110 導遊領隊專技普考 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 考古題詳解

110 年・導遊領隊・專技普考・外語導遊人員(越南語)
試題代碼 外國語(越南語)

第 1 題1 分

Khi đến Đài Loan du lịch, bạn có thể yên tâm đi lại mà không sợ bị ____ vì các biển chỉ đường rất rõ ràng và dễ hiểu, được viết bằng hai ngôn ngữ là tiếng Anh và tiếng Trung.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與語境判讀,重點是辨認「迷路」及交通相關詞語的差異。

解題方法

句意是:「到臺灣旅遊時,你可以安心地四處走動,不用擔心會____,因為路標非常清楚易懂,而且以英文和中文兩種語言書寫。」

後半句提到路標清楚,能幫助旅客辨認方向,因此空格應填「迷路」的意思。越南語 lạc đường 就是「迷路」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 2 題1 分

Hệ thống giao thông ở Đài Loan rất tiện lợi, bạn ____ có thể sử dụng MRT để di chuyển đến các địa điểm tham quan, trung tâm mua sắm và các khu vui chơi thoải mái, ____ có thể sử dụng tàu cao tốc hay xe bus để di chuyển đến các thành phố khác của Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「不僅……而且……」的遞進並列句型:không những … mà còn …。句子前後兩部分都在列舉臺灣交通便利之處,語意是「不僅可以搭捷運,也可以搭高鐵或公車」。

解題方法

先看空格前後的語意:第一個空格後說可以搭捷運前往景點、購物中心及遊樂區;第二個空格後說也可以搭高鐵或公車到臺灣其他城市。兩部分是同方向的補充與遞進,應使用「不僅……而且……」的搭配。

句型為:

không những + 前項內容 + mà còn + 後項內容

因此第一格填 không những,第二格填 mà còn。

選項分析

  • (A) không chỉ...bên cạnh:không chỉ 可表示「不只」,但 bên cạnh 通常是「旁邊、此外」,不是此處表示遞進的標準配對;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 3 題1 分

Ở Đài Loan, từ ____ hàng năm là thời gian hoa anh đào nở rộ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語中表示時間範圍的句型,以及臺灣櫻花盛開的大致季節。

句中「từ … đến …」表示「從……到……」;「hàng năm」是「每年」;「hoa anh đào nở rộ」是「櫻花盛開」。整句是在問:「在臺灣,每年從什麼時候到什麼時候是櫻花盛開的時期?」

解題方法

先掌握句意,再比對臺灣櫻花季的月份。臺灣櫻花通常於冬末至春季盛開,題目選項中符合此季節範圍的是「從二月初到四月」。

選項分析

  • (A) đầu tháng 11 đến cuối tháng 11:「十一月初到十一月底」。臺灣十一月尚非櫻花盛開的主要時期。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 4 題1 分

Phật Quang Sơn nằm ở Cao Hùng, do ____ xây dựng từ năm 1967.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語句意理解,以及佛光山創建者的姓名辨識。佛光山位於高雄,於 1967 年由星雲大師創建;星雲大師的越南語譯名為 Tinh Vân。

句中 do 表示「由、被」,用來引出動作的執行者;xây dựng 是「建造、建立」;từ năm 1967 是「自 1967 年起」。整句意為:「佛光山位於高雄,由星雲大師自 1967 年起創建。」

解題方法

先看句型:do + 人 + 動詞,表示「由某人做……」。空格應填入佛光山的創建者姓名。再以題目提供的官方答案及人物史實核對,星雲大師的越南語姓名是 Tinh Vân,因此選 (A)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 5 題1 分

Chùa Long Sơn Đài Bắc là một ngôi chùa độc đáo, linh thiêng và là niềm tự hào của người dân Đài Loan. Nơi đây không những thờ đạo Phật, mà còn thờ cả ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,關鍵是理解句子的宗教詞彙與「不僅……而且……」的並列關係:

  • thờ:祭祀、供奉
  • đạo Phật:佛教
  • không những … mà còn …:不僅……而且……
  • Nho Giáo:儒教
  • Đạo Giáo:道教
  • Công Giáo/Thiên Chúa Giáo:天主教
  • Tin Lành:基督新教

解題方法

句子意思是:「臺北龍山寺是一座獨特、靈驗的寺廟,也是臺灣人的驕傲。這裡不僅供奉佛教,也供奉__。」

先掌握空格前的 không những thờ đạo Phật, mà còn thờ cả…,可知空格須填入與佛教並列的宗教。依題目官方答案,龍山寺除了佛教,也供奉儒教與道教,因此選(C)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 6 題1 分

Tờ tạp chí Global Traveler công bố kết quả bình chọn "Phong cách cuộc sống giải trí" năm 2020, Đài Loan nhận được nhiều giải thưởng. Trong đó, sân bay ____ giành được giải 4 trong hạng mục "Sân bay chuyển tiếp tốt nhất", trong khu vực Châu Á chỉ đứng sau sân bay Singapore.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是抓出句中的地名線索,並理解獎項名稱。題目指出,台灣有一座機場在 2020 年「最佳轉機機場」項目獲得第 4 名;在亞洲地區,排名僅次於新加坡機場。

解題方法

先看空格後的謂語 giành được giải 4,意為「獲得第 4 名」;trong hạng mục “Sân bay chuyển tiếp tốt nhất” 則是「在『最佳轉機機場』項目中」。題目問的是哪一座台灣機場獲得此名次,依題目所指的 2020 年評選結果,應填入桃園國際機場。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 7 題1 分

Giới trẻ Đài Loan rất thích uống trà sữa. Cách pha trà sữa không cố định, mỗi quán trà và ____ có những ____ khác nhau mang lại những hương vị đặc sắc và thơm ngon.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與句意理解,尤其是飲品製作相關職稱及名詞的搭配:

  • người pha chế:調飲師、調製飲品的人。
  • công thức:配方、公式。
  • phương pháp:方法。
  • chế biến:加工、烹製;也可作動詞,表示處理食材或製作食品。

解題方法

先看句意:「台灣年輕人很喜歡喝珍珠奶茶。珍珠奶茶的調製方式並不固定,每家茶飲店和 ____ 都有不同的 ____,帶來獨特又美味的風味。」

第一格接在「每家茶飲店和」之後,需要填入與飲品調製有關的人;第二格則要填入能和「各有不同」搭配、並影響風味的內容。選項(C)的「調飲師」與「配方」分別符合兩個語意位置,整句也通順。

選項分析

  • (A) người phụ bếp...chế biến người phụ bếp 是廚房助手;chế biến 是加工、烹製,常作動詞。第一格的人物不如「調飲師」切合茶飲調製情境,第二格也缺少適合放在「有不同的 ____」後面的名詞,搭配不當。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 8 題1 分

Pháo đài An Bình là một trong những điểm du lịch nổi tiếng ở Đài Nam. Người ____ bắt đầu cai trị Đài Nam vào năm ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣早期外國勢力進入及統治的年代,並以臺南安平一帶的古蹟作為提示。題幹越南文意為:「安平堡是臺南著名的旅遊景點之一。____ 人於 ____ 年開始統治臺南。」

安平一帶與荷蘭人在臺灣南部建立的據點有關。荷蘭人於 1624 年進入臺灣南部,並在大員(今臺南安平一帶)建立據點,之後逐步掌握臺南地區,因此國籍與年份應配對為「荷蘭、1624 年」。

解題方法

先從地名「安平」連結到臺南,再辨認題目考的是臺灣南部早期的荷蘭勢力。接著核對選項中的國籍與年份:荷蘭人開始在臺南建立統治據點的年份是 1624 年,兩個空格均與選項(C)相符。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 9 題1 分

Câu nào dưới đây là miêu tả đúng về làng cổ Cửu Phần – Thập Phần?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與固定句型,重點是判斷各片語是否合乎越南語慣用表達:

  • một trong những điểm đến hàng đầu:最值得造訪的景點之一。
  • Từ … cho đến …:從……到……,用來列舉涵蓋的範圍。
  • chắc chắn sẽ hút hồn bạn:一定會讓你著迷。
  • ngay từ cái nhìn đầu tiên:從第一眼起。

解題方法

逐句檢查選項中的關鍵搭配是否完整、語意是否連貫。正確句子應先說明九份、十分是台灣重要的旅遊景點,再以「從空間、自然景觀到歷史故事」描寫其吸引力,最後以「第一眼就令人著迷」收束。

選項分析

(A) 錯誤。 「một trong những điểm đến đầu」不完整,越南語慣用說法是 một trong những điểm đến hàng đầu,意為「最重要的景點之一」。此外,chắc chắn sẽ chưa hút hồn bạn 中的 chưa 表示「尚未」,與「一定會讓你著迷」的語意相反。

(B) 錯誤。 Không những thiên nhiên đến những câu chuyện lịch sử 結構不完整;若要表達「不僅……還……」,通常要使用 không những … mà còn …。此處描述範圍宜用 Từ … cho đến …。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 10 題1 分

Khi đến Nghi Lan, bạn có thể ngồi thuyền tận mắt ngắm nhìn những đàn ____ bơi lội nhảy múa nô đùa trên mặt biển.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語海洋動物詞彙,以及句子前後文的語意判讀。句意為:「到宜蘭時,你可以搭船,親眼欣賞成群的__在海面上游泳、跳躍、嬉戲。」

關鍵詞是 ngồi thuyền(搭船)、những đàn(成群的)及 bơi lội nhảy múa nô đùa trên mặt biển(在海面上游泳、跳躍、嬉戲)。宜蘭搭船出海觀賞海豚,符合句意。

解題方法

先辨認空格要填的是一種會在海面附近成群活動、可搭船觀賞的海洋動物,再比對選項詞義:

  • cá mập:鯊魚
  • cá sấu:鱷魚
  • cá voi:鯨魚
  • cá heo:海豚

句中「跳躍、嬉戲」描寫海豚在海面活動的情景,因此選 cá heo。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 11 題1 分

Đảo Núi Rùa là quần thể đảo có một không hai ở Đài Loan, khi nhìn từ xa trông giống như hình một con rùa nổi bồng bềnh trên mặt biển. Xin hỏi, vị trí của đảo Núi Rùa nằm ở đâu?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣離島的地理位置。題幹所稱「Đảo Núi Rùa」是龜山島,因遠望島形如浮在海面上的烏龜而得名,位於宜蘭縣外海。

解題方法

先辨認越南語地名:Núi Rùa 意為「龜山」,Đảo 意為「島」,合起來就是「龜山島」。再將龜山島與臺灣各離島的所在地連結,即可判斷位於宜蘭。

選項分析

  • (A) Đảo Núi Rùa ở Hoa Liên:錯誤。Hoa Liên 是花蓮;龜山島不在花蓮外海。
  • (B) Đảo Núi Rùa ở Nghi Lan:正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 12 題1 分

