109 導遊領隊專技普考 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 考古題詳解

109 年・導遊領隊・專技普考・外語導遊人員(越南語)
試題代碼 外國語(越南語)

第 1 題1 分

Trong chuyến du lịch chẳng may bị mất cắp điện thoại, bạn hãy nhanh chóng thay đổi mật khẩu tài khoản Facebook, Email hoặc ngân hàng để ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語語意理解與上下文推論。題幹描述旅途中手機遭竊,建議儘速更改 Facebook、電子郵件或銀行帳戶密碼,目的是降低他人取得手機後,冒用帳戶或讀取個人資料所造成的風險。

解題方法

先掌握句子的因果關係:「手機遭竊」後「更改帳戶密碼」,空格應填入這項處置的安全目的。更改密碼能防止他人利用已登入或可存取的帳戶取得資訊,因此最符合「保護個人資料」。

選項分析

  • (A) biết chiếc máy điện thoại của mình đã rơi vào tay của người khác hay chưa:知道自己的手機是否已落入他人手中。題幹已明確說手機遭竊,更改帳戶密碼也無法用來判斷手機目前由誰持有。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 2 題1 分

May mà hôm nay trời không mưa, ____ chúng ta sẽ không thể đi tham quan khu chợ đêm Sĩ Lâm.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語連接詞的語意與句子邏輯。前句 May mà hôm nay trời không mưa 意為「幸好今天沒有下雨」;後句 chúng ta sẽ không thể đi tham quan khu chợ đêm Sĩ Lâm 意為「我們就不能去參觀士林夜市」。

空格前後的關係是:幸好沒有下雨;否則我們就不能去參觀夜市。越南語 nếu không thì 表示「否則、要不然」,用來引出未發生的相反情況。

解題方法

先翻譯句意,再判斷前後句的邏輯:

  • 實際情況:今天沒有下雨。
  • 假設的相反情況:如果下雨,我們就不能去參觀夜市。

因此空格需要表示「否則」的連接詞組 nếu không thì。全句可譯為:「幸好今天沒有下雨,否則我們就不能去參觀士林夜市。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 3 題1 分

Đi du lịch mà quên mang theo hộ chiếu thì ____ như đi chợ mua đồ mà quên mang theo tiền.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語慣用句型 「chẳng khác nào + 名詞/子句」,意思是「簡直就像……」、「無異於……」,用來比喻兩種情況相似。

句子前半句說:「旅行時忘了帶護照」,後半句以「去市場買東西卻忘了帶錢」作比喻,兩者都是做某件事時缺少必要物品,因此語意相當於「簡直就像」。

解題方法

先看空格後面的比較內容:như đi chợ mua đồ mà quên mang theo tiền(像去市場買東西卻忘了帶錢)。前文已經提出一種情況,空格處需要接上「簡直等同於、無異於」的說法,才能自然引出這個比喻。

因此填入 chẳng khác nào,全句可譯為:

「旅行時忘了帶護照,簡直就像去市場買東西卻忘了帶錢。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 4 題1 分

Đặt vé máy bay trực tuyến là một hình thức đặt vé và thanh toán cực kỳ ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與語意。句子在說「線上訂機票是一種極為__的訂票及付款方式」,空格應填入能自然描述線上服務特點的詞語。

  • thuận tiện:方便、便利。
  • nhanh chóng:快速、迅速。

「方便又快速」符合線上訂票與付款的語境,因此選 (C) thuận tiện và nhanh chóng。

解題方法

先抓句中關鍵詞 Đặt vé máy bay trực tuyến(線上訂機票)及 đặt vé và thanh toán(訂票及付款),判斷空格需要描述這種方式帶來的實際使用優點。接著比較各選項是否語意合適、搭配自然。

選項分析

  • (A) thuận buồm xuôi gió:字面與比喻義近似「一帆風順」,用來形容事情進展順利;不適合直接形容一種訂票和付款方式。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 5 題1 分

Cửu Phần là một ngôi làng nhỏ, cổ kính nằm trên lưng chừng núi, đang trở thành ____ địa điểm du lịch nổi tiếng, hấp dẫn du khách khi đến với Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中 「其中一個……」 的慣用句型:

một trong những + 名詞複數,意思是「許多……之中的一個」,相當於中文的「其中一個……」。

解題方法

空格後接 địa điểm du lịch nổi tiếng(著名旅遊景點)。句意是「九份……正成為台灣著名的旅遊景點之一」,因此應填入表示「其中一個」的 một trong những:

Cửu Phần … đang trở thành một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng… 九份……正成為著名旅遊景點之一……

此處 những 用來引出複數名詞,與 một trong những 搭配,構成「許多……之中的一個」的表達。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 6 題1 分

Không gian bao la ở nông trại Cingjing (Thanh Cảnh) ____ hấp dẫn du khách ____ hình ảnh trùng điệp của những ngọn núi quanh năm mây mù bao phủ, không khí trong lành, tươi mát, đem lại cảm giác thư thái đến lạ kỳ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「仍然/還是」的副詞 còn,以及表示原因、依據的介詞 bởi。句子的主要結構是:

Không gian … còn hấp dẫn du khách bởi hình ảnh …

其中 hấp dẫn du khách 是「吸引遊客」,bởi hình ảnh… 說明吸引遊客的原因或吸引力所在,相當於「因為……景象而吸引遊客」。

解題方法

先判斷兩個空格的語法功能:

  1. 第一格位於主詞 Không gian bao la ở nông trại Cingjing(清境農場廣闊的空間)與形容詞 hấp dẫn(吸引人)之間,需要填入副詞。官方答案使用 còn,表「還、也」,帶出這個空間「還具有吸引遊客的特色」。
  2. 第二格後接名詞片語 hình ảnh trùng điệp…(連綿景象……),用 bởi 引出吸引遊客的原因或依據。

全句可譯為:「清境農場廣闊的空間,還因為連綿起伏、終年雲霧繚繞的群山,以及清新涼爽的空氣,而吸引遊客,帶來難以言喻的悠閒感受。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 7 題1 分

Trong các địa điểm du lịch ở Đài Bắc, khu Wufenpu luôn là địa điểm nhộn nhịp người qua lại, là do:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與台北觀光地理。題幹詢問:「在台北的觀光景點中,五分埔總是人來人往,原因是什麼?」關鍵是辨認五分埔附近的交通設施,以及各選項提到的地點是否相符。

解題方法

先看題幹中的因果線索「là do」(是因為),再比對各選項所說的地點與交通便利性。官方答案指出,五分埔鄰近松山火車站,因此前往方便,符合題幹所問的熱鬧原因。

選項分析

  • (A) 錯誤。「ga tàu hỏa Đài Bắc」是台北火車站。五分埔並非因鄰近台北火車站而聞名;此選項把交通便利的原因指向錯誤車站。
  • (B) 錯誤。「Trung tâm mua sắm Đài Bắc」意為台北購物中心。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 8 題1 分

Công viên quốc gia Taroko với khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ của những cánh rừng già ____, dòng thác đổ hay cảnh núi non hùng vĩ sẽ khiến bạn không khỏi choáng ngợp trước vẻ đẹp kỳ thú đó.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析,重點是形容森林景色的「 xanh mượt 」。句中描寫太魯閣國家公園的原始森林、瀑布與山景,空格須填入表示草木青翠、茂密而有光澤的形容詞。

解題方法

先看空格前的 những cánh rừng già(片片原始森林),再判斷後方形容詞應描述森林的色澤與生長狀態。xanh mượt 可形容草木一片青綠、茂盛柔潤,符合自然景觀的語意與搭配。

全句大意是:「太魯閣國家公園以壯麗的自然景觀聞名,青翠茂盛的原始森林、飛瀉的瀑布和巍峨的群山,都會讓你不禁為那奇幻的美景而驚嘆。」

選項分析

  • (A) xanh mướt:mướt 常用來形容青翠油亮、滋潤的草木,語意上可描述綠意盎然的景色;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 9 題1 分

Trong không gian uy nghiêm, thanh tịnh của Miếu Văn Võ bạn sẽ cảm thấy mình như lạc vào chốn bồng lai, tiên cảnh, ____ mà bạn có thể rũ bỏ đi những âu lo, phiền muộn của cuộc sống.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「地方、所在之處」的詞語用法。空格後接「mà bạn có thể rũ bỏ…」,意思是「在那裡,你可以卸下……」;因此空格須填入能承接前文、表示「一個地方」的 nơi。

