108 外交特考三等 外交領事人員越南文組 外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文) 考古題詳解
第 一 題20 分
Xin hãy dịch ra tiếng Trung, 請將下列的內容翻譯成中文。
Gần đây, các nước Mỹ, Anh, Canada và Liên minh châu Âu (EU) đã liên tiếp công khai phát biểu ủng hộ Đài Loan tham dự “Tổ chức Y tế Thế giới” (WHO), nêu bật Đài Loan là một thành viên không thể thiếu trong hợp tác y tế và phòng chống dịch bệnh trên toàn cầu, ngoài ra các quốc gia trên còn có cùng quan niệm với kỳ vọng WHO xem xét chuyên môn về bảo vệ phúc lợi y tế toàn cầu, mời Đài Loan tham dự “Đại hội đồng Y tế Thế giới” (WHA) năm 2019. Qua đó Bộ Ngoại giao Đài Loan đã bày tỏ lời cảm ơn chân thành trước sự ủng hộ to lớn của các nước nói trên.
登入後即可作答並保存紀錄。
核心觀念
本題考查外交特考三等「外國文(越南文)」中極具指標性的外交新聞編譯與官方公報對譯能力。考生需掌握以下核心要點:
- 國際組織與多邊機制之標準官方譯名:
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):世界衛生組織
- Đại hội đồng Y tế Thế giới (WHA):世界衛生大會(切勿與 WHO 混淆,前者為年度最高權力會議,後者為常設組織)
- Liên minh châu Âu (EU):歐洲聯盟(簡稱「歐盟」)
- 外交修辭與公文政論用語(Diplomatic Rhetoric):
- 越文外交文本多用名詞化結構與書面連綴詞,轉譯為繁體中文時,應符合中華民國外交部新聞稿之標準體式(如:
bày tỏ lời cảm ơn chân thành應譯為「表達誠摯謝意/由衷感謝」,而非過於口語的「表達真誠的謝謝」)。
- 長句意群切分與句構重組(Chunking and Restructuring):
- 越文慣用逗號串聯多個動詞片語與伴隨狀語;中文則強調「意合」,必須適度斷句,理清「行動發起 核心論點 共同期盼 我方回應」的邏輯脈絡。
解題方法
翻譯外交新聞時,應遵循「信、達、雅」與「外交語境適切性」原則,切忌逐字死譯。本段原文可拆解為四個核心意群進行邏輯重構:
- 第一層(主幹事件:國際挺台聲浪):
- 原文:
Gần đây, các nước Mỹ, Anh, Canada và Liên minh châu Âu (EU) đã liên tiếp công khai phát biểu ủng hộ Đài Loan tham dự “Tổ chức Y tế Thế giới” (WHO)... - 拆解:時間狀語(Gần đây)+ 行為主體(các nước...)+ 連續動詞(đã liên tiếp công khai phát biểu ủng hộ...)。
- 轉化:各國名稱依台灣慣用名排列為「美國、英國、加拿大及歐洲聯盟(歐盟)」,謂語轉為「接連公開發言,支持台灣參與『世界衛生組織』(WHO)」。
- 第二層(論據陳述:強調台灣不可或缺之角色):
- 原文:
...nêu bật Đài Loan là một thành viên không thể thiếu trong hợp tác y tế và phòng chống dịch bệnh trên toàn cầu... - 拆解:動詞
nêu bật承接前文,引導受詞子句。 - 轉化:
thành viên không thể thiếu譯為「不可或缺的成員/夥伴」;hợp tác y tế và phòng chống dịch bệnh trên toàn cầu轉為「全球公衛合作與防疫體系」。
- 第三層(政策訴求:基於公衛專業邀請台灣出席大會):
- 原文:
...ngoài ra các quốc gia trên còn có cùng quan niệm với kỳ vọng WHO xem xét chuyên môn về bảo vệ phúc lợi y tế toàn cầu, mời Đài Loan tham dự “Đại hội đồng Y tế Thế giới” (WHA) năm 2019. - 拆解:連接詞
ngoài ra另起一意群;
第 二 題25 分
Xin hãy dịch ra tiếng Việt, 請將下列的內容翻譯成越南文。
外交部與行政院農業委員會 108 年繼續合辦「2019 年農業青年大使『新南向』交流計畫」,並以「踏實互惠,永續農業」為主軸,甄選出 30 位具有農林漁牧專長的優秀青年組成 2 團,訂於 8 月中旬及下旬分赴泰國及印度參訪交流。每位農青大使不僅具備農林漁牧專業科系背景,其中亦包括有百大青農、新住民第二代及深具豐富國際農業合作經驗者。過去二年來,農業青年大使相繼參訪過印尼、菲律賓、越南及馬來西亞,獲得各受訪國家的高度評價,交流計畫成效良好。
登入後即可作答並保存紀錄。
核心觀念