Trung Đài Thiền Tự được xây dựng và hoàn thành vào năm ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語閱讀理解與景點知識。題幹「Trung Đài Thiền Tự được xây dựng và hoàn thành vào năm ____」是在問「中台禪寺於哪一年興建並完工?」其中「được xây dựng và hoàn thành」意為「興建並完成」,「vào năm」意為「於某年」。

解題方法

先辨識題幹詢問的是中台禪寺完工年份,再從選項中找出該寺完工的年份。依本題官方答案,中台禪寺於 2001 年興建並完成,故選項 (C) 符合題意。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 13 題1 分

Ở Đài Loan, lễ hội bơi vượt hồ Nhật Nguyệt thường được tổ chức hàng năm vào tháng ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣景點與年度活動的常識,以及越南語月份的辨識。句中的 lễ hội bơi vượt hồ Nhật Nguyệt 指「日月潭泳渡活動」,tháng 是「月」,題目要問活動通常在哪個月份舉辦。

解題方法

日月潭國際萬人泳渡通常在中秋節前後舉行,換算到國曆多在 9 月。因此空格應填越南語「9 月」的數字 9。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 14 題1 分

Thành phố Hoa Liên nằm ở bờ biển phía ____ của Đài Loan. Vào năm 1622, người ____ đã đến đây để lấy vàng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣的方位,以及西班牙人與臺灣早期歷史的關聯。題幹中的「花蓮市」位於臺灣東岸;「1622 年」則是判斷歐洲人來臺活動的年代線索。

解題方法

先看第一空:越南語 bờ biển phía ____ của Đài Loan 意為「臺灣的__海岸」。花蓮位於臺灣東部,因此應填 Đông(東)。

再看第二空:依本題官方答案,1622 年來到此地取金的是 Tây Ban Nha(西班牙人)。兩空合併為 Đông...Tây Ban Nha。

選項分析

  • (A) Tây...Bồ Đào Nha:Tây 是「西」,花蓮位於臺灣東岸;Bồ Đào Nha 是「葡萄牙」,也不符合本題設定,錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 15 題1 分

Tòa nhà 101 Đài Bắc được khởi công xây dựng năm ____, với chiều cao hơn ____ m.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查臺北 101 的建造年份與高度,屬於越南語句意理解及臺灣地標常識題。題幹中的「được khởi công xây dựng năm」意為「於某年動工興建」;「với chiều cao hơn」意為「高度超過」。

解題方法

先依越南語句型辨認兩個空格所需的資訊:第一格填動工年份,第二格填高度數值。題目提供的正確組合是 1999 年動工、樓高超過 509 公尺,與官方答案相符。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 16 題1 分

Đài Trung là một địa điểm lý tưởng để khám phá ẩm thực của Đài Loan. Trong đó, ____ là một trong những đặc sản của địa phương.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣地方特產與越南語食物名稱的辨識。句意是:「臺中是探索臺灣美食的理想地點,其中,____ 是當地的特產之一。」

關鍵在於辨認臺中的代表性名產:「太陽餅」,越南語稱為 bánh mặt trời,字面意思是「太陽餅」。

解題方法

先讀出句子中的地名 Đài Trung(臺中)及 đặc sản của địa phương(當地特產),再從選項中找出臺中特產的越南語名稱。四個選項都是糕餅或米食,需依其名稱對應的台灣特產與地方判斷;臺中的代表名產是太陽餅,因此選 bánh mặt trời。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 17 題1 分

Tây Môn Đình là một trong những điểm tham quan nổi tiếng của du khách trong và ngoài nước. Tây Môn Đình mang đậm phong cách của ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是辨認句中景點名稱與「風格」的描述。

  • Tây Môn Đình:台北西門町。
  • điểm tham quan nổi tiếng:著名的觀光景點。
  • du khách trong và ngoài nước:國內外旅客。
  • mang đậm phong cách của…:帶有濃厚的……風格。

全句意思是:「西門町是國內外旅客著名的觀光景點之一。西門町帶有濃厚的__風格。」

解題方法

先由 Tây Môn Đình 對應台北的西門町,再讀出題目詢問其文化風格。西門町常被描述為具有濃厚的日本風格,因此空格應填「日本」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 18 題1 分

Chuyến đi tham quan ở Hồ Nhật Nguyệt thật thú vị, ____ cho mọi người đều ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的使役動詞 khiến(使、令)與結果狀態的搭配。句子主詞是「在日月潭的旅行」,後半句描述旅行帶給大家的感受,因此可用 khiến + 受影響者 + 狀態形容詞,表示「使某人感到……」。

解題方法

先看句意:「在日月潭的旅遊很有趣,____ 讓大家都 ____。」前半句已交代旅行令人愉快,後半句最自然的結果是「使大家都滿意/感到愉快」。

越南語 khiến 可引出造成的結果;hài lòng 表示「滿意、感到滿足」。因此句子可補成:

Chuyến đi tham quan ở Hồ Nhật Nguyệt thật thú vị, khiến cho mọi người đều hài lòng.

整句意為:「日月潭之旅非常有趣,讓大家都很滿意。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 19 題1 分

Vườn thú Đài Bắc là ngôi nhà chung an toàn nhất cho những loài ____ có nguy cơ tuyệt chủng được liệt vào sách đỏ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析與句意理解。句子描述臺北市立動物園為瀕臨絕種物種提供安全的共同家園,空格應填與「瀕臨絕種」及「列入紅皮書」相呼應的名詞。

解題方法

先抓句中的關鍵語意:

  • có nguy cơ tuyệt chủng:有滅絕危險、瀕臨絕種
  • được liệt vào sách đỏ:被列入紅皮書

能瀕臨絕種並列入紅皮書的對象,在本句中是動物。越南語 động vật 意為「動物」,代入後語意通順。

全句可譯為:「臺北市立動物園是瀕臨絕種、被列入紅皮書的動物最安全的共同家園。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 20 題1 分

Khi đến Đài Loan du lịch vào những ngày đầu Xuân, du khách không nên bỏ lỡ lễ hội ____ ở Bình Khê.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與台灣節慶文化的對應。句意是:「初春到台灣旅遊時,遊客不應錯過平溪的__節慶。」平溪著名的元宵節活動是「天燈節」,越南語稱為 lễ hội đèn trời。

解題方法

先抓地名 Bình Khê(平溪) 和時間 những ngày đầu Xuân(初春時節),再連結台灣節慶常識:平溪在元宵節前後舉辦天燈活動。因此空格應填「天燈」,越南語是 đèn trời。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 21 題1 分

Khi đến chợ đêm Miếu Khẩu, bạn đừng quên thưởng thức các món ăn hải sản, có nhiều loại hải sản tươi sống để bạn lựa chọn và chủ quán sẽ ____ ngay tại chỗ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語近形詞的詞義辨析,以及動詞與語境的搭配。句子描述遊客在夜市挑選新鮮海產後,店家會在現場「料理」;空格應填表示「加工、烹調」的動詞 chế biến。

解題方法

先掌握句意:「有多種新鮮海產可供你選擇,店家會在現場__。」由「新鮮海產」及「在現場」可判斷,空格需要能表示把食材處理成菜餚的動詞。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 22 題1 分

Đài Loan hiện có rất nhiều điểm cung cấp Wifi miễn phí khắp đất nước cho cả người dân địa phương và khách du lịch quốc tế. Từ gần nghĩa với từ “cung cấp” ở trong câu là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語近義詞辨析。句中的 cung cấp 是「提供、供應」;判斷選項時,要看詞義是否能放進「提供免費 Wi-Fi」的語境。

解題方法

句意為:「臺灣目前在全國各地有許多提供免費 Wi-Fi 的地點,服務當地居民與國際旅客。」

cung cấp Wifi miễn phí 意為「提供免費 Wi-Fi」。選項中,phát 有「發放、發出、傳送」之意,可表示提供或發放某物,與此處的 cung cấp 最接近。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 23 題1 分

Cửu Phần là một trong những điểm du lịch nổi tiếng của Đài Loan. Ngoài ra, Cửu Phần còn nổi tiếng với các món ăn đường phố và cũng là nơi thu hút các fan ____ của bộ phim hoạt hình “Spirited Away”.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語固定搭配與詞義辨析。句中 fan hâm mộ 意為「粉絲、愛好者」,用來指喜愛某部電影或作品的人。

解題方法

先看空格後的結構:「các fan ____ của bộ phim hoạt hình」意為「這部動畫電影的……粉絲」。空格應填入能表示「喜愛、仰慕」的詞,與 fan 搭配成 fan hâm mộ,因此選(D)。

全句可譯為:「九份是台灣著名的觀光景點之一。此外,九份也以街頭小吃聞名,也是吸引《神隱少女》粉絲的地方。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 24 題1 分

Nếu đi Đài Bắc bằng xe khách, chúng ta sẽ mất khoảng hai tiếng rưỡi. Từ gần nghĩa với từ “mất” ở trong câu là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞義判斷。句中的 mất 與時間用語 khoảng hai tiếng rưỡi(約兩個半小時)搭配,表示「花費、耗去(時間)」;此處可用 tốn 替換。

解題方法

先看 mất 在句中的搭配與語意:

chúng ta sẽ mất khoảng hai tiếng rưỡi 我們將花約兩個半小時。

句子是在說搭乘客運到河內需要的時間,因此 mất 是「耗費時間」,近義詞為 tốn。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 25 題1 分

Khi muốn đi du lịch, bạn có thể nhờ các công ty du lịch hay tư ____ để đặt vé máy bay.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與固定搭配。句中「đặt vé máy bay」是「訂機票」,前面的空格要填入可與「去網路上」搭配的說法。越南語常用 lên mạng 表示「上網、到網路上」。

解題方法

先看句意:「想去旅行時,你可以請旅行社或__幫忙訂機票。」旅行社之外,另一種常見的訂票管道是網路,因此應填 lên mạng。

完整句子為: Khi muốn đi du lịch, bạn có thể nhờ các công ty du lịch hay tư lên mạng để đặt vé máy bay.

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 26 題1 分

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

đi / không được / tàu điện ngầm / khi / phải / và / ăn uống / xếp hàng / trong toa xe / bạn

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的語序與否定句型。越南語通常依「時間/情境+主詞+情態詞+動作」排列;表示「必須」用 phải,表示「不可以、不得」用 không được,否定詞組須放在所限制的動詞之前。

解題方法

先依題意整理句意:「搭乘地鐵時,你必須排隊,而且不得在車廂內飲食。」

句子的結構是:

  • Khi đi tàu điện ngầm:搭乘地鐵時,交代情境。
  • bạn phải xếp hàng:你必須排隊。
  • và không được ăn uống trong toa xe:而且不得在車廂內飲食。

因此完整語序為:情境+主詞+phải+動作+và+không được+動作+地點。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 27 題1 分

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

bạn / tham quan / ở / Đài Loan / cần / ăn mặc / khi / chùa / hoặc / các nơi / thờ cúng / lịch sự / đến

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的語序與情態動詞 cần(需要、應該)的位置。越南語通常依「主詞+情態動詞+動詞/動詞片語」排列;表示「在……時」的 khi 子句則放在所修飾的動作之前。

解題方法

先找主詞 bạn(你),再安排需要做的事:

  • cần ăn mặc lịch sự:需要穿著得體 ăn mặc 是「穿著」,lịch sự 是「得體、有禮貌」,放在 ăn mặc 後描述穿著方式。
  • khi đến tham quan chùa hoặc các nơi thờ cúng:當你到寺廟或其他祭祀場所參觀時 khi 引出時間子句;đến tham quan 表示「到……參觀」。

合起來的語序是:

Ở Đài Loan, bạn cần ăn mặc lịch sự khi đến tham quan chùa hoặc các nơi thờ cúng.

