107 導遊領隊專技普考 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 考古題詳解
第 1 題1 分
Đài Loan được biết đến như một hòn đảo xinh đẹp bậc nhất ở ____.
核心觀念
本題考查基礎觀光導遊越語詞彙與地理專有名詞(洲別、區域方位),並結合台灣地理常識。考生需掌握漢越音對應規律及觀光導覽常見句型:
- 被動與評價句型:
được biết đến như...(被譽為……/以……為人所知)。 - 最高級修飾詞:
bậc nhất(首屈一指、最……、第一)。 - 地理名詞與量詞:
hòn đảo(島嶼,hòn為島嶼之量詞)、khu vực(區域/地區)。
解題方法
- 題幹句型剖析與翻譯:
- 題幹:
Đài Loan được biết đến như một hòn đảo xinh đẹp bậc nhất ở ____. - 拆解分析:
Đài Loan:台灣(主詞)được biết đến như:被視為/被譽為một hòn đảo xinh đẹp bậc nhất:一座首屈一指美麗的島嶼(xinh đẹp美麗;bậc nhất第一、最)ở ____:在……(介系詞,後接地理範圍)- 全句中譯:「台灣被譽為在______首屈一指的美麗島嶼。」
- 邏輯判斷: 本題主詞為「台灣(Đài Loan)」,句尾空格需填入台灣所屬的地理區域。台灣在地理上位於東亞,故應選代表「東亞地區」的詞彙。
選項分析
- (A) khu vực Châu Mỹ(錯誤):
Châu Mỹ為「美洲」(漢越音「美洲」)。台灣位於亞洲,並非美洲地區。 - (B) khu vực Châu Âu(錯誤):
Châu Âu為「歐洲」(漢越音「歐洲」)。台灣並非歐洲地區。 - (C) khu vực Bắc Mỹ(錯誤):
Bắc Mỹ為「北美洲」(Bắc為「北」,Mỹ為「美」)。台灣非北美洲島嶼。
第 2 題1 分
____ ở Đài Loan là ngọn núi cao nhất Đông Á, với chiều cao 3,952 m.
核心觀念
本題考越南語句意理解,以及臺灣山岳名稱與高度的基本常識。句中「ngọn núi cao nhất Đông Á」意為「東亞最高的山」,「với chiều cao 3,952 m」意為「高度為 3,952 公尺」。
解題方法
先讀出句意:「臺灣的 ____ 是東亞最高的山,高度為 3,952 公尺。」再依題幹提供的高度,判斷空格應填哪一座山。玉山海拔 3,952 公尺,是臺灣最高峰,因此選「Núi Ngọc Sơn」(玉山)。
選項分析
- (A) Núi Tuyết Sơn:雪山。 雪山是臺灣第二高峰,海拔約 3,886 公尺,與題幹的 3,952 公尺不符。
- (B) Núi Ngọc Sơn:玉山。 玉山海拔 3,952 公尺,符合題幹所述,是正確答案。
- **(C) Núi A Lý Sơn:阿里山。
第 3 題1 分
Đài Loan không ____ với quốc gia hay vùng lãnh thổ nào trên đất liền, xung quanh Đài Loan toàn là biển.
核心觀念
本題考越南語中描述地理位置的搭配詞。tiếp giáp với 表示「與……接壤、毗鄰」,常用於國家或地區之間的陸地邊界。
解題方法
句意是:「臺灣在陸地上不與任何國家或地區接壤,臺灣四周全是海。」空格後接 với quốc gia hay vùng lãnh thổ nào(與任何國家或地區),再由後半句「四周全是海」補充說明,因此應填表示「接壤」的 tiếp giáp。
選項分析
- (A) tiếp giáp:正確。 tiếp giáp với 是「與……接壤」的固定搭配,符合陸地邊界的語境。
- (B) tiếp xúc:錯誤。 意為「接觸、接觸到」,常指人、事物或表面彼此接觸;不適合描述國家之間的陸地邊界。
- **(C) tiếp tục:錯誤。
第 4 題1 分
Bạn cần phải giao tiếp tốt cả bằng lời nói và giao tiếp ____ ngôn ngữ.
核心觀念
本題考越南語「非語言溝通」的用語,以及並列結構中的詞義搭配。phi ngôn ngữ意為「非語言的、非語言」,常用來指肢體語言、表情、手勢等不透過口語傳達的溝通方式。
解題方法
先辨認句中已出現的 bằng lời nói(以口語)與 giao tiếp(溝通)。空格後的 ngôn ngữ 是「語言」,與 phi 組成固定詞組 phi ngôn ngữ(非語言)。句子意為:「你需要具備良好的口語溝通能力,以及非語言溝通能力。」
選項分析
- (A) phi:正確。 phi ngôn ngữ 表示「非語言」,符合題意,也與前面的口語溝通形成對照。
- (B) là:錯誤。 là 常作「是」或繫詞,放在此處會變成不合語意的「是語言」,不能構成「非語言」。
- **(C) và:錯誤。
第 5 題1 分
Mạng lưới giao thông ở Đài Loan ____ phát triển và dịch vụ du lịch rất đáng tin cậy.
【題意翻譯】 台灣的交通網絡______發達,且旅遊服務非常值得信賴。
核心觀念
- 程度副詞的句法搭配:空格後接形容詞「phát triển」(發達),前方位置需要填入能夠修飾形容詞、表示程度加深的「程度副詞」。
- 同前綴「vô-」詞彙辨析:本題四個選項皆帶有否定/無的前綴「vô-」(漢越詞「無」),考驗考生分辨詞性、詞義以及語意搭配(褒義/貶義、正向陳述)的能力。
解題方法
- 分析句子結構與語義:
- 前半句主詞為「Mạng lưới giao thông ở Đài Loan」(台灣的交通網絡),謂語核心形容詞為「phát triển」(發達)。
- 後半句以對等連接詞「và」(且/和)連接:「dịch vụ du lịch rất đáng tin cậy」(旅遊服務非常值得信賴)。後半句採用程度副詞「rất」(很、非常)修飾形容詞「đáng tin cậy」(值得信賴),可見全句為正向讚美台灣觀光環境的平行並列句。
- 因此,前半句空格處必然填入能修飾「phát triển」、代表高度正面發展的「程度副詞」。
- 代入檢驗:
- 「vô cùng」(無窮、極其、非常)置於形容詞前,構成「vô cùng phát triển」(極其發達),詞性搭配與文意皆完全契合。
選項分析
- (A) vô phép:錯誤。 意思為「無禮的、沒規矩的、放肆的」(漢越音為「無法」,指行為不合禮節規矩,多指後輩對長輩失禮)。屬貶義形容詞,無法作為程度副詞修飾「phát triển」,語義不通。
- (B) vô lối:錯誤。 意思為「無理的、蠻橫的、胡攪蠻纏的」(指言行舉止不合情理、唐突失當)。屬貶義形容詞,不能用來修飾形容詞「phát triển」,文意不合。
- (C) vô cùng:正確。 漢越詞「無窮」,在越南語中廣泛作程度副詞使用,意為「無比、極其、非常」,常置於形容詞或表示心理感受的動詞前(如:vô cùng quan trọng[極其重要]、vô cùng đẹp[無比美麗]、vô cùng phát triển[極其發達])。代入題幹後語法正確且語意完全通順。
第 6 題1 分
Đài Trung là một thành phố ở ____ miền trung Đài Loan.
核心觀念
本題考越南語的方位詞與地理位置表達。句意是:「臺中是臺灣中部西側的一座城市。」其中「臺灣中部」為 miền trung Đài Loan,「西側」用 phía Tây 表示。
解題方法
先讀出句子的地理描述,再判斷空格需要填入哪個方位詞:
Đài Trung là một thành phố ở phía Tây miền trung Đài Loan. 臺中是臺灣中部西側的一座城市。
臺中位於臺灣中部的西側,因此選 phía Tây。
選項分析
- (A) phía trong:表示「裡面、內部」。不表示東西南北方位,與句中要描述的位置不符。
- (B) phía Tây:表示「西側」。臺中位於臺灣中部西側,符合句意,為正確答案。
第 7 題1 分
Phong tục nào dưới đây vốn là một phong tục lâu đời ở Đài Loan?
核心觀念
本題考越南語詞義理解,以及辨認題目所問的「臺灣悠久的傳統習俗」。關鍵語句是「phong tục lâu đời」,意為「歷史悠久的習俗」;「ở Đài Loan」則是「在臺灣」。
解題方法
先讀懂問句:題目詢問下列哪一項原本就是臺灣流傳已久的習俗。接著逐一翻譯選項,再判斷各活動是否符合「傳統、悠久」這個條件。
選項分析
- (A) Thờ cúng tổ tiên:祭祖。 祭祖是臺灣傳統民間信仰與家庭禮俗的一部分,長久流傳,符合題意,故為正確答案。
- (B) Chơi vi tính:玩電腦。 「vi tính」指電腦;玩電腦是現代活動,不是臺灣悠久的傳統習俗。
- **(C) Gói bánh chưng, bánh tét:包粽葉方形年糕( bánh chưng)與圓筒形年糕( bánh tét)。
第 8 題1 分
Hoạt động du lịch sinh thái và du lịch văn hóa ____ không nhỏ vào việc thúc đẩy hợp tác, củng cố tình hữu nghị giữa các dân tộc và các nước trên thế giới.
核心觀念
本題考越南語中固定搭配「góp phần vào việc gì」,意為「對某事有所貢獻、促進某事」。句中的「không nhỏ」意為「不小」,與「góp phần」合用,表示「有不小的貢獻」。
解題方法
先看空格後的結構:「____ không nhỏ vào việc thúc đẩy hợp tác」,其中「vào việc」引出所貢獻或促進的事情。越南語常用「góp phần vào việc + 動詞」,因此空格應填「góp phần」。
全句意為:「生態旅遊與文化旅遊活動,對促進合作、鞏固世界各民族與各國之間的友誼,作出了不小的貢獻。」
選項分析
- (A) góp vốn:意為「出資、投資」,通常指投入資金或資本,不能自然搭配「vào việc thúc đẩy hợp tác」(對促進合作有所貢獻)。
- (B) góp hàng:意為「捐出/提供貨物」,著重提供物品,與句意不合。
第 9 題1 分
Tân Trúc là một thành phố vừa cổ kính vừa ____, một miền đất phồn hoa đô hội với những sắc thái văn hóa đa dạng.
新竹是一座既古樸又__的城市,是一片繁華熱鬧、擁有豐富多元文化風貌的土地。
核心觀念
- 並列關聯詞結構(vừa... vừa...)的對稱原則: 越南語句型「vừa A vừa B」(既 A 又 B)要求 A 與 B 在語法詞性上必須對等。題幹中 A 為描述特質的形容詞「cổ kính」(古色古香的、古樸的),因此 B 亦必須為描繪特質的形容詞。
- 觀光描摹的經典成對搭配(Collocation): 描繪歷史名城或都會兼具傳統底蘊與當代活力的風貌時,「vừa cổ kính vừa hiện đại」(既古樸又現代)是越南語文脈與導遊導覽中的經典固定搭配。
- 漢越詞「hiện-(現)」字首詞彙辨析: 區分「hiện đại(現代)」、「hiện tiền(現款/現前)」、「hiện nay(現今)」、「hiện có(現有)」在詞性、功能與修飾對象上的本質差異。
解題方法
- 句法剖析與詞性判定: 題幹關鍵結構為「thành phố vừa cổ kính vừa ____」。「thành phố」(城市)為中心名詞,「cổ kính」(古樸的、具歷史風貌的)為形容詞。透過並列連詞「vừa... vừa...」引導,空格處必須填入一個能夠與「cổ kính」並列、詞性對稱且合理修飾「thành phố」的形容詞。
- 語境與語意呼應: 後續子句補充說明新竹是「một miền đất phồn hoa đô hội với những sắc thái văn hóa đa dạng」(繁華的都會之地,伴隨著多元的文化風貌)。「phồn hoa đô hội」(繁華都會)點出了現代都會的繁榮特徵,與前文的「cổ kính」(古色古香)相互映襯,確立了該城市兼具「歷史底蘊」與「現代進步」之雙重意象,故空格應選入表「現代的」之詞彙。
- 詞義篩選:
四個選項中,僅 (A)
hiện đại符合形容詞詞性且能與「cổ kính」形成完美的對稱搭配,其餘選項在詞性或語義上皆無法置入該結構。
選項分析
- (A) hiện đại:正確。 漢越詞「現代」。在此作形容詞,意為「現代的、現代化的」。置入句中形成「vừa cổ kính vừa hiện đại」(既古樸又現代),詞性與「cổ kính」完美對稱,語意呈現古今交融之對比,精準契合新竹兼具歷史風貌與科技現代都市的形象。
- (B) hiện tiền:錯誤。 漢越詞「現錢」或「現前」。主要作為名詞,意指「現金、現款」(同義於 tiền mặt),或作為哲學/佛教用語指「顯現於當前」。無法作為形容詞用來修飾「城市」,語法與語義皆不合。
第 10 題1 分
Nghề hướng dẫn du lịch khá phức tạp và quan trọng, đòi hỏi hướng dẫn viên phải có nghiệp vụ ____ khi đảm nhận công việc.
核心觀念
本題考越南語形容詞在語境中的搭配與語意判讀。句中「nghiệp vụ」是「專業技能、業務能力」,「đòi hỏi」是「要求」,「hướng dẫn viên」是「導遊」。空格要填入能形容專業能力程度的詞,意思是「具備高水準的專業能力」。
解題方法
先抓句意:「導遊工作相當複雜且重要,要求導遊在承擔工作時必須具備__的專業能力。」再比較各選項的基本意思,選出能與「nghiệp vụ」(專業能力)自然搭配、且符合前文「複雜且重要」的形容詞。
選項分析
- (A) béo:意為「胖、肥」,通常形容人的體型或食物,不能表示專業能力程度。
- (B) gầy:意為「瘦」,通常形容人的體型,也不適合修飾專業能力。
- (C) cao:意為「高」,可表示程度或水準高;
第 11 題1 分
Đài Loan có ____ về biển, có điều kiện để phát triển hàng hải, hàng không, du lịch biển và nuôi trồng thủy hải sản.
核心觀念
本題考越南語詞彙辨義與語境搭配。句子主旨是「臺灣在海洋方面具有__,具備發展航運、航空、海洋觀光及水產養殖的條件」,空格應填入表示「優勢、長處」的詞語。
解題方法
先看空格後的「về biển」,意為「在海洋方面」;再看後文列出的航運、航空、海洋觀光與水產養殖,都是臺灣因海洋條件而具備的發展優勢。因此應選能與「有」及「在某方面」搭配、且語意為「優勢」的 lợi thế。
選項分析
- (A) lợi thế:正確。 意為「優勢、長處」。có lợi thế về biển 即「在海洋方面具有優勢」,與後文所述發展條件相符。
- (B) thế gian:錯誤。 意為「世間、人世」,指世界或人世間,不能表示發展上的優勢。
- **(C) thế giới:錯誤。
第 12 題1 分
Đến thành phố Cao Hùng, ____ bạn nhớ đi tàu điện ngầm đến trạm Formosa Boulevard nhé, đó là một trong những ga tàu điện ngầm đẹp nhất thế giới.