本題為外交特考三等「外國文(越南文)」的標準題型——「中譯越新聞與外交書信編譯」,測驗重點聚焦於涉外政務新聞、官方涉外計畫之正式語體(Văn phong hành chính - ngoại giao)轉譯能力。核心要點包括:
- 政府機關與外交政策專有名詞之法定對譯:
- 涉及政府體制時,以命題當年(民國 108 年)法規與體制為準,行政院二級機關為「行政院農業委員會」(Ủy ban Nông nghiệp thuộc Hành chính viện);現行法已修正升格為「農業部」(Bộ Nông nghiệp),解題仍以題面當年度組織名稱為準。
- 重大對外戰略「新南向政策」(Chính sách Hướng Nam mới)之計畫名稱對譯。
- 官方標語(Slogan)「踏實互惠,永續農業」之對稱意譯架構。
- 台灣特有政策詞彙之語境轉換:如「百大青農」、「新住民第二代」的精準意譯,不可生硬音譯,必須使越南外賓或外館人員能準確理解。
- 漢越長句解構與意群重組:中文多「流水句」與「動詞連續結構」(連動句),越南文則要求主謂結構清晰、邏輯修飾語(介系詞片語、目的子句)定位明確,需將中文長句合理拆分為符合越南文公文規範的複句。
解題方法
翻譯外事新聞時,應依循「詞彙鎖定 句構剖析 語序重構 潤飾定稿」四步驟:
步驟一:專有名詞與專業術語對應
- 外交部:Bộ Ngoại giao
- 行政院農業委員會:Ủy ban Nông nghiệp thuộc Hành chính viện
- 108 年:năm Dân quốc thứ 108 (năm 2019)
- 繼續合辦:tiếp tục phối hợp tổ chức / tiếp tục đồng tổ chức
- 「2019 年農業青年大使『新南向』交流計畫」:“Chương trình Giao lưu Đại sứ Thanh niên Nông nghiệp ‘Hướng Nam mới’ năm 2019”
- 「踏實互惠,永續農業」:“Thực chất cùng có lợi, nông nghiệp bền vững”
- 農林漁牧專長:chuyên môn trong các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và chăn nuôi (hoặc: nông - lâm - ngư nghiệp và chăn nuôi)
- 訂於 8 月中旬及下旬分赴...:dự kiến sẽ lần lượt lên đường tới... vào trung tuần và hạ tuần tháng 8
- 百大青農:Top 100 nông dân trẻ xuất sắc (tiêu biểu)
- 新住民第二代:thế hệ thứ hai của tân cư dân (thế hệ thứ hai của cư dân mới)
- 獲得各受訪國家的高度評價:nhận được sự đánh giá cao từ các quốc gia sở tại (các quốc gia được thăm)
- 交流計畫成效良好:chương trình giao lưu đã đạt được hiệu quả tốt đẹp (khả quan)
步驟二:句型與語法重構
- 第一句(背景與計畫內容):
- 中文結構為「主體+年份+動作+受詞計畫+主軸+篩選結果+時程地點安排」。
- 越南文處理方式:若強塞於單一長句會造成修飾語過長,因此將「主幹組織主辦」與「計畫主軸及後續派團」分為層次分明的前後節,後段採用介系詞
với(以...為)引導主題,並用動詞tuyển chọn(甄選)搭配目的片語để thành lập 2 đoàn(組成 2 團)。
- 第二句(成員背景結構):
- 採用遞進關聯詞「不僅...亦包括...」:
Không những... mà còn bao gồm...。 - 注意修飾語後置原則:中文「農林漁牧專業科系背景」在越文中應轉為「bối cảnh học vấn/chuyên môn thuộc các ngành...」。
- 第三句(成果與評價):
- 時間狀語前置:
Trong 2 năm qua, ...。 - 動詞時態標記:過去完成事實加入
đã,並列句以đồng thời mang lại...(同時帶來良好成效)使文氣通暢完足。
句段深度解析與扣分陷阱
第一句解析
- 原文:外交部與行政院農業委員會 108 年繼續合辦「2019 年農業青年大使『新南向』交流計畫」,並以「踏實互惠,永續農業」為主軸,甄選出 30 位具有農林漁牧專長的優秀青年組成 2 團,訂於 8 月中旬及下旬分赴泰國及印度參訪交流。
- 解析重點:
- 機構譯名必須符合官方正式全銜。「行政院農業委員會」不可漏譯「行政院」(Hành chính viện)。
第 三 題30 分
Viết bài luận tiếng Việt 越南文作文。
Dùng tiếng Việt viết một bài văn ngắn không quá 500 từ với chủ đề như sau:
Đài Loan có thể thông qua các khoản viện trợ kinh tế và đầu tư để nắm giữ mối quan hệ ngoại giao với các nước cần tiếp nhận, xin bạn hãy cho biết Đài Loan nên nhắm vào các lĩnh vực nào để Đài Loan có lợi thế cạnh tranh chiến lược? Tại sao?