解題方法

前半句描寫文武廟莊嚴清幽,讓人彷彿置身仙境;後半句接著說,在那個地方,人可以拋開生活中的憂慮與煩惱。此處用 nơi 表示「地方」,並引出後面的關係子句:

…chốn bồng lai, tiên cảnh, nơi mà bạn có thể rũ bỏ…

其中 mà 引出修飾前面「仙境」的子句,可理解為「在那裡……」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 10 題1 分

Đến Phật Quang Sơn Tự, ngôi chùa nổi tiếng ở Đài Loan này bạn sẽ ____ ngỡ ngàng bởi vẻ đồ sộ của hơn 20 tòa tháp, điện, cùng pho tượng đồng khổng lồ, cao nhất thế giới.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表達「不禁、忍不住」的固定用法 không khỏi + 動詞/形容詞。句中的 ngỡ ngàng 意為「驚訝、驚嘆」,搭配後表示「不禁感到驚嘆」。

解題方法

先看空格後的 ngỡ ngàng bởi vẻ đồ sộ,意思是「因為……的宏偉而感到驚嘆」。前文提到佛光山有二十多座塔殿,以及一尊世界最高的巨大銅像,語意是在描述遊客難以抑制的驚嘆,因此填入表示「不禁」的 không khỏi。

全句可譯為:「到佛光山寺,這座臺灣著名的寺院,你一定會因二十多座宏偉的塔殿,以及世界最高的巨大銅像而不禁驚嘆。」

選項分析

  • (A) không khỏi:正確。 表示「不免、不禁」,可接 ngỡ ngàng,符合句意與搭配。
  • **(B) khó mà:錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 11 題1 分

Núi Dương Minh là nơi có những đồng cỏ lau ____, nếu đến đây vào khoảng tháng 5 tới tháng 7 bạn sẽ được thấy những cánh đồng hoa loa kèn vô cùng thơ mộng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與語境判讀,關鍵是辨認形容草地「遼闊、綿延不盡」的慣用詞組。句中「những đồng cỏ lau ____」意為「一片片蘆葦草地……」,後文描寫花田景色十分浪漫,語境著重的是草地廣闊的景象。

解題方法

先看空格前的「đồng cỏ lau」(蘆葦草地),再判斷空格需要描述草地的範圍或外觀。「ngút ngàn」表示廣闊無邊、綿延不盡,常用來描寫大片自然景物,放入句中語意通順:

「Núi Dương Minh là nơi có những đồng cỏ lau ngút ngàn, nếu đến đây vào khoảng tháng 5 tới tháng 7 bạn sẽ được thấy những cánh đồng hoa loa kèn vô cùng thơ mộng.」

大意是:「陽明山有一望無際的蘆葦草地;若在 5 月至 7 月左右到訪,便能看見非常夢幻的百合花田。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 12 題1 分

Công viên địa (1) chất Yeliu (Dã Liễu), nơi sở hữu những tảng đẳng (2) với rất nhiều hình thù kỳ lạ, những hóa thạch đã (3) có từ rất lâu đời (4).

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語常見詞彙的正字與句子結構。判斷時要留意:地名「野柳」的越南語寫法,以及地質名詞「岩石」的拼法;再檢查句中其他詞語是否正確。

解題方法

逐一檢查四個標記處:

  • (1) địa chất:意為「地質」,拼寫正確。
  • (2) đẳng:此處要表達「岩石」,正確拼法為 đá,所以 đẳng 錯誤。
  • (3) đã:此處表示「早已、已經」,與後面的 có từ rất lâu đời(存在已久)搭配自然,拼寫正確。
  • (4) rất lâu đời:意為「年代久遠」,用法正確。

因此,錯誤的是 (2) 和 (4),對應選項 A。句子可改為:

*Công viên địa chất Yeliu (Dã Liễu), nơi sở hữu những tảng đá với rất nhiều hình thù kỳ lạ, những hóa thạch đã có từ r

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 13 題1 分

Hai bên bờ sông Aihe (Ái Hà) là những hàng cây xanh tươi, nhiều hàng quán được trang trí rất đẹp, là nơi mà bạn có thể ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與語意搭配,須依句子前半描述的景色,判斷河岸最適合從事的活動。

句意是:「愛河兩岸有翠綠的樹木,許多店家裝飾得非常漂亮,是一個你可以__的地方。」空格後共同接續「享受涼爽的空氣,遠離狹窄城市中的喧鬧繁忙」,因此應選與河畔散步、觀景最相符的活動。

解題方法

先抓住景物線索「hai bên bờ sông」(河的兩岸)、「những hàng cây xanh tươi」(一排排翠綠的樹木)及「nhiều hàng quán được trang trí rất đẹp」(許多裝飾漂亮的店家),再看空格後的休閒目的。整體描寫的是適合漫步、欣賞風景並享受清新空氣的河岸環境,故選「散步、觀景」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 14 題1 分

Chị ơi, bớt cho tôi thêm một chút nữa đi! Mắc quá!

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語購物議價情境中的應答是否合乎語意與對話脈絡。買方說:「Chị ơi, bớt cho tôi thêm một chút nữa đi! Mắc quá!」意思是:「小姐,請再便宜一點吧!太貴了!」

賣方的回應應表達「不能再降價了,這個價格已經很便宜了」,並請買方購買。關鍵詞句如下:

  • không được đâu:不行、辦不到。
  • rẻ lắm rồi:已經很便宜了。
  • mua giùm tôi đi mà:拜託買給我吧/請幫我買吧。
  • đắt:貴;mắc:貴,常見於南部越南語。

解題方法

先抓買方的兩個訊息:「再便宜一點」和「太貴了」。賣方合乎情境的回應,應拒絕繼續降價、強調目前價格已很便宜,並促成交易。再檢查各選項是否同時符合這三點。

選項分析

  • (A) 錯誤。 Đừng trả giá nữa 是「不要再議價了」,但後面的 Anh đi giùm tôi đi mà 是「請你幫我走/離開吧」,不符合賣方希望買方購買的情境。此處應使用 mua(買),而非 đi(走)。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 15 題1 分

A: Thời tiết ở Đài Loan vào mùa này dễ chịu quá ____?

B: Dạ phải, người ta cũng thường nói thời tiết ở Đài Loan 4 mùa đều như là mùa Xuân đấy!

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句尾語氣詞的用法。句尾的 nhỉ 常用來表示說話者對眼前情況的感受或觀察,並向對方尋求認同,語氣接近中文的「呢」「真是……啊」或「對吧」。

解題方法

A 說:「Thời tiết ở Đài Loan vào mùa này dễ chịu quá ?」意為「台灣這個季節的天氣真舒服?」

句中 dễ chịu quá 表達「非常舒服」的感嘆;後面的問號則帶有確認、徵求對方認同的語氣。填入 nhỉ,可構成自然的感嘆兼確認語氣。B 回答「是啊」,並補充大家常說台灣四季都像春天,也呼應 A 對天氣的稱讚。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 16 題1 分

Có rất (1) nhiều phương tiện công cộng ở Đài Loan rất tiện ít (2) và đa dạng, nhưng đặc (3) biệt phổ biến là tàu điện ngầm, tiếp đến là hệ thống xe buýt hay tàu cao tốc (4).