意思是:「在台灣,當你到寺廟或其他祭祀場所參觀時,需要穿著得體。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 28 題1 分

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

bị phạt / bạn / được / xả rác / hút thuốc lá / nơi / nếu không / có thể / hành chính / không / bạn / công cộng / hay

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語否定祈使句、並列連接詞,以及被動句中的副詞與動詞語序。

  • không được + 動詞:表示「不可以……」,常用於禁止或規範。
  • hay:在本句中連接兩個並列動作,表示「或」。
  • bị + 動詞 + 受詞/補語:表示遭受不利結果,bị phạt hành chính 即「受到行政處罰」。
  • nếu không:表示「否則」,引出違反前句規定的結果。

解題方法

先依語意找出句子的兩部分:

  1. 禁止事項:Bạn không được xả rác hay hút thuốc lá nơi công cộng 意為「你不可以在公共場所亂丟垃圾或抽菸」。
  2. 違規後果:nếu không bạn có thể bị phạt hành chính 意為「否則你可能會受到行政處罰」。

將兩部分依序接合,並確認 bị phạt hành chính 的語序完整,即可得到 D。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 29 題1 分

Ở Đài Loan, khi đi thang cuốn ở các ga tàu điện ngầm, bạn nên đứng sát tay vịn bên ____ để trống bên trái cho những người cần đi gấp.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語方位詞的辨識,以及依上下文選出合適的固定說法。句子描述在台灣搭乘捷運手扶梯時,應站在扶手旁的哪一側,讓左側留給趕時間的人。

解題方法

先看句意:「留出左邊給需要趕路的人」,因此自己應站在右側。空格位於 bên(側、邊)之後,需填入表示「右」的方位詞,組成 bên phải,也就是「右邊」。

全句可譯為:「在台灣,搭乘捷運站的手扶梯時,你應靠右側扶手站立,讓左側留給需要趕時間的人。」

選項分析

  • (A) trên:表示「上面、上方」,bên trên 是「上方」,不符合左右兩側的對比。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 30 題1 分

Khi đến khách sạn nhận phòng, bạn cần phải lưu ý kiểm tra, nếu thấy các thiết bị trong phòng bị hỏng hoặc thiếu phải báo ngay cho hướng dẫn viên hay nhân viên khách sạn biết, nếu không khi trả phòng bạn phải bồi thường cho những đồ bị hỏng hoặc thiếu mà bạn không gây ra. Từ gần nghĩa với từ “bồi thường” trong câu là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語近義詞辨析。句中的 bồi thường 是「賠償、補償」;文意指出,若房內物品損壞或短少而未及時告知,退房時就必須為此負擔賠償責任。

解題方法

先依上下文掌握動作:旅客要為自己未造成的損壞或短少「賠償」。再比較選項中,哪個詞也能表示「賠償、賠還損失」。越南語 đền 有「賠償、賠還」之意,與 bồi thường 最接近。

選項分析

  • (A) góp:意為「貢獻、捐助、湊份子」,例如共同出錢;不表示因損壞或短少而賠償。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 31 題1 分

Lộc Cảng là thị trấn cảng lớn và lâu đời ở Đài Loan, ____ không gian yên tĩnh, ____ hấp dẫn du khách ____ những món ngon hải sản.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表達「除了……之外,還……」的句型 ngoài … còn …,以及介系詞 với 在「吸引遊客前來品嚐/享受某物」語境中的搭配。

解題方法

先找句意與空格的對應關係:句子先說鹿港有寧靜的空間,接著補充它還有吸引遊客的海鮮美食。因此第一、二空應構成 ngoài … còn …,表示「除了……,還……」。

第三空位於 hấp dẫn du khách(吸引遊客)與 những món ngon hải sản(美味海鮮)之間,選項中的 với 可表示「以、憑藉」,連接吸引遊客的特色。

填入 D 後,句意為:「鹿港是臺灣歷史悠久的大港鎮,除了有寧靜的空間外,還以美味的海鮮吸引遊客。」

選項分析

  • (A) ngoài...vì...còn:第一空 ngoài 可表示「除了」,但第二空 vì 表示「因為」,無法與 ngoài 構成「除了……還……」的對應句型;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 32 題1 分

Đài Loan là một trong những quốc gia có sự đa dạng về văn hóa, trong đó có văn hóa ẩm thực. Chính vì thế Đài Loan còn được ví như “____ của ẩm thực Châu Á”.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語固定搭配詞與詞義辨析。cái nôi 是「搖籃」的意思,常用來比喻某種文化、文明或事物的發源地,對應中文的「……的搖籃」。

題幹意為:台灣是文化多元的地方,其中包含飲食文化,因此台灣也被譽為「亞洲美食的__」。

解題方法

先看空格後的 của ẩm thực Châu Á,意思是「亞洲飲食的」。空格處應填入能與飲食文化搭配、表示其發源地或孕育地的詞。越南語慣用說法是 cái nôi của…,意為「……的搖籃」,因此應選 cái nôi。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 33 題1 分

Công viên quốc gia Taroko nằm ở ____, nơi đây sở hữu cảnh sắc hùng vĩ, hu hu thật thật với những hẻm núi uốn lượn trông giống như một dải lụa ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與詞彙搭配:一是認識太魯閣國家公園的所在地,二是依句意選出能形容「絲帶」的詞語。

解題方法

句首 Công viên quốc gia Taroko 是「太魯閣國家公園」;題幹以地名填空詢問其所在地。太魯閣國家公園位於花蓮,因此第一格應填 Hoa Liên。

第二格前的 một dải lụa 是「一條絲帶」。mềm mại 表示柔軟、柔美,能形容絲帶蜿蜒柔和的姿態,與句中山谷曲折如絲帶的意象相合。

選項分析

  • (A) Hoa Liên...mềm mại:正確。 花蓮是太魯閣國家公園所在地;mềm mại 可形容柔軟、柔美的絲帶。
  • **(B) Cao Hùng...yêu kiều:錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 34 題1 分

Theo dự báo thời tiết, hôm nay sẽ có mưa phùn, quý khách cần chuẩn bị dù trong chuyến du lịch. “Dù” ở trong câu đồng nghĩa với từ ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨義,重點是依句意判斷「dù」指的是哪一種雨具。句中提到今天有毛毛雨,旅客在旅行途中需要準備「dù」,可知此處指「雨傘」。

解題方法

先從前後文判斷詞義:mưa phùn 是「毛毛雨」,chuẩn bị dù trong chuyến du lịch 是「在旅行途中準備 dù」。接著比對選項,找出與「雨傘」同義的越南語詞。題目官方答案以 ô 為準。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 35 題1 分

Khi đến khách sạn nhận phòng, bạn thấy phòng không như bạn mong muốn nên muốn hướng dẫn viên giúp đổi phòng cho bạn. Điều này có nghĩa là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語旅館住宿情境中的詞義理解。句中關鍵詞是 đổi phòng,意思是「換房間」;題目描述旅客入住後發現房間不如預期,希望導遊協助換房。

解題方法

先抓住句子的目的:旅客希望導遊 giúp đổi phòng,也就是「幫忙換房間」。再比對各選項,找出與「改住另一間房」意思相同的選項。

選項分析

  • (A) Bạn muốn trả phòng và đổi khách sạn:想退房並更換飯店。句子只提到換房間,沒有要退房或換飯店。
  • (B) Bạn muốn chuyển sang phòng khác:想搬到另一間房。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 36 題1 分

Khi gọi điện thoại đến khách sạn để đặt phòng, bạn hỏi nhân viên khách sạn phòng có đầy đủ tiện nghi không? Điều này có nghĩa là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語住宿用語的理解。đầy đủ tiện nghi 意為「設備齊全、應有的設施一應俱全」;其中 tiện nghi 指設備、設施或便利條件。

解題方法

先看問句中的 phòng có đầy đủ tiện nghi không?,意思是「房間的設備是否齊全?」因此提問者想了解房內有哪些設備,例如空調、電視或衛浴設備,與房價、烹飪或邀請朋友到房間無關。

選項分析

  • (A) Bạn muốn biết có thể dẫn bạn bè lên phòng chơi không? 意為「你想知道可不可以帶朋友上房間玩嗎?」詢問的是訪客規定,與房間設備是否齊全不同。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 37 題1 分

Khi làm thủ tục xin visa, bạn cần phải chuẩn bị các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận đang đi làm, một bản mẫu đơn xin visa, hồ sơ chứng nhận năng lực tài chính và ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語旅遊與簽證情境中的詞彙辨析,重點在護照種類及「效期須超過六個月」的表達:

  • hộ chiếu:護照
  • bản gốc:正本、原件
  • bản copy/bản photo:影本、複印件
  • bản phụ:副本
  • phải còn hiệu lực trên 6 tháng:效期必須超過六個月

題幹列舉申請簽證應準備的文件,空格處應填入「效期須超過六個月的護照正本」,與官方答案 C 相符。

解題方法

先看句意:申請簽證時,要準備在職證明、簽證申請表、財力證明,以及一項護照文件。四個選項的主要差別是護照文件的類型與效期說法。

C 的 bản gốc 表示「正本」,phải còn hiệu lực trên 6 tháng 表示「必須仍有效且效期超過六個月」,語意完整,符合題目所要表達的文件要求。

選項分析

  • (A) Hộ chiếu bản copy phải còn hiệu lực khoảng 6 tháng bản copy 是「影本」;khoảng 6 tháng 是「約六個月」。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 38 題1 分

Đài Loan có đầy đủ thế mạnh từ cảnh quan thiên nhiên, môi trường sinh thái với bản sắc văn hóa ____ nhân văn nhân ái.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語形容詞與名詞的搭配,以及「豐富的文化特色」這類常見表達。句中 bản sắc văn hóa 是「文化特色/文化底蘊」,空格後的 nhân văn nhân ái 意為「人文且富有仁愛精神」。整句要表達臺灣兼具自然景觀、生態環境,以及豐富的人文文化特色。

解題方法

先看空格與後方名詞片語的語意關係:

bản sắc văn hóa ____ nhân văn nhân ái 文化特色……人文且富有仁愛精神

選項 giàu tính 可表示「富有……特質、具有……性」,可搭配後方描述文化特色的成分,形成「富有人文、仁愛特質的文化特色」之意。整句可理解為:臺灣具備從自然景觀、生態環境,到富有人文與仁愛精神的文化特色等各方面優勢。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 39 題1 分

Các chi phí khi quý khách tham quan mua sắm tại các ____ mua sắm do quý khách tự chịu.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與句意理解。trung tâm mua sắm 是「購物中心、購物商場」的固定搭配;trung tâm 意為「中心」,mua sắm 意為「購物」。

解題方法

先看空格後的 mua sắm,判斷空格要填入能與它組成自然詞組的名詞。句中 các ____ mua sắm 指「各購物……」,應填 trung tâm,形成 các trung tâm mua sắm(各購物中心)。

全句意為:「貴客於各購物中心參觀、購物時所產生的費用,由貴客自行負擔。」

選項分析

  • (A) trung tâm:正確。 trung tâm mua sắm 是「購物中心」,與句意及語法搭配自然。
  • (B) thương hiệu:錯誤。 意為「品牌」。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 40 題1 分

Vì sao Lục Đảo ngày trước được gọi là đảo lửa cháy?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是辨認句中的時間、觀察地點,以及島嶼名稱由來:

  • Vì sao:為什麼
  • ngày trước:以前、從前
  • hoàng hôn:黃昏、日落時分
  • bình minh:黎明、日出時分
  • Đài Đông:臺東;Đài Bắc:臺北;Đài Nam:臺南
  • như đang bị thiêu đốt:彷彿正在被火焚燒

題目問的是:綠島以前為什麼被稱為「火燒島」?