登入後即可作答並保存紀錄。
核心觀念
本題為外交特考三等「外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(越南文)」之短文寫作題,評量考生的國際視野、涉外政策思維以及越南文高階政經申論表達能力。
- 外交戰略轉型思維:在國際政經現實中,台灣(中華民國)在資金規模上無法與特定大國進行無上限的無償金援競賽。因此,援外模式早已揚棄過去為人詬病的「金錢外交/支票簿外交」(ngoại giao ngân phiếu),轉向「踏實外交、互惠共榮」(ngoại giao thực tế, cùng có lợi)與「官方開發援助」(ODA, Hỗ trợ phát triển chính thức),聚焦於能發揮台灣強項之專業領域。
- 策略性競爭優勢(Lợi thế cạnh tranh chiến lược):援外與海外投資若要具備戰略效果,必須滿足三個條件:
- 優勢不可替代性:台灣具備全球領先的技術成熟度。
- 受援國迫切需求:切中發展中國家民生與經濟自主的痛點(例如糧食安全、基礎醫療、就業轉型)。
- 實質外溢與深耕效應:超越政府高層更迭,使受援國基層民眾與技術菁英對台灣產生持久信任與制度性連結(軟實力發酵)。
- 文體與篇幅規範:本題為政策評論文(bình luận chính sách),篇幅嚴格限制在「不超過 500 字」(không quá 500 từ),需具備引言破題、主體論證、結論收尾之嚴謹結構。
解題方法
本題採取「破題反思 核心領域選定與優勢論證 戰略價值昇華」的四段論證法:
- 引言段(Mở bài):
- 明確指出台灣援外的核心原則:拒絕零和金援比拚,強調以「質」取勝。
- 點出將鎖定的三大核心優勢領域:智慧農業(nông nghiệp thông minh)、公衛醫療(y tế cộng đồng)與資通訊人才培育(đào tạo nhân lực ICT)。
- 主體第一段(Thân bài 1:智慧農業與糧食安全):
- 為何鎖定:受援國多為開發中國家,農業佔就業與 GDP 比重高,且極易受極端氣候威脅。
- 台灣優勢與機制:財團法人國際合作發展基金會(ICDF)累積數十年海外技術團經驗,能提供品種改良、智能灌溉技術及產銷冷鏈,直擊受援國民生福祉,效益直達基層。
- 主體第二段(Thân bài 2:公衛醫療與數位轉型人才):
- 公衛醫療:台灣擁有頂尖全民健保與智慧醫療科技,透過設立行動醫療團、捐助遠距診療設備與在地醫護培力,發揮「Taiwan Can Help」的深層軟實力。
- 資通訊與教育:台灣為全球半導體與 ICT 重鎮,透過技職獎學金、高階工程師訓練與電子化政府(e-Government)系統建置,替受援國培育未來的技術官僚與產業骨幹,形成長期穩固的親台人脈網絡。
- 結論段(Kết bài):
- 總結台灣的戰略競爭力在於「賦能」(empowerment)而非「控制」,協助受援國邁向自立永續發展,從而建立深厚、不易因外部金錢利誘而斷裂的實質夥伴關係。
選項分析(立論方向評析)
本題為非選擇題(論述作文題),針對考生在審題與選材時常見之論點方向,進行策略可行性分析:
- 方向一:高科技農業、公衛醫療、資通訊培育(高度推薦,本詳解採行)
- 評析:完全契合台灣長年累積的「技術團」實績與產業強項。此類合作成本相較於大型基建低,但「以人為本」的能見度極高,受援國民眾與產官學界皆實質受惠,能有效築起外交防護網。
- 方向二:再生能源與綠能轉型(太陽能、生質能)(可行,但次推薦)
- 評析:符合國際淨零碳排與永續發展目標(SDGs)。然而,受援國往往電網基礎建設脆弱,綠能投資涉及複雜的跨國融資與土地法規,回收期長且易受政權輪替衝擊,論述時需謹慎界定為「離網微電網示範合作」,避免過度空泛。
- 方向三:大型基礎公共建設(港口、鐵公路、水壩)(不推薦,重大陷阱)
- 評析:此類項目資本密集度極高。台灣並無如特定大國主權基金或國有銀行的雄厚資本,若企圖以此領域競爭,既無法匹敵對手的資本規模,又容易落入「債務陷阱」或受援國貪腐醜聞的輿論指責,完全喪失戰略競爭優勢。
解題技巧
- 嚴守字數紅線(不超過 500 字):
- 越南文詞彙常由雙音節構成,書寫時容易佔據大量詞數。建議全文控制在 380~450 詞 之間,既能充分開展論點,又留有彈性空間,絕不踩踏 500 字上限。
- 避免情緒化與負面詞彙:
- 討論外交攻防時,切忌在作文中使用攻擊性或不專業語彙(如「mua chuộc bằng tiền」收買)。應使用正規外交辭令,例如「viện trợ không bền vững」(不可持續的援助)、「bẫy nợ」(債務陷阱)、「quan hệ đối tác cùng có lợi」(互利夥伴關係)。
- 靈活運用高級段落轉折詞:
- 善用
Trước hết(首先)、Thứ hai(第二)、Song song đó(與此同時)、Nhờ đó(得益於此)、Tóm lại(總而言之),使行文層次分明,閱卷委員能一眼掌握論述主幹。
【答案】
越南文範文(Bài văn mẫu)
(字數統計:共 386 詞,符合「không quá 500 từ」之規定)