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語常見副詞、形容詞與固定搭配:

  • rất(很、非常)通常放在形容詞或表示程度的詞組前。
  • tiện lợi 是「便利、方便」;tiện ít 不是表示「便利」的正確用法。
  • đặc biệt 是「特別、尤其」;đặc biệt phổ biến 可表示「尤其普遍」。
  • tàu cao tốc 是「高速鐵路/高速列車」,搭配正確。

解題方法

逐一檢查標號處的詞是否符合越南語用法:

  1. rất nhiều:表示「很多」,搭配正確。
  2. tiện ít:此處要表達「便利」,應用 tiện lợi,所以錯誤。
  3. đặc biệt phổ biến:表示「尤其普遍」,搭配正確。
  4. tàu cao tốc:表示「高速列車」,用詞正確。

因此,錯誤的是 (2) 和 (3) 嗎?逐字看題幹,(3) 標在 đặc,而正確搭配是 đặc biệt;題幹中的 đặc biệt phổ biến 本身正確。官方答案 C 所列的 (2) 與 (3) 皆錯,表示本題命題意圖將 (3) 判為錯誤;

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 17 題1 分

Đài Loan là vùng lãnh thổ có khí hậu cận nhiệt đới, độ ẩm cao. ____ mùa Đông ở những vùng núi cao có khi có tuyết rơi, mùa hè thường nóng tuy nhiên ____ khu vực phía Nam ____ thời tiết càng dễ chịu hơn.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示時間、方位與語氣的介詞及連接詞:

  • vào 可置於時間詞前,表示「在……時、到了……」。
  • về 可表示「往、朝向」,也可用於引出某個區域或範圍。
  • thì 常用來標示後句的主題或結果,相當於「就、則」。

解題方法

先依句意判斷空格功能。句子先描述台灣氣候,再轉述冬季高山可能降雪、夏季炎熱,最後指出南部地區的天氣較舒適。依官方答案填入後:

Đài Loan là vùng lãnh thổ có khí hậu cận nhiệt đới, độ ẩm cao. Vào mùa Đông ở những vùng núi cao có khi có tuyết rơi, mùa hè thường nóng tuy nhiên về khu vực phía Nam thì thời tiết càng dễ chịu hơn.

大意是:「台灣是亞熱帶、高濕度的地區。冬季時,高山地區有時會下雪;夏季通常炎熱,不過就南部地區而言,天氣則更加舒適。」

選項分析

  • (A) Tới/lúc/là:不合句中結構。tới 偏向「到達、直到」,不能自然地放在 mùa Đông 前表達「冬季時」;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 18 題1 分

Nếu bạn có visa còn hiệu lực hoặc thẻ thường trú còn hiệu lực của Mỹ, Canada, Anh, Australia, New Zealand, Nhật Bản thì chỉ cần đăng ký trước vào trang web nhập cư của Đài Loan để nhận giấy chứng nhận là có thể thỏa sức vi vu mà không cần visa. Tuy nhiên, ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與上下文語意銜接。前文說明,持有美國、加拿大、英國、澳洲、紐西蘭或日本有效簽證、或有效居留證者,事先上台灣移民署網站登記並取得入境許可證明後,可以免簽來台旅遊。空格後的「Tuy nhiên」(然而)表示後文要補充一項限制或條件。

解題方法

先抓出前文主旨:符合條件者可以免簽來台。再看「Tuy nhiên」所引出的轉折,應接續說明免簽入境仍須具備的條件。四個選項中,只有「來回機票」能自然補充旅客入境時須具備的旅行條件,與前文的免簽規定相呼應。

選項分析

  • (A) bạn cũng cần phải có tiền Đài Loan nữa mới được:你也必須有新台幣才行。前文談的是入境資格與免簽條件,持有新台幣不是此處合理的必要條件。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 19 題1 分

Khi mang hành lý, không được để ____ trong hành lý xách tay. Những đồ dùng này phải được ký gửi.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與句意理解,並以行李託運規定為語境。句子大意是:「攜帶行李時,不得將 ____ 放在隨身行李中。這些物品必須辦理託運。」

關鍵句型是 không được để ... trong ...,表示「不得把……放在……裡」;phải được ký gửi 表示「必須託運」。選項須同時符合禁止放入隨身行李、應辦理託運的物品描述。

解題方法

先讀出句子的前後因果:空格中的物品不能放進 hành lý xách tay(隨身行李),而必須 ký gửi(託運)。再比對各選項中的物品種類與容量:

  • dụng cụ nguy hiểm:危險物品或器具
  • nước hoặc gel dạng lỏng:液體或凝膠
  • đang sử dụng:正在使用
  • dưới 100ml:低於 100 毫升
  • trên 100ml:超過 100 毫升
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 20 題1 分

Hầu hết các khách (1) sạn ở Đài Loan đều có trang bị các thiết bị cần thiết, nhưng bạn cũng nên chuẩn bị sẵn kem đánh (2) răng, bàn chải đánh răng, dao cạo râu, lược (3), và các vật dụng cá nhân cần thiết khác (4).

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語複合詞的書寫方式,以及列舉物品時詞語是否完整。越南語中的「旅館」應寫作 khách sạn;「牙膏」應寫作 kem đánh răng;「梳子」則是 lược。

解題方法

依序檢查題目標記處是否符合正確詞形:

  • (1)khách (1) sạn:應為 khách sạn,標記處的空格正確。
  • (2)kem đánh (2) răng:應為 kem đánh răng,標記處不應有空格;題目多了一格。
  • (3)lược (3), và:lược 是「梳子」,後接逗號,再接 và「和」,此處標示的空格正確。
  • (4)cá nhân cần thiết khác (4).:句末標點前不應有空格,因此此處錯誤。

因此錯誤的是(2)與(4)嗎?注意本題標記將數字放在待判斷的空格位置;(4)句末標點前確實多出空格。依此逐處判斷,題目與官方答案存在標示歧義;

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 21 題1 分

Bành Hồ sở hữu những vách đá dựng đứng, cột đá kỳ vĩ, đầy hoang sơ. Trong đó, nổi tiếng nhất là hai quả tim bằng đá ở đảo Thất Mỹ được ngư dân dùng để bẫy cá. Đây không chỉ là nơi sống ảo của giới trẻ, mà đây còn là ____ được yêu thích của người dân xứ Đài.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語詞彙與上下文判讀。題幹描寫澎湖壯觀原始的岩岸,以及七美島的「雙心石滬」;關鍵在於理解空格前後的句意,選出符合景點用途的詞語。

解題方法

前文說「這裡不只是年輕人拍照打卡的地方,也是台灣人喜愛的___」,兩個分句以「不只……也……」補充景點受歡迎的原因。空格應填入一種與浪漫景點、拍照活動相符的去處。

「điểm」是「地點、景點」;「chụp ảnh cưới」是「拍婚紗照」。合起來的 điểm chụp ảnh cưới,即「婚紗照拍攝景點」,與雙心石滬的景觀及題幹語意相符。

選項分析

  • (A) điểm chụp ảnh cưới:正確。 意為「婚紗照拍攝景點」。雙心石滬以特殊造型與海岸景觀聞名,適合作為拍攝婚紗照的景點,也能與前句「年輕人拍照打卡」的描述銜接。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 22 題1 分

Đậu phụ thối sau khi được chiên lên giòn rụm rồi được thưởng thức với các loại nước sốt khác nhau, ăn món này sẽ khiến bạn bị nghiện đấy!

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句意理解與上下文銜接,重點是掌握第一句對食物特色的描述,再判斷回應選項是否合乎語意。

題幹說:「臭豆腐炸得酥脆,再搭配各種醬料享用;吃了這道菜會讓你上癮喔!」其中 khiến bạn bị nghiện 是「使你上癮」,Thảo nào 則表示「難怪」,用來承接前文並說明某種現象的原因。

解題方法

先找出題幹的語意重心:這道臭豆腐口感酥脆、醬料選擇多,而且令人上癮。接著檢查各選項在「難怪」之後提到的現象,是否能與「令人上癮」形成合理的因果關係。

人們喜歡吃、排隊購買,能呼應食物令人上癮的描述;害怕氣味、害怕上癮,則不符合題幹的推論方向。

選項分析

  • (A) Vậy sao? Thảo nào có nhiều người sợ mùi vị của nó như vậy! 「是嗎?難怪有這麼多人害怕它的味道!」 mùi vị 是「味道、風味」,sợ 是「害怕」。題幹強調臭豆腐酥脆可口、令人上癮,不能直接推得許多人害怕它的味道,因此不選。

  • (B) Vậy sao? Thảo nào có nhiều người bán ở đây như vậy! 「是嗎?難怪這裡有這麼多人在賣!」 người bán 是「賣的人、販售者」。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 23 題1 分

Món “Bánh bao kẹp thịt” Đài Loan có vỏ bột bên ngoài như những loại bánh bao thông thường khác, nhưng được kẹp bên trong là một miếng thịt heo kho hầm to mềm, thêm bắp cải muối, đậu phộng được giã nhuyễn cùng một ít rau thơm.