解題方法

先抓各選項的關鍵差異:觀察地點分別是臺北、臺東或臺南;時間則分為黃昏與黎明。依題意,綠島舊稱「火燒島」,是因為從臺東方向眺望,日落時島嶼映著夕陽,外觀看來彷彿被火焚燒。因此應選擇「黃昏、從臺東眺望」的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 41 題1 分

Sau khi câu được mực ở Lục Đảo lên, tôi ____ ăn mực hấp. ____ nó ngon ngọt hơn mực nướng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與連接詞的語意搭配:

  • rất thích:非常喜歡。
  • vì:因為,用來引出原因。
  • nhưng:但是,表示轉折。
  • nên:所以,表示結果。
  • thú vị:有趣的,通常形容事物或經驗,不表示「喜歡」。

解題方法

先看句意:「從綠島釣上魷魚後,我____吃蒸魷魚。____它比烤魷魚更鮮甜。」

第二句在說明喜歡吃蒸魷魚的原因,因此應使用表示「因為」的 vì。第一格則需填入表示喜好的 rất thích,整句意思是「我非常喜歡吃蒸魷魚,因為它比烤魷魚更鮮甜」。

選項分析

  • (A) rất thích...nhưng:第一格符合「非常喜歡」,但 nhưng 表示「但是」,後句是說明喜歡的理由,沒有轉折關係。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 42 題1 分

Câu nào dưới đây là đúng?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的詞彙搭配與句子語意,重點是辨認臭豆腐在臺灣通常被視為哪一類食物,以及各選項用詞是否自然、意思是否符合題意。

  • món ăn chính:主食、正餐
  • món ăn vặt:小吃、零食
  • món ăn truyền thống:傳統食物
  • được coi là:被視為
  • nặng mùi:氣味濃烈
  • bốc lên mùi thối:散發出臭味
  • sữa thiu:變質的牛奶
  • bắp cải thối:腐爛的高麗菜

解題方法

先讀各選項的關鍵差異:A、B 都說臭豆腐是臺灣的傳統食物,C 否認它是傳統食物;A 稱它是正餐,B 稱它是小吃;D 則在「被視為」的句型上有語法問題。

依題意,臭豆腐在臺灣通常被當作傳統小吃,因此應選用 món ăn vặt truyền thống。後兩句描述氣味濃烈,意思與句型均通順。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 43 題1 分

Trong khu phức hợp có Bảo tàng Phật Quang Sơn, hiện đang lưu trữ (1) 48 cung điện ngầm. Các cung điện (2) này dùng để ghi lại lịch sử (3) loài người và bảo vệ (4) nền văn minh của loài người.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語詞彙理解與句意判讀,並須辨別佛光山佛陀紀念館地下宮殿的數量與用途。句子主旨是:館內保存若干地下宮殿,這些宮殿用於記錄人類歷史、保存人類文明。

解題方法

先逐一判斷標號詞語在句中的意思:

  • (1) 48:題幹寫「48 cung điện ngầm」,意為「48座地下宮殿」;依本題所述館藏資訊,此數量錯誤。
  • (2) này:指示詞,意為「這些」,與前句的「地下宮殿」銜接正確。
  • (3) loài người:意為「人類」,「lịch sử loài người」即「人類歷史」,用法正確。
  • (4) nền văn minh của loài người:意為「人類文明」,「bảo vệ」是「保護、保存」,此處搭配與題目所考內容不符,判為錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 44 題1 分

Tôi hoàn toàn không biết việc này vì ____ có hướng dẫn viên du lịch nào thông báo với tôi ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語否定句的搭配方式,以及 chẳng…gì cả 表示「完全沒有……、什麼也沒有」的用法。

句意是:「我完全不知道這件事,因為沒有任何導遊通知我。」後半句的主詞是 hướng dẫn viên du lịch nào(任何一位導遊),動詞是 thông báo với tôi(通知我);句尾用 chẳng…gì cả 加強否定語氣。

解題方法

先找出空格所在結構:前一空在 có 前,形成「沒有任何導遊」的否定存在句;後一空在句尾,用來補足 chẳng…gì cả 的呼應結構。

填入 D 後,句子為:

Tôi hoàn toàn không biết việc này vì chẳng có hướng dẫn viên du lịch nào thông báo với tôi gì cả.

整句可譯為:「我完全不知道這件事,因為沒有任何導遊通知我任何事情。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 45 題1 分

Một trong những điểm du lịch thu hút khách du lịch ở Đài Loan rất nổi tiếng là ____. Vì ở đây du khách không chỉ được ăn những món ăn ngon, mà còn được tận hưởng không khí vô cùng náo nhiệt.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與上下文理解,重點是辨認台灣具代表性的觀光景點類型,以及「品嚐美食、感受熱鬧氣氛」所描述的場所。

  • chợ đêm:夜市。
  • chợ chiều:傍晚的市場。
  • chợ sáng:早市、早上的市場。
  • chợ Tết:春節市場、年貨市場。

解題方法

先讀第二句:「Ở đây du khách không chỉ được ăn những món ăn ngon, mà còn được tận hưởng không khí vô cùng náo nhiệt.」意思是「在這裡,遊客不僅能品嚐美食,還能享受非常熱鬧的氣氛」。

台灣以小吃種類豐富、夜間人潮熱絡聞名的觀光場所是「夜市」,因此空格應填 chợ đêm。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 46 題1 分

Ở đảo Kim Môn đang xây dựng cây cầu ____ hai đảo để giao thông thuận tiện hơn.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「連接、連通」的動詞搭配。句意是:「金門島正在興建一座橋,____ 兩座島嶼,讓交通更便利。」空格需要能表達「橋梁連接兩島」的詞語。

解題方法

看空格後的受詞「hai đảo」(兩座島),判斷哪個動詞最適合描述橋梁使兩個地點相連。「nối liền」表示連接、連通,常用於道路、橋梁等連結兩地的語境,因此符合句意。

選項分析

  • (A) nối thêm:「再增加、再接上」。thêm 表示增加或追加,通常須有「多加一項」的語意;此處是描述橋梁連通兩島,不是在增加某物。
  • (B) nối liền:「連接、連通」。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 47 題1 分

Xin hỏi anh mua bao nhiêu cái ____ kiểu này để tôi chuyển đến tận khách sạn cho anh rồi thanh toán tiền cũng được.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與聲調、拼寫辨析。題幹中的「cái ____ kiểu này」意為「這種樣式的……」,空格應填入能指稱具體商品的名詞。官方答案 D「lồng đèn」,意為「燈籠」。

解題方法

先看句意:說話者詢問對方買了多少個「這種樣式的__」,並表示可以送到飯店,再收取款項。量詞 cái 後面需要接可購買、可配送的物品名稱;結合各選項,只有 lồng đèn 符合。

全句可譯為:「請問您買了多少個這種樣式的燈籠?我可以幫您送到飯店,您再付款也可以。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 48 題1 分

Đến tham quan vòng quanh đảo Bành Hồ phương tiện đi lại chủ yếu là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句意理解與交通工具詞彙。題幹詢問:「到澎湖環島參觀時,主要的交通工具是什麼?」判斷重點是理解「phương tiện đi lại chủ yếu」意為「主要的交通工具」。

解題方法

「Đến tham quan vòng quanh đảo Bành Hồ」是「到澎湖環島參觀」;「phương tiện đi lại chủ yếu」是「主要的交通方式」。依題目所述的澎湖環島情境,選擇以機車作為主要交通工具的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 49 題1 分

Đài Loan nổi tiếng bởi các khu suối nước nóng, không chỉ ở đảo chính mà Lục Đảo cũng có khu suối khoáng nóng trên biển, nên khi tới đây, các bạn đừng quên ghé qua khu suối nước nóng Triều Nhật để ngâm mình vào dòng nước nóng giữa biển xanh sóng vỗ, khu suối nước nóng này mở cửa từ 5 giờ sáng cho đến 1 giờ đêm.

Đoạn văn trên nói về:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文的主旨判讀。作答時要抓文章反覆出現的核心名詞,並區分主旨與文中的背景資訊、地點或細節。

解題方法

文中多次提到 khu suối nước nóng(溫泉區),並介紹位於綠島的朝日溫泉,還說明其開放時間為清晨 5 點至凌晨 1 點。文章以台灣的溫泉聞名作為引子,重點則是介紹溫泉及朝日溫泉,因此主旨是 Suối nước nóng(溫泉)。

選項分析

  • (A) Lục Đảo tuyệt đẹp.(綠島很美。) 文中提到綠島是溫泉區的所在地,並未以介紹綠島的景色或整體特色為主,錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 50 題1 分

Tàu điện ngầm (MRT) ở Đài Loan là một trong những phương tiện giao thông công cộng tiện lợi nhất, khi tham gia loại giao thông này, bạn nên lưu ý:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗臺灣捷運乘車規範的越南語理解。題幹說明臺灣捷運是便利的大眾運輸工具,並詢問搭乘或進入捷運站時應注意哪些事項。依題目所述,須遵守的規範包括:不得飲食、吸菸,也不得大聲喧嘩。

解題方法

逐一檢視選項列出的禁止事項,判斷是否把「飲食、吸菸、大聲喧嘩」都列為禁止。只有 D 同時符合題意;其他選項都把其中一項說成可以,因此不正確。

選項分析

  • (A) 錯誤。「Không được ăn uống」是不得飲食;但「được nói chuyện ồn ào」表示可以大聲交談,與題目所要求的安靜乘車規範不符。
  • **(B) 錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 51 題1 分

Có nên tách đoàn khi đi du lịch theo tour hay không, vì sao?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句意理解與旅遊情境用語。

題幹「Có nên tách đoàn khi đi du lịch theo tour hay không, vì sao?」是在問:「參加旅行團旅遊時,應不應該脫隊?為什麼?」

其中:

  • có nên … hay không:應不應該……
  • tách đoàn:脫隊、離開團體
  • vì sao:為什麼
  • dễ bị lạc đoàn:容易跟團隊走散

解題方法

先抓住題幹的行為「tách đoàn」(脫隊),再判斷選項是否符合旅行團情境中的安全與集合原則。脫隊容易造成走散,因此不應脫隊;選擇指出這個原因的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 52 題1 分

Ngày mai máy bay ____ lúc 8 giờ sáng mọi người có mặt lúc 6 giờ nhé!