Trong bối cảnh địa chính trị quốc tế đầy biến động, Đài Loan không thể và không nên cạnh tranh bằng các khoản viện trợ tài chính thuần túy hay "ngoại giao ngân phiếu". Thay vào đó, việc tái định vị chiến lược viện trợ kinh tế và đầu tư dựa trên lợi thế so sánh thực chất là con đường tối ưu để củng cố quan hệ ngoại giao với các quốc gia tiếp nhận. Để tạo ra lợi
第 1 題1 分
Nhằm ngăn chặn bi kịch lại xảy ra do người say rượu lái xe, tháng 3 năm nay Viện lập pháp Đài Loan đã thông qua vòng 3 dự thảo chỉnh sửa mức phạt đối với người say rượu lái xe và sẽ được ____ từ ngày 1/7/2019.
核心觀念
本題考越南文中「法律或政策正式施行」的常見搭配。句中說,臺灣立法院已三讀通過修法草案,並將自 2019 年 7 月 1 日起「____」。空格需要填入表示法規開始正式施行的詞語。
解題方法
先看句意與時間語境:立法院三讀通過修法,並指定自某日起生效實施。越南文常用 thực thi 表示執行、施行;chính thức thực thi 即「正式施行」,可以自然接在 sẽ được(將被)之後,形成被動語態。
因此,選項 (B) chính thức thực thi 符合句意與語法。
選項分析
- (A) chính thức lên đường:lên đường 是「上路、出發」,常用於人或旅程。雖然中文也會說法規「上路」,但此處越南文應用 thực thi 表示施行,不能照中文慣用語直譯。
第 2 題1 分
Hình thức tôn giáo phổ biến ở Đài Loan là sự pha trộn giữa ____, bao gồm cả việc thờ cúng tổ tiên.
核心觀念
本題考查臺灣常見宗教信仰的組成,以及越南文句子的語意理解。題幹意為:「臺灣普遍的宗教形式是__的混合,也包括祖先崇拜。」關鍵在於辨認臺灣民間信仰常見的融合特徵:佛教、道教與中國民間信仰彼此交融,祖先崇拜也包含在這類信仰實踐中。
解題方法
先確認句子的主幹:Hình thức tôn giáo phổ biến ở Đài Loan 是「臺灣普遍的宗教形式」;là sự pha trộn giữa ... 是「是……之間的混合」;bao gồm cả việc thờ cúng tổ tiên 則是「也包括祖先崇拜」。
因此,空格要填入能完整呈現臺灣宗教融合特色的組合。四個選項中,D 同時列出佛教、道教及中國民間信仰,與題幹描述吻合。
選項分析
- (A) Phật giáo, và tôn giáo dân gian Trung Quốc:意為「佛教與中國民間信仰」。
第 3 題1 分
Tổng thống Thái Anh Văn cho biết, năm nay, sau khi chính phủ đưa ra kế hoạch ____, tổng thống kỳ vọng các thương gia Đài Loan sẽ an tâm về nước đầu tư, cùng chính phủ phân đấu giúp kinh tế Đài Loan tăng trưởng.
核心觀念
本題考越南文新聞語境中的政策名稱辨識、詞義理解與上下文判讀。句子描述政府提出一項鼓勵台商返台投資的計畫,並期待台商回台投資、協助台灣經濟成長。
解題方法
先抓句中的關鍵線索:
- về nước:回國;此處指台商回到台灣。
- đầu tư:投資。
- tăng trưởng kinh tế Đài Loan:台灣經濟成長。
- an tâm:安心、放心。
因此,空格中的計畫名稱應與「歡迎台商回台投資」相符。Hoan nghênh 是「歡迎」,thương gia Đài Loan 是「台灣商人/台商」,trở về Đài Loan đầu tư 則是「回到台灣投資」。
選項分析
- (A) “Hoan nghênh thương gia Đài Loan trở về Đài Loan đầu tư”
第 4 題1 分
Núi Xích Khoa và núi Lục Thập Thạch Sơn của huyện Hoa Liên chính là quê hương của ____. Vào tháng 8, tháng 9 hằng năm đều sẽ tổ chức lễ hội hoa, thu hút không ít du khách đến đây thưởng ngoạn. Hoạt động lễ hội hoa năm nay sẽ được tổ chức vào 3/8 đến 15/9. Huyện Hoa Liên đã sẵn sàng để đón du khách trong và ngoài nước đến ngắm biển hoa vàng óng này.