Trong câu có hai từ “thịt heo” và “đậu phộng”, hai từ này còn có các từ đồng nghĩa như sau:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的同義詞辨識,重點是豬肉與花生的不同地區用語:

  • 「thịt heo」是「豬肉」;同義詞為「thịt lợn」。
  • 「đậu phộng」是「花生」;同義詞為「lạc」。

其中,「heo」與「lợn」都指豬;「đậu phộng」與「lạc」都指花生。

解題方法

先將題幹中的兩個詞分別對應中文詞義,再檢查選項是否同時提供正確同義詞:

  1. 「thịt heo」對應「thịt lợn」。
  2. 「đậu phộng」對應「lạc」。

只有同時符合這兩組對應的選項才正確。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 24 題1 分

Bắp nướng sốt là một món ăn siêu thơm và ngon nức nở mà bạn phải thử một lần khi đi du lịch Đài Loan vào dịp mùa Đông. Trong câu từ “thử” còn có nghĩa tương đồng là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞義辨析。句中「thử」是「試、嘗試」的意思;談到食物時,指「試著吃吃看、品嚐」,因此要選與「品嚐」意思相近的詞。

解題方法

先看上下文:句子介紹「Bắp nướng sốt」(烤玉米),並說旅遊時「你一定要 thử 一次」。此處的「thử」不是咀嚼或啃食的動作,而是推薦讀者試吃、品嚐這道料理。將各選項代入「試吃一道料理」的語境,即可判斷最合適的是 thưởng thức,意為「品嚐、享用」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 25 題1 分

Du khách khi đến Đài Loan đều muốn thưởng thức một ly trà sữa trân châu dẻo làm từ đường mật, với vị trà khá ngọt và béo. Trong câu từ “ly”, còn có thể được thay thế với từ đồng nghĩa:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「杯、杯子」的名詞同義替換。句中的 ly 指一杯珍珠奶茶,選項中與它同義的是 cốc,兩者都可表示「杯子」。

解題方法

先依句意確認 ly trà sữa 是「一杯珍珠奶茶」,再比較選項表示的容器:

  • ly / cốc:杯子。
  • lon:罐子,常指飲料罐。
  • bình:壺、瓶或容器,常指較大的盛裝器具。
  • chai:瓶子。

因此,能替換 ly 且保留「一杯珍珠奶茶」意思的是 cốc。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 26 題1 分

Một điểm độc đáo ở Thập Phần là sát hai bên đường ray có những dãy cửa hiệu lồng đèn, đồ lưu niệm san sát khá thú vị. Trong câu từ “cửa hiệu” còn có ý nghĩa tương tự với:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析。「cửa hiệu」指商店、店鋪,與「cửa hàng」同義。句中「những dãy cửa hiệu lồng đèn, đồ lưu niệm」是指一排排販售燈籠與紀念品的店家。

解題方法

先依句意判斷詞義:題幹描述十分老街鐵軌兩旁有許多店鋪,販售燈籠與紀念品。再比較各選項,找出與「cửa hiệu」同為「店、商店」的詞語。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 27 題1 分

Nhà hàng Din Tai Fung (Đỉnh Thái Phong) ngon nức tiếng ở Đài Bắc, cho nên du khách khi đến Đài Bắc cho dù ăn uống tiết kiệm ____ cũng phải ăn một bữa thiệt no nê tại Din Tai Fung.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語疑問詞在讓步語境中的用法,以及句型 cho dù … cỡ nào … cũng …,意思是「無論……到什麼程度,仍然……」。

cỡ nào 表示「到什麼程度、無論多麼……」,可和 cho dù(即使、無論)及 cũng(也、仍然)搭配,構成讓步句。

解題方法

先看空格前後的語意:

cho dù ăn uống tiết kiệm ____ cũng phải ăn một bữa thiệt no nê 即使吃喝再節省,____ 也一定要在鼎泰豐吃一頓飽足的飯。

前半句是在說「節省」的程度不影響後半句「仍要吃一頓」的決定,因此空格應填表示程度的 cỡ nào,使句意成為「無論吃喝節省到什麼程度,也一定要……」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 28 題1 分

Đài tưởng niệm Tưởng Giới Thạch ở Đài Bắc, là một địa điểm mà du khách nước ngoài nhất định sẽ đến tham quan, đặc biệt là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞義與句意搭配。題幹描述「中正紀念堂是外國遊客一定會去參觀的景點,尤其是__」,需選出最符合該景點特色的目的。

解題方法

先抓句型:đặc biệt là 意為「尤其是」,後面接具體的參觀目的。再看各選項的 để,表示「為了……」,比較哪一項能自然補足句意。

題幹可譯為:「臺北的中正紀念堂是外國遊客一定會去參觀的景點,尤其是為了欣賞相當有趣的衛兵交接儀式和降旗典禮。」

選項分析

  • (A) để ngắm nhìn người qua lại:為了觀看來來往往的人。雖然語意通順,但不是中正紀念堂最具代表性的參觀特色。
  • (B) để mua hàng lưu niệm:為了購買紀念品。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 29 題1 分

Dinh Tổng Thống tọa lạc tại Đài Bắc và có mở cửa cho khách vào tham quan, nhưng khi đến tham quan bạn phải nhớ mang theo ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語詞彙與語境理解。句子描述「總統府位於臺北,開放民眾參觀,但前往參觀時必須記得攜帶__」,要依參觀場所的入場需求選出合適物品。

解題方法

先掌握句意:

  • Dinh Tổng Thống:總統府
  • tọa lạc tại Đài Bắc:位於臺北
  • mở cửa cho khách vào tham quan:開放遊客入內參觀
  • phải nhớ mang theo:必須記得攜帶

參觀總統府須攜帶可供身分查驗的證件;四個選項中,符合此用途的是 hộ chiếu(護照)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 30 題1 分

Ở những thành phố lớn như Đài Bắc, Cao Hùng, việc sử dụng xe điện ngầm tiện lợi vô cùng. Tất cả các biển hiệu chỉ dẫn đều được ghi bằng tiếng Hoa và tiếng Anh, rất thuận tiện cho khách du lịch.

Trong câu có hai từ “xe điện ngầm” và “biển hiệu” còn được hiểu theo nghĩa:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙的近義辨析,須依照句意判斷「xe điện ngầm」與「biển hiệu」各自指涉的交通工具與標示物。

  • xe điện ngầm:地鐵、地下鐵,也可說 tàu điện ngầm。
  • biển hiệu:標示牌、招牌,也可說 bảng hiệu。

解題方法

句子提到臺北、高雄的大城市,以及「使用……非常方便」和「所有指示……都以中文、英文書寫,方便遊客」,語意分別指向大眾運輸的地鐵與提供方向資訊的標示牌。

因此,兩個詞的近義對應為 「tàu điện ngầm」與「bảng hiệu」,符合選項(B)。

選項分析

  • (A)「tàu cao tốc」和「biểu hiệu」:錯誤。 tàu cao tốc 是高速列車,不是地鐵;biểu hiệu 也不是本句「標示牌」的適當近義詞。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 31 題1 分

Có nơi ghi nhận ____ hồ Nhật Nguyệt có tên gọi như vậy ____ phía Đông của hồ giống như mặt trời trong khi phía Tây lại giống với mặt trăng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語固定句型 「sở dĩ … là vì …」,用來說明「之所以……,是因為……」。前半句提出某件事的原因待說明,後半句交代原因。

題意是:「有些地方記載,日月潭之所以有這個名稱,是因為湖的東側像太陽,而西側像月亮。」

解題方法

先看空格前後的語意關係:句子要解釋日月潭得名的原因,因此適合使用表示「之所以」的 sở dĩ,並以 là vì 引出原因。填入後,句子結構為:

Có nơi ghi nhận sở dĩ hồ Nhật Nguyệt có tên gọi như vậy là vì phía Đông của hồ giống như mặt trời trong khi phía Tây lại giống với mặt trăng.