核心觀念
本題考越南語中的人稱代詞及祈使、勸告語氣。空格前的「Đến thành phố Cao Hùng」(來到高雄)是條件或情境,後面接對聽者的提醒:「記得搭捷運到美麗島站喔。」
「các bạn」是對一群聽者說「你們」,可作為後句的主語。
解題方法
先看空格後的句子:「bạn nhớ đi tàu điện ngầm…」意為「記得搭捷運……」。句中的 nhớ + 動詞 表示「記得做某事」,此處是提醒或建議。
依官方答案,空格應填 các,構成 các bạn(你們):
Đến thành phố Cao Hùng, các bạn nhớ đi tàu điện ngầm đến trạm Formosa Boulevard nhé. 來到高雄時,你們記得搭捷運到美麗島站喔。
選項分析
- (A) hai:意為「二、兩個」。不能在此直接構成合適的聽者稱呼;若要說「兩位朋友」,通常需有相應名詞,如 hai người bạn。
- (B) đón:常見意思是「迎接、接、搭乘」。它是動詞,不能放在此處作為人稱主語;
第 13 題1 分
Bạn ____ về thông tin của Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc.
核心觀念
- 動詞與介詞搭配結構:在越南語中,介詞「
về」(關於)常與表認知、思維、溝通的動詞搭配,如「biết về...」(知道/了解關於……)、「nói về...」(談論關於……)、「tìm hiểu về...」(探討/了解關於……)。 - 情態動詞句型:純越語助動詞/情態動詞「
cần」(需要)後方通常接動詞原形,構成「cần + Động từ」(需要做某事)。 - 形似詞與漢越詞詞性辨析:區分純越語情態動詞「
cần」(需要)與漢越詞「勤」(cần cù、cần kiệm)及「謹」(cẩn thận)之詞性與語意差異。
解題方法
- 分析句型結構:
原句結構為:「
Bạn(主詞:你/您)+____(空格)+về thông tin của Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc(介詞片語:關於駐台北越南經濟文化辦事處的資訊)。」 - 判定空格詞性與語意:
空格後方緊接介詞「
về」引導的受詞補語「thông tin」(資訊)。此結構要求空格處必須能作為句子的主要謂語,且須具備能引導「về + 名詞」的動詞性質。四個選項中,僅有 (A) 的「biết」(知道、了解)為動詞,與情態動詞「cần」結合後語意及語法完全吻合;其餘 (B)、(C)、(D) 皆為形容詞,無法接續此介詞受詞片語。
選項分析
- (A) cần biết(正確):
由情態動詞「
cần」(需要)與及物動詞「biết」(知道、懂得、了解)組成,意為「需要知道/需要了解」。帶入句子後為:「Bạn cần biết về thông tin của Văn phòng Kinh tế Văn hóa Việt Nam tại Đài Bắc.」(您需要了解關於駐台北越南經濟文化辦事處的資訊),語法結構完備,為導覽手冊與公務資訊中極為常見的標準表達方式。 - (B) cần cù(錯誤):
漢越詞【勤劬】,詞性為形容詞,意為「勤勞、勤奮、勤勉」。多用於修飾人的工作、學習態度或品格(例如:
người lao động cần cù勤勞的勞動者),不能直接接「về thông tin...」作為受詞補語,語法與句意皆不合。 - (C) cần kiệm(錯誤):
漢越詞【勤儉】,詞性為形容詞,意為「勤儉、節儉」(例如:
cần kiệm liêm chính勤儉廉正)。用於形容生活作風或道德節操,無法與資訊片語搭配。 - (D) cẩn thận(錯誤):
第 14 題1 分
Người ____ có câu tục ngữ “Lời chào cao hơn mâm cỗ”.
核心觀念
本題考越南語俗諺的文化背景與句意辨識。俗諺「Lời chào cao hơn mâm cỗ」直譯為「問候比宴席上的菜餚還重要」,意指待人有禮、先行問候,比豐盛的宴席更可貴。這是越南常見的俗諺。
解題方法
先看句型:「Người ____ có câu tục ngữ …」意為「____ 人有一句俗諺……」。題目是在問這句俗諺屬於哪個民族或國家;將各選項代入後,越南語俗諺「Lời chào cao hơn mâm cỗ」對應越南,因此填入「Việt Nam」。
選項分析
- (A) Việt Nam:正確。「Người Việt Nam」是「越南人」;此句為越南俗諺,符合句意與文化背景。
- (B) Mỹ:錯誤。「Người Mỹ」是「美國人」;本句是越南語俗諺,不是美國俗諺。
- (C) Anh:錯誤。「Người Anh」是「英國人」;
第 15 題1 分
Sau khi Đài Loan miễn visa du lịch cho một số nước Đông Nam Á, số khách du lịch đến từ những nước này đã ____ rõ rệt.
核心觀念
本題考越南語中表示「增加、減少」的動詞片語,以及它們與程度副詞的搭配。句意是:「臺灣對部分東南亞國家免簽後,來自這些國家的遊客人數明顯____。」
句中的 rõ rệt 表示「明顯地」,修飾人數的變化;空格需要填入能表示人數增加的動詞片語。
解題方法
先看句意的因果脈絡:臺灣開放部分東南亞國家旅客免簽,接著描述這些國家來臺旅客人數的變化。選項中,tăng lên 是「增加、上升」,放入句中後,đã tăng lên rõ rệt 即「已明顯增加」,語意與句型都通順。
選項分析
- (A) tăng lên:正確。 表示「增加、上升」。số khách du lịch(遊客人數)作為主詞,搭配 tăng lên rõ rệt,意為「明顯增加」。
- (B) giảm xuống:錯誤。 表示「減少、下降」。文法上可搭配 rõ rệt,但句意會變成免簽後遊客人數明顯下降,與題目預設的語意方向不符。
- **(C) nhiều:錯誤。
第 16 題1 分
Đài Loan có nhiều cộng đồng dân tộc khác nhau, vì thế phong tục, tập quán rất ____, tạo nên một bức tranh văn hóa đa nguyên và đa sắc.
核心觀念
本題考越南語形容詞的詞義與搭配。句子描述臺灣有許多不同族群,因此風俗習慣也很「多樣」,適合用 đa dạng 表示「多樣的、多元的」。
解題方法
先看語意:前半句 có nhiều cộng đồng dân tộc khác nhau 是「有許多不同的族群」;後半句 tạo nên một bức tranh văn hóa đa nguyên và đa sắc 是「形成多元且多彩的文化圖景」。空格所填詞語應能承接「不同族群帶來不同風俗習慣」的因果關係,因此選表示「多樣、豐富多元」的 đa dạng。
選項分析
- (A) đa năng:意為「多功能的、多才多藝的」,通常形容人或物具有多種功能、能力,不適合形容風俗習慣。
- (B) đa dạng:意為「多樣的、多元的」,可形容風俗、習慣、文化等,符合句意與搭配。
第 17 題1 分
Thành phố Cao Hùng, thành phố Đài Bắc, thành phố Đài Nam, thành phố Đài Trung, thành phố Đào Viên và thành phố Tân Bắc là ____ thành phố trực thuộc trung ương Đài Loan.
「高雄市、台北市、台南市、台中市、桃園市及新北市是台灣的直轄市。」
核心觀念
- 名詞複數標記詞(Plural Marker):越南語中可數名詞本身無單複數屈折形態,若欲表達複數概念,須在名詞前方加上複數虛詞(如
những或các)。 - 台灣公職地緣常識與數量對應:題幹主詞列舉了台灣的「六都」(六個直轄市)。在選擇題的解題邏輯中,量詞或數詞必須與主詞列舉的事實數量相符。
解題方法
- 句子結構剖析:
- 主詞(S):以並列連詞
và(和/及)連接的 6 個專有名詞(高雄、台北、台南、台中、桃園、新北)。 - 繫動詞(V):
là(是)。 - 表語/受詞(O):空格 + 名詞片語
thành phố trực thuộc trung ương Đài Loan(台灣直轄市)。
- 語意與邏輯推導:
- 主詞明確列出「六個城市」,且客觀事實上台灣目前恰有「六都」。
- 若空格填入具體基數詞,正確數字應為
sáu(六)。 - 檢視選項:選項 (A)、(B)、(C) 皆為錯誤的數字;唯有 (D)
những為複數標記詞,放置於名詞thành phố前形成複數名詞短語,表示「(上述這些城市是)台灣的直轄市」,語法正確且語意完全通順。
選項分析
- (A) mười:錯誤。基數詞,意為「十(10)」。題幹主詞僅列出 6 座城市,且台灣直轄市總數亦非 10 座,數量與客觀事實不符。
- (B) chín:錯誤。基數詞,意為「九(9)」。數量不論從主詞列舉個數或公職地理常識來看皆屬錯誤。
- (C) một:錯誤。基數詞,意為「一(1)」。主詞為 6 座城市並列構成的複數主體,無法搭配單數數字
một。 - (D) những:正確。名詞前置的複數虛詞,相當於中文的「諸多」、「這些」或單純表示名詞為複數型態。置於句中構成
những thành phố...,合乎語法規則與客觀事實,為唯一合理選項。
第 18 題1 分
Người Đài Loan luôn nói lời ____ khi được người khác chỉ dẫn hoặc giúp đỡ.
核心觀念
本題考越南語的日常應對用語,重點是依「受到指引或協助」的情境,判斷應使用哪一種禮貌表達。句中 khi được người khác chỉ dẫn hoặc giúp đỡ 意為「在受到他人指引或幫助時」,此時應向對方表達感謝。
解題方法
先掌握句意:
Người Đài Loan luôn nói lời ____ khi được người khác chỉ dẫn hoặc giúp đỡ. 台灣人在受到他人指引或幫助時,總是會說出____的話。
空格需要填入「感謝」的表達。越南語的 cảm ơn(也寫作 cám ơn)意思是「謝謝」,符合句意。
選項分析
- (A) “không có chi”:意為「不客氣」、「沒什麼」,通常用來回應別人的感謝,不是接受幫助時所說的感謝語。
- (B) “xin lỗi”:意為「對不起」、「抱歉」,用於道歉或表達歉意,與本句受到幫助的情境不合。
第 19 題1 分
Từ xưa đến nay, trà (chè) được xem là thức uống truyền thống mang đậm ____ dân tộc của người Đài Loan. Họ có thói quen uống trà nóng trong các tách nhỏ.
核心觀念
本題考越南語詞彙辨析與固定搭配。句中「mang đậm ____ dân tộc」意為「帶有濃厚的民族……」,空格應填能表示民族特色、民族特質的詞語。
解題方法
先看句意:茶被視為台灣人的傳統飲品,後句說明人們習慣用小杯喝熱茶。空格需接在「mang đậm」(帶有濃厚的)之後,並與「dân tộc」(民族)組成自然的語意搭配。
「bản sắc dân tộc」是「民族特色/民族認同」;「mang đậm bản sắc dân tộc」即「帶有濃厚的民族特色」,符合句意。
選項分析
- (A) bàn ghế:桌椅,指家具;「民族桌椅」與茶的文化特色無關。
- (B) bàn bạc:商議、討論,通常用作動詞;放在此處無法形成合宜的詞組。
- (C) bàn luận:議論、討論,通常用作動詞;
第 20 題1 分
Người Đài Loan có thói quen xếp hàng ở nơi ____.
核心觀念
本題考越南語詞彙與語意搭配。句中的 xếp hàng 是「排隊」,nơi công cộng 是「公共場所」。句意為:「台灣人有在公共場所排隊的習慣。」
解題方法
先判斷句子描述的情境:排隊通常發生在公共場所。空格後的 nơi 是「地方」,因此要選能與它搭配、表示「公共」的 công cộng,組成 nơi công cộng(公共場所)。
選項分析
- (A) phòng làm việc cá nhân:個人辦公室。指私人工作空間,與句中泛指公共場所的語意不合。
- (B) công cộng:公共的。與 nơi 組成 nơi công cộng,意為「公共場所」,符合句意。
- (C) phòng ngủ:臥室。
第 21 題1 分
Bạn ____ sự yêu thích, lòng say mê, sức khỏe, kiến thức và kỹ năng, lòng yêu nghề và cái tâm cho nghề.
「你____喜愛、熱情、健康、知識與技能、對職業的熱愛以及對職業的用心。」
核心觀念
- 越南語基本句型結構(S + V + O):標準越南語句子結構為主詞(Chủ ngữ)+ 謂語動詞(Vị ngữ)+ 受詞(Tân ngữ)。
- 詞性辨析與句法功能:主詞之後若緊接名詞性受詞群,空格處必須填入「及物動詞」或「情態動詞+動詞」之動詞片語。
- 從業專業特質之詞彙搭配:導遊領隊職業對於個人熱忱、健康、專業職能與職業道德的要求,習慣以「phải có」(必須具備)帶出條件。
解題方法
- 句法結構切入:
- 句首「Bạn」為第二人稱代名詞,在此擔任全句主詞(S)。
- 空格後方列舉了一長串由對等連接詞「và」(和)串聯的抽象與具體名詞片語(sự yêu thích, lòng say mê, sức khỏe, kiến thức và kỹ năng, lòng yêu nghề và cái tâm cho nghề),整串並列結構在此充當全句的受詞(O)。
- 主詞與受詞之間缺少支配後方受詞的核心成分,因此空格處必須填入能帶受詞的及物動詞(V)。
- 語意邏輯檢驗:
- 後方所列舉者皆為導遊人員必備的心理素質、身體條件與專業技能。
- 填入具有義務情態的動詞片語「phải có」(必須具備),整句結構為完整的主謂賓結構,文意亦通順合理。
選項分析
- (A) hôm qua:錯誤。
- 詞性與詞義:時間名詞/時間副詞,意為「昨天」。
- 錯誤原因:若填入時間詞,句子將缺乏核心謂語動詞,導致句型結構殘缺;且「昨天」與後方所列各項長期的專業與心理條件在語意上完全不合。
- (B) lịch sử:錯誤。
- 詞性與詞義:名詞,意為「歷史」。
- 錯誤原因:詞性為名詞,無法充當全句謂語動詞;若作為名詞串聯,文法與語意皆不通。
- (C) phải có:正確。
- 詞性與詞義:動詞片語(情態助動詞 phải[必須/應該]+ 及物動詞 có[有/具備]),意為「必須具備」、「必須有」。
- 正確原因:詞性完全符合句子對謂語動詞的需求,能直接支配後方的並列名詞受詞;
第 22 題1 分
Bạn ____ luôn học hỏi và xây dựng hình ảnh của một hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp.
核心觀念
本題考越南語中表達「應該、必須」的情態詞組 cần phải,以及它在句中的位置。句意是:「你必須持續學習,並建立專業導遊的形象。」
解題方法
先看空格後的動詞片語 luôn học hỏi và xây dựng(持續學習並建立)。句首主詞 Bạn(你)後,應接表示必要性的詞組,再接動詞片語。cần phải 意為「需要、必須」,能自然地修飾後續動作:
Bạn cần phải luôn học hỏi và xây dựng hình ảnh của một hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp. 你必須持續學習,並建立專業導遊的形象。
選項分析
- (A) trái phải:意為「左、右」,通常用來表示方向或左右兩側,不能在此修飾「學習、建立」這些動作。
- (B) cần phải:意為「需要、必須」,置於主詞後、動詞前,符合句意與語法。
- (C) phải không:常用於句尾形成反問或確認問句,意為「對不對?」「是不是?」;
第 23 題1 分
Người Đài Loan thường hay nói lời ____ khi họ có sơ suất hay phiền hà người khác.