核心觀念
本題測驗越南文詞彙與閱讀理解,關鍵是辨認地名、花季活動及「金黃色花海」等語境線索。
解題方法
句子指出,花蓮縣的赤科山與六十石山是某種花的故鄉,每年 8、9 月舉辦花季,吸引遊客前往欣賞;今年活動從 8 月 3 日舉辦至 9 月 15 日。末句提到「 biển hoa vàng óng 」,意為「金黃色的花海」。赤科山與六十石山以金針花季聞名,因此空格應填「金針花」。
選項分析
第 5 題1 分
Hội chợ Ẩm thực Đài Loan 2019 do ____ tổ chức, đã chính thức được khai mạc vào ngày 26/07 tại hội trường 1 của Trung tâm Triển lãm thương mại thế giới Đài Bắc. Phát biểu tại lễ khai mạc, Hội trưởng Hiệp hội Du lịch Đài Loan bà Diệp Cúc Lan bày tỏ, hy vọng mọi người có thể yêu thích hương vị Đài Loan hơn qua những món ẩm thực đặc sắc này.
核心觀念
本題考越南文新聞短文的語意理解,以及機關與團體名稱的辨識。題幹描述「2019 台灣美食展」的主辦單位;判斷關鍵在於句子中的「由……主辦」及開幕致詞者的身分。
解題方法
先看空格所在句型:
do ____ tổ chức 由 ____ 主辦
再比對後句提供的線索:致詞者是「台灣觀光協會會長葉菊蘭女士」。致詞者所屬的協會正是選項 (D)「台灣觀光協會」,與題幹的主辦單位相符。
選項分析
- (A) Văn phòng thủ tướng Đài Loan:台灣行政院長辦公室。題幹沒有提供與行政院長辦公室相關的線索,與致詞者的協會身分不符。
第 6 題1 分
Đài Loan không những nổi tiếng với thiên nhiên thơ mộng mà còn là điểm đến du lịch hấp dẫn ____ . Chợ đêm là một hoạt động vô cùng quen thuộc và phổ biến ở Đài Loan, đây là một nét đẹp văn hóa rất ấn tượng mà không phải đất nước nào cũng có được.
核心觀念
本題考越南文詞彙辨識與上下文連貫。空格前說臺灣是迷人的旅遊目的地,空格後接著介紹「夜市」是臺灣常見且普遍的活動,因此應選擇能與下文主題呼應的詞語。
解題方法
先看句意:「臺灣不僅以詩意的自然風光聞名,也是以繁榮的__聞名的旅遊勝地。」下一句明確提到夜市,故空格應補入「繁榮的夜市」,使前後文連貫。
選項中的 khu chợ đêm 是「夜市」;sầm uất 表示「繁華、熱鬧、興旺」。因此 những khu chợ đêm sầm uất 即「繁華熱鬧的夜市」。
選項分析
- (A) với những khu chợ sầm uất:khu chợ 是「市場」,沒有指出是夜市。語意本身通順,但未能與下文介紹夜市的內容精確呼應。
第 7 題1 分
Từ năm 1999, suối nước nóng, được gọi là “wenquán” bằng tiếng Trung và onsen tiếng Nhật, đã trở lại nhờ nỗ lực của chính phủ. Hơn 100 suối nước nóng đã được phát hiện kể từ khi Nhật Bản giới thiệu văn hóa onsen phong phú của họ đến Đài Loan, phần lớn nằm ở ____.
核心觀念
本題考臺灣溫泉的地理分布與溫泉觀光發展背景。題幹指出,自 1999 年起,政府重新推動溫泉發展;日本將溫泉文化引進臺灣後,陸續發現百餘處溫泉,並詢問這些溫泉主要分布在哪個方位。
解題方法
先掌握題幹中的關鍵詞「suối nước nóng」(溫泉)與「phần lớn nằm ở」(大多位於),再依臺灣溫泉的主要分布區域判斷。臺灣北部有多處著名溫泉區,且溫泉觀光發展較早;題目詢問「大多數」所在方位,因此選擇臺灣島北部。
選項分析
- (A) phía bắc của đảo Đài Loan(臺灣島北部)—正確。 北部有陽明山、北投等溫泉區,符合題幹所指的主要分布方位,也是官方答案。
第 8 題1 分
Thật ra với số đông người Việt, đặc biệt là giới trẻ thì trà sữa là thức uống đặc trưng của Đài Loan. Ở thành phố Hồ Chí Minh tràn ngập các thương hiệu trà sữa Đài Loan gây nên ____ cho giới trẻ, thậm chí selfie (chụp ảnh tự sướng) với một ly trà sữa Đài Loan còn là mốt sành điệu của teen Việt trên Facebook.