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 32 題1 分

Đài Nam là một thành phố lâu đời và trước đây là ____ của Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析,以及依句意選出合適的名詞。句子中的「trước đây là ____ của Đài Loan」意為「過去曾是臺灣的____」,空格應填能表示「首府、首都」的詞。

解題方法

先讀懂句意:Đài Nam 是「臺南」,một thành phố lâu đời 是「一座歷史悠久的城市」,trước đây là 是「過去曾是」,của Đài Loan 是「臺灣的」。因此整句在說臺南過去曾是臺灣的首府,應選表示「首府」的 thủ phủ。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 33 題1 分

Trong khuôn viên của Đài tưởng niệm Tưởng Giới Thạch còn có:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺北中正紀念堂園區內的公共文化設施名稱。題幹問「Trong khuôn viên của Đài tưởng niệm Tưởng Giới Thạch còn có:」,意思是「在中正紀念堂園區內還有:」。園區內除中正紀念堂主體建築外,設有國家戲劇院與國家音樂廳。

解題方法

先辨認題幹中的越南語地名:「Đài tưởng niệm Tưởng Giới Thạch」指中正紀念堂;「trong khuôn viên」是「在園區內」;「còn có」是「還有」。再從選項中找出園區內兩項文化設施的完整組合,即可作答。

選項分析

  • (A) Trung tâm mua sắm(購物中心):錯誤。中正紀念堂園區內的代表性設施是表演藝術場館,並非購物中心。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 34 題1 分

Trung tâm thành phố Cao Hùng cách sân bay Tiểu Cảng Cao Hùng ____ 15 – 20 phút đi xe.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「大約、約莫」的副詞 khoảng,以及它與數量、時間或距離的搭配。句中空格後接「15–20 分鐘車程」,需要用 khoảng 表示時間範圍約為 15 至 20 分鐘。

解題方法

先看空格後方的語意:句子在說高雄市中心到高雄小港機場,開車約需 15–20 分鐘。越南語常以 chỉ khoảng + 時間/數量 表達「只要約……」,因此填入 chỉ khoảng,句意通順。

全句可譯為:「高雄市中心距離高雄小港機場,開車只要約 15 至 20 分鐘。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 35 題1 分

Theo như người dân địa phương thì khi vào tham quan Đầm Liên Trì ở Cao Hùng bạn sẽ phải ____ ở hàm rồng và ____ ở miệng hổ, để biến rủi thành may.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語表示移動方向的補語,以及高雄左營蓮池潭龍虎塔的民俗說法。題幹提到「在龍的下顎進入、從虎的嘴巴出來」,要分辨「進入」與「出去」:

  • đi vào:走進去、進入。
  • đi ra:走出去、出來。

解題方法

先看兩個地點搭配的動作方向:在「龍下顎」(hàm rồng)要進入,在「虎口」(miệng hổ)要出來。因此第一格填 đi vào,第二格填 đi ra,符合選項 (B)。

句意是:「依照當地居民的說法,參觀高雄蓮池潭時,你必須從龍的下顎進去、從虎口出來,才能化險為夷。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 36 題1 分

Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan và ____ thành phố cảng lớn thứ 15 trên thế giới.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中「也、同樣是」的副詞用法。句中的 cũng là 表示「也是」,用來補充說明高雄除了是臺灣最大的港口城市,也是世界第 15 大港口城市。

解題方法

先看兩個分句的關係:前半句說「高雄是臺灣最大的港口城市」,後半句再補充另一項身分「世界第 15 大港口城市」。這是並列、補充的語意,因此選表示「也」的 cũng。全句可譯為:

「高雄是臺灣最大的港口城市,也是世界第 15 大港口城市。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 37 題1 分

Tại Đài Loan có rất nhiều Viện Bảo tàng, trong đó Viện Bảo tàng Cố Cung phân viện miền Nam nằm ở ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣景點與地理位置辨識。句子中的 Viện Bảo tàng Cố Cung phân viện miền Nam 指「國立故宮博物院南部院區」,題目要判斷它位於哪個地區。

解題方法

辨認景點名稱後,直接對照院區所在地:國立故宮博物院南部院區位於嘉義縣太保市,因此應選「Gia Nghĩa」,也就是嘉義。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 38 題1 分

Mẹ bảo chị ấy vừa đẹp ____ vừa giỏi.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的並列強調結構 「vừa… vừa…」,表示「既……又……」,用來連接兩個同時成立的特徵或動作。

句中 đẹp(漂亮)與 giỏi(優秀、能幹)是並列的形容詞,因此應填 lại,組成 「vừa đẹp lại vừa giỏi」,表達「既漂亮又優秀」。

解題方法

先找出空格前後的平行成分:vừa đẹp ____ vừa giỏi。兩個 vừa 分別引出「漂亮」和「優秀」,句意是同時具備兩種特質。此處用 lại 承接前一項,形成「vừa… lại vừa…」的並列句式。

全句 Mẹ bảo chị ấy vừa đẹp lại vừa giỏi. 意為:「媽媽說她既漂亮又優秀。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 39 題1 分

Bạn hiểu thế nào về câu này: “Chị ấy làm ra vẻ rất tốt với mẹ của tôi.”

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語片語 làm ra vẻ 的語意。它表示「裝作、假裝、做出……的樣子」,常用來表達表面上的表現與實際情況不一致。

句中 rất tốt với ai 是「對某人很好」;mẹ của tôi 是「我的母親」。因此,làm ra vẻ rất tốt với mẹ của tôi 是「裝作對我母親很好」。

解題方法

先辨認句子的語意核心 làm ra vẻ,再判斷它如何影響後面的 rất tốt:

  • rất tốt với mẹ của tôi:對我母親很好。
  • làm ra vẻ rất tốt với mẹ của tôi:裝作對我母親很好。

「裝作」表示這是表面上的樣子,不能直接解讀為實際上真的對母親很好。依題意,與之相符的是「其實她對我母親不好」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 40 題1 分

Bạn hiểu thế nào về câu này: “Chị ấy cứ tưởng anh không thích chị ấy lắm!”

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的 cứ tưởng,表示「一直以為、原以為」,通常帶有「實際情況與原先想法不同」的語氣。句中的 không thích ... lắm 是「不太喜歡……」;chị ấy 指「她」,anh 指「他」。

解題方法

先將句子分段理解:

  • Chị ấy cứ tưởng:她一直以為/她原以為
  • anh không thích chị ấy lắm:他不太喜歡她

整句是:「她原以為他不太喜歡她!」由 cứ tưởng 的語氣可知,實際情況與她的想法相反,因此實際上是「他喜歡她」。

選項分析

  • (A) Thực ra anh ấy không thích chị ấy. 「實際上他不喜歡她。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 41 題1 分

Tôi cho rằng nhà của tôi lớn ____ nhà của anh ấy. Tôi cũng cảm thấy như vậy.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語比較句型:A + 形容詞 + hơn + B,表示「A 比 B 更……」。句中的 lớn 是「大」,nhà của tôi 是「我的房子」,nhà của anh ấy 是「他的房子」,因此要用 hơn 連接比較的兩方。

解題方法

句意為:「我認為我的房子比他的房子大。我也有同感。」

比較雙方是「我的房子」與「他的房子」,比較的性質是「大」,套用「主詞 + 形容詞 + hơn + 比較對象」:

nhà của tôi lớn hơn nhà của anh ấy =我的房子比他的房子大。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 42 題1 分

Vào cuối tháng chạp, dân Đài Loan sẽ đón Tết gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的節慶名稱與句意理解。題目問:「在農曆十二月底,台灣人會迎接什麼節日?」其中 cuối tháng chạp 指農曆十二月底,đón 是迎接,Tết 是節日、年節。

解題方法

先找時間線索 cuối tháng chạp。農曆十二月底正值歲末,台灣人準備迎接農曆新年;越南語稱為 Tết Nguyên Đán,也就是農曆春節。因此選擇與農曆新年相符的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 43 題1 分

Năm 1989, bộ phim “Bi tình thành thị (悲情城市)” của Đài Loan được giải thưởng ở Liên hoan phim quốc tế Venice. Bộ phim này đã lấy bối cảnh ở nơi nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考台灣電影《悲情城市》的拍攝場景,並以作品名稱與九份的地景連結作為辨識重點。電影以二二八事件前後的台灣社會為背景,片中重要場景與新北市瑞芳區九份相連。