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中描述飛機「起飛」與「降落」的動詞,以及時間子句的語意。

  • cất cánh:起飛。
  • hạ cánh:降落。
  • bay đi:飛走、飛往別處。
  • đến nơi:抵達目的地、到達。

解題方法

句意為:「明天飛機早上 8 點 ____,大家 6 點到場喔!」後半句要求大家提早兩小時到場,符合搭機前報到、候機的情境;空格應填表示飛機從機場出發的「起飛」。

選項分析

  • (A) cất cánh:正確。「Ngày mai máy bay cất cánh lúc 8 giờ sáng」意為「明天飛機早上 8 點起飛」,與提早到場的安排相符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 53 題1 分

Hiện nay tình trạng người xuất khẩu vào Đài Loan sau khi hết hợp đồng thường bỏ trốn sang nơi khác làm ăn mà không trở về nước theo hợp đồng lao động. Chính phủ Đài Loan đã làm gì để ngăn chặn tình trạng này?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是辨認「外籍移工逾期未依勞動契約返國、轉往他處工作」的處理方式。題幹問臺灣政府採取什麼措施來防止這種情況,官方答案為依法處罰。

解題方法

先抓住題幹的關鍵語句:

  • sau khi hết hợp đồng:合約期滿後
  • bỏ trốn sang nơi khác làm ăn:逃往別處工作
  • không trở về nước theo hợp đồng lao động:沒有依勞動契約返回原居國
  • đã làm gì để ngăn chặn tình trạng này?:已採取什麼措施來防止這種情況?

題意是在問政府如何處理移工違反契約、未依約返國的情況;選項中只有 Xử phạt theo luật(依法處罰)直接符合「制止違規行為」的方向。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 54 題1 分

Tôi rất vui và có nhiều ____ tốt đẹp sau khi trực tiếp xem lễ hội khinh khí cầu thế giới tại Đài Loan vào ngày 24 và 25 tháng 7 năm 2020 vừa qua.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語常見詞彙與固定搭配。句子中的「có nhiều ____ tốt đẹp」(有許多美好的……)描述親自觀賞活動後留下的感受,應選能與 ấn tượng(印象)搭配的詞。

解題方法

先看空格前後的語意:說話者在 2020 年 7 月 24、25 日親自觀看臺灣世界熱氣球節後,感到很開心,也有許多美好的「印象」。越南語常用 có nhiều ấn tượng tốt đẹp,意為「有許多美好的印象」。

全句可譯為:「我在 2020 年 7 月 24 日和 25 日親自觀賞臺灣世界熱氣球節後,感到非常開心,也留下許多美好的印象。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 55 題1 分

Trên đảo Kim Môn trưng bày các hiện vật về quân sự như máy bay, tàu chiến, pháo các loại. Người dân trên đảo ____ rất tự hào ____ bảo vệ tốt các di tích này.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的關聯連詞 「không những…mà còn…」,相當於中文的「不但……而且……」,用來連接兩個相關的描述,表示後一項是前一項的進一步補充或遞進。

解題方法

先找句子的兩個主要描述:

  • rất tự hào:非常自豪。
  • bảo vệ tốt các di tích này:妥善保護這些遺跡。

句意是「島上的居民不但以妥善保護這些遺跡為榮,而且……」;後半句進一步補充居民對遺跡的態度,應用表示遞進的 「không những…mà còn…」。填入後,句子為:

Người dân trên đảo không những rất tự hào mà còn bảo vệ tốt các di tích này.

意為:「島上的居民不但非常自豪,而且也妥善保護這些遺跡。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 56 題1 分

Mọi người ____ ngày mai xe ra sân bay lúc 6 giờ sáng, ____ mong tất cả chúng ta thu dọn hành lý sớm ____ có mặt dưới sảnh khách sạn ____ 5 giờ rưỡi nhé!

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的常用詞組與連接詞,包括提醒他人注意的 chú ý、表示並列的 và,以及表示時間的 lúc。句意是提醒大家注意隔天早上六點出發去機場,並請大家提早整理行李、在五點半到飯店大廳集合。

解題方法

先依語意切分句子:

Mọi người ____ ngày mai xe ra sân bay lúc 6 giờ sáng, ____ mong tất cả chúng ta thu dọn hành lý sớm ____ có mặt dưới sảnh khách sạn ____ 5 giờ rưỡi nhé!

  • Mọi người chú ý…:提醒大家注意後面的行程。
  • …, vậy mong…:因此/那麼,希望大家……
  • thu dọn hành lý sớm và có mặt…:提早整理行李並到場。
  • lúc 5 giờ rưỡi:在五點半。

依序填入 chú ý、vậy、và、lúc,語意與句型都通順,故選(C)。

選項分析

  • (A) đi sớm...thì...vào...vào:「早點走……那麼……在……在……」第一空放在 Mọi người 後形成「大家早點走明天車子……」不合句意;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 57 題1 分

Trong đoàn ____ có người cao huyết áp hoặc bị bệnh tim ____ không nên cho họ tham gia các hoạt động mạnh, trò chơi mạo hiểm.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的假設條件句型 「nếu … thì …」,相當於中文的「如果……就……」。其中 nếu 引出條件,thì 引出條件成立後的結果;thì 在口語中有時可以省略,但在本題句子中應填入,使前後關係清楚。

解題方法

先找句子的條件與結果:

  • 條件:團員中有人患有高血壓或心臟病。
  • 結果:不應讓這些人參加劇烈活動或冒險遊戲。

因此句子應使用 nếu … thì …:

Trong đoàn nếu có người cao huyết áp hoặc bị bệnh tim thì không nên cho họ tham gia các hoạt động mạnh, trò chơi mạo hiểm.

大意是:「如果團員中有人患有高血壓或心臟病,就不應讓他們參加劇烈活動或冒險遊戲。」

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 58 題1 分

Du khách đến Lục Đảo có thể đi bằng máy bay hoặc tàu thủy từ bến tàu ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語旅遊情境詞彙與臺灣地理常識。句中「Lục Đảo」指臺灣綠島;「bến tàu」是碼頭或船班乘船處。題目問前往綠島可從哪個地方搭乘飛機或船隻。

解題方法

先辨認地名與交通方式:綠島位於臺灣東南方,前往綠島的交通以臺東為主要出發地,可由臺東搭船前往,也可搭乘飛機。因此空格應填「Đài Đông」(臺東)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 59 題1 分

Từ Đài Bắc về Cao Hùng đi bằng cao tốc loại nhanh nhất chỉ mất ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的交通敘述與時間表達。句意是:「從臺北到高雄,搭乘最快的高速交通工具,只要 ____。」其中 chỉ mất 表示「只花費、只需要」,空格要填所需時間。

解題方法

先拆解句子:

  • Từ Đài Bắc về Cao Hùng:從臺北到高雄。
  • đi bằng cao tốc loại nhanh nhất:搭乘最快的高速交通工具。
  • chỉ mất:只需要、只花費。

依題目所指,從臺北搭乘最快的高速鐵路車次到高雄左營,車程為 1 小時 34 分鐘。因此應選與這段時間相符的選項。越南語的 1 tiếng 34 phút 即「1 小時 34 分鐘」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 60 題1 分

Nếu du khách có mang theo những món hàng đặc biệt (1) cần khai báo, nên thành thật khai báo trong tờ khai để nhân viên hải quan (2) kiểm tra. Nếu du khách quên khai báo khi bị phát hiện (3) bạn sẽ đối mặt với những mức phạt khá nặng, thậm chí (4) là bị từ chối nhập cảnh.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句子的語意、搭配與連接詞用法,尤其是關係子句、條件句及副詞的位置。句意大致為:「若旅客攜帶需要申報的特殊物品,應在申報單上誠實申報,供海關人員查驗。若旅客忘了申報而被發現,將面臨相當嚴重的罰則,甚至會被拒絕入境。」

解題方法

逐一檢視括號處的詞語是否符合句意與越南語慣用搭配:

  • (1) cần khai báo:「需要申報」,修飾前面的 những món hàng đặc biệt(特殊物品),語意通順。
  • (2) kiểm tra:「檢查、查驗」,與 nhân viên hải quan(海關人員)搭配,意為「讓海關人員查驗」,語意通順。
  • (3) khi bị phát hiện:「在被發現時」,放在「忘了申報」之後,作為遭發現的情況,語意通順。
  • (4) thậm chí là bị từ chối nhập cảnh:「甚至是被拒絕入境」。此處 là 使句子結構不自然;在 thậm chí(甚至)之後,直接接「被拒絕入境」即可,應作 thậm chí bị từ chối nhập cảnh。

因此,錯誤的是 (2) 與 (4)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 61 題1 分

Đài Nam là thành phố có ____ của Đài Loan, là trung tâm tôn giáo tập trung hàng nghìn đền chùa, đền thờ Khổng Tử đầu tiên của Đài Loan cũng được xây dựng tại Đài Nam.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語形容詞搭配與常見語意差異。句子描述臺南是臺灣歷史悠久的城市,並以孔廟等文化背景補充說明,因此空格應填表示「歷史悠久」的詞組。

解題方法

先看空格後的結構:có ____ của Đài Loan,整句意為「臺南是臺灣有__的城市」。再依後文「宗教中心、孔廟最早建於臺南」判斷,空格要表達歷史悠久,而不是「古代歷史」或單純的最高級比較。

越南語的 lịch sử lâu đời 是「歷史悠久」的常用搭配;lâu nhất 則是「最久」,需有明確比較範圍與比較語境。

選項分析

  • (A) lịch sử lâu nhất:lâu nhất 表示「最久」,整體為「最久的歷史」。句中沒有明確呈現比較對象,且此處描述城市具有悠久歷史,並非強調與其他城市比較後「最久」,不合語境。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 62 題1 分

【題組共用題幹】

Vào thế kỉ XVII, Đạm Thủy là nơi đóng đô của người Tây Ban Nha, rồi đến Hà Lan. Năm 1641, người Hà Lan xây dựng cảng Anthonio, vẫn còn được gìn giữ đến ngày nay, với tên gọi lâu đài Hồng Mao. Đạm Thủy đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Đài Loan, từng là cảng lớn nhất quốc đảo vào thế kỉ XIX. Đến thế kỉ XX, do sự tích tụ bùn dưới sông khiến việc vận hành tàu bè trở nên khó khăn, mọi trang thiết bị được dời về cảng Cơ Long ở phía Đông Bắc.