核心觀念
本題考越南語中道歉、感謝、回應謝意及請求允許等日常表達的語意辨析。句意是:「臺灣人若有疏失,或造成他人困擾時,通常會說 ____。」
解題方法
先抓出句中的情境:có sơ suất 是「有疏失」,phiền hà người khác 是「麻煩到別人、造成別人困擾」。這些情況需要表達歉意,因此空格應填「對不起」xin lỗi。
選項分析
- (A) “xin lỗi”:意為「對不起、抱歉」。符合有疏失或麻煩他人時道歉的情境,正確。
- (B) “không có chi”:意為「不客氣、沒關係」,常用來回應他人的感謝或道歉,不適合填在此處作為當事人要說的道歉語。
- (C) “cảm ơn”:意為「謝謝」,用於表達感謝;句中描述的是疏失或造成困擾,語意不合。
第 24 題1 分
Đài Loan có ____ giao thông công cộng phức hợp, hiện đại và chuẩn xác.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與句意理解。句中「giao thông công cộng」是「公共交通」,「phức hợp, hiện đại và chuẩn xác」意為「複合、現代且準確的」。空格需要填入能與「公共交通」搭配、表示一套整體設施或組織的名詞。
解題方法
先辨認句子主幹:
- Đài Loan có:台灣有
- ____ giao thông công cộng:公共交通的……
- phức hợp, hiện đại và chuẩn xác:複合、現代且準確的
越南語 hệ thống 是「系統」,hệ thống giao thông công cộng 即「公共交通系統」,語意與後面的形容詞相符。全句可譯為:「台灣有複合、現代且準確的公共交通系統。」
選項分析
-
(A) hệ thống:系統 正確。hệ thống giao thông công cộng 是「公共交通系統」,詞義與句意及搭配均吻合。
-
(B) thống kê:統計、統計資料 錯誤。thống kê 指統計或統計資料,不能自然地構成「公共交通統計」來承接「複合、現代且準確」等描述。
第 25 題1 分
Hiện nay thành phố Đài Bắc Đài Loan là ____ hai mươi lăm thành phố có hệ thống giao thông công cộng tuyệt vời nhất thế giới.
核心觀念
本題測驗越南語常見固定句型結構「một trong (những) + 複數名詞/數量詞組」,意為「……之一」(相當於英語的 one of...)。
在越南語政經、觀光及新聞報導中,形容某地、某人或某項成就名列前茅時,極常使用「là một trong...」結構,此為公職與證照外語考題的基本高頻句型。
解題方法
- 分析全句語法結構:
- 時間副詞:Hiện nay(目前)
- 主詞:thành phố Đài Bắc Đài Loan(台灣台北市)
- 繫詞(謂語):là(是)
- 空格與受詞補語:
____hai mươi lăm thành phố(____二十五座城市) - 關係修飾子句:có hệ thống giao thông công cộng tuyệt vời nhất thế giới(擁有世界上最棒的大眾運輸系統)
- 語意邏輯推導: 主詞為單一城市(台北市),空格後接具體數量詞組「hai mươi lăm thành phố」(25 座城市),在語意上必須表達「台北市是這 25 座城市當中的其中一座」,故需選用表示「……之一」的固定搭配「một trong」。
- 整句中譯: 「目前台灣台北市是世界上擁有最佳大眾運輸系統的二十五座城市之一。」
選項分析
- (A) trong lòng:錯誤。 名詞性片語,意為「在……內部」、「在……心裡/懷中」(例如:trong lòng thành phố「在市中心/城市之中」、trong lòng mẹ「在母親懷抱裡」)。填入句中語法不通且邏輯不合。
- (B) trong lành:錯誤。 形容詞,意為「(空氣、環境)清新、純淨」(例如:không khí trong lành「清新的空氣」)。空格位於繫詞「là」之後、數量詞組「hai mươi lăm thành phố」之前,填入形容詞無法修飾或引導後方的數量名詞。
- (C) một trong:正確。
第 26 題1 分
Đài Loan được thiên nhiên ưu đãi và ban tặng cho vùng khí hậu cận nhiệt đới có nhiệt độ dao động từ 25 tới 28 độ C. ____ một trong những điều kiện thuận lợi trong việc trồng và sản xuất các loại trà.
核心觀念
本題考越南語句型與主詞指示語的選擇。空格後的「một trong những điều kiện thuận lợi…」意為「是……的有利條件之一」,前句已交代台灣的氣候,空格應用指示語「這」承接前述內容,再以「chính là」表示「正是」。
解題方法
先看空格後面的名詞片語:「một trong những điều kiện thuận lợi trong việc trồng và sản xuất các loại trà」(種植與生產各類茶葉的一項有利條件)。句子要表達的是「這正是……的一項有利條件」,因此選擇「Đây chính là」(這正是),使前後文意完整:
「Đây chính là một trong những điều kiện thuận lợi trong việc trồng và sản xuất các loại trà.」
選項分析
- (A) Các bạn là:意為「你們是」。以聽者作為主詞,無法承接前句的台灣氣候,也不符合此處要指出「這項條件」的語意。
- (B) Chúng tôi là:意為「我們是」。
第 27 題1 分
Cảng Cao Hùng là một trong bốn cảng lớn nhất thế giới và cũng là ____ ngành công nghiệp đóng tàu của Đài Loan.
核心觀念
本題考越南語詞彙與固定搭配。句子談高雄港與臺灣造船業的關係;「某產業的中心」越南語常用 trung tâm của ngành...,表示「某產業的中心」。
解題方法
先辨認空格後的 ngành công nghiệp đóng tàu của Đài Loan(臺灣造船業),再找能表示「中心」且可與 ngành công nghiệp 搭配的詞。trung tâm 意為「中心」,因此句意是:高雄港是世界四大港之一,也是臺灣造船業的中心。
選項分析
- (A) trung thành:意為「忠誠、忠實」,通常形容人或態度,不能表示產業中心。
- (B) trung tâm:意為「中心」,與後面的產業名稱搭配,符合句意及語法。
第 28 題1 分
Hướng dẫn viên du lịch là người đại diện của đơn vị kinh doanh du lịch thực hiện hợp đồng với khách du lịch theo tour mà khách đã ____.
核心觀念
本題考越南語的語意理解與常見搭配。句子說明「導遊是旅遊業者的代表,依照旅客已__的旅遊行程,履行與旅客簽訂的契約」,空格應填入表示旅客已購買行程的動詞。
解題方法
先看句意中的 theo tour mà khách đã ____,意思是「依照旅客已__的行程」。旅客會先購買旅遊行程,再由導遊依約提供服務,因此空格應填 mua(買、購買)。
選項分析
- (A) khóc:哭。與購買或選擇旅遊行程無關,語意不通。
- (B) cười:笑。不能表示旅客取得行程,與句意不合。
- (C) nói:說。雖可表示旅客曾說過某事,但「旅客已說的行程」不符合此處的契約與旅遊消費語境。
第 29 題1 分
Hướng dẫn viên du lịch trở thành người bạn ____ của du khách trong suốt chuyến tham quan, từ các hoạt động ăn uống, nghỉ dưỡng cho đến các hoạt động vui chơi, giải trí, mua sắm, v.v… khi du khách đặt chân đến Đài Loan.
核心觀念
本題測驗「漢越詞(Từ Hán-Việt)字根理解」與「觀光情境固定搭配詞(Collocation)」。核心考點為前綴詞「đồng(同)」所構成的複合名詞及修飾語搭配,特別是旅遊情境中「同行夥伴/旅伴(người bạn đồng hành)」的專業語境用法。
解題方法
- 分析題幹結構與句意:
- 主詞:
Hướng dẫn viên du lịch(導遊人員) - 動詞:
trở thành(成為) - 受詞與空格:
người bạn ____ của du khách(旅客的……朋友/夥伴) - 狀語與情境修飾:
trong suốt chuyến tham quan, từ các hoạt động ăn uống, nghỉ dưỡng cho đến các hoạt động vui chơi, giải trí, mua sắm, v.v… khi du khách đặt chân đến Đài Loan(在整個參觀行程中,從餐飲、休閒度假到各項娛樂、休閒、購物等活動,當旅客踏上台灣之時)。 - 題幹全句中譯:「當旅客踏上台灣時,導遊在整個觀光行程中,從餐飲、休假住宿到遊樂、休閒、購物等各項活動,皆成為旅客的同行夥伴。」
- 鎖定語境與搭配詞:
題幹明確指出「在整個參觀行程中(trong suốt chuyến tham quan)」,導遊陪同旅客從事各項行程活動。在越文慣用語中,形容陪同走過同一趟旅程、人生歷程或事件的夥伴,固定搭配為「
người bạn đồng hành(同行者/旅伴)」,語意極為契合。
選項分析
-
(A) đồng hành(正確):
-
詞源與意義:漢越詞「同行」,意為「結伴同行、同道前進」。
-
文法與語意分析:與前面的
người bạn組成名詞片語「người bạn đồng hành」,意指「旅伴、同行夥伴」。導遊在旅客抵達目的地後全程陪同各項參觀活動,正是扮演「同行夥伴」的角色,完全符合題意。 -
(B) đồng vui(錯誤):
-
詞源與意義:非越語正規詞彙。越語中表達「共同歡樂、同樂」多用「
chung vui」;若指現場「人多熱鬧、熱絡歡樂」,正確詞彙為「đông vui」(注意其為不帶聲調的đông[眾多],而非đồng[同])。 -
混淆點:此選項利用拼字與聲調的相似性設計干擾,在越文構詞中不存在「
người bạn đồng vui」之搭配。
第 30 題1 分
Việt Nam sử dụng điện áp ____.
核心觀念
本題測驗越南的生活常識與旅遊資訊:越南一般家用電壓為 。題幹「Việt Nam sử dụng điện áp ____。」意為「越南使用的電壓是 ____。」
解題方法
辨認題目詢問的是越南常用電壓,直接選出符合 的選項。越南一般電源頻率為 ,但本題只問電壓,無須判斷頻率。
選項分析
- (A) :錯誤。 與越南一般家用電壓 不符。
- (B) :正確。 越南一般家用電壓為 。
- (C) :錯誤。 數值遠高於一般家用電壓,且多出一個「2」。
第 31 題1 分
Mời các bạn hãy ____ tôi khám phá sự đa dạng của văn hóa Đài Loan với chuyến du lịch vòng quanh hòn đảo Formosa xinh đẹp này nhé!
核心觀念
本題考越南語中 cùng 表示「一起、共同」的用法。常見句型為 mời ai cùng làm gì,意思是「邀請某人一起做某事」。句末的 nhé 帶有親切邀請、提議的語氣。
解題方法
先找出句子的主要動作:Mời các bạn… khám phá…,意思是「邀請各位……探索……」。空格後的 tôi 是「我」,後面接動詞 khám phá(探索),語意是邀請大家和說話者一起探索台灣文化。
因此,空格應填 cùng,構成 cùng tôi khám phá,即「和我一起探索」。
全句可譯為:「請各位和我一起,透過環島旅行,探索台灣多元的文化;一同來這座美麗的福爾摩沙島旅行吧!」
選項分析
- (A) cùng:語意與句型都合適,cùng tôi khám phá 表示「和我一起探索」。但題目將同一個字列為 A、D 兩個選項,兩者在越南語用法上沒有差異。
- (B) và:意為「和、以及」,通常用來連接並列成分;放在此處形成 và tôi khám phá,不能自然表達「邀請大家和我一起探索」。
第 32 題1 分
Không hút thuốc và ____ tại những nơi công cộng.
核心觀念
本題考越南語常見的公共場所告示語,以及動詞片語的語意搭配。句意為:「在公共場所禁止吸菸及__。」越南語 Không 表示「不、禁止」,hút thuốc 是「吸菸」,tại những nơi công cộng 是「在公共場所」。
解題方法
先看句首的 Không hút thuốc và…:「禁止吸菸及……」。連接詞 và 表示「和、以及」,因此空格應填入另一項適合列為公共場所禁止事項的行為。四個選項中,只有 xả rác(亂丟垃圾)符合告示語的語意。
完整句子是 Không hút thuốc và xả rác tại những nơi công cộng.,意為「請勿在公共場所吸菸及亂丟垃圾。」
選項分析
- (A) xả rác:意為「亂丟垃圾」。與「吸菸」並列,構成公共場所常見的禁止事項,符合句意。
- (B) ngồi chơi:意為「坐著玩耍、坐著休息」。句子會變成禁止在公共場所吸菸和坐著玩耍,與一般告示語的語意不合。
第 33 題1 分
Đài Loan là ____ của những người mua sắm với vô số các trung tâm thương mại, chợ và siêu thị.
核心觀念
本題測驗「句型結構中的詞性辨析」與「觀光越南語常見固定搭配(Collocation)」。
- 是字句結構(Câu khẳng định với "là"):
句型為:
主詞(Chủ ngữ)+ là + 名詞補語(Danh từ)+ 修飾成分(Định ngữ)。 在「Đài Loan là ____ của những người mua sắm...」中,介系詞片語「của những người mua sắm」(購物者的……)用來修飾空格處,空格必須填入一個名詞,以構成「台灣是購物者的[名詞]」。 - 主題詞彙搭配: 導遊領隊實務常考觀光宣傳用語,「thiên đường」(天堂、樂園)常與各類對象或主題結合,形成「thiên đường mua sắm」(購物天堂)或「thiên đường của ai」(某人的天堂)。
解題方法
- 分析句子語法結構:
- 原文:
Đài Loan(台灣,主詞)+là(是,繫動詞)+____(空格處需為名詞中心語)+của những người mua sắm(購物者的,所有格修飾語)+với vô số các trung tâm thương mại, chợ và siêu thị(伴隨著無數的購物中心、市場與超市,伴隨狀語/補述語)。
- 帶入語意驗證: 後文以「vô số các trung tâm thương mại, chợ và siêu thị」(無數的購物中心、傳統市場與超級市場)來具體支撐前述評價,符合語境的名詞僅有「天堂/樂園」(thiên đường),構成「購物者的天堂」。
選項分析
- (A) mơ hồ:錯誤。
- 詞性與詞義:形容詞,漢越詞為「模糊」,意為「模糊的、含糊不清的、渺茫的」。
- 誤選原因:詞性為形容詞,無法單獨作為「là」之後、受「của...」修飾的名詞補語;語意上「台灣是購物者的模糊」亦完全不合邏輯。
- (B) mộng mơ:錯誤。
- 詞性與詞義:形容詞(亦可作動詞),意為「夢幻的、愛幻想的、愛做夢的」。
- 誤選原因:常用於描寫人的性格或少女情懷(如:cô gái mộng mơ 喜愛幻想的女孩),詞性不合,且無法與「của những người mua sắm」構成具體搭配。
- (C) thiên đường:正確。
- 詞性與詞義:名詞,漢越詞為「天堂」,意為「天堂、樂園」。
- 符合條件:四個選項中唯一的純名詞。「thiên đường của những người mua sắm」即「購物者的天堂」,為標準觀光宣傳套語,完全切合後文列舉的各大商場與市集。
第 34 題1 分
Tân Đài Tệ (Đài Tệ) là ____ của Đài Loan.
核心觀念
本題考越南語詞彙辨義,以及句中名詞的語意搭配。句子「Tân Đài Tệ (Đài Tệ) là ____ của Đài Loan.」意為「新臺幣(臺幣)是臺灣的 ____。」空格應填表示「貨幣」的詞。
解題方法
先掌握句型「A là B của C」,意思是「A 是 C 的 B」。句中主詞是「Tân Đài Tệ (Đài Tệ)」(新臺幣),因此空格應填能指稱臺灣貨幣種類的名詞。越南語 tiền tệ 意為「貨幣」,語意與句子相符。
選項分析
- (A) kim ngân:指金銀、金銀財物,不能表示臺灣所使用的貨幣名稱或貨幣制度。
- (B) tiền tệ:意為「貨幣」,填入後句意為「新臺幣是臺灣的貨幣」,符合題意。
第 35 題1 分
Bạn muốn gọi điện thoại từ Đài Loan về Việt Nam hãy bấm: ____ + mã vùng + số thuê bao.
核心觀念
本題考越南的國際電話國碼,以及從臺灣撥打越南市話或手機時的撥號格式。撥打國際電話時,順序為「國際冠碼+目的地國碼+區域碼+電話號碼」。越南的國碼是 84;題目選項中的 00 是臺灣常用的國際冠碼,因此由臺灣撥往越南應先撥 0084。
解題方法
依題幹句型:
Bạn muốn gọi điện thoại từ Đài Loan về Việt Nam hãy bấm: ____ + mã vùng + số thuê bao.