解題方法

先辨認題幹提到的電影《悲情城市》,再將片名與常見拍攝地點配對。四個選項中,九份是最具代表性的答案;題目問的是電影的取景背景地點,因此選九份。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 44 題1 分

Đi thăm thành phố bằng du thuyền rất thích, từ ____ sông nhìn lên thấy cảnh hai bên bờ rất đẹp.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語方位詞 dưới 的用法。它表示「在……下面、從……下方」,可用來描述人在船上,從船的下方位置觀賞兩岸景色。

句中「du thuyền」是「遊船、遊艇」,「sông」是「河流」;搭配 dưới sông,表示「在河面上/河上」,符合乘船遊河、從河上往岸邊觀景的語意。

解題方法

先看句意:搭遊船遊覽城市很有趣,從河上往上看,兩岸景色很美。空格後接 sông(河),需要填入能構成合適方位表達的詞:

từ dưới sông nhìn lên 從河上往上看

nhìn lên 是「往上看」,與 dưới 所表示的下方位置相呼應,因此選 dưới。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 45 題1 分

Ngày mai cùng thời gian này đoàn của chúng ta ____ ở Hà Nội rồi.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語表達「到某個時間點時,某事已經發生」的用法。句中的「Ngày mai cùng thời gian này」(明天這個時候)指定未來時間;「rồi」放在句末,表示屆時某狀態已經成立。空格應填表示完成、已然的助詞 đã。

解題方法

先找出句子的時間基準:「明天這個時候」是未來時間;再看句末的「rồi」,判斷句意是「到了那時,團體已經在河內了」。越南語可用 đã … rồi 表示到某一時間點時,事情已完成或狀態已成立。

填入後:

Ngày mai cùng thời gian này đoàn của chúng ta đã ở Hà Nội rồi. 明天這個時候,我們的團體已經在河內了。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 46 題1 分

Tòa tháp Đài Bắc 101 được khánh thành vào tháng 12 năm 2004 và cho đến trước năm 2010 đã từng đứng thứ mấy trên thế giới về chiều cao?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的疑問詞 thứ mấy(第幾)與序數詞的理解,並結合台北 101 曾經的世界高度排名。句中 đứng thứ mấy trên thế giới về chiều cao 意為「高度曾位居世界第幾」。

台北 101 曾是世界第一高樓,直到 2010 年杜拜哈里發塔落成後才被超越,因此本題選「第一」。

解題方法

先抓題幹的關鍵片語:

  • được khánh thành:落成、正式啟用
  • vào tháng 12 năm 2004:於 2004 年 12 月
  • cho đến trước năm 2010:直到 2010 年以前
  • đã từng đứng thứ mấy:曾經位居第幾
  • trên thế giới về chiều cao:世界高度排名
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 47 題1 分

Quán ăn này sạch sẽ, đồ ăn rất ngon, phục vụ tốt và nội thất đẹp, vậy mà anh vẫn chê, đúng là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語成語的語意與上下文搭配。句中說這家餐館乾淨、食物好吃、服務好、裝潢漂亮,接著以「可是他還是嫌棄」帶出對其挑剔行為的批評。

解題方法

先抓住轉折詞 vậy mà(可是、然而)及 vẫn chê(仍然嫌棄、仍然批評),判斷空格應填入形容「雞蛋裡挑骨頭、吹毛求疵」的成語。

bới lông tìm vết 字面是「撥開毛找傷痕」,比喻刻意挑缺點、吹毛求疵,正好呼應前文列出餐館多項優點、後文仍嫌棄的情境。

選項分析

  • (A) đàn gảy tai trâu:字面是「對著水牛耳朵彈琴」,比喻對不懂或不受教的人講道理,白費工夫。句子沒有「講話對方聽不懂」的情境。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 48 題1 分

Ngày 10 tháng 10 là ngày kỉ niệm gì ở Việt Nam?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南的重要歷史紀念日,關鍵是辨認「10 月 10 日」與河內解放的關係。越南於 1954 年 10 月 10 日解放河內,因此這一天是「河內解放日」。

解題方法

先將日期與各選項所列的節日名稱配對:國慶日、建黨日及胡志明誕辰各有不同日期;10 月 10 日對應河內解放日。題幹中的 ngày kỉ niệm 是「紀念日」,giải phóng thủ đô Hà Nội 是「解放河內首都」。

選項分析

  • (A) Ngày Quốc Khánh:國慶日。越南國慶日為 9 月 2 日,紀念 1945 年越南民主共和國宣告成立,並非 10 月 10 日。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 49 題1 分

Người Việt và người Đài đều ăn Tết âm lịch, vào dịp này đa số người Việt hai miền Bắc Nam thường sẽ sắm hoa gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南農曆新年(Tết âm lịch)的南北年節習俗:北部常以桃花(hoa đào)迎春,南部則常以黃梅花(hoa mai)應景。題幹中的「đa số」是「多數」;「sắm hoa」是「採買、添購花卉」。

解題方法

先抓題幹問的是越南「北、南兩地」過年時分別常買什麼花,再辨認兩個關鍵詞:

  • hoa đào:桃花,常見於越南北部的春節習俗。
  • hoa mai:梅花,尤其指南部常見的黃梅花,是南部春節代表花卉。

因此,北部配桃花、南部配梅花,符合選項(A)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 50 題1 分

Khi khách trong đoàn muốn đi ra ngoài 1 mình, phương pháp tốt nhất để giúp vị khách ấy không bị lạc đường là gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查導遊協助團員獨自外出時,如何讓對方能在迷路或需要返程時,方便聯絡並返回住宿地點。實用的做法是提供旅客可交給計程車司機辨識的飯店名片,讓旅客能搭車返回飯店。

解題方法

先抓住題幹的目的:避免旅客迷路。判斷各選項是否提供了清楚、實際的返程方式。飯店名片通常載有住宿地點的名稱與地址,旅客可出示給計程車司機,請司機載回飯店,因此最符合題意。

選項分析

  • (A) 把自己的名片交給旅客,讓旅客打電話:可作為聯絡方式,但未必能直接解決返程問題;若旅客沒有電話或無法聯繫導遊,仍可能無法順利回飯店。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 51 題1 分

Từ Đài Bắc bạn có thể đến Cửu Phần hoặc Thập Phần bằng ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的交通工具詞彙,以及句子語意理解。題幹「Từ Đài Bắc bạn có thể đến Cửu Phần hoặc Thập Phần bằng ____。」意為:「從臺北,你可以搭乘 ____ 前往九份或十分。」其中 bằng 表示「搭乘、藉由」,空格要填入適合前往九份或十分的交通方式。

解題方法

先辨認各選項的交通工具,再依臺北前往九份、十分的常見交通方式判斷。兩地都可由臺北搭乘火車或巴士前往,因此符合題幹的是「火車或巴士」。

選項分析

  • (A) máy bay hoặc tàu cao tốc:「飛機或高鐵」。九份、十分不是以飛機或高鐵直達的目的地,交通方式不合。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 52 題1 分

Đài Loan không chỉ thu hút bởi phong cảnh đẹp, những di tích lịch sử cổ kính mà còn nổi danh nhờ những khu chợ đêm sầm uất. Đến Đài Loan mà không đến chợ đêm thì quả là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與句意判讀。句中「Đến Đài Loan mà không đến chợ đêm thì quả là 」意為「到了臺灣卻沒有去夜市,真是」。其中「quả là」用來加強語氣,空格需填入符合「令人惋惜」的評價。

解題方法

先抓住句子的轉折與情境:前文說臺灣以美景、古蹟和熱鬧的夜市聞名;後句表示來到臺灣卻不去夜市。依語意,這樣的遺漏令人惋惜,因此選表示「可惜、遺憾」的 một điều đáng tiếc。

選項分析

  • (A) một điều đáng nói:意為「一件值得一提的事」。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 53 題1 分

Trong đoàn du lịch lần này có nhiều cụ trên 80, “mắt mờ chân chậm”. Câu này muốn diễn tả ý:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語慣用語「mắt mờ chân chậm」的意思,描述年長者常見的身體狀況:

  • mắt mờ:視力模糊、眼睛不好。
  • chân chậm:走路緩慢、行動不便。

題幹中的「cụ trên 80」指八十歲以上的長者,也呼應這個慣用語所描寫的對象。

解題方法

先拆解詞義,再對照選項:「mắt mờ」對應「眼睛不好」;「chân chậm」對應「走路緩慢」。因此,正確敘述應同時包含「老人、眼睛不好、行動緩慢」三項。

選項分析

  • (A) 錯誤。「người trung niên」是中年人,與題幹的八十歲以上長者不符;「nặng tai」是重聽,也不是「chân chậm」的意思。
  • **(B) 正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 54 題1 分

Ở Thập Phần có màn thả đèn trời như trong phim “____” rất dễ thương.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語片名的詞序與語意理解。選項中的電影名稱是中文電影《那些年,我們一起追的女孩》的越南語片名 “Cô gái năm ấy chúng ta cùng theo đuổi”。句意為:「在十分有像電影《……》裡那樣可愛的放天燈場景。」

解題方法

先看空格前的 như trong phim(像電影……裡那樣),可知空格應填電影名稱。再辨認片名中的詞組:

  • cô gái:女孩
  • năm ấy:那一年、那些年
  • chúng ta:我們
  • cùng theo đuổi:一起追求、一起追

合起來是「那些年,我們一起追的女孩」,與選項(B)相符。

選項分析

  • (A) “Cô gái chúng ta cùng năm ấy đuổi theo”:詞序不符合該片越南語片名;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 55 題1 分

Tàu điện ngầm Đài Bắc hiện là phương thức giao thông công cộng tiện lợi nhất trong thành phố Đài Bắc, khi tham gia giao thông trên tàu, bạn nên lưu ý:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解,以及辨識臺北捷運的乘車注意事項。題幹指出臺北捷運是臺北市便利的大眾運輸工具,接著詢問搭乘時應注意哪些行為。

解題方法

先讀選項中的禁止事項,再比對其內容是否完整:題目所列的乘車規範應禁止飲食、吸菸及大聲喧嘩。越南語中:

  • ăn uống:飲食
  • hút thuốc:吸菸
  • nói chuyện ồn ào:大聲喧嘩
  • không được:不得、不可以

因此,符合題意的是同時列出三項禁止行為的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 56 題1 分

Nổi tiếng nhất tại Taiwan có lẽ là suối nước nóng tại Tân Bắc Đầu (XinBeitou) nằm ngay tại ngoại thành (1) ____. Trong suốt thời kì (2) ____ chiếm đóng tại Đài Loan, khu vực xung quanh suối nước nóng Beitou đã được xây dựng tạo thành các khu resort, nghỉ dưỡng cao cấp cũng như các phòng trà, khu tắm công cộng cho đông đảo mọi người.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語文章的語意理解,以及地名與歷史背景的搭配。作答時要掌握兩項資訊:新北投(Tân Bắc Đầu)位於臺北市近郊;日治時期,北投周邊發展出溫泉旅館、休憩設施與公共浴場。

解題方法

先看第(1)格前後文:suối nước nóng tại Tân Bắc Đầu ... nằm ngay tại ngoại thành (1),意為「新北投的溫泉位於(1)的近郊」。新北投在臺北市,故第(1)格填 Đài Bắc(臺北)。

再看第(2)格:Trong suốt thời kì (2) chiếm đóng tại Đài Loan,意為「在(2)占領臺灣期間」。臺灣的日治時期即日本統治時期,因此第(2)格填 Nhật Bản(日本)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 57 題1 分

Lưu ý khi tắm suối nước nóng, chọn câu khuyên hợp lý:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查泡溫泉前的暖身與入浴前適應水溫的安全觀念。進入溫泉池前,先讓身體暖開,再以溫泉水逐步淋濕身體,使身體適應水溫,能避免突然接觸熱水造成不適。

解題方法

抓住「入池前應逐步適應溫度」這個重點,判斷哪個選項同時包含暖身及以溫泉水循序適應。符合這兩項原則的選項就是合適的建議。

選項分析

  • (A) 錯誤。 尚未暖身便立即進入熱水池,缺少入浴前準備,也沒有讓身體逐步適應水溫。
  • (B) 錯誤。 暖身後在冷水池周圍跳動,不是入浴前適應溫泉水溫的做法;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 58 題1 分

Từ Đài Bắc đến Cao Hùng, chúng ta có thể đi bằng ____ là nhanh và tiện nhất.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語交通工具詞彙,以及句中「最快、最方便」所指的交通方式。句意是:「從臺北到高雄,我們搭乘__是最快、最方便的。」

  • tàu cao tốc:高鐵、快速列車
  • nhanh:快
  • tiện:方便
  • nhất:最

解題方法

先抓出句子的判斷線索 nhanh và tiện nhất(最快、最方便),再比較各交通工具從臺北到高雄的適切性。依本題官方答案,最符合句意的是 tàu cao tốc,即高鐵。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 59 題1 分

Sở hữu kiến trúc độc đáo cùng độ cao “chọc trời”, tòa tháp Taipei 101 được rất nhiều trang báo và các kênh truyền thông nổi tiếng trên thế giới đánh giá là một trong những (1) ____ của thế giới. Vì thế mà rất nhiều khách du lịch đều tìm đến tòa tháp này để (2) ____ tận mắt “kỳ quan” độc đáo của xứ Đài.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與語意判讀。句子介紹台北 101 的高度與建築特色,接著說它被評為世界上的某種景觀或奇觀,許多遊客因此前往「親眼欣賞」它。作答時要同時看空格前後的語意,以及動詞與受詞是否搭配自然。

解題方法

先看第(1)格前的 một trong những,意思是「其中之一」,後面應接能指稱台北 101 所獲評價的名詞。再看第(2)格:để 表示「為了」,後面接目的動作;tận mắt 是「親眼」,因此空格需要適合表達「觀賞」的動詞。

合起來,句意是:台北 101 憑藉獨特建築與高聳的高度,被評為世界奇觀之一;許多遊客前往親眼欣賞這座台灣的獨特「奇觀」。

選項分析

  • (A) kỳ quan kiến tạo … chiêm ngưỡng:正確。 kỳ quan 是「奇觀」,kiến tạo 指建築、建造方面的成就;kỳ quan kiến tạo 可理解為「建築奇觀」。chiêm ngưỡng 是「欣賞、瞻仰」,與 tận mắt(親眼)搭配自然,符合遊客親自觀看台北 101 的語境。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 60 題1 分

Bảo tàng cung điện Quốc gia Đài Loan (hay còn gọi là Cố Cung) tọa lạc trên một diện tích rất lớn, nằm nổi bật ở ____. Bên ngoài bảo tàng là khung cảnh đẹp với cây cối và lối đi được chăm chút kĩ lưỡng. Bên trong bảo tàng là nơi trưng bày rất nhiều cổ vật từ thời xa xưa.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是從段落描述辨認國立故宮博物院所在的臺北市行政區。文中「Bảo tàng cung điện Quốc gia Đài Loan (hay còn gọi là Cố Cung)」指「國立故宮博物院(又稱故宮)」;「tọa lạc trên một diện tích rất lớn」表示「坐落於廣大腹地」,空格要填入其所在地。

解題方法

先辨認主詞是國立故宮博物院,再依地理常識判斷行政區。國立故宮博物院位於臺北市士林區,與文中提到的園林景觀、古物展覽等描述相符,因此選士林區。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 61 題1 分

Không chỉ sở hữu những công trình độc đáo mang tầm cỡ thế giới, Đài Loan còn được thiên nhiên ưu ái với rất nhiều bãi biển xinh đẹp, nổi bật nhất phải kể đến bãi biển Fulong. Sở hữu những bãi cát trải dài ra biển, làn nước xanh trong có thể nhìn tới đáy, nên đây sẽ là địa điểm thích hợp để bạn có thêm nhiều trải nghiệm thú vị trên biển như ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨義,以及依文章情境選出合適的活動。文中介紹福隆海灘,提到綿延的沙灘、清澈見底的海水,並說這裡適合體驗各種「海上活動」;關鍵在於理解「trên biển」(在海上)及空格前後的語意。

解題方法

先掌握句意:「台灣不只有世界級的獨特建築,也受到大自然眷顧,擁有許多美麗海灘,其中最突出的是福隆海灘。這裡有綿延至海邊的沙灘和清澈見底的海水,因此適合在海上體驗許多有趣的活動,例如__。」

空格需要填入與海灘、海上活動相符的活動組合。逐一檢視選項,選出最符合「在海上」這個語境的內容。

選項分析

  • (A) trượt patin, đi xe đạp, chạy bộ … 意為「溜直排輪、騎自行車、跑步」。這些是陸上活動,與句中所說的海上體驗不符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 62 題1 分

Nông trại Cingjing hấp dẫn du khách bởi màu xanh cao nguyên rộng lớn, được ví như ____ thu nhỏ của xứ Đài.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與比喻語意。句中「được ví như」意為「被比喻為」,空格要填入一個國名,使「清境農場被比喻為臺灣的縮影」這句話通順,並符合清境農場的常見描述。

解題方法

先掌握句意:

Nông trại Cingjing hấp dẫn du khách bởi màu xanh cao nguyên rộng lớn, được ví như ____ thu nhỏ của xứ Đài.