Đoạn văn trên đề cập đến nội dung gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文的主旨判斷。作答時要找出文章反覆圍繞的核心對象,再分辨各項細節是用來補充說明,還是文章真正的主題。

解題方法

首句以「Đạm Thủy」(淡水)為主詞,介紹淡水在十七世紀曾是西班牙人及後來荷蘭人的據點。後文接著說明荷蘭人建港、淡水在十九世紀的港口地位,以及二十世紀因河道淤積而遷移港口設施。整段以淡水港的歷史與變遷為主軸。

其中,「lâu đài Hồng Mao」(紅毛城)只是文中提到的港口設施相關名稱,淤積則是淡水港設施遷往基隆的原因,兩者都是補充細節,並非全文主旨。

選項分析

  • (A) Giới thiệu về lịch sử cảng biển Đạm Thủy. 「介紹淡水港的歷史。」涵蓋文章從十七世紀到二十世紀所述的淡水港發展與變遷,符合全文主旨,正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 63 題1 分

Tập quán sinh hoạt của người Đài Loan không cầu kỳ, có nhiều nét ____ gần gũi ____ sinh hoạt của người Việt Nam.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「相似、相同」的詞義與搭配。句中「có nhiều nét ____ gần gũi ____ sinh hoạt của người Việt Nam」意為「有許多親切而熟悉的特點,與越南人的生活習慣相似」;關鍵是形容兩種生活習慣相似時,常用 tương đồng với,即「與……相似」。

解題方法

先看句意,再檢查兩個空格是否能組成自然的固定搭配:

  • tương đồng:相似、具有共同點。
  • với:與、和;常接在 tương đồng 之後,構成 tương đồng với + 對象。

因此,tương đồng...với 能表達「與越南人的生活習慣相似」,符合句意及語法搭配。

選項分析

  • (A) tương đương...cùng:tương đương 著重「相等、等值、相當」,常用於程度、價值或地位相當;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 64 題1 分

____ sự phát triển mạnh mẽ của các ngành nghề nông – lâm – ngư nghiệp chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên phong phú ____, Đài Loan ____ phát triển nhanh chóng ____ cả các ngành thương mại, kỹ thuật, điện tử hiện đại.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的「除了……之外,還……」句型,以及介系詞 về 的搭配位置。

  • Ngoài … ra:表示「除了……之外」。Ngoài 放在前面,ra 通常放在名詞或名詞片語之後,構成 Ngoài + 名詞片語 + ra。
  • còn:在此表示「還、也」,用來引出補充內容。
  • về:表示「關於、在……方面」,放在其所修飾的名詞片語之前,例如 về cả các ngành…,意為「在各種……方面」。

解題方法

先找出句子的兩部分:前半句談臺灣以豐富天然資源為基礎發展農、林、漁業;後半句補充臺灣也快速發展商業、技術、現代電子等產業。這符合「除了前述內容之外,還有後述內容」的語意,因此開頭應用 Ngoài … ra,後半句則用 còn 引出補充內容。

再看 về 的位置:cả các ngành thương mại, kỹ thuật, điện tử hiện đại 是「各種商業、技術、現代電子產業」這個名詞片語,về 應放在它前面。因此四個空格依序為 Ngoài-ra-còn-về。

選項分析

  • (A) Ngoài…ra…còn…về:正確。 完整句子為: **Ngoài sự phát triển mạnh mẽ của các ngành nghề nông – lâm – ngư nghiệp chủ yếu dựa vào t
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 65 題1 分

Khi về đêm, nông trại còn mang chút không khí ____ mang đến nhiều cảm xúc, bồi hồi ____ sâu sắc.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與句子連接。句子前半要用形容詞描述夜晚農場的氣氛;後半則以 và(「和、而且」)連接兩個並列的感受或性質。

解題方法

句意是:「夜幕降臨時,農場還帶著些許__的氛圍,帶來許多情感、令人心緒起伏__深刻。」

第一格應填適合形容夜晚氣氛的詞。se lạnh 表示「微涼、涼意」,可自然修飾 không khí(氣氛、空氣)。第二格接在 bồi hồi(心緒起伏、感觸)之後,需要並列連接詞 và,讓 bồi hồi 與 sâu sắc(深刻)共同描述 cảm xúc(情感)。

選項分析

  • (A) se lạnh...nó:se lạnh 符合夜晚氣氛,但 nó 是「它」,代名詞不能在此自然地連接 bồi hồi 與 sâu sắc,句子結構不通順。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 66 題1 分

Các hoạt động ____, vui đùa cùng với ____ ở nông trường Thanh Cảnh rất thú vị.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與句意理解,重點是辨認「騎馬」及「羊群」的常見說法,並將詞語放回句中確認語意是否通順。

  • cưỡi ngựa:騎馬。
  • đàn cừu:羊群;其中 đàn 可用來表示成群的動物,cừu 是羊。
  • nông trường:農場、農莊。
  • thú vị:有趣、令人感到愉快。

解題方法

句子可譯為:「在清景農場進行____活動,和____一起玩耍,非常有趣。」

依越南語常見詞語搭配,農場活動可以是 cưỡi ngựa(騎馬),而 đàn cừu 指羊群。因此填入後句意自然:

「在清景農場騎馬、和羊群一起玩耍,非常有趣。」

選項分析

  • (A) cưỡi ngựa...đàn cừu:正確。 cưỡi ngựa 是「騎馬」,đàn cừu 是「羊群」,符合句意及常見搭配。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 67 題1 分

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

Đảo Kim Môn / sân bay / sát / có / và / bờ biển / núi. trên xuống / Đứng / nhìn / biển cả / mênh mông / qua / tàu thuyền / lại / khá nhiều

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語詞序,以及地點、方位與動作詞組的搭配。越南語句子通常依「主語+動詞/述語+補語」排列;表示位置的 trên(上方)與 dưới(下方)須依序放在動詞 nhìn(看)前後,組成 nhìn xuống(向下看)。qua lại 表示往來,khá nhiều 表示相當多。

解題方法

先將題幹詞語分成兩句,再確認各句的語序:

  1. Đảo Kim Môn có sân bay sát bờ biển và núi. 「金門島有一座鄰近海岸與山地的機場。」 第一分句以 Đảo Kim Môn 為主語,có 表示「有」,後接 sân bay(機場);sát bờ biển và núi 說明機場鄰近海岸與山地。

  2. Đứng trên nhìn xuống biển cả mênh mông, tàu thuyền qua lại khá nhiều. 「站在上方向下望去,廣闊的海面上船隻往來相當頻繁。」 Đứng trên 是「站在上方」,nhìn xuống 是「向下看」,biển cả mênh mông 是「廣闊的海洋」,而 tàu thuyền qua lại khá nhiều 表示「船隻往來相當多」。

兩句的詞序與搭配都符合越南語表達,因此選項 C 正確。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 68 題1 分

Cao Hùng là một thành phố ở ____ của miền Nam Đài Loan?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的方位詞,以及高雄在臺灣的位置。「ở phía tây của miền Nam Đài Loan」表示「位於臺灣南部的西側」。

解題方法

先抓句型中的「ở ____ của」(位於……的……),再判斷空格要填哪個方位。高雄位於臺灣南部西側,故填「phía tây」(西方)。

完整句意為:「高雄是臺灣南部西側的一座城市嗎?」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 69 題1 分

Đài Loan là thị trường (1) phát triển tàu biển du lịch đứng (2) thứ 2 châu Á, cảng Cao Hùng là cảng thương gia (3) lớn nhất Đài Loan, đồng thời (4) là cảng biển lớn thứ 15 trên thế giới, có tiềm lực (5) phát triển ngành du lịch tàu biển.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句子的詞彙搭配與語意判斷,重點在區分「市場發展程度」、「排名序數」及「港口的規模與性質」。句中五個標記詞分別是:

  • (1) phát triển:發展、發達。
  • (2) thứ 2:第二。
  • (3) thương gia:商人、商業人士;此處用來修飾港口不合適。
  • (4) thứ 15:第十五。
  • (5) tiềm lực:潛力。

解題方法

先檢視每個標記詞放在句中的位置與搭配是否自然,再依官方答案所採用的判斷確認正誤:

  1. thị trường phát triển 是「發展中的市場/已發展的市場」,此處將台灣說成郵輪旅遊發展排名第二的市場,(1) 不成立。
  2. đứng thứ 2 châu Á 表示「居亞洲第二」,(2) 正確。
  3. cảng thương gia 字面為「商人港」,不符合港口類型的常見表達;「商港」通常說 cảng thương mại,所以 (3) 錯誤。
  4. cảng biển lớn thứ 15 trên thế giới 表示「世界第十五大海港」,(4) 正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 70 題1 分

Muốn đi Đài Bắc bằng cách nhanh nhất nên tôi chọn đi ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語交通工具詞彙,以及句中「最快的方式」與交通工具的語意搭配。

  • tàu cao tốc:高速列車、高鐵
  • tàu thường:普通列車
  • tàu điện ngầm:地鐵
  • tàu nhanh:快車

解題方法

句子「Muốn đi Đài Bắc bằng cách nhanh nhất nên tôi chọn đi ____.」意思是:「想用最快的方式去台北,所以我選擇搭乘 ____。」

關鍵是 nhanh nhất,意為「最快」。在選項中,最符合快速前往台北的交通工具是 tàu cao tốc,即高速列車。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 71 題1 分

【題組共用題幹】

Dương Minh Sơn là một trong 8 công viên quốc gia lớn của Đài Loan. Trước đây, vào năm 1937, công viên còn được gọi với cái tên khác là Thảo Sơn. Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.

Công viên Dương Minh Sơn vô cùng rộng lớn với diện tích hơn 11.338 ha. Công viên Dương Minh Sơn được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia. Công viên quốc gia Dương Minh Sơn trồng rất nhiều loại hoa như hoa anh đào, hoa đỗ quyên, hoa hải đường dại, hoa loa kèn, hoa hướng dương, hoa trà... Tại Dương Minh Sơn, lễ hội hoa loa kèn ở thường diễn ra vào khoảng tháng 3, tháng 4 hàng năm, và hoa loa kèn trồng ở đây hầu hết có nguồn gốc từ Châu Phi. Đặc biệt vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản.