核心觀念
本題考越南語固定搭配與語意。句中「gây nên ____ cho giới trẻ」意為「在年輕人之間造成/掀起……」,空格需要填入表示「熱潮、風潮」的名詞。
cơn sốt 是常見搭配,字面上是「一陣發燒」,引申為「熱潮、風潮」。因此,gây nên cơn sốt cho giới trẻ 表示「在年輕人之間掀起熱潮」,符合上下文:台灣手搖珍珠奶茶品牌在胡志明市隨處可見,甚至拿著奶茶自拍也成為越南年輕人在 Facebook 上的時尚。
解題方法
先看空格前後的句型:gây nên(造成、引起)後接名詞,cho giới trẻ 則指出受到影響的對象。再依上下文判斷,奶茶在年輕人之間流行,所造成的是一股「熱潮」,故選表示熱潮的固定詞組 cơn sốt。
選項分析
第 9 題1 分
Đài Loan là một xã hội có nhiều nhóm dân tộc và văn hóa đa dạng, theo đuổi sự hòa hợp lẫn nhau, phần thể hiện hoàn chỉnh nhất là ____. Cho tới mạng thời sự truyền hình Mỹ (CNN) cũng từng đưa tin về những món ngon Đài Loan không thể không ăn, mạng du lịch Đài Bắc chọn lọc 10 món ngon mà nhất định phải ăn.
核心觀念
本題考越南文詞彙辨析與句意理解。題幹描述臺灣具有多元族群與文化,並以「臺灣美食」作為具體例子,因此要找的是與飲食文化相關的選項。
解題方法
先抓題幹後半的關鍵線索:CNN 曾報導「臺灣不可不吃的美食」,臺北旅遊網也選出必吃美食。這些內容都指向飲食,而不是精神思想、實體文物或非物質文化的分類概念。越南文的「飲食文化」是 văn hóa ẩm thực,故選 A。
選項分析
- (A) văn hóa âm thực:官方答案為 A,意為「飲食文化」。題目中的 âm thực 應是 ẩm thực 的拼寫誤植;ẩm thực 指飲食,與題幹舉出的臺灣美食相符。
第 10 題1 分
Tổng thống Đài Loan Thái Anh Văn hôm 5/1 nói: bà hy vọng mọi đảng phái ở Đài Loan sẽ công khai bác bỏ giải pháp ____ mà Trung Quốc đề nghị cho Đài Loan.
核心觀念
本題考越南文新聞句的理解,以及政治術語「一國兩制」的固定譯法。越南文 một quốc gia, hai chế độ 直譯為「一個國家、兩種制度」,即中文所稱的「一國兩制」。
解題方法
先看空格前的 giải pháp(方案)及空格後的 mà Trung Quốc đề nghị cho Đài Loan(中國為臺灣提出的)。句意是:「臺灣總統蔡英文 1 月 5 日表示,她希望臺灣各政黨都能公開反對中國為臺灣提出的__方案。」
依政治語境,所指為「一國兩制」方案;其越南文固定表達為 một quốc gia, hai chế độ。
選項分析
- (A) “mỗi quốc gia, một chế độ”:「每個國家、一種制度」。mỗi 是「每個」,句意並非「一國兩制」。
第 11 題1 分
____ ăn kèm với bắp cải muối chua ngọt là món ăn đặc trưng mà bạn không thể bỏ qua khi đặt chân đến Đài Loan. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy món ăn dân dã này ở khắp mọi nơi tại Đài Loan.
核心觀念
本題考越南文詞彙理解與台灣特色小吃的搭配。題幹描述一道「搭配酸甜醃高麗菜食用、到台灣不可錯過,而且在各地都容易找到的平民美食」,需辨認空格中的食物名稱。
解題方法
先看題幹線索:
- bắp cải muối chua ngọt:酸甜醃高麗菜。
- món ăn đặc trưng:具代表性的料理。
- món ăn dân dã:平民小吃。
- khắp mọi nơi tại Đài Loan:台灣各地都找得到。
四個選項中,最符合「台灣代表性街頭小吃,常搭配酸甜醃高麗菜」的是炸臭豆腐,越南文為 đậu phụ thối rán giòn。將選項代入句首,題幹便是在介紹台灣常見的炸臭豆腐。
選項分析
第 12 題1 分
Để tránh mặc cảm cho việc hội nhập, ở Đài Loan, chính phủ yêu cầu các cơ quan truyền thông và các cơ quan hành chính dùng cụm từ ____ được dùng thay cho cụm từ: “người di dân” hay “cô dâu ngoại quốc”.
