
解題方法
先辨認空格前的動詞 nhấn mạnh,再看空格後是否為完整陳述。此處 chuyến thăm của Bộ trưởng … tới Đài Loan 是主詞,mang ý nghĩa to lớn 是謂語,句意完整;越南文以 rằng 引出這類陳述內容。
全句大意是:在接受 CNN 特派記者訪問時,外交部長吳昭燮強調,美國衛生部長 Alex Azar 訪問臺灣具有重大意義,彰顯雙方密切的夥伴關係。
第 17 題1 分
【題組共用題幹】
Trong buổi trả lời phỏng vấn của đặc phái viên đài CNN, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Chiêu Tiếp đã nhấn mạnh ____ chuyến thăm của Bộ trưởng Bộ Y tế Hoa Kỳ Alex Azar tới Đài Loan mang ý nghĩa to lớn, khẳng định quan hệ đối tác mật thiết giữa hai bên. ____ , chuyến thăm này còn mang một thông điệp quan trọng rằng chính phủ Hoa Kỳ luôn sát cánh ủng hộ Đài Loan không chỉ vì kết quả phòng dịch tốt, mà còn trên các ____ kinh tế, văn hóa và y tế công cộng.
核心觀念
本題考越南語連接詞與固定搭配,重點是辨認句子前後的語意關係,以及空格後方所需的詞性與句型。
解題方法
第一個空格位於「đã nhấn mạnh(強調)」之後,後接「chuyến thăm … mang ý nghĩa to lớn(訪問具有重大意義)」作為強調的內容。選項中的 Ngoài ra 表示「此外」,可用來引出補充資訊;本題依官方答案,第一格填 Ngoài ra。
第二個空格位於句首,後面以逗號隔開,再接「chuyến thăm này còn mang một thông điệp quan trọng(這次訪問還傳達一項重要訊息)」。此處也需要表示補充、遞進的連接語,Ngoài ra 可表達「此外」。
第三格前有 trên các,後接 kinh tế, văn hóa và y tế công cộng(經濟、文化及公共衛生),構成「在……方面」的意思,對應 lĩnh vực(領域)一詞;但該詞不在選項中,題目選項無法填入此處。因此依官方答案選 (C) Ngoài ra,填入第二格。
選項分析
第 18 題1 分
【題組共用題幹】
Trong buổi trả lời phỏng vấn của đặc phái viên đài CNN, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Chiêu Tiếp đã nhấn mạnh ____ chuyến thăm của Bộ trưởng Bộ Y tế Hoa Kỳ Alex Azar tới Đài Loan mang ý nghĩa to lớn, khẳng định quan hệ đối tác mật thiết giữa hai bên. ____ , chuyến thăm này còn mang một thông điệp quan trọng rằng chính phủ Hoa Kỳ luôn sát cánh ủng hộ Đài Loan không chỉ vì kết quả phòng dịch tốt, mà còn trên các ____ kinh tế, văn hóa và y tế công cộng.
核心觀念
本題考越南語詞彙辨析與固定搭配。句中要表達美國支持台灣的經濟、文化、公共衛生等「領域」,應使用 lĩnh vực,意為「領域、範疇」。
解題方法
先看空格後的並列內容:kinh tế, văn hóa và y tế công cộng 分別是「經濟、文化、公共衛生」。這些都是政策或合作所涵蓋的面向,因此搭配 trên các lĩnh vực,即「在各個領域」。
選項分析
第 19 題1 分
【題組共用題幹】
Hiện nay, vì lý do dịch bệnh, Đài Loan vẫn chưa cho phép người nước ngoài đến Đài Loan với mục đích du lịch hoặc thăm bạn bè. Những người nước ngoài khác khi nhập cảnh phải mang theo báo cáo ____ axit nucleic âm tính với COVID-19 trong vòng 3 ngày làm việc trước khi lên máy bay và phải ____ tại nhà trong thời gian 14 ngày.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配。第一空應與 báo cáo(報告)搭配,表示「檢驗報告」;第二空則由 tại nhà trong thời gian 14 ngày(在家 14 天)判斷,應填表示「隔離」的詞語。
解題方法
先看第一空前後的語意:báo cáo ____ axit nucleic âm tính với COVID-19 是指「COVID-19 核酸檢測陰性的報告」。越南語通常用 xét nghiệm 表示醫學檢驗、檢測,因此 báo cáo xét nghiệm axit nucleic 即「核酸檢測報告」。
第二空所在句意為「入境時必須……並在家 14 天」。整句描述當時的防疫入境措施,語意上是「在家隔離 14 天」。不過題目四個選項都只提供第一空的候選詞,第二空留白不屬於本題作答選項;本題只需判斷第一空。
選項分析
第 20 題1 分
【題組共用題幹】
Hiện nay, vì lý do dịch bệnh, Đài Loan vẫn chưa cho phép người nước ngoài đến Đài Loan với mục đích du lịch hoặc thăm bạn bè. Những người nước ngoài khác khi nhập cảnh phải mang theo báo cáo ____ axit nucleic âm tính với COVID-19 trong vòng 3 ngày làm việc trước khi lên máy bay và phải ____ tại nhà trong thời gian 14 ngày.
核心觀念
本題考越南文詞彙辨析,並須依上下文判斷入境者應接受的防疫措施。句中提到「COVID-19 核酸檢測陰性報告」以及「在家 14 天」,兩個空格都與疫情入境管制相關。
解題方法
第一格位於「報告」前,搭配「核酸陰性」表示檢測報告;第二格後接「在家 14 天」,表示入境後須在家隔離檢疫。依這兩處語意,應選 (B) kiểm dịch。填入後,句意為:外國人入境時須攜帶登機前 3 個工作日內的 COVID-19 核酸陰性檢測報告,並在家接受 14 天檢疫。
選項分析