意思是:「從臺灣打電話到越南,請按:____+區域碼+用戶號碼。」
空格要填入國際冠碼與越南國碼。臺灣國際冠碼為 00,越南國碼為 84,合併即為 0084。因此選 (B)。
選項分析
- (A)840084:錯誤。 國碼 84 與國際冠碼 00 的順序顛倒,且不符合從臺灣撥打國際電話的撥號格式。
- (B)0084:正確。 由臺灣國際冠碼 00 加上越南國碼 84 組成,後面再接區域碼與電話號碼。
- **(C)8844:錯誤。
第 36 題1 分
Thành phố Cao Hùng vài năm trở lại đây ____ nhộn nhịp hơn rất nhiều.
核心觀念
本題考越南語中表示「變得、變成」的動詞搭配,關鍵在於後面的成分是形容詞還是名詞:
- trở nên + 形容詞:變得……,描述性質或狀態的改變。
- trở thành + 名詞:成為……,表示身分或結果的轉變。
句中的 nhộn nhịp 是形容詞,意為「熱鬧、繁忙」,因此應選能接形容詞的 trở nên。
解題方法
先辨認空格後的詞性,再選擇相應的動詞:
Thành phố Cao Hùng vài năm trở lại đây trở nên nhộn nhịp hơn rất nhiều.
nhộn nhịp hơn rất nhiều 意為「熱鬧得多」,整體描述高雄市近年來的狀態變化,因此用 trở nên,句意是:「高雄市近年來變得熱鬧許多。」
選項分析
- (A) trở nên:正確。 表示「變得」,後接形容詞 nhộn nhịp,搭配自然。
- (B) trở thành:錯誤。 表示「成為」,通常後接名詞;本句的 nhộn nhịp 是形容詞,不能直接套用此搭配。
第 37 題1 分
Đài Loan không chỉ nổi tiếng với nhiều địa danh ____ cùng với sự đa dạng về văn hóa tạo nên bức tranh phong cảnh hữu tình nên thơ mà còn lôi cuốn du khách bởi những món quà đặc sản như rượu, sản phẩm thủ công, mỹ phẩm và đồ điện tử.
核心觀念
- 觀光實務領域高頻搭配詞(Collocation):名詞「địa danh」(景點、名勝、地名)與修飾形容詞的語意搭配。
- 語境色彩與感情傾向:利用句中的褒義詞群(如「phong cảnh hữu tình nên thơ」如詩如畫的風景、「lôi cuốn du khách」吸引遊客)判定空格處所需的形容詞詞義。
- 關聯複句辨識:「không chỉ... mà còn...」(不僅……而且……)遞進結構的文意連貫。
解題方法
- 確認語法位置與修飾關係: 空格位於名詞片語「nhiều địa danh ____」中,越語形容詞置於被修飾名詞之後,故空格需填入適當形容詞修飾「địa danh」(景點、名勝)。
- 依據前後文境篩選語意:
- 前半句指出:「這些景點加上文化多元性,營造出如詩如畫的景緻(tạo nên bức tranh phong cảnh hữu tình nên thơ)」。
- 後半句補充:「還以各類特產吸引遊客(lôi cuốn du khách bởi những món quà đặc sản...)」。
- 整句為行銷台灣觀光魅力的正面論述,修飾「景點」的詞彙必須具備強烈的吸引力或美感特質。
- 判定搭配合理性: 「địa danh hấp dẫn」意為「吸引人的景點/迷人的名勝」,能與後文的「lôi cuốn du khách」(吸引旅客)相互呼應,符合觀光文案的慣用語法。
選項分析
- (A) lạnh(寒冷的、冷淡的):錯誤。主要用於描述氣候溫度或態度冷淡,無法與「địa danh」(名勝、景點)形成合理的觀光文案搭配,亦無法接續「構成如詩如畫風景」之文意。
- (B) gần(近的):錯誤。表示空間距離短。雖然文法上能形容距離,但「距離近的景點」與後文「創造出如詩如畫的秀麗景緻」無邏輯關聯,不符合整體文章的描述重點。
- (C) xa(遠的):錯誤。表示空間距離遠,在此僅為單純描述距離,與主旨「展現台灣多元豐富的觀光魅力」相悖。
- (D) hấp dẫn(吸引人的、迷人的):正確。
第 38 題1 分
Con đường Tô Hoa trong khu Công viên quốc gia Taroko hay xảy ra hiện tượng ____?
核心觀念
本題考越南語的道路與自然災害用語,並須依題幹判斷太魯閣國家公園中的 Tô Hoa 路段常見現象。題幹問:「Con đường Tô Hoa trong khu Công viên quốc gia Taroko hay xảy ra hiện tượng ____?」,意思是「太魯閣國家公園內的 Tô Hoa 路常發生什麼現象?」
解題方法
先抓住問句中的 hay xảy ra hiện tượng,意為「常發生……現象」,再比對各選項描述的路況或災害。官方答案為 A,應選表示「落石」的 Đá lăn rơi xuống。
選項分析
- (A) Đá lăn rơi xuống:正確。 đá 是「石頭」,lăn 是「滾動」,rơi xuống 是「掉落」。整句描述石塊滾落,對應「落石」。
- (B) Đất đá sụt lún đổ xuống:錯誤。 đất đá 是「土石」,sụt lún 是「下陷、崩塌」,đổ xuống 是「傾倒、崩落」。此項描述土石崩落或坍方,與官方答案所指的落石不同。
- (C) Đường cong trơn trượt:錯誤。 đường cong 是「彎道」,trơn trượt 是「濕滑」。
第 39 題1 分
Tộc người bản địa mà sống ở hồ Nhật Nguyệt là ____.
核心觀念
本題考臺灣原住民族與其傳統居住地的對應。日月潭位於南投縣魚池鄉,周邊與日月潭關係最密切的原住民族是邵族(Tao),題目中的越南語「Tộc Thao」即指邵族。
解題方法
先辨認題幹:「Tộc người bản địa mà sống ở hồ Nhật Nguyệt là 」意為「居住在日月潭的原住民族是」。其中「hồ Nhật Nguyệt」是日月潭的越南語名稱。將地名與臺灣原住民族的傳統分布對照,即可選出邵族。
選項分析
- (A) Tộc Atayal:泰雅族。 泰雅族傳統分布以臺灣北部及中部山區為主,並非日月潭最具代表性的族群。
- (B) Tộc Thao:邵族。 正確。邵族與日月潭地區關係密切,是本題所問的原住民族。
- **(C) Tộc Amis:阿美族。
第 40 題1 分
Di tích nào dưới đây không phải do người Hà Lan xây?
核心觀念
本題考臺灣古蹟的建造者與歷史背景,關鍵在於分辨荷蘭人在臺灣西部的據點,與西班牙人在北臺灣建立的城堡。題目問的是「哪一處不是由荷蘭人建造」,因此應找出建造者屬於西班牙人的選項。
解題方法
先辨認各選項的地名與歷史建築:
- 臺南的熱蘭遮城、普羅民遮城等,與荷蘭人在臺據點有關。
- 淡水的紅毛城最初由西班牙人興建,後由荷蘭人接收並改建。
因此,判斷時要區分「最初建造者」與「後來曾經接管或使用者」;紅毛城雖曾由荷蘭人控制,但不是荷蘭人最初興建。
選項分析
- (A) Giếng Ô Quỷ Đài Nam(臺南安平古井):屬於臺南安平一帶與荷蘭時期相關的歷史遺跡,符合題目所列荷蘭人在臺南留下的據點背景。
- (B) Thành Hồng Mao Đạm Thủy(淡水紅毛城):紅毛城的前身「聖薩爾瓦多城」由西班牙人於 1629 年興建;荷蘭人後來接收並改建。因此它不是由荷蘭人最初建造,符合題意。
第 41 題1 分
Ai là người đề xướng việc xây dựng miếu Khổng Tử ở Đài Nam?
題目:Ai là người đề xướng việc xây dựng miếu Khổng Tử ở Đài Nam? 中文翻譯:誰是提倡在臺南興建孔子廟的人?
核心詞彙解析:
- Ai:誰(疑問代名詞)。
- người đề xướng:倡議者、提倡者(đề xướng 意為「提倡、倡議」)。
- việc xây dựng:興建、建造(之事)。
- miếu Khổng Tử:孔子廟(簡稱孔廟)。
- ở Đài Nam:在臺南。
核心觀念
- 臺灣導遊外語考試命題特色:外語導遊考科常以「臺灣歷史、文化、名勝古蹟」為題材,評量考生是否具備以外語向外國旅客導覽解說臺灣史蹟之能力。
- 臺灣歷史文教奠基:考查明鄭時期臺南孔子廟(「全臺首學」)之由來與推動者。
- 漢越音對譯能力:測驗考生將臺灣歷史重要人物之中文姓名,正確對應至越南語漢越音(Từ Hán Việt)的能力。
解題方法
- 掌握提問主旨:題幹問的是「誰(Ai)提倡(đề xướng)在臺南興建孔廟(xây dựng miếu Khổng Tử ở Đài Nam)」。
- 調取臺灣史常識:西元 1665 年(明鄭永曆 19 年),諮議參軍陳永華向延平王鄭經提議「建聖廟、設學校」以厚植人才與文化根基。鄭經採納其建言,於次年在承天府寧南坊建成聖廟(即今臺南孔子廟),此為臺灣本島建立的第一座孔廟,因而享有「全臺首學」之盛名。
- 比對漢越音人名:
- 陳永華的越南語拼寫即為 Trần Vĩnh Hoa,直接對應選項 (A)。
選項分析
- (A) Trần Vĩnh Hoa(陳永華)—— 正確 明鄭時期的核心謀士與政治家,官至諮議參軍。西元 1665 年力勸鄭經建聖廟、立學校、設科舉,是正式倡建臺南孔廟的歷史靈魂人物,故為正確答案。
- (B) Thẩm Quang Văn(沈光文)—— 錯誤 明末清初文人,因颱風漂流至臺灣,長居臺灣講學並行醫,創立臺灣第一個詩社「東東吟社」,被尊為「臺灣古典文學之祖」或「開臺儒宗」。其以文學教化聞名,但非向官方倡議建孔廟者。
- (C) Lưu Minh Truyền(劉銘傳)—— 錯誤 清代臺灣建省後的首任巡撫(光緒年間),主要功績為推動近代化自強新政(如修築基隆至新竹鐵路、架設電報線、設立郵政總局等),活動時代為 19 世紀後期,遠晚於孔廟創建年代。
- (D) Thẩm Bảo Trinh(沈葆楨)—— 錯誤
第 42 題1 分
Cuối thời nhà Thanh, nơi sản xuất trà phát triển lớn nhất Đài Loan là ____.
核心觀念
本題考臺灣清末茶葉產業的發展,以及重要茶葉產地、集散地的地理與歷史背景。題幹越南語意為:「清朝末期,臺灣茶葉生產發展最興盛的地方是 ____。」
解題方法
掌握清末北臺灣茶業的發展重心即可作答。清末茶葉外銷興盛,大稻埕因茶葉加工、貿易與集散而繁榮,成為臺灣重要的茶業中心;依本題官方答案,應選大稻埕(越南語拼作 Đại Đạo Trình)。
選項分析
- (A) Đại Đạo Trình:正確。 指大稻埕。清末茶業與茶葉貿易蓬勃發展,大稻埕是臺灣重要的茶葉產製與集散中心,符合題意。
- (B) Đạm Thủy:錯誤。 指淡水,雖是北臺灣重要港口與對外貿易地區,但本題所問的茶業發展中心依官方答案為大稻埕。
- **(C) Phượng Sơn:錯誤。
第 43 題1 分
Đường sắt sớm nhất của Đài Loan do ai đôn đốc xây dựng?
核心觀念
本題考越南語句意理解,以及台灣鐵路史人物辨識。題幹「Đường sắt sớm nhất của Đài Loan do ai đôn đốc xây dựng?」意為:「台灣最早的鐵路是由誰督辦興建的?」其中「đường sắt」是鐵路、「sớm nhất」是最早的、「do ai」是由誰、「đôn đốc xây dựng」是督促、主持興建。
解題方法
先抓出題幹問的是「台灣最早鐵路的督辦者」,再連結清代台灣鐵路發展史。清光緒年間,台灣首任巡撫劉銘傳奏請興建鐵路,並推動基隆至台北等路段的建設,因此符合題幹所問。
選項分析
- (A) 鄭成功:明鄭時期的重要人物,活動年代早於清代台灣鐵路興建,並非興建台灣最早鐵路的督辦者。
- (B) 施琅:清初率軍攻台、促成清廷接收台灣的人物,與清代後期鐵路建設無關。
第 44 題1 分
Trong các đảo ngoài lục địa Đài Loan, đảo nào dưới đây có nguồn suối nước nóng dưới đáy biển?
核心觀念
本題考臺灣離島的地理與自然景觀。題幹越南文詢問:「臺灣本島以外的島嶼中,哪一座島的海底有溫泉來源?」判斷重點是辨認各離島的代表性地熱景觀。
解題方法
先抓住題幹關鍵詞 suối nước nóng dưới đáy biển,意思是「海底溫泉」。臺灣離島中,以綠島的海底溫泉最具代表性;島上有潮間帶溫泉,可在海水與溫泉水交會處體驗。據此選出綠島。
選項分析
- (A) Đảo Lục(綠島)—正確。 綠島有海底溫泉,尤其以海岸潮間帶的朝日溫泉聞名,符合題目所問。
- (B) Đảo Lan Tự(蘭嶼)—錯誤。 蘭嶼以達悟族文化、飛魚季及火山地形等特色聞名;本題所指的海底溫泉不是其代表景觀。
- **(C) Bành Hồ(澎湖)—錯誤。
第 45 題1 分
Đầm Nhật Nguyệt là một khu phong cảnh nổi tiếng, nó được hình thành bởi?
核心觀念
本題測驗「台灣地理觀念結合專業越南語詞彙理解」。主要測驗台灣代表性觀光勝地「日月潭」的地貌成因(構造斷層湖/陷落湖),以及地質地形相關越南語專有名詞(如地殼運動、侵蝕、冰蝕、人工水壩)的辨識與判讀能力。
解題方法
- 題幹語意剖析:
- 題幹:「Đầm Nhật Nguyệt là một khu phong cảnh nổi tiếng, nó được hình thành bởi?」
- 逐詞解析:
Đầm Nhật Nguyệt(日月潭,一般亦常作 Hồ Nhật Nguyệt)、khu phong cảnh nổi tiếng(著名風景區)、hình thành bởi(由……形成)。 - 全句中譯:「日月潭是一個著名的風景區,它是由什麼形成的?」
- 地理成因檢索與比對:
- 日月潭位於南投縣魚池鄉,地質上屬於高山盆地中的天然湖泊,係因造山運動中地殼構造擠壓、兩側斷層相對下陷而形成的「構造湖(地塹湖/斷層陷落湖)」,積水而成潭。
- 將「地殼擠壓陷落」轉換為越南語對應詞彙:
vỏ trái đất(地殼)、ép(擠壓)、sụt lún(陷落、沉降),比對選項即可確定答案為 (B)。
選項分析
-
(A) Con người xây đập ngăn(人類築壩攔截):錯誤。
con người(人類)、xây đập ngăn(修築水壩攔截)。雖然日治時期為日月潭水力發電工程曾修築水壩引水蓄水、提升水位,但題目問的是日月潭原始地形的天然「形成原因」(hình thành),它在本質上為天然構造湖,並非由人工憑空開鑿築壩而成的人工水庫。 -
(B) Vỏ trái đất ép gây sụt lún xuống(地殼擠壓造成陷落):正確。
vỏ trái đất(地殼)、ép(擠壓、壓迫)、gây(引起、造成)、sụt lún xuống(向下陷落、下沉)。日月潭盆地位於中央山脈與西部麓山帶交界地帶,因板塊擠壓引發地層斷裂、地塊沉降,形成斷層陷落盆地後積水成湖,完全符合此項描述。
第 46 題1 分
Trong các điểm du lịch nổi tiếng ở phía bắc Đài Loan, có một thác nước được ví gọi là Thác Niagara Đài Loan là thác: ____.