Ngoài những loài hoa rực rỡ sắc màu ra, Dương Minh Sơn còn có nhiều những con đường mòn tuyệt đẹp như: Tianmu Trail, Erzihping, đường mòn Jinbaoli,... Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng. Vào mùa đông, bạn có thể đến đây ngâm mình trong suối nước nóng để thư giãn. Khi ghé thăm Dương Minh Sơn vào mùa hè, bạn nhớ mang theo nhiều nước. Tuy nhiên, thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.

Ý chính của đoạn văn này là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解中的主旨判斷。主旨要能概括全文,而不是只抓住其中一項細節。判斷時應留意文章開頭引入的主題,以及後文如何補充介紹。

解題方法

全文以陽明山國家公園為主題,依序介紹其沿革與規模、花卉景觀、步道,以及溫泉和適合造訪的季節。這些內容共同呈現公園的風景特色與旅遊景點,因此應選能涵蓋全文的選項。

選項分析

  • (A) 錯誤。 文章提到陽明山是臺灣的國家公園之一,也交代名稱沿革,但這只是背景資訊,無法涵蓋花卉、步道、溫泉與季節等主要內容。
  • **(B) 錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 72 題1 分

【題組共用題幹】

Dương Minh Sơn là một trong 8 công viên quốc gia lớn của Đài Loan. Trước đây, vào năm 1937, công viên còn được gọi với cái tên khác là Thảo Sơn. Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.

Công viên Dương Minh Sơn vô cùng rộng lớn với diện tích hơn 11.338 ha. Công viên Dương Minh Sơn được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia. Công viên quốc gia Dương Minh Sơn trồng rất nhiều loại hoa như hoa anh đào, hoa đỗ quyên, hoa hải đường dại, hoa loa kèn, hoa hướng dương, hoa trà... Tại Dương Minh Sơn, lễ hội hoa loa kèn ở thường diễn ra vào khoảng tháng 3, tháng 4 hàng năm, và hoa loa kèn trồng ở đây hầu hết có nguồn gốc từ Châu Phi. Đặc biệt vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản.

Ngoài những loài hoa rực rỡ sắc màu ra, Dương Minh Sơn còn có nhiều những con đường mòn tuyệt đẹp như: Tianmu Trail, Erzihping, đường mòn Jinbaoli,... Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng. Vào mùa đông, bạn có thể đến đây ngâm mình trong suối nước nóng để thư giãn. Khi ghé thăm Dương Minh Sơn vào mùa hè, bạn nhớ mang theo nhiều nước. Tuy nhiên, thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.

Năm 1950, công viên Thảo Sơn đổi thành tên công viên Dương Minh Sơn, vì ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文的細節理解,以及「因為」的理由表達。作答時要從題幹找出與題目問句相對應的句子,再比對選項中的關鍵資訊。

解題方法

題目問:「1950 年,草山公園改名為陽明山公園,是為了什麼?」短文第一段說明:「Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.」

其中,để tưởng nhớ 表示「為了紀念」,nhà nghiên cứu thời Minh 表示「明代研究者」。這與選項 B 的內容相符。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 73 題1 分

【題組共用題幹】

Dương Minh Sơn là một trong 8 công viên quốc gia lớn của Đài Loan. Trước đây, vào năm 1937, công viên còn được gọi với cái tên khác là Thảo Sơn. Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.

Công viên Dương Minh Sơn vô cùng rộng lớn với diện tích hơn 11.338 ha. Công viên Dương Minh Sơn được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia. Công viên quốc gia Dương Minh Sơn trồng rất nhiều loại hoa như hoa anh đào, hoa đỗ quyên, hoa hải đường dại, hoa loa kèn, hoa hướng dương, hoa trà... Tại Dương Minh Sơn, lễ hội hoa loa kèn ở thường diễn ra vào khoảng tháng 3, tháng 4 hàng năm, và hoa loa kèn trồng ở đây hầu hết có nguồn gốc từ Châu Phi. Đặc biệt vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản.

Ngoài những loài hoa rực rỡ sắc màu ra, Dương Minh Sơn còn có nhiều những con đường mòn tuyệt đẹp như: Tianmu Trail, Erzihping, đường mòn Jinbaoli,... Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng. Vào mùa đông, bạn có thể đến đây ngâm mình trong suối nước nóng để thư giãn. Khi ghé thăm Dương Minh Sơn vào mùa hè, bạn nhớ mang theo nhiều nước. Tuy nhiên, thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.

Câu “vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản”. Có nghĩa là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語比較句型 「không thua kém gì」 的語意。 「thua kém」表示「輸給、不如、遜於」;前面的否定詞「không」將「不如」否定,因此 「không thua kém gì Nhật Bản」 表示「不遜於日本」,也就是景色與日本相當。

解題方法

先抓出句子中的比較部分:

cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản 櫻花盛開的景色不遜於日本

因此,原句是在說陽明山的櫻花景色不比日本差,與日本的景色一樣美;並未說陽明山明顯較差或更勝一籌。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 74 題1 分

【題組共用題幹】

Dương Minh Sơn là một trong 8 công viên quốc gia lớn của Đài Loan. Trước đây, vào năm 1937, công viên còn được gọi với cái tên khác là Thảo Sơn. Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.

Công viên Dương Minh Sơn vô cùng rộng lớn với diện tích hơn 11.338 ha. Công viên Dương Minh Sơn được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia. Công viên quốc gia Dương Minh Sơn trồng rất nhiều loại hoa như hoa anh đào, hoa đỗ quyên, hoa hải đường dại, hoa loa kèn, hoa hướng dương, hoa trà... Tại Dương Minh Sơn, lễ hội hoa loa kèn ở thường diễn ra vào khoảng tháng 3, tháng 4 hàng năm, và hoa loa kèn trồng ở đây hầu hết có nguồn gốc từ Châu Phi. Đặc biệt vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản.

Ngoài những loài hoa rực rỡ sắc màu ra, Dương Minh Sơn còn có nhiều những con đường mòn tuyệt đẹp như: Tianmu Trail, Erzihping, đường mòn Jinbaoli,... Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng. Vào mùa đông, bạn có thể đến đây ngâm mình trong suối nước nóng để thư giãn. Khi ghé thăm Dương Minh Sơn vào mùa hè, bạn nhớ mang theo nhiều nước. Tuy nhiên, thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.

Những con đường mòn ở công viên Dương Minh Sơn ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解,重點是從文章中找出步道適合進行的活動。作答時應辨認題幹問句中的 「Những con đường mòn」(那些步道)與 「thích hợp」(適合),再回到文章找對應敘述。

解題方法

文章第三段提到:「Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng.」意思是「這些步道非常適合健行和慢跑。」因此,步道適合的活動是走路與跑步,和選項(B)相符。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 75 題1 分

【題組共用題幹】

Dương Minh Sơn là một trong 8 công viên quốc gia lớn của Đài Loan. Trước đây, vào năm 1937, công viên còn được gọi với cái tên khác là Thảo Sơn. Năm 1950 nó được đổi tên thành công viên Dương Minh Sơn để tưởng nhớ Vương Dương Minh nhà nghiên cứu thời Minh.

Công viên Dương Minh Sơn vô cùng rộng lớn với diện tích hơn 11.338 ha. Công viên Dương Minh Sơn được xếp hạng là khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia. Công viên quốc gia Dương Minh Sơn trồng rất nhiều loại hoa như hoa anh đào, hoa đỗ quyên, hoa hải đường dại, hoa loa kèn, hoa hướng dương, hoa trà... Tại Dương Minh Sơn, lễ hội hoa loa kèn ở thường diễn ra vào khoảng tháng 3, tháng 4 hàng năm, và hoa loa kèn trồng ở đây hầu hết có nguồn gốc từ Châu Phi. Đặc biệt vào mùa xuân, bạn có thể xem cảnh hoa anh đào nở không thua kém gì Nhật Bản.

Ngoài những loài hoa rực rỡ sắc màu ra, Dương Minh Sơn còn có nhiều những con đường mòn tuyệt đẹp như: Tianmu Trail, Erzihping, đường mòn Jinbaoli,... Những con đường này là những điểm đi bộ và chạy bộ vô cùng lý tưởng. Vào mùa đông, bạn có thể đến đây ngâm mình trong suối nước nóng để thư giãn. Khi ghé thăm Dương Minh Sơn vào mùa hè, bạn nhớ mang theo nhiều nước. Tuy nhiên, thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.

Theo tác giả, thời gian thích hợp để ghé thăm công viên Dương Minh Sơn là vào ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語短文理解,重點是從文末找出作者對「最適合造訪陽明山的季節」的明確說法。作答時應以文章資訊為準,不必依個人旅遊經驗判斷。

解題方法

文章最後一句寫道:「Thời gian lý tưởng nhất để ghé thăm Dương Minh Sơn là vào mùa xuân và mùa thu.」意思是「造訪陽明山最理想的時間是春季和秋季」。

其中,mùa xuân 是「春季」,mùa thu 是「秋季」,與選項(A)完全相符。

選項分析

  • (A) mùa xuân và mùa thu(春季和秋季):正確。符合文章末句所述的最佳造訪季節。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 76 題1 分

【題組共用題幹】

Hàng năm vào mùa thu Đài Loan thường tổ chức 8 lễ hội đặc sắc sau: Lễ hội ma đói, Tết Trung thu, Lễ hội bơi lội hồ Nhật Nguyệt, Lễ hội đi dân, Liên hoan múa rối quốc tế Vân Lâm, Lễ hội khinh khí cầu Quốc tế, Lễ hội hoa hiên vàng...v.v. Trong 8 lễ hội đó tôi thấy lễ hội Tết Trung thu ở Đài Loan rất ấm cúng, tết Trung thu còn có tên gọi khác là Tết đoàn viên, tên gọi ấy đã trở nên thật đẹp và ý nghĩa. Đây là một dịp lễ rất quan trọng với người Đài Loan, vào dịp này mọi người có dịp trở về, đoàn tụ, quây quần bên nhau, không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy, đối với những người dân xứ Đài thì đây là thời khắc thật đẹp và thật ý nghĩa. Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch. Đến ngày này, những con đường, góc phố ở Đài Loan ngập tràn trong ánh sáng đèn lồng. Đèn lồng đỏ được treo khắp nơi, những chiếc lồng đèn với đầy đủ màu sắc, hình dạng bày bán khắp nơi để các em nhỏ lựa chọn xách đi vòng quanh trong đêm trăng sáng này. Ngoài treo đèn lồng ra, vào dịp này người ta có tập tục tặng quà cho nhau như một cách thể hiện sự yêu mến, thân thiện của mình với đối phương. Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu. Tuy nhiên, ở Đài Loan có một điều lạ nữa là người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng. Đây cũng được xem là một bản sắc văn hóa Đài Loan độc đáo trong ngày Tết đoàn viên. Có một điều hấp dẫn nữa về tết Trung thu ở Đài Loan mà có thể chưa ai biết nhiều, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỷ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong dịp tết Trung thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Đoạn văn trên viết về lễ hội nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是抓出文章反覆出現的主題詞,並將節慶習俗與選項配對。文中多次提到「Tết Trung thu」(中秋節),並描述團圓、賞燈、送月餅與烤肉等習俗。