核心觀念
本題考越南文詞彙理解與台灣對新住民的稱呼。句意為:「為避免妨礙融入社會的負面標籤,在台灣,政府要求傳播媒體及行政機關使用 ____ 一詞,取代『移民』或『外籍新娘』。」
關鍵是辨認政府倡議使用的中性、尊重稱呼「新住民」,越南文為 cư dân mới。
解題方法
先抓句中提示:
- được dùng thay cho:用來取代
- người di dân:移民
- cô dâu ngoại quốc:外籍新娘
- Để tránh mặc cảm cho việc hội nhập:為避免對融入造成負面感受或標籤
題目描述的是以較尊重、具包容性的名稱,取代帶有身分標籤的舊稱;符合台灣慣用的「新住民」,因此選 (D) cư dân mới。
選項分析
第 13 題1 分
Trong trường hợp hộ chiếu của bạn không đủ hiệu lực trên 6 tháng, không xuất trình được visa hoặc thẻ cư trú dài hạn, bạn sẽ ____ Đài Loan.
核心觀念
本題考越南文的否定句、情態用語,以及「入境/出境」的語意判讀。句子描述護照效期不足六個月,且無法提出簽證或長期居留證時,判斷後續結果應是「不准進入台灣」。
解題方法
先抓出條件子句:Trong trường hợp ... 是「在……情況下」;hộ chiếu ... không đủ hiệu lực trên 6 tháng 指「護照效期不足六個月」;không xuất trình được visa hoặc thẻ cư trú dài hạn 指「無法出示簽證或長期居留證」。
再看空格後的 Đài Loan(台灣)。符合前述條件時,句意應為「你將不被允許入境台灣」。越南文以 không được + 動詞 表示「不被允許做某事」,因此應選擇含有 không được nhập cảnh 的選項。
選項分析
第 14 題1 分
Tòa tháp Taipei 101 (còn gọi là Đài Bắc 101) tọa lạc tại thành phố Đài Bắc. Tháp được khởi công xây dựng năm 1999 và hoàn tất năm 2004 với kinh phí lên đến 1,76 tỷ USD và trở thành tòa nhà cao nhất thế giới (với 509,2m) cho đến ____.
核心觀念
本題考越南文閱讀理解與歷史事實判斷,重點是掌握句中表示「直到……為止」的時間片語 cho đến,並辨認臺北 101 成為世界最高樓的年份。
解題方法
句子指出,臺北 101 於 2004 年完工,並以 509.2 公尺的高度成為世界最高樓,直到某一年。上海環球金融中心於 2010 年完工後,高度超越臺北 101,因此空格應填 năm 2010。
選項分析
- (A) năm 2010:正確。 意為「2010 年」。臺北 101 的世界最高樓紀錄維持至 2010 年。
- **(B) năm 2005:錯誤。
第 15 題1 分
Từ ngày 20/2/2019, tất cả du khách từ khi nhập cảnh Đài Loan sẽ bị phạt nặng nếu bị phát hiện mang theo các chế phẩm từ thịt lợn và ____.
核心觀念
本題是越南文新聞句子的填空題,考查句意理解,以及依據新聞背景辨認罰鍰金額。句中提到自 2019 年 2 月 20 日起,入境臺灣的旅客若被發現攜帶豬肉製品,將面臨重罰;空格要補上可能被處以的最高罰鍰。
解題方法
句子前半段為:
Từ ngày 20/2/2019, tất cả du khách từ khi nhập cảnh Đài Loan sẽ bị phạt nặng nếu bị phát hiện mang theo các chế phẩm từ thịt lợn và ____.
其中,Từ ngày 20/2/2019 是「自 2019 年 2 月 20 日起」,sẽ bị phạt nặng nếu bị phát hiện 是「若被發現,將受重罰」,các chế phẩm từ thịt lợn 則是「豬肉製品」。空格需接上「可被處以最高若干美元罰鍰」的內容。
以命題當年(民國 108 年)的背景來看,題目所指的最高罰鍰為新臺幣 100 萬元,題幹以約 33,000 美元呈現。因此應選「最高可罰 33,000 美元」。
第 16 題1 分
Mặc dù Đài Loan và Việt Nam ____, tuy vậy vẫn có những chuyến viếng thăm song phương và những luồng di cư và dòng vốn đầu tư đáng kể giữa 2 bên. Vào năm 2006, Đài Loan đã trở thành nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam.