核心觀念
本題考臺灣北部瀑布的地名與別稱。題幹問哪一座瀑布被稱為「臺灣的尼加拉瀑布」(Thác Niagara Đài Loan),辨認旅遊景點的名稱即可。
解題方法
將題幹的別稱與選項中的瀑布名稱配對:「臺灣的尼加拉瀑布」指的是新北市平溪區的十分瀑布。十分瀑布水勢壯觀,常以此稱號介紹,因此選項 A 符合題意。
選項分析
- (A) Thác nước Thập Phần(十分瀑布)—正確。 位於新北市平溪區,是題幹所指的「臺灣尼加拉瀑布」。
- (B) Thác nước Vân Long(雲龍瀑布)—錯誤。 位於雲林縣草嶺一帶,不是北臺灣的十分瀑布。
- **(C) Thác nước Ngũ Phong Kì(五峰旗瀑布)—錯誤。
第 47 題1 分
Trong các công viên quốc gia dưới đây, công viên nào có bao gồm cả vùng lục địa và vùng biển?
核心觀念
本題考臺灣國家公園的地理範圍,特別是哪些國家公園同時涵蓋陸域與海域。題幹越文 「bao gồm cả vùng lục địa và vùng biển」 意為「包括陸地區域與海域」。
解題方法
先抓住題幹的範圍條件:題目問的不是哪座國家公園鄰近海岸,而是哪座公園的範圍同時包含陸地和海域。選項中,墾丁國家公園具有陸域與海域範圍,因此符合條件。
選項分析
-
(A) Công viên quốc gia núi Dương Minh:陽明山國家公園 範圍以山區及周邊陸域為主,不包含海域,錯誤。
-
(B) Công viên quốc gia Kenting:墾丁國家公園 涵蓋恆春半島南部陸域,也包含周邊海域,符合題幹所述,正確。
-
(C) Công viên quốc gia núi Ngọc:玉山國家公園 以玉山及周邊山區陸域為範圍,不包含海域,錯誤。
第 48 題1 分
Cảng biển lớn nhất Đài Loan, phụ trách lượng vận chuyển thương mại đối ngoại chiếm cả nước là cảng: ____.
核心觀念
本題考臺灣主要國際商港的地理與港口功能。「對外貿易運輸量占全國約三分之二」是高雄港的常見考點;高雄港也是臺灣最大港口,承擔重要的國際貨櫃與商業運輸。
解題方法
先抓題幹的兩項線索:一是「臺灣最大的海港」(Cảng biển lớn nhất Đài Loan),二是「負責全國三分之二的對外貿易運輸量」(chiếm 2/3 cả nước)。這兩項描述都指向高雄港,因此選擇港名為 Cảng Cao Hùng 的選項。
選項分析
- (A) Cảng Cơ Long(基隆港):基隆港位於臺灣北部,是重要港口,但並非題幹所述的臺灣最大港,也不是承擔全國約三分之二對外貿易運輸量的港口。
- (B) Cảng Tô Áo(蘇澳港):蘇澳港位於宜蘭,主要服務東部地區及特定貨運需求,規模與運輸量均不符合題幹描述。
- (C) Cảng Cao Hùng(高雄港):高雄港是臺灣最大港口,也是南部重要的國際商港;
第 49 題1 分
Di tích nào dưới đây không phải là Di tích cấp I?
核心觀念
本題測驗「臺灣重要文化資產(古蹟)的越南語專有名詞」與「臺灣文資保存位階常識」。
- 法源背景:以命題當年(民國 107 年)法規為準,早期依民國 71 年制定之《文化資產保存法》,古蹟區分為「一級古蹟」、「二級古蹟」與「三級古蹟」;現行法已修正為依管轄機關劃分為「國定」、「直轄市定」、「縣(市)定」古蹟,惟導遊領隊實務試題中,仍慣常以原「一級古蹟」(大多對應現行「國定古蹟」)來檢驗考生對臺灣一級國寶級觀光資源的掌握度。
- 關鍵詞彙:
Di tích(遺跡/古蹟)Cấp I(一級)Không phải là...(不是……)
解題方法
- 掌握否定題幹:題目「Di tích nào dưới đây không phải là Di tích cấp I?」意為「下列何者不是一級古蹟?」,解題重點在於找出非一級(非國定)古蹟之選項。
- 景點名稱對譯:
- (A) Miếu Khổng Tử Đài Nam 臺南孔子廟
- (B) Miếu Khổng Tử Đài Bắc 臺北孔廟
- (C) Con đường cổ Bát Thông Quan 八通關古道
- (D) Xích Khảm Lâu 赤崁樓
- 文資等級比對:比對各處古蹟在臺灣文化資產分類上的法定等級。臺灣現存被列為早期一級古蹟(現國定古蹟)的多為荷治、明鄭或清代開拓時期的指標性建物或遺跡;臺北孔廟指定時間與落成年代較晚,屬市定古蹟,故選出 (B)。
選項分析
- (A) Miếu Khổng Tử Đài Nam(臺南孔子廟):錯誤(此為一級古蹟,不合題意)。 建於明鄭永曆 19 年(1665 年),有「全臺首學」之稱,是臺灣歷史最悠久的孔廟,在文資法初創時期即經內政部指定為第一批「一級古蹟」(現為國定古蹟)。
- (B) Miếu Khổng Tử Đài Bắc(臺北孔廟):正確(不是一級古蹟,符合題意)。 清代臺北府文廟於日治初期遭拆毀,現存臺北孔廟為民國 14 年(1925 年)由臺北民間仕紳辜顯榮、陳培根等人集資重建,民國 28 年(1939 年)竣工。
第 50 題1 分
Đường sắt trong rừng núi A Lý ban đầu vốn được xây dựng để: ____.
核心觀念
本題考查阿里山森林鐵路(越南文題幹作「Đường sắt trong rừng núi A Lý」)興建初期的用途。判斷關鍵是讀懂句中的「ban đầu vốn được xây dựng để」,意思是「最初原本是為了……而興建」。
解題方法
先看題幹詢問鐵路最初的興建目的,再比對各選項所述的運輸對象。阿里山森林鐵路最初是為了運送林木而建;後來才發展出載客服務,因此應選與「運送木材」相符的選項 B。
選項分析
- (A) Vận chuyển mía:「運送甘蔗」。甘蔗不是阿里山森林鐵路最初的興建目的,錯誤。
- (B) Chặt chuyển gỗ:官方答案所指為「運送木材」。阿里山森林鐵路初建時主要服務林業,用於運送林木,正確。越南文較自然的「運送木材」說法是 vận chuyển gỗ;本選項的 chặt 有「砍伐」之意,措辭不自然,但依官方答案及題目所考史實,應判為運送木材。
第 51 題1 分
Công trình nào dưới đây được xây dựng sớm nhất?
核心觀念
題目問「四處廟宇中,哪一處建造年代最早」。越南語句子 Công trình nào dưới đây được xây dựng sớm nhất? 中,công trình 是「建築/工程」,được xây dựng 是「被建造」,sớm nhất 是「最早」。解題關鍵是辨認各選項所指的臺灣廟宇,並比較其創建年代;「創建年代」不等於現存廟貌的重建或整修年代。
解題方法
將選項換成常見中文名稱,再按創建年份由早到晚比較:
- (A) 三峽祖師廟:創建於清乾隆年間,約西元 1767 年。
- (B) 臺南孔廟:創建於明永曆十九年,即西元 1665 年。
- (C) 北港朝天宮:創建於清康熙年間,通常以西元 1694 年為創建年。
- (D) 臺北行天宮:現址廟宇建於民國 56 年,即西元 1967 年。
其中 1665 年早於 1694 年、1767 年及 1967 年,因此選 (B)。
選項分析
(A) Miếu Tổ sư Tam Hiệp(三峽祖師廟):錯誤。 「Tam Hiệp」指三峽,「Miếu Tổ sư」指祖師廟。三峽祖師廟約於 1767 年創建,年代晚於臺南孔廟。題目問的是創建先後;祖師廟現今所見建築經歷多次重建,不應以重建年代取代創建年代。
(B) Khổng miếu Đài Nam(臺南孔廟):正確。 「Khổng miếu」是孔廟,「Đài Nam」是臺南。臺南孔廟建於 1665 年,是四個選項中創建年代最早者。
第 52 題1 分
Hoạt động kinh doanh du lịch của Bành Hồ chỉ có thể diễn ra nửa năm, còn nghỉ nửa năm chủ yếu là vì ____.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,重點是掌握句子的因果關係與選項詞義。題幹詢問:澎湖的觀光業務一年只能經營半年、另半年休業,主要是因為什麼。
解題方法
句中「chỉ có thể diễn ra nửa năm」是「只能進行半年」;「còn nghỉ nửa năm」是「另外半年休息」;「chủ yếu là vì」則是「主要是因為」。因此,應從選項中找出最能說明澎湖觀光季節性營運的原因。
選項分析
- (A) các chuyến tàu thuyền ít:船班較少。這是交通運輸方面的因素,並非題幹所指的主要原因。
- (B) yếu tố thời tiết:天氣因素。「thời tiết」是天氣,「yếu tố」是因素,符合澎湖觀光業受季節與天候影響、旺季和淡季分明的情況,故為正確答案。
- (C) nông sản không đủ:農產品不足。
第 53 題1 分
Công viên quốc gia nào dưới đây lấy khu dân cư và di tích lịch sử làm nguồn tài nguyên du lịch chính?
核心觀念
本題測驗「台灣國家公園的核心特色與觀光資源」以及「觀光導遊越語專業詞彙」。 導遊人員在接待外賓時,必須能清楚以越南語介紹台灣各國家公園的設立宗旨與代表性資源。依《國家公園法》劃設之國家公園各具定位,多數以高山、地質或海洋等自然生態為主,唯有金門國家公園是以維護「歷史文化資產、戰役紀念史蹟、傳統聚落」為主要保護與觀光主軸(以命題當年民國 107 年之國家公園體系為準)。
解題方法
- 題幹語意分析與翻譯:
- 「Công viên quốc gia nào dưới đây」:下列哪一座國家公園
- 「lấy... làm...」:以……為……/將……作為……
- 「khu dân cư」:聚落/居民居住區(在此指傳統聚落與閩南民居)
- 「và di tích lịch sử」:與歷史古蹟/史蹟
- 「làm nguồn tài nguyên du lịch chính?」:作為主要觀光遊憩資源?
- 題幹全意:「下列哪一座國家公園以聚落及歷史古蹟作為主要的觀光資源?」
- 切入點: 抓出題幹核心關鍵詞「khu dân cư」(聚落民居)與「di tích lịch sử」(歷史古蹟)。比對台灣各國家公園的觀光資源,僅有「金門國家公園」兼具豐富的閩南傳統聚落(如水頭、山后、珠山等)與八二三砲戰、古寧頭戰役等戰役史蹟。
選項分析
-
(A) 錯誤。Công viên quốc gia núi Ngọc(玉山國家公園)
-
特色:以東北亞最高峰「玉山主峰」(高達 )為核心,資源以雄偉的高山地質地形、完整的垂直生態系及珍貴野生動植物為主,並非以聚落或歷史古蹟為主要觀光資源。
-
(B) 錯誤。Công viên quốc gia núi Dương Minh(陽明山國家公園)
-
特色:以大屯火山群之火山地質景觀(地熱、硫磺噴氣孔、溫泉)及季風生態、花季景觀為主要觀光遊憩資源,非以聚落與歷史古蹟為主。
-
(C) 錯誤。Công viên quốc gia Kenting(墾丁國家公園)
-
特色:台灣第一座成立的國家公園,以熱帶海洋生態、裙礁海岸地形、崩崖景觀及熱帶海濱遊憩活動為主要特色。
第 54 題1 分
Khu thắng cảnh quốc gia nào dưới đây khi xây dựng đã xây hệ thống cáp treo để làm giãn bớt sự dồn tụ khách du lịch?
核心觀念
本題考查臺灣觀光景點的交通建設與遊客分流措施。題幹問的是:哪一處國家風景區在建設時設置纜車,以疏解遊客集中。辨識景點的交通設施與觀光功能,即可作答。
解題方法
先將越南文題幹中的關鍵詞抓出來:
- 「cáp treo」是「纜車」。
- 「làm giãn bớt sự dồn tụ khách du lịch」是「舒緩遊客集中」或「分散遊客」。
再比對選項所指的臺灣景點。依本題官方答案,符合題幹敘述的是日月潭。
選項分析
- (A) Hồ Nhật Nguyệt(日月潭)—正確。 日月潭為著名觀光景點,題目所述的纜車建設用於分散遊客、減輕景區交通與人潮集中,符合題幹。
- (B) Ô Lai(烏來)—錯誤。 烏來以溫泉、瀑布及原住民文化觀光聞名,並非本題所指設置纜車以分散遊客的景點。
- **(C) Núi Thái Bình(太平山)—錯誤。
第 55 題1 分
Vào dịp Tết âm lịch, công viên quốc gia nào ít gặp mưa nhất?
核心觀念
本題考臺灣各國家公園的地理位置與冬季降雨特徵。農曆春節約在 1 至 2 月,屬冬季;臺灣東北部冬季受東北季風影響,較常陰雨,南部則相對乾燥。
解題方法
先將題目中的 ít gặp mưa nhất 理解為「最少遇到下雨」或「降雨最少」,再比較四座國家公園的區位與冬季氣候。墾丁位於臺灣南端,冬季較少受到東北季風帶來的降雨影響,因此符合題意。
選項分析
- (A) 陽明山國家公園:位於臺灣北部,冬季受東北季風影響,降雨較頻繁,並非最少。
- (B) 太魯閣國家公園:位於臺灣東部,冬季仍可能受東北季風及地形影響而有降雨,並非最少。
- (C) 玉山國家公園:位於臺灣中南部山區,地形高聳,降雨受地形與季風影響,不能以南部沿海的乾燥特徵判斷為最少。
第 56 題1 分
Hiện nay Đài Loan có một viện bảo tàng suối nước nóng, nó nằm ở đâu?
核心觀念
本題考越南語閱讀理解與臺灣觀光景點知識。題幹詢問:「目前臺灣有一座溫泉博物館,它位於哪裡?」關鍵詞是「viện bảo tàng suối nước nóng」(溫泉博物館)及「nằm ở đâu」(位於何處)。
解題方法
辨認題目所指的景點為北投溫泉博物館。該館位於臺北市北投區,因此選項中應選「Khu Bắc Đầu thành phố Đài Bắc」(臺北市北投區)。
選項分析
- (A) Huyện Nghi Lan(宜蘭縣):宜蘭有多處溫泉景點,但題目所稱的溫泉博物館是位於北投的北投溫泉博物館,因此錯誤。
- (B) Khu Bắc Đầu thành phố Đài Bắc(臺北市北投區):北投溫泉博物館位於臺北市北投區,符合題意,正確。
第 57 題1 分
Miêu tả nào dưới đây đúng với Pháo đài An Bình?