解題方法

先讀首段與各段反覆出現的節慶名稱,再用後續細節確認:

  • 「Tết Trung thu」是中秋節。
  • 「Tết đoàn viên」意為團圓節,是中秋節的別稱。
  • 文中提到農曆八月十五、月餅、柚子、燈籠與家人團聚,都是中秋節的相關描述。

因此,文章主題是中秋節。

選項分析

  • (A) Lễ hội hoa hiên vàng:金針花季。它只在開頭的節慶列表中出現,後文沒有介紹其活動或習俗。
  • (B) Lễ hội Tết Nguyên Đán:農曆新年。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 77 題1 分

【題組共用題幹】

Hàng năm vào mùa thu Đài Loan thường tổ chức 8 lễ hội đặc sắc sau: Lễ hội ma đói, Tết Trung thu, Lễ hội bơi lội hồ Nhật Nguyệt, Lễ hội đi dân, Liên hoan múa rối quốc tế Vân Lâm, Lễ hội khinh khí cầu Quốc tế, Lễ hội hoa hiên vàng...v.v. Trong 8 lễ hội đó tôi thấy lễ hội Tết Trung thu ở Đài Loan rất ấm cúng, tết Trung thu còn có tên gọi khác là Tết đoàn viên, tên gọi ấy đã trở nên thật đẹp và ý nghĩa. Đây là một dịp lễ rất quan trọng với người Đài Loan, vào dịp này mọi người có dịp trở về, đoàn tụ, quây quần bên nhau, không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy, đối với những người dân xứ Đài thì đây là thời khắc thật đẹp và thật ý nghĩa. Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch. Đến ngày này, những con đường, góc phố ở Đài Loan ngập tràn trong ánh sáng đèn lồng. Đèn lồng đỏ được treo khắp nơi, những chiếc lồng đèn với đầy đủ màu sắc, hình dạng bày bán khắp nơi để các em nhỏ lựa chọn xách đi vòng quanh trong đêm trăng sáng này. Ngoài treo đèn lồng ra, vào dịp này người ta có tập tục tặng quà cho nhau như một cách thể hiện sự yêu mến, thân thiện của mình với đối phương. Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu. Tuy nhiên, ở Đài Loan có một điều lạ nữa là người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng. Đây cũng được xem là một bản sắc văn hóa Đài Loan độc đáo trong ngày Tết đoàn viên. Có một điều hấp dẫn nữa về tết Trung thu ở Đài Loan mà có thể chưa ai biết nhiều, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỷ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong dịp tết Trung thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Không khí ngày tết Trung thu ở Đài Loan giống tết cổ truyền ở nước nào sau đây?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是從文章中找出「臺灣中秋節的氣氛像哪個國家的傳統新年」。不需要額外文化知識,直接依據文中明確敘述判斷即可。

解題方法

先定位題目中的「giống tết cổ truyền ở nước nào」(像哪個國家的傳統新年),再回到文章尋找相同關鍵詞。文中提到:

không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy

意思是:「氣氛就像越南的傳統新年一樣。」因此,臺灣中秋節的氣氛被比作越南的傳統新年。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 78 題1 分

【題組共用題幹】

Hàng năm vào mùa thu Đài Loan thường tổ chức 8 lễ hội đặc sắc sau: Lễ hội ma đói, Tết Trung thu, Lễ hội bơi lội hồ Nhật Nguyệt, Lễ hội đi dân, Liên hoan múa rối quốc tế Vân Lâm, Lễ hội khinh khí cầu Quốc tế, Lễ hội hoa hiên vàng...v.v. Trong 8 lễ hội đó tôi thấy lễ hội Tết Trung thu ở Đài Loan rất ấm cúng, tết Trung thu còn có tên gọi khác là Tết đoàn viên, tên gọi ấy đã trở nên thật đẹp và ý nghĩa. Đây là một dịp lễ rất quan trọng với người Đài Loan, vào dịp này mọi người có dịp trở về, đoàn tụ, quây quần bên nhau, không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy, đối với những người dân xứ Đài thì đây là thời khắc thật đẹp và thật ý nghĩa. Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch. Đến ngày này, những con đường, góc phố ở Đài Loan ngập tràn trong ánh sáng đèn lồng. Đèn lồng đỏ được treo khắp nơi, những chiếc lồng đèn với đầy đủ màu sắc, hình dạng bày bán khắp nơi để các em nhỏ lựa chọn xách đi vòng quanh trong đêm trăng sáng này. Ngoài treo đèn lồng ra, vào dịp này người ta có tập tục tặng quà cho nhau như một cách thể hiện sự yêu mến, thân thiện của mình với đối phương. Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu. Tuy nhiên, ở Đài Loan có một điều lạ nữa là người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng. Đây cũng được xem là một bản sắc văn hóa Đài Loan độc đáo trong ngày Tết đoàn viên. Có một điều hấp dẫn nữa về tết Trung thu ở Đài Loan mà có thể chưa ai biết nhiều, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỷ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong dịp tết Trung thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Ngày tết Trung thu theo tập tục họ tặng quà gì cho nhau?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語文章理解,重點是從段落中找出「中秋節依習俗互送什麼禮物」。作答時要辨認題幹中的關鍵詞 tặng quà(送禮)、bánh trung thu(月餅)與 bưởi(柚子)。

解題方法

先定位談到送禮的句子:

Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu.

意思是:「通常,他們在這個節日互送的禮物就是月餅。」

下一句接著說:

...người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng.

意思是:「人們還會互送又大又圓、成熟多汁的柚子。」

因此,題目問中秋節依習俗會互送什麼,答案是月餅和柚子。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 79 題1 分

【題組共用題幹】

Hàng năm vào mùa thu Đài Loan thường tổ chức 8 lễ hội đặc sắc sau: Lễ hội ma đói, Tết Trung thu, Lễ hội bơi lội hồ Nhật Nguyệt, Lễ hội đi dân, Liên hoan múa rối quốc tế Vân Lâm, Lễ hội khinh khí cầu Quốc tế, Lễ hội hoa hiên vàng...v.v. Trong 8 lễ hội đó tôi thấy lễ hội Tết Trung thu ở Đài Loan rất ấm cúng, tết Trung thu còn có tên gọi khác là Tết đoàn viên, tên gọi ấy đã trở nên thật đẹp và ý nghĩa. Đây là một dịp lễ rất quan trọng với người Đài Loan, vào dịp này mọi người có dịp trở về, đoàn tụ, quây quần bên nhau, không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy, đối với những người dân xứ Đài thì đây là thời khắc thật đẹp và thật ý nghĩa. Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch. Đến ngày này, những con đường, góc phố ở Đài Loan ngập tràn trong ánh sáng đèn lồng. Đèn lồng đỏ được treo khắp nơi, những chiếc lồng đèn với đầy đủ màu sắc, hình dạng bày bán khắp nơi để các em nhỏ lựa chọn xách đi vòng quanh trong đêm trăng sáng này. Ngoài treo đèn lồng ra, vào dịp này người ta có tập tục tặng quà cho nhau như một cách thể hiện sự yêu mến, thân thiện của mình với đối phương. Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu. Tuy nhiên, ở Đài Loan có một điều lạ nữa là người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng. Đây cũng được xem là một bản sắc văn hóa Đài Loan độc đáo trong ngày Tết đoàn viên. Có một điều hấp dẫn nữa về tết Trung thu ở Đài Loan mà có thể chưa ai biết nhiều, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỷ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong dịp tết Trung thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Tết Trung thu tượng trưng cho điều gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與近義詞辨析。題目問「Tết Trung thu tượng trưng cho điều gì?」(中秋節象徵什麼?),應依文章最後一句所述內容作答。

解題方法

文章指出,台灣人在中秋節烤肉,象徵「sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm」:家人團聚、幸福、溫馨。題目選項中,只有 (C) 完整使用文章中的詞組,並加上「đoàn viên」(團圓),因此符合題意。

選項分析

  • (A) 錯誤。「sum vầy」有團聚之意,但文章用的是「sum họp」;「làm ấm」是「使……變暖」,不等於形容家庭氣氛溫馨的「đầm ấm」。
  • **(B) 錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 80 題1 分

【題組共用題幹】

Hàng năm vào mùa thu Đài Loan thường tổ chức 8 lễ hội đặc sắc sau: Lễ hội ma đói, Tết Trung thu, Lễ hội bơi lội hồ Nhật Nguyệt, Lễ hội đi dân, Liên hoan múa rối quốc tế Vân Lâm, Lễ hội khinh khí cầu Quốc tế, Lễ hội hoa hiên vàng...v.v. Trong 8 lễ hội đó tôi thấy lễ hội Tết Trung thu ở Đài Loan rất ấm cúng, tết Trung thu còn có tên gọi khác là Tết đoàn viên, tên gọi ấy đã trở nên thật đẹp và ý nghĩa. Đây là một dịp lễ rất quan trọng với người Đài Loan, vào dịp này mọi người có dịp trở về, đoàn tụ, quây quần bên nhau, không khí giống như ngày tết cổ truyền ở Việt Nam vậy, đối với những người dân xứ Đài thì đây là thời khắc thật đẹp và thật ý nghĩa. Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch. Đến ngày này, những con đường, góc phố ở Đài Loan ngập tràn trong ánh sáng đèn lồng. Đèn lồng đỏ được treo khắp nơi, những chiếc lồng đèn với đầy đủ màu sắc, hình dạng bày bán khắp nơi để các em nhỏ lựa chọn xách đi vòng quanh trong đêm trăng sáng này. Ngoài treo đèn lồng ra, vào dịp này người ta có tập tục tặng quà cho nhau như một cách thể hiện sự yêu mến, thân thiện của mình với đối phương. Thông thường, các món quà mà họ hay tặng nhau vào dịp này không gì khác đó là bánh trung thu. Tuy nhiên, ở Đài Loan có một điều lạ nữa là người ta còn tặng nhau những trái bưởi to, tròn, chín mọng. Đây cũng được xem là một bản sắc văn hóa Đài Loan độc đáo trong ngày Tết đoàn viên. Có một điều hấp dẫn nữa về tết Trung thu ở Đài Loan mà có thể chưa ai biết nhiều, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỷ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong dịp tết Trung thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解,重點是從文章中找出中秋節舉辦日期,並辨認農曆與國曆的差異。

解題方法

回到文章中尋找日期句:「Tết Trung thu ở Đài Loan được tổ chức vào ngày rằm 15 tháng 8 Âm lịch.」意思是「台灣的中秋節在農曆八月十五日舉行」。

其中,tháng 8 是八月,Âm lịch 是農曆;ngày rằm 15 指十五日,也就是月圓之日。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

其他考古題