核心觀念
本題考越南文語意理解,以及 mặc dù … tuy vậy … 的讓步轉折句型。句首 Mặc dù 表示「儘管」,後接的 tuy vậy 表示「然而、即便如此」;兩者共同呈現前後句的反差。
解題方法
先讀空格前後的關鍵訊息:
- 後句指出臺灣與越南之間仍有雙邊互訪、人口遷移與大量投資往來。
- 接著補充,2006 年臺灣成為越南最大的外人直接投資來源。
句意是:**儘管兩地沒有正式外交關係,仍存在密切的民間往來與經貿連結。**因此,空格應填入「沒有正式外交關係」,形成「外交關係缺位,但實際往來密切」的對照。
選項分析
- (A) không có quan hệ ngoại giao chính thức:意為「沒有正式外交關係」。符合讓步轉折的語意,也與後文所述互訪、移民及投資往來形成對比,正確。
第 17 題1 分
Hơn ____ du khách Việt đã mất tích ở Đài Loan vào ngày 23/12/2018, đây là vụ việc chấn động chưa từng có trong lịch sử du lịch của Đài Loan của du khách Việt Nam.
「超過 150 名越南旅客於 2018 年 12 月 23 日在台灣失蹤,這是台灣旅遊史上前所未有的越南旅客震撼事件。」
核心觀念
- 重大台越涉外時事新聞:本科目(外交特考外國文)具有極高的「外交實務與時事導向」特性,命題委員常直接選取考前一年內與台灣具重大關聯的雙邊涉外新聞作為題材。本題考查的是 2018 年 12 月下旬震驚台越兩國的「觀宏專案」越南大型旅行團集體脫團失蹤事件。
- 越文時事詞彙與概數修辭:
du khách:旅客、遊客。mất tích:失蹤、失聯。chấn động:震動、震撼。chưa từng có trong lịch sử:史無前例、歷史上前所未有。Hơn + [數字]:超過……、……以上(越文新聞標題表達概數的標準結構)。
解題方法
- 掌握事件背景事實: 2018 年 12 月 21 日與 23 日,透過台灣推動的新南向「觀宏專案」便捷簽證措施入境的 4 個越南旅行團,共 153 人陸續抵達高雄,其中高達 152 人 脫團逃逸失聯(僅 1 名真導遊未脫逃)。此案為台灣開放觀光以來最大規模的集體脫團跳機事件,引發內政部移民署、外交部及越南外交部高度關注。
- 對應新聞慣用表達:
第 18 題1 分
Văn Phòng Kinh Tế – Văn Hóa Đài Bắc tại Việt Nam đã đưa ra thông báo chính thức: từ ngày 1/8/2018, thời gian lưu trú của du khách nước ngoài sử dụng visa nhập cảnh Đài Loan ưu đãi có điều kiện sẽ có những thay đổi. Cụ thể như sau:
核心觀念
本題考越南文閱讀理解,重點是掌握公告中的停留期限變更,並辨認適用對象與新舊天數。題目未涉及法條計算。
解題方法
先讀公告的關鍵資訊:
- từ ngày 1/8/2018:自 2018 年 8 月 1 日起。
- Giảm thời hạn lưu trú từ 30 ngày còn 14 ngày:停留期限由 30 天縮短為 14 天。
- công dân 6 nước:六國公民。
- 名單為印度、印尼、緬甸、柬埔寨、寮國及越南。
比對選項時,須同時核對「原期限、變更後期限、適用國家」三項資訊。
選項分析
第 19 題1 分
Đài Loan là một trong những điểm nóng ngày càng tăng trong mối quan hệ Hoa Kỳ-Trung Quốc, gồm chiến tranh thương mại, các lệnh trừng phạt của Hoa Kỳ và việc phô trương sức mạnh quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc ____, nơi các tàu Hoa Kỳ đang tiến hành tuần tra tự do hàng hải.
核心觀念
本題考越南文語意理解與地理、時事脈絡判讀。句中提到美國與中國的貿易戰、制裁及中國軍力展示,並補充美國軍艦正在某處進行「航行自由巡航」(tuần tra tự do hàng hải)。關鍵是辨認這項巡航發生的海域。
解題方法
先讀空格前後的語意:
việc phô trương sức mạnh quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc ____, nơi các tàu Hoa Kỳ đang tiến hành tuần tra tự do hàng hải.
意思是「中國日益增加的軍事力量展示……,美國船艦正在該處進行航行自由巡航」。美中在南海的海上爭議,以及美國在南海執行的航行自由行動,與句意相符,因此應填「南海」。
選項分析
第 20 題1 分
____ là món ăn phổ biến của mọi gia đình ở Đài Loan. Thịt lợn và trứng luộc được kho mềm, béo ngậy và ngọt ngào, ăn cùng cơm trắng vừa no, vừa ngon miệng.
核心觀念
本題考越南文食物詞彙與短文理解。關鍵線索是「Thịt lợn và trứng luộc được kho mềm」,意為「豬肉和水煮蛋一起燉滷至軟嫩」;「ăn cùng cơm trắng」則是「搭配白飯吃」。這描述的是台灣常見的滷肉飯。
解題方法
先抓句中的主食與料理方式:「豬肉」「滷煮」「水煮蛋」「白飯」。再比對選項中的食物名稱,能同時對應滷豬肉與米飯的只有 Cơm thịt kho tàu,也就是滷肉飯。
選項分析