核心觀念
本題測驗「台灣歷史與重要文化資產」之越南語觀光導覽詞彙與歷史背景知識(導遊實務與外語能力的跨科整合考題)。核心考點聚焦於台南國定古蹟「安平古堡」(Pháo đài An Bình)之歷史沿革、興建者、建城目的與前身名稱(熱蘭遮城,Fort Zeelandia)。
解題方法
導遊人員考試之《外國語》科目常將台灣文史景點融入外語閱讀測驗中。解題關鍵在於掌握景點歷史本質與專有名詞的對應:
- 掌握古蹟歷史前身:安平古堡即荷治時期的「熱蘭遮城(Fort Zeelandia)」,在越南語中通常音譯或意譯為「thành Zeelandia」。
- 快速關鍵字定位:看見題目主詞「Pháo đài An Bình(安平古堡)」,直接搜尋選項中與「người Hà Lan(荷蘭人)」、「Zeelandia」相關的敘述,即可在第一時間鎖定正解選項 (D)。
選項分析
-
(A) 錯誤
-
原文:Pháo đài An Bình do người Tây Ban Nha xây.(安平古堡由西班牙人建造。)
-
解析:安平古堡是由「荷蘭人(người Hà Lan)」於西元 1624 年抵達大員(今台南安平)後開始興建,歷時多年完工。西班牙人(người Tây Ban Nha)在台灣北部的雞籠(基隆)建立聖薩爾瓦多城(San Salvador)、淡水建立聖多明哥城(San Domingo,即淡水紅毛城前身),並未在台南安平建城。此選項將興建者誤植為西班牙人。
-
(B) 錯誤
-
原文:Đá xây dựng pháo đài được chở từ Phúc Kiến sang.(建造城堡所用的石頭是從福建運來的。)
-
解析:安平古堡(熱蘭遮城)初期建造時,主要建材是由荷蘭東印度公司自爪哇巴達維亞(今印尼雅加達)運來的紅磚(俗稱荷蘭磚),並混合台灣當地的糖水、糯米汁、石灰與牡蠣殼灰調製成三合土(糯米灰漿)砌築而成,並非主要以「從福建運來的石材(đá)」建造。
-
(C) 錯誤
-
原文:Pháo đài này được xây dựng để thống trị, khống chế toàn bộ đảo Đài Loan và phòng thủ đối với bên ngoài.(這座城堡被建造來統治、控制全台灣島並對外防禦。)
-
解析:熱蘭遮城建立之初,主要目的是作為荷蘭東印度公司在東亞轉口貿易的防禦樞紐與營運據點,其控制範圍僅限於南台灣及部分平原部落,從未「統治、控制全台灣島(thống trị, khống chế toàn bộ đảo Đài Loan)」。選項出現絕對化詞彙「toàn bộ(全部)」,不符合歷史事實。
第 58 題1 分
Để thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển, khu thắng cảnh quốc gia nào dưới đây có mở cửa hàng miễn thuế?
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,關鍵在辨認「免稅商店」與「促進地方經濟發展」所指的地點。題幹問:為了推動地方經濟發展,下列哪一個國家風景區有開設免稅商店?
解題方法
先抓題幹關鍵詞:
- thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển:促進地方經濟發展
- khu thắng cảnh quốc gia:國家風景區
- có mở cửa hàng miễn thuế:有開設免稅商店
四個選項中,澎湖是離島,設有離島免稅購物商店,政策目的包括促進觀光及帶動地方經濟,因此符合題意。
選項分析
- (A) Khu thắng cảnh quốc gia hồ Nhật Sun Moon Lake 國家風景區(日月潭):日月潭以湖泊景觀與觀光遊憩聞名,並非本題所指設有離島免稅商店的風景區,錯誤。
- (B) Khu thắng cảnh quốc gia núi A Lý 阿里山國家風景區:阿里山以山林、森林鐵路及日出等觀光資源聞名,並非本題所指設有離島免稅商店的風景區,錯誤。
第 59 題1 分
Ở khu du lịch hồ Nhật Nguyệt có sản phẩm trà nào nổi tiếng?
核心觀念
本題考越南語的閱讀理解與臺灣觀光、特產詞彙。題幹「Ở khu du lịch hồ Nhật Nguyệt có sản phẩm trà nào nổi tiếng?」意為:「在日月潭觀光區,有哪一種著名的茶產品?」
日月潭一帶以紅茶聞名,代表茶品包括阿薩姆紅茶、台茶18號紅玉紅茶。題目選項中的 trà đỏ 是「紅茶」;trà đen 則是「黑茶」的字面說法。
解題方法
先抓題幹中的關鍵詞:hồ Nhật Nguyệt 是「日月潭」,sản phẩm trà nào nổi tiếng 是問「哪種茶產品有名」。將地名連結到當地特產,即可判斷答案為「紅茶」,對應選項 (B) Trà đỏ。
選項分析
- (A) Trà xanh:綠茶。 日月潭最具代表性的茶品是紅茶,故此項不符。
- (B) Trà đỏ:紅茶。 日月潭以紅茶聞名,故此項正確。
第 60 題1 分
Trong nhiều đền miếu của Đài Loan có thờ Văn Xương đế quân, miêu tả nào dưới đây không đúng?
核心觀念
本題考臺灣民間信仰中文昌帝君的職掌、形象與聖誕日期。文昌帝君主管文運、功名及考試,讀書人常向祂祈求學業與應試順利;臺灣民間習俗以農曆二月初三為文昌帝君誕辰。
題幹問的是 miêu tả nào dưới đây không đúng?,意思是「下列哪一項描述不正確?」因此要找出與文昌帝君信仰常識不符的選項。
解題方法
先抓住可直接辨認的日期:文昌帝君聖誕為農曆二月初三。選項 B 說是農曆三月二十三日,日期不符;三月二十三日則是民間熟知的媽祖誕辰日。據此可判定 B 為錯誤選項。
選項分析
(A) 正確。 文昌帝君是掌管文運、功名與考試的神明,考生常祈求應試順利、金榜題名。題目所說的「主神」應理解為這類祈求的主要神祇之一。
(B) 錯誤。 文昌帝君的聖誕為農曆二月初三,不是農曆三月二十三日。後者通常是媽祖誕辰。
(C) 正確。 文昌帝君受讀書人敬奉,民間信仰中與學業、文運和聰慧相連。選項所述符合其作為文教、功名之神的形象。
第 61 題1 分
Lễ dâng hương rước kiệu Mã Tổ của Đền Trấn Lan ở Đại Giáp là lễ lớn trọng đại trong năm, đích đến của lễ rước là: ____.
題幹:臺中大甲鎮瀾宮的媽祖遶境進香是年度重大慶典,此遶境隊伍的目的地是:____。
- (A) 鹿港天后宮
- (B) 西螺福興宮
- (C) 北港朝天宮
- (D) 新港奉天宮
核心觀念
本題結合了「台灣重要民俗節慶文化」與「外語導遊實務越南語專有名詞」兩大範疇:
- 台灣民俗文化資產:文化部指定之國家級重要民俗「大甲媽祖遶境進香」,其行經路線、重要歷史變遷及終點駐駕廟宇是外語導遊(特別是向外籍旅客介紹台灣在地文化時)的必備常識。
- 越南語詞彙理解:
- 「Lễ dâng hương rước kiệu」(進香遶境儀式,dâng hương 為「進香/獻香」,rước kiệu 為「抬轎/迎轎」)。
- 「đích đến」(目的地、終點)。
- 台灣廟宇與地名的漢越音(Hán Việt)轉換規則。
解題方法
- 鎖定題幹核心動眼字:
- 題幹主詞為「Lễ dâng hương rước kiệu Mã Tổ của Đền Trấn Lan ở Đại Giáp」(大甲鎮瀾宮媽祖遶境進香)。
- 題目問的是「đích đến」(目的地/折返點)。
- 結合史實與常識對照: 大甲媽祖遶境自民國 77 年(1988 年)起,正式改往嘉義新港奉天宮舉行祝壽大典並折返。因此,現行大甲鎮瀾宮媽祖遶境進香的「目的地」,法定與傳統公認皆為新港奉天宮。
選項分析
- (A) Miếu Thiên Hậu ở Lộc Cảng(鹿港天后宮):錯誤。 鹿港天后宮是台灣著名的媽祖廟之一,但大甲媽祖進香路線並未將其設為目的地。
- (B) Miếu Phúc Hưng ở Tây La(西螺福興宮):錯誤。 西螺福興宮(主祀西螺太平媽)是大甲媽祖南下與回鑾時必經的重要駐駕地點,也是隊伍通過濁水溪後的重要駐點,但它是「中途停駕/駐駕點」,並非整個活動的「最終目的地(đích đến)」。
- (C) Miếu Triều Thiên ở Bắc Cảng(北港朝天宮):錯誤(本題最大陷阱)。 在歷史上,大甲鎮瀾宮早年(民國 76 年以前)確實是前往北港朝天宮「謁祖進香」;
第 62 題1 分
Trước khi đi đến Lộc Cảng, bạn dùng địa danh nào của Việt Nam giúp khách Việt hình dung kiến trúc nơi đây?
核心觀念
本題考越南語導覽情境中的文化類比:導遊要介紹鹿港(Lộc Cảng)的街區與建築特色,應選一處越南旅客熟悉、可作為參照的歷史聚落。官方答案指定以會安古鎮作比擬。
解題方法
先抓題幹的關鍵詞「địa danh nào của Việt Nam」(越南哪個地名)與「giúp khách Việt hình dung kiến trúc nơi đây」(幫助越南旅客想像當地建築)。因此要找的是越南境內具有歷史街區與傳統建築特色的地方,而非特定族群商業街或宗教遺址。
選項分析
- (A) Phố cổ Hà Nội(河內古街):河內古街以街巷與商業活動聞名,但不是本題官方指定、用來類比鹿港建築風貌的地點。
- (B) Khu phố người Hoa Sài Gòn(西貢華人街區):指胡志明市的華人聚居與商業街區,重點在華人社群與商業活動,不是與鹿港相對應的歷史聚落類比。
第 63 題1 分
Đến Cơ Long du lịch, hay gặp phải trời mưa vào khoảng thời gian: ____.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解與台灣北部氣候的基本常識。題幹中的「Cơ Long」是基隆;「Đến Cơ Long du lịch」意為「到基隆旅遊」,「hay gặp phải trời mưa vào khoảng thời gian」則是「常在什麼時段遇到下雨」。題目要選出基隆較常下雨的季節。
解題方法
先掌握題幹關鍵詞「trời mưa」(下雨)與「khoảng thời gian」(時段),再將四個選項的季節與月份對照。基隆位於台灣北部,冬季受東北季風影響,降雨頻繁,因此選擇冬季。
選項分析
-
(A) Mùa Xuân (tháng 3 đến tháng 5):春季(3月至5月) 季節與月份的越南語對應正確,但春季不是本題所問基隆最常遇雨的時段,故不選。
-
(B) Mùa Hạ (tháng 6 đến tháng 8):夏季(6月至8月) 季節與月份的對應正確。夏季台灣有午後雷陣雨及颱風等降雨因素,但依本題考查的基隆季節性降雨特徵,答案不是夏季。
第 64 題1 分
Dân số Đài Loan bằng: ____.
核心觀念
題目越文 “Dân số Đài Loan bằng…” 是問「台灣人口相當於越南人口的多少」。關鍵字 dân số 是「人口」,bằng 在此表示「等於、相當於」,khoảng 則表示「約、大約」。
本題考的是人口比例的估算。以民國 107 年前後的數字概估,台灣人口約 2,360 萬,越南人口約 9,467 萬。題目問的是台灣人口占越南人口的比例,因此用台灣人口除以越南人口。
解題方法
因此,台灣人口約為越南人口的四分之一,符合選項 B。題幹使用 khoảng,表示接受近似值,無須把人口數字視為精確不變的定值。
選項分析
- (A) Khoảng dân số Việt Nam:約為越南人口的三分之一。三分之一約為 33%,高於台灣人口約占越南人口 25% 的比例,錯誤。
- (B) Khoảng dân số Việt Nam:約為越南人口的四分之一。以約 2,360 萬除以約 9,467 萬,結果約為 0.249,正確。
第 65 題1 分
Hiện nay, một đồng Đài tệ đổi ____ 768 đồng Việt Nam.
題幹翻譯 目前,一元新台幣可換得 768 越南盾。
核心觀念
本題測驗換匯動詞 đổi(兌換、換取)與後接詞語的固定搭配及句型結構。
在越南語的貨幣兌換與匯率表達中,動詞後方接續的是「目標幣種」還是「折算出的具體金額」,所搭配的介詞或虛詞截然不同:
- 表達「換得、可折合多少金額」時,習慣以助動詞/結果補語
được(獲得、得到)帶出具體金額,構成「A đổi được + [數量/金額] + B」句型。
解題方法
- 分析空格後方的成分: 空格後為「768 đồng Việt Nam」(768 越南盾),這是一個明確的具體金額與數額詞組,而非純粹的抽象幣種名稱。
- 檢視動詞語意與句型要求:
句首主詞為「một đồng Đài tệ」(一元新台幣),敘述匯率換算下的產出結果。在越南語中,表達「某單位的貨幣能換到/換得多少錢」時,必須使用結果動詞
được來銜接數額,表示「換得 768 越南盾」。因此,填入được語法最完整且最符合道地習慣。
選項分析
- (A) sang:錯誤。
sang為趨向介詞,意為「轉向、跨越至……」。在換匯語境中,「đổi sang+ 幣別名稱」意為「換成某種幣別」(例如:đổi sang tiền Việt 換成越幣、đổi sang USD 換成美金),後方通常指示幣別對象,不直接接具體的折合數額。 - (B) gần:錯誤。
gần為副詞或形容詞,表示「接近、將近」。若欲表達「換得將近 768 越南盾」,必須搭配結果動詞構成「đổi được gần 768 đồng Việt Nam」;單獨使用「đổi gần...」缺乏動詞結果補語,語法結構殘缺且不合習慣。 - (C) thành:錯誤。
thành為介詞或動詞,表示「成為、轉化為」,多用於形式轉變或狀態改變(例如:đổi tiền xu thành tiền giấy 把硬幣換成紙鈔、đổi thành tiền mặt 換成現金)。在標準匯率換算表達中,表示「以某一匯率獲得特定金額」時,慣用được而非thành。 - (D) được:正確。
được在此作結果補語/獲得動詞,表示「得到、換得、可折合為」。
第 66 題1 分
Ở Đài Loan nhiều nơi có miếu thờ Thiên Hậu, miếu thờ ở đâu được xây dựng sớm nhất?
核心觀念
本題考臺灣媽祖信仰與各地天后宮的歷史。題幹問:「臺灣許多地方都有供奉天后的廟宇,哪裡的廟宇最早興建?」作答時須辨認選項所指的地點,並依題目採用的歷史脈絡判斷。
解題方法
按官方答案所採認的說法,澎湖(Bành Hồ)天后宮建廟最早,故選(D)。「天后」是媽祖的尊稱;本題比較的是各地天后宮的興建先後,不是比較哪個地方的媽祖信仰最普遍。
選項分析
- (A) Đài Nam(臺南):臺南有歷史悠久的媽祖廟,但依本題官方答案採用的比較,並非最早,錯誤。
- (B) Lộc Cảng(鹿港):鹿港也有著名的天后宮,但建廟先後不早於題目所指的澎湖天后宮,錯誤。
第 67 題1 分
Từ Cao Hùng lên Đài Bắc bằng tàu cao tốc loại nhanh nhất chỉ mất ____.
核心觀念
本題測驗越南語的交通時間表達與句意理解。句中「Từ … lên …」表示「從……到……」;「bằng tàu cao tốc loại nhanh nhất」表示「搭乘最快種類的高速鐵路」;「chỉ mất」表示「只花……時間」。空格應填入從高雄搭最快班次高鐵到台北所需的時間。
解題方法
先掌握句意:「從高雄搭最快的高鐵到台北只花 ____。」再比較選項中的時間長短。官方答案指出所需時間為 1 小時 35 分鐘,越南語寫作「1 tiếng 35 phút」,因此選擇 (A)。
選項分析
- (A) 1 tiếng 35 phút:正確。「1 tiếng」是 1 小時,「35 phút」是 35 分鐘,符合本題所述最快車程。
- (B) 2 tiếng:錯誤。「2 tiếng」是 2 小時,長於題目所指的最快車程。
- **(C) 1 tiếng 50 phút:錯誤。
第 68 題1 分
Khi có việc gấp xin quý khách gọi ____ tôi theo số điện thoại này.
核心觀念
本題考越南語動詞 gọi(打電話、呼叫)與受話對象的搭配。越南語常用 gọi cho + 人 表示「打電話給某人」,其中 cho 引出電話聯絡的對象。
解題方法
先找出動詞 gọi 的受話對象。句中 tôi 是「我」,意思是「請各位旅客撥打這支電話給我」,因此空格應填表示聯絡對象的 cho:
Khi có việc gấp xin quý khách gọi cho tôi theo số điện thoại này. 「如有急事,請各位旅客撥打這支電話給我。」
選項分析
- (A) với:常表示「和、與」,如 nói với tôi(跟我說)。gọi với tôi 不符合「打電話給我」的慣用搭配。
- (B) và:連接詞,表示「和、以及」,用來連接詞語或句子,不能引出電話聯絡對象。
第 69 題1 分
Ngày mai có thể có mưa nhỏ, quý khách ____ mang theo ô.
明天可能會下小雨,請各位貴賓(旅客)記得隨身攜帶雨傘。
核心觀念
- 導遊實務情境叮嚀句型:在旅遊帶團廣播或行程叮嚀中,導遊常使用「
nhớ + 動詞(片語)」(記得……/務必……)提醒旅客注意事項或攜帶隨身物品。 - 語意邏輯與因果關聯:前半句為前置條件「明天可能下小雨(
Ngày mai có thể có mưa nhỏ)」,後半句必須在因果與常理上符合邏輯對應,導遊應提醒旅客採取防雨作為,而非否定防雨需求。 - 動詞連用與語法結構:空格後方已具備完整動詞片語「
mang theo ô」(隨身攜帶雨傘),空格處應填入能接續動作、表提醒或情態的詞彙。
解題方法
- 分析句子結構:
- 前半句:
Ngày mai(時間副詞,明天)+có thể(情態副詞,可能)+có mưa nhỏ(動詞片語,下小雨)。 - 後半句:
quý khách(主詞,各位貴賓/旅客)+____(待填空格)+mang theo ô(述語動詞片語,隨身攜帶雨傘)。
- 判斷情境邏輯: 前半句預告天氣「會下雨」,身為專業導遊,後半句對團員的指示必定是正面建議「攜帶雨傘」。
- 檢驗文法與詞彙搭配:
空格後為動詞片語
mang theo,空格處需要一個能置於動詞前修飾該動作、表達提醒意圖的詞彙。「nhớ + V」表示「記得做某事」,完全符合句法與語境需求。
選項分析
- (A) cầm(錯誤)
- 詞義為「拿、握、持」。
- 文法上不能直接放在另一個動作動詞
mang theo前面做助動詞;若填入cầm會形成「cầm mang theo ô」的動詞重疊與贅字錯誤。若要使用cầm,句子應為「quý khách cầm ô theo」或「quý khách cầm ô」,故不符句法。 - (B) nhớ(正確)
- 詞義為「記得、要記住」。
- 句型結構為「
nhớ + V」(記得去做某件事),用於給予他人善意的提醒或叮嚀。「quý khách nhớ mang theo ô」(請各位貴賓記得攜帶雨傘)在語意邏輯、導遊專業語境及文法結構上皆完全正確。 - (C) không cần(錯誤)
- 詞義為「不需要、不必」。
- 雖然「
không cần + V」(不必做某事)在文法上能接動詞,但與前半句「có thể có mưa nhỏ」(可能下小雨)產生嚴重的語意邏輯矛盾。既然可能下雨,提醒旅客「不需要帶傘」不合常理與帶團專業。
第 70 題1 分
Ngâm suối nước nóng rất tốt cho sức khỏe, nhưng đối tượng nào dưới đây không nên ngâm suối nước nóng?
核心觀念
本題測驗越南語閱讀理解與健康常識。題幹意思是:「泡溫泉對健康很有益,但以下哪一類人不適合泡溫泉?」關鍵在於辨認各選項描述的對象,並找出泡溫泉時較需避免的健康狀況。
解題方法
先抓題幹中的否定問法 không nên,意思是「不應該/不適合」。再比較四個選項:兒童、老人、高血壓患者與感冒患者。依本題官方答案,高血壓患者泡溫泉時須避免水溫造成血管與心臟負擔,因此選(C)。
選項分析
- (A)Trẻ em dưới 3 tuổi:3 歲以下兒童。這是年幼族群,但依本題命題設定,並非題目指定的不適合對象。
- (B)Người già:老人。年長者泡溫泉時應留意身體狀況與時間,但依本題命題設定,不是本題答案。
- (C)Người bị bệnh cao huyết áp:患有高血壓的人。
第 71 題1 分
【題組共用題幹】
Ký sự một thoáng Đài Loan
……Từ thủ đô Hà Nội, vượt hơn hai nghìn cây số sau hai giờ ba mươi phút trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines. Chúng tôi đến sân bay quốc tế Đào Viên, sân bay lớn nhất Đài Loan khởi đầu cho chuyến đi bảy ngày tới vùng đất xưa kia từng được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp và bây giờ được mệnh danh là trái tim Châu Á. Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Đài Loan đó là vùng đất với những con người mến khách. Đài Loan có các thành phố lớn như Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam và Cao Hùng. Đây là những trung tâm chính trị, kinh tế thương mại, văn hóa nghệ thuật cũng là những điểm đến du lịch hấp dẫn du khách quốc tế. Đài Loan hiện có dân số hơn hai mươi ba triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt trên hai mươi mốt nghìn đô la Mỹ. Đây chỉ là ấn tượng đầu tiên về mức sống khá giả của người dân Đài Loan. Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.
Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam. Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau nhưng tất cả đều có một điểm chung là mong muốn khám phá giới thiệu những nét đặc sắc nhất về cuộc sống con người nơi đây với những ai muốn tìm hiểu về Đài Loan.....
“Ký sự một thoáng Đài Loan” viết về ____.
核心觀念
本題考越南語文章的閱讀理解與作者來源判斷。作答時要從文中找出作者身分或團體來源的線索,再與選項比對;不需要根據文章描寫的地點推測作者國籍。
解題方法
文中直接指出採訪團由越南媒體人士組成:
“Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam.”
其中,phóng viên 是「記者」,後面列出的 VTC 電視台、《世界影像》雜誌、《旅遊》雜誌及 VietnamPlus 電子報,都是越南媒體。這表示文章是由越南記者以越南人的視角介紹臺灣。
選項分析
- (A) Đài Loan dưới góc nhìn của nhà báo Đài Loan:意為「臺灣記者眼中的臺灣」。文中列出的採訪團媒體來自越南,並非臺灣,錯誤。
- (B) Đài Loan dưới góc nhìn của nhà báo Nhật:意為「日本記者眼中的臺灣」。文中沒有日本記者或日本媒體的線索,錯誤。
第 72 題1 分
【題組共用題幹】
Ký sự một thoáng Đài Loan
……Từ thủ đô Hà Nội, vượt hơn hai nghìn cây số sau hai giờ ba mươi phút trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines. Chúng tôi đến sân bay quốc tế Đào Viên, sân bay lớn nhất Đài Loan khởi đầu cho chuyến đi bảy ngày tới vùng đất xưa kia từng được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp và bây giờ được mệnh danh là trái tim Châu Á. Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Đài Loan đó là vùng đất với những con người mến khách. Đài Loan có các thành phố lớn như Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam và Cao Hùng. Đây là những trung tâm chính trị, kinh tế thương mại, văn hóa nghệ thuật cũng là những điểm đến du lịch hấp dẫn du khách quốc tế. Đài Loan hiện có dân số hơn hai mươi ba triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt trên hai mươi mốt nghìn đô la Mỹ. Đây chỉ là ấn tượng đầu tiên về mức sống khá giả của người dân Đài Loan. Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.
Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam. Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau nhưng tất cả đều có một điểm chung là mong muốn khám phá giới thiệu những nét đặc sắc nhất về cuộc sống con người nơi đây với những ai muốn tìm hiểu về Đài Loan.....
Hãng hàng không nào được nhắc đến trong đoạn văn trên?
核心觀念
本題考越南語文章的細節理解,須從文章中找出明確提及的航空公司名稱。
解題方法
定位第一段介紹飛行行程的句子:「trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines」,意為「搭乘中華航空的航班」。因此,文中提到的航空公司是 China Airlines。
選項分析
- (A) Japan Airlines:日本航空,文章未提及。
- (B) China Airlines:中華航空,與文中明確記載的航空公司名稱相同,正確。
- (C) Cathay Pacific Airlines:國泰航空,文章未提及。
第 73 題1 分
【題組共用題幹】
Ký sự một thoáng Đài Loan
……Từ thủ đô Hà Nội, vượt hơn hai nghìn cây số sau hai giờ ba mươi phút trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines. Chúng tôi đến sân bay quốc tế Đào Viên, sân bay lớn nhất Đài Loan khởi đầu cho chuyến đi bảy ngày tới vùng đất xưa kia từng được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp và bây giờ được mệnh danh là trái tim Châu Á. Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Đài Loan đó là vùng đất với những con người mến khách. Đài Loan có các thành phố lớn như Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam và Cao Hùng. Đây là những trung tâm chính trị, kinh tế thương mại, văn hóa nghệ thuật cũng là những điểm đến du lịch hấp dẫn du khách quốc tế. Đài Loan hiện có dân số hơn hai mươi ba triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt trên hai mươi mốt nghìn đô la Mỹ. Đây chỉ là ấn tượng đầu tiên về mức sống khá giả của người dân Đài Loan. Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.
Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam. Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau nhưng tất cả đều có một điểm chung là mong muốn khám phá giới thiệu những nét đặc sắc nhất về cuộc sống con người nơi đây với những ai muốn tìm hiểu về Đài Loan.....
Theo bài viết thì ____.
核心觀念
本題測驗「文章細節定位與關鍵字比對」及「常見國家專有名詞辨識」。 外語導遊人員(越南語)考試常引進越南主流媒體(如越通社 VietnamPlus)介紹台灣風光、社會發展之報導作為題幹。考生需具備快速掃描(Scanning)能力,並能精確辨識東亞各國國名(如 Đài Loan、Hàn Quốc、Thái Lan、Việt Nam)。
解題方法
- 分析題幹與選項結構:
題幹要求根據文章選出正確敘述(Theo bài viết thì...),四個選項的句型後半部完全相同,均為「
quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người」(確實遠超許多人的想像),唯一差異僅在句首的國家主詞:
- (A) Hàn Quốc(韓國)
- (B) Thái Lan(泰國)
- (C) Đài Loan(台灣)
- (D) Việt Nam(越南)
- 回文定位關鍵句:
快速在文章中檢索謂語片語「
vượt xa trí tưởng tượng」(遠超想像),即可在第一段最後一句精確定位到原文:
「Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.」
- 比對確認: 原文主詞清楚標明為「Đài Loan」,文意為「台灣確實遠超許多人的想像」,因此 (C) 為唯一正確選項。
選項分析
- (A) 錯誤:句意為「韓國確實遠超許多人的想像」。本文為越南採訪團的台灣遊記,全文完全未提及「Hàn Quốc」(韓國)。
- (B) 錯誤:句意為「泰國確實遠超許多人的想像」。全文聚焦於台灣的城市建設與風土民情,未提及「Thái Lan」(泰國)。
- (C) 正確:句意為「台灣確實遠超許多人的想像」。
第 74 題1 分
【題組共用題幹】
Ký sự một thoáng Đài Loan
……Từ thủ đô Hà Nội, vượt hơn hai nghìn cây số sau hai giờ ba mươi phút trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines. Chúng tôi đến sân bay quốc tế Đào Viên, sân bay lớn nhất Đài Loan khởi đầu cho chuyến đi bảy ngày tới vùng đất xưa kia từng được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp và bây giờ được mệnh danh là trái tim Châu Á. Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Đài Loan đó là vùng đất với những con người mến khách. Đài Loan có các thành phố lớn như Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam và Cao Hùng. Đây là những trung tâm chính trị, kinh tế thương mại, văn hóa nghệ thuật cũng là những điểm đến du lịch hấp dẫn du khách quốc tế. Đài Loan hiện có dân số hơn hai mươi ba triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt trên hai mươi mốt nghìn đô la Mỹ. Đây chỉ là ấn tượng đầu tiên về mức sống khá giả của người dân Đài Loan. Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.
Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam. Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau nhưng tất cả đều có một điểm chung là mong muốn khám phá giới thiệu những nét đặc sắc nhất về cuộc sống con người nơi đây với những ai muốn tìm hiểu về Đài Loan.....
Trong “Ký sự một thoáng Đài Loan” có nhắc đến ____.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,須從文章中找出明確提及的資訊。關鍵句是:「được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp」,意為「被葡萄牙水手稱為美麗之島」。
解題方法
先對照題幹中的人員身分詞:
- thủy thủ:水手
- học sinh:學生
- sinh viên:大學生
- giáo viên:教師
文章提到的是 các thủy thủ Bồ Đào Nha,也就是「葡萄牙水手」,因此選擇與之相符的選項。
選項分析
- (A) các thủy thủ Bồ Đào Nha:正確。文章明確提及葡萄牙水手曾稱台灣為「美麗之島」。
- (B) các học sinh Bồ Đào Nha:錯誤。意為「葡萄牙學生」,文章沒有提到。
第 75 題1 分
【題組共用題幹】
Ký sự một thoáng Đài Loan
……Từ thủ đô Hà Nội, vượt hơn hai nghìn cây số sau hai giờ ba mươi phút trên chuyến bay của hãng hàng không China Airlines. Chúng tôi đến sân bay quốc tế Đào Viên, sân bay lớn nhất Đài Loan khởi đầu cho chuyến đi bảy ngày tới vùng đất xưa kia từng được các thủy thủ Bồ Đào Nha gọi là hòn đảo xinh đẹp và bây giờ được mệnh danh là trái tim Châu Á. Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Đài Loan đó là vùng đất với những con người mến khách. Đài Loan có các thành phố lớn như Đài Bắc, Đài Trung, Đài Nam và Cao Hùng. Đây là những trung tâm chính trị, kinh tế thương mại, văn hóa nghệ thuật cũng là những điểm đến du lịch hấp dẫn du khách quốc tế. Đài Loan hiện có dân số hơn hai mươi ba triệu người, thu nhập bình quân đầu người đạt trên hai mươi mốt nghìn đô la Mỹ. Đây chỉ là ấn tượng đầu tiên về mức sống khá giả của người dân Đài Loan. Ngoài những điều này Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa giàu tính nhân văn nhân ái cho đến phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực. Đài Loan quả thật đã vượt xa trí tưởng tượng của nhiều người.
Đoàn chúng tôi gồm phóng viên đài truyền hình kỹ thuật số VTC, tạp chí Thế giới ảnh, tạp chí Du lịch và Báo điện tử VietnamPlus Thông tấn xã Việt Nam. Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau nhưng tất cả đều có một điểm chung là mong muốn khám phá giới thiệu những nét đặc sắc nhất về cuộc sống con người nơi đây với những ai muốn tìm hiểu về Đài Loan.....
Theo “Ký sự một thoáng Đài Loan” thì ____.
核心觀念
本題考查越南語短文的細節理解與資訊比對。作答時要依據文章原文,核對人物數量、地點與描述是否一致,不以選項中相似的句型取代原文資訊。
解題方法
題幹問「Theo “Ký sự một thoáng Đài Loan” thì ____」,意思是「根據〈台灣一瞥紀行〉,……」。回到第二段找與選項相對應的句子:
Nhiều người lần đầu tới Đài Loan, mỗi người có một cảm nhận khác nhau.
意思是:「許多人第一次來到台灣,每個人都有不同的感受。」
這句與選項(C)完全相符。
選項分析
- (A)錯誤:選項寫「第一次到美國」(tới Mỹ),原文是「第一次到台灣」(tới Đài Loan),地點不符。
- (B)錯誤:選項寫「兩個人第一次到日本」(Hai người lần đầu tới Nhật);原文是「許多人第一次到台灣」(Nhiều người lần đầu tới Đài Loan),人數與地點都不符。
第 76 題1 分
【題組共用題幹】
Huyện Nam Đầu của Đài Loan lọt vào Bảng xếp hạng điểm đến mới được yêu thích của châu Á năm 2018
Ngày 16/1/2018, trang web du lịch nổi tiếng thế giới TripAdvisor đã công bố Bảng xếp hạng điểm du lịch mới được “Du khách lựa chọn” năm 2018. Theo Bảng xếp hạng này, huyện Nam Đầu và thành phố Đài Nam của Đài Loan đều đứng trong top 10 điểm đến yêu thích của châu Á. Theo danh sách này, 10 điểm du lịch mới được yêu thích của châu Á xếp theo thứ tự gồm có: đảo Ishigaki của Nhật Bản, thành phố Takayama của Nhật Bản, Busan của Hàn Quốc, Phnom Penh của Campuchia, huyện Nam Đầu của Đài Loan, Thâm Quyến của Trung Quốc, thành phố Đài Nam của Đài Loan, thành phố Seogwipo của Hàn Quốc, Negombo của Sri Lanka và Pokhara của Nepal.
Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền, núi Ngọc là ngọn núi cao nhất Đài Loan, các dãy núi trùng điệp, cánh rừng rậm rạp và hồ Nhật Nguyệt là hồ tự nhiên nổi tiếng lớn nhất đều nằm tại đây. Ngoài cảnh đẹp thiên nhiên sẵn có, du khách còn có thể tham quan các thắng cảnh như đền chùa, làng văn hóa các dân tộc, các nông trường, v.v… để tìm hiểu văn hóa, đời sống của người dân địa phương.
Ngoài ra, Đài Nam là thành phố có lịch sử lâu đời của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam. Đồng thời, Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực, món ngon địa phương và các món quà vật đường phố mà ta không thể bỏ qua đều khiến Đài Nam trở nên nổi tiếng với tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan.
Huyện Nam Đầu đứng thứ mấy trong Top 10 điểm đến yêu thích của Châu Á?
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,重點是從文中找出特定景點在排行榜上的名次。題目問「Huyện Nam Đầu」(南投縣)在 2018 年亞洲新興熱門目的地 Top 10 排第幾。
解題方法
第一段列出亞洲十大新興熱門旅遊地,並依序排列:
- 日本石垣島
- 日本高山市
- 韓國釜山
- 柬埔寨金邊
- 台灣南投縣
- 中國深圳
- 台灣台南市
- 韓國西歸浦市
- 斯里蘭卡尼甘布
- 尼泊爾博卡拉
南投縣列在第五位,因此答案為「第五」。
選項分析
- (A) Thứ ba(第三):第三名是韓國釜山,南投縣不是第三名。
- (B) Thứ tư(第四):第四名是柬埔寨金邊,南投縣不是第四名。
第 77 題1 分
【題組共用題幹】
Huyện Nam Đầu của Đài Loan lọt vào Bảng xếp hạng điểm đến mới được yêu thích của châu Á năm 2018
Ngày 16/1/2018, trang web du lịch nổi tiếng thế giới TripAdvisor đã công bố Bảng xếp hạng điểm du lịch mới được “Du khách lựa chọn” năm 2018. Theo Bảng xếp hạng này, huyện Nam Đầu và thành phố Đài Nam của Đài Loan đều đứng trong top 10 điểm đến yêu thích của châu Á. Theo danh sách này, 10 điểm du lịch mới được yêu thích của châu Á xếp theo thứ tự gồm có: đảo Ishigaki của Nhật Bản, thành phố Takayama của Nhật Bản, Busan của Hàn Quốc, Phnom Penh của Campuchia, huyện Nam Đầu của Đài Loan, Thâm Quyến của Trung Quốc, thành phố Đài Nam của Đài Loan, thành phố Seogwipo của Hàn Quốc, Negombo của Sri Lanka và Pokhara của Nepal.
Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền, núi Ngọc là ngọn núi cao nhất Đài Loan, các dãy núi trùng điệp, cánh rừng rậm rạp và hồ Nhật Nguyệt là hồ tự nhiên nổi tiếng lớn nhất đều nằm tại đây. Ngoài cảnh đẹp thiên nhiên sẵn có, du khách còn có thể tham quan các thắng cảnh như đền chùa, làng văn hóa các dân tộc, các nông trường, v.v… để tìm hiểu văn hóa, đời sống của người dân địa phương.
Ngoài ra, Đài Nam là thành phố có lịch sử lâu đời của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam. Đồng thời, Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực, món ngon địa phương và các món quà vật đường phố mà ta không thể bỏ qua đều khiến Đài Nam trở nên nổi tiếng với tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan.
Huyện nào của Đài Loan nằm giữa đại lục không hề giáp biển?
核心觀念
本題測驗外語導遊實務閱讀測驗中的「細節定位」與「關鍵詞同義轉述(Paraphrasing)」能力,並結合台灣本土地理實務知識。
關鍵詞彙與句型解析:
- huyện duy nhất:唯一的縣(duy nhất 為「唯一」)。
- đất liền:陸地、內陸(題幹轉述為 đại lục,此處指本島陸地/內陸)。
- nằm hoàn toàn trong đất liền:完全位於內陸。
- giáp biển:臨海、靠海(giáp 為動詞「接壤、毗鄰」);không hề giáp biển:完全不靠海(không hề 表強烈否定「絲毫不、絕不」)。
解題方法
- 分析題幹問句:
- 題目問:「Huyện nào của Đài Loan nằm giữa đại lục không hề giáp biển?」(台灣哪一個縣位於陸地之中、完全不臨海?)
- 回文定位關鍵線索:
- 檢索第二段第 1 句:
「Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền...」 (TripAdvisor 網站明確指出,南投縣是台灣唯一完全位於內陸的縣……)
- 比對同義置換:
- 原文「huyện duy nhất... nằm hoàn toàn trong đất liền(唯一完全位在內陸的縣)」完全對應題幹「nằm giữa đại lục không hề giáp biển(位於陸地之中完全不臨海)」,主詞為 Nam Đầu(南投)。
選項分析
- (A) Gia Nghĩa(嘉義):錯誤。嘉義縣西部臨台灣海峽(布袋、東石等鄉鎮皆濱海),並非內陸縣,且文章明確提及內陸縣是「唯一(duy nhất)」的,文中未提及嘉義具備此特徵。
- (B) Nam Đầu(南投):正確。文章第二段首句已載明南投縣是台灣「唯一完全位於內陸的縣(huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền)」,即完全不靠海,符合題意。
- (C) Đài Nam(臺南):錯誤。臺南行政層級為直轄市(thành phố),地理上位處西南沿海(安平、七股、北門等區均臨海);
第 78 題1 分
【題組共用題幹】
Huyện Nam Đầu của Đài Loan lọt vào Bảng xếp hạng điểm đến mới được yêu thích của châu Á năm 2018
Ngày 16/1/2018, trang web du lịch nổi tiếng thế giới TripAdvisor đã công bố Bảng xếp hạng điểm du lịch mới được “Du khách lựa chọn” năm 2018. Theo Bảng xếp hạng này, huyện Nam Đầu và thành phố Đài Nam của Đài Loan đều đứng trong top 10 điểm đến yêu thích của châu Á. Theo danh sách này, 10 điểm du lịch mới được yêu thích của châu Á xếp theo thứ tự gồm có: đảo Ishigaki của Nhật Bản, thành phố Takayama của Nhật Bản, Busan của Hàn Quốc, Phnom Penh của Campuchia, huyện Nam Đầu của Đài Loan, Thâm Quyến của Trung Quốc, thành phố Đài Nam của Đài Loan, thành phố Seogwipo của Hàn Quốc, Negombo của Sri Lanka và Pokhara của Nepal.
Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền, núi Ngọc là ngọn núi cao nhất Đài Loan, các dãy núi trùng điệp, cánh rừng rậm rạp và hồ Nhật Nguyệt là hồ tự nhiên nổi tiếng lớn nhất đều nằm tại đây. Ngoài cảnh đẹp thiên nhiên sẵn có, du khách còn có thể tham quan các thắng cảnh như đền chùa, làng văn hóa các dân tộc, các nông trường, v.v… để tìm hiểu văn hóa, đời sống của người dân địa phương.
Ngoài ra, Đài Nam là thành phố có lịch sử lâu đời của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam. Đồng thời, Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực, món ngon địa phương và các món quà vật đường phố mà ta không thể bỏ qua đều khiến Đài Nam trở nên nổi tiếng với tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan.
Những đặc điểm nào khiến Đài Nam lọt vào Top 10 điểm du lịch mới được yêu thích nhất Châu Á?
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,重點是從文章中區分南投縣與臺南市的觀光特色,再將臺南市的描述與選項配對。題幹問的是「哪些特點使臺南進入亞洲最受喜愛的新興旅遊目的地前十名」,因此答案須依據文章中介紹臺南的段落判斷。
解題方法
先定位文章第三段的主詞「Đài Nam」(臺南)。段落指出臺南:
- 歷史悠久,是宗教中心,聚集許多寺廟。
- 建有臺灣第一座孔子廟。
- 是美食天堂,地方小吃與街頭美食使臺南以「臺灣美食之都」聞名。
將這些資訊合併,即為歷史古蹟、宗教中心與美食,對應選項(C)。
選項分析
- (A) Suối nước nóng(溫泉):文章沒有提到臺南以溫泉聞名,並非題幹所述的入榜特色。
- (B) Phong cảnh đẹp như hồ Nhật Nguyệt(如日月潭般的美景):日月潭出現在介紹南投縣的段落,並非臺南的特色,混淆了兩個地點。
第 79 題1 分
【題組共用題幹】
Huyện Nam Đầu của Đài Loan lọt vào Bảng xếp hạng điểm đến mới được yêu thích của châu Á năm 2018
Ngày 16/1/2018, trang web du lịch nổi tiếng thế giới TripAdvisor đã công bố Bảng xếp hạng điểm du lịch mới được “Du khách lựa chọn” năm 2018. Theo Bảng xếp hạng này, huyện Nam Đầu và thành phố Đài Nam của Đài Loan đều đứng trong top 10 điểm đến yêu thích của châu Á. Theo danh sách này, 10 điểm du lịch mới được yêu thích của châu Á xếp theo thứ tự gồm có: đảo Ishigaki của Nhật Bản, thành phố Takayama của Nhật Bản, Busan của Hàn Quốc, Phnom Penh của Campuchia, huyện Nam Đầu của Đài Loan, Thâm Quyến của Trung Quốc, thành phố Đài Nam của Đài Loan, thành phố Seogwipo của Hàn Quốc, Negombo của Sri Lanka và Pokhara của Nepal.
Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền, núi Ngọc là ngọn núi cao nhất Đài Loan, các dãy núi trùng điệp, cánh rừng rậm rạp và hồ Nhật Nguyệt là hồ tự nhiên nổi tiếng lớn nhất đều nằm tại đây. Ngoài cảnh đẹp thiên nhiên sẵn có, du khách còn có thể tham quan các thắng cảnh như đền chùa, làng văn hóa các dân tộc, các nông trường, v.v… để tìm hiểu văn hóa, đời sống của người dân địa phương.
Ngoài ra, Đài Nam là thành phố có lịch sử lâu đời của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam. Đồng thời, Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực, món ngon địa phương và các món quà vật đường phố mà ta không thể bỏ qua đều khiến Đài Nam trở nên nổi tiếng với tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan.
Có tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan là:
核心觀念
本題考越南語文章理解,重點是辨認文章中「臺灣美食之都」所指的地點。作答時要依據原文資訊,不必另外判斷臺灣各地的實際特色。
解題方法
先定位題目中的「kinh đô ẩm thực của Đài Loan」,意思是「臺灣的美食之都」。文章第三段指出:「Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực」,並說臺南以「kinh đô ẩm thực của Đài Loan」之名聞名。因此,答案是臺南市。
選項分析
- (A) Huyện Nam Đầu(南投縣)錯誤:文章第二段介紹南投縣的山林、玉山、日月潭及在地文化,沒有稱它為臺灣美食之都。
- (B) Huyện Bình Đông(屏東縣)錯誤:文章未提及屏東縣,與題幹所問的稱號無關。
- (C) Thành phố Đài Nam(臺南市)正確:第三段明確指出臺南是臺灣的美食天堂,並以「臺灣美食之都」聞名。
第 80 題1 分
【題組共用題幹】
Huyện Nam Đầu của Đài Loan lọt vào Bảng xếp hạng điểm đến mới được yêu thích của châu Á năm 2018
Ngày 16/1/2018, trang web du lịch nổi tiếng thế giới TripAdvisor đã công bố Bảng xếp hạng điểm du lịch mới được “Du khách lựa chọn” năm 2018. Theo Bảng xếp hạng này, huyện Nam Đầu và thành phố Đài Nam của Đài Loan đều đứng trong top 10 điểm đến yêu thích của châu Á. Theo danh sách này, 10 điểm du lịch mới được yêu thích của châu Á xếp theo thứ tự gồm có: đảo Ishigaki của Nhật Bản, thành phố Takayama của Nhật Bản, Busan của Hàn Quốc, Phnom Penh của Campuchia, huyện Nam Đầu của Đài Loan, Thâm Quyến của Trung Quốc, thành phố Đài Nam của Đài Loan, thành phố Seogwipo của Hàn Quốc, Negombo của Sri Lanka và Pokhara của Nepal.
Trang web TripAdvisor nêu rõ, huyện Nam Đầu là huyện duy nhất của Đài Loan nằm hoàn toàn trong đất liền, núi Ngọc là ngọn núi cao nhất Đài Loan, các dãy núi trùng điệp, cánh rừng rậm rạp và hồ Nhật Nguyệt là hồ tự nhiên nổi tiếng lớn nhất đều nằm tại đây. Ngoài cảnh đẹp thiên nhiên sẵn có, du khách còn có thể tham quan các thắng cảnh như đền chùa, làng văn hóa các dân tộc, các nông trường, v.v… để tìm hiểu văn hóa, đời sống của người dân địa phương.
Ngoài ra, Đài Nam là thành phố có lịch sử lâu đời của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam. Đồng thời, Đài Nam cũng là thiên đường về ẩm thực, món ngon địa phương và các món quà vật đường phố mà ta không thể bỏ qua đều khiến Đài Nam trở nên nổi tiếng với tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan.
Huyện Nam Đầu có: ____.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,重點是辨認文章中「南投縣」所擁有的景點與特色,並區分南投縣與台南市的資訊。作答時要依據文中明確提及的內容,不把不同地區的景點混在一起。
解題方法
先從題幹定位南投縣(huyện Nam Đầu)相關段落。文中指出,南投縣有玉山(núi Ngọc)、日月潭(hồ Nhật Nguyệt),也有各族群文化村(làng văn hóa các dân tộc)。接著比對選項:孔廟(đền thờ Khổng Tử)出現在後文介紹台南市的段落,不屬於南投縣的景點。
選項分析
- (A) Núi Ngọc, hồ tự nhiên Nhật Nguyệt, đền thờ Khổng Tử:錯誤。玉山與日月潭屬於南投縣,但孔廟是台南市段落提到的景點。
- (B) Núi Ngọc, làng văn hóa, hồ tự nhiên Nhật Nguyệt:正確。玉山、各族群文化村與日月潭都列在南投縣段落中。