意為:「清境農場以遼闊的高原綠意吸引遊客,被比喻為臺灣的縮小版____。」

清境農場常以高山草原、牧場景觀聞名,常被稱為「臺灣小瑞士」。因此空格應填「Thụy Sỹ」(瑞士),與「thu nhỏ」(縮小的)搭配,形成「瑞士的縮影」之意。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 63 題1 分

Một cảnh đẹp Đài Bắc cũng không kém phần hấp dẫn, đó chính là ____, nơi sở hữu những tảng đá với rất nhiều hình thù đặc biệt, những hóa thạch đã có từ rất lâu đời.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與台灣景點辨識。句中描述一處擁有「形狀特殊的岩石」和「年代久遠的化石」的景點,關鍵詞是 những tảng đá với rất nhiều hình thù đặc biệt(形狀各異的岩石)及 những hóa thạch đã có từ rất lâu đời(年代久遠的化石)。

解題方法

先抓景物特徵,再對照選項中的景點。野柳地質公園以特殊海蝕地形與奇岩聞名,園區也可見化石,與題幹描述相符,因此選「野柳地質公園」。

句首 Một cảnh đẹp Đài Bắc cũng không kém phần hấp dẫn 意為「台北也有一處同樣迷人的景點」;đó chính là 意為「那正是」,後面空格應填入符合後續描述的地名。

選項分析

  • (A) công viên rừng Đại An:大安森林公園 這是台北市區的森林公園,以綠地、生態與休憩空間為特色,並非以特殊岩石與古老化石聞名,故不符合題意。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 64 題1 分

Làng văn hóa dân tộc Đài Loan chủ yếu được hình thành bởi 3 khu chủ đề chính là Làng văn hóa thổ dân bản địa, vườn hoa châu Âu và Thế giới tươi đẹp, kết nối với hồ Nhật Nguyệt bằng ____ Sun Moon Lake.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語交通工具詞彙,以及句意理解。句中提到臺灣原住民文化村以某種交通工具連接日月潭,考生須依語意選出正確詞彙。

解題方法

空格前是介系詞 bằng,表示「以、藉由」,後面接交通工具。句意為:「臺灣原住民文化村主要由三個主題園區組成,並以__連接日月潭。」依題目所指的交通方式,應填「纜車」 cáp treo。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 65 題1 分

Ngày 13/02/2020: WHO tuyên bố ____ Đài Loan là khu vực lây nhiễm dịch viêm phổi do virus Corona chủng mới (COVID-19) trong cộng đồng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語否定詞「không」與動詞搭配後的句意,以及「tuyên bố」後接內容的理解。

句子可分為:

  • Ngày 13/02/2020:2020 年 2 月 13 日
  • WHO tuyên bố:世界衛生組織(WHO)宣稱
  • ____ Đài Loan là khu vực…:____ 臺灣為……地區

「không liệt kê」意為「沒有列入、未列出」;「liệt kê」則是「列出、列入」。依題目指定的官方答案,句意是 WHO 宣稱沒有將臺灣列為新型冠狀病毒(COVID-19)社區傳播疫區。

解題方法

先看空格後的句型「Đài Loan là khu vực…」,意為「臺灣是……地區」;空格處須接上能表達「列為/列入」的動詞片語。選項中 liệt kê 是「列出、列入」,而 không liệt kê 加上否定詞 không,就成為「未列入」。按照官方答案,句子整體表達 WHO 未將臺灣列為該類疫區。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 66 題1 分

Ngày 11/2/2020, ____ đã đổi tên bệnh viêm phổi Vũ Hán là COVID-19.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙理解與國際組織辨識。句中提到 2020 年 2 月 11 日,某組織將「武漢肺炎」更名為 COVID-19;此處應辨認負責命名疾病的國際組織。

解題方法

先抓住句子的關鍵詞:đổi tên 是「更名」,bệnh viêm phổi Vũ Hán 是「武漢肺炎」,Ngày 11/2/2020 是「2020 年 2 月 11 日」。再比對選項中的組織:世界衛生組織(WHO)於該日公布 COVID-19 這個疾病名稱,因此選 A。

整句可譯為:「2020 年 2 月 11 日,世界衛生組織將武漢肺炎更名為 COVID-19。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 67 題1 分

Đài Loan hiện nay vẫn sử dụng âm lịch và có truyền thống đón Tết cổ truyền giống như Việt Nam và một số nước Châu Á khác. Ngày Tết ở Đài Loan (Tết Âm Lịch) là lễ hội truyền thống đón năm mới, kéo dài từ ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解,重點是辨認句中詢問農曆新年期間的介系詞結構 kéo dài từ ... đến ...,意思是「從……持續到……」。題幹要選出臺灣農曆新年傳統期間的起訖日期。

解題方法

先讀出句意:「臺灣目前仍使用農曆,並有與越南及其他一些亞洲國家相似的傳統年節。臺灣的農曆新年是迎接新年的傳統節慶,從 ____ 持續到 ____。」

關鍵在於 30 tháng Chạp 是「臘月三十」,也就是除夕;mồng 4 tháng Giêng Âm Lịch 是「農曆正月初四」。依本題官方採用的說法,臺灣年節期間從臘月三十延續至正月初四,因此選項 B 符合題意。

選項分析

  • (A) 30 tháng Chạp đến 30 tháng Giêng Âm Lịch:從臘月三十到農曆正月三十。終點延至正月月底,與本題所採用的年節期間不符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 68 題1 分

So với lễ hội thả đèn trời, lễ hội đốt pháo ở Diêm Thủy Đài Nam có thể nói là một hoạt động mừng ____ sôi động và có phần mạo hiểm. Đây là một trong những hoạt động du lịch đặc sắc của Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語節慶名稱與台灣民俗活動的對應。題幹提到台南鹽水的「蜂炮」(lễ hội đốt pháo ở Diêm Thủy),要判斷它與哪個節日相關。

解題方法

先抓節慶關鍵字:鹽水蜂炮是台灣元宵節期間的民俗活動,而越南語的 Tết Trung Nguyên 指農曆七月十五的中元節。題幹以「mừng 」(慶祝)描述活動,官方答案為 C;此處應按題目所採用的節慶稱呼作答。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 69 題1 分

Một trong những điều kiêng kị khi bạn đến du lịch ở Đài Loan là không nên dùng ____ để viết tên, vì như vậy người ta có thể hiểu rằng bạn làm như thế để mong cho người ta nhanh chết.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與台灣文化禁忌的辨識。題幹指出,在台灣旅遊時,寫別人的名字應避免使用某種顏色的筆;以該顏色寫名,可能被理解為希望對方早死。

解題方法

先抓住句中的關鍵詞:

  • điều kiêng kị:禁忌
  • dùng ____ để viết tên:用 ____ 寫名字
  • mong cho người ta nhanh chết:希望別人快點死

依題意,空格應填入在台灣文化習俗中,寫人名時會避開的筆色;符合者是紅筆。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 70 題1 分

A Lý Sơn là một khu nghỉ dưỡng (1) ____, nằm tại (2) ____, Đài Loan. Đây cũng được xem là công viên quốc gia (3) ____, đảo quốc này. Có khá nhiều hoạt động và thắng cảnh mà bạn có thể khám phá khi đến đây như khám phá những thác nước hùng vĩ, tham quan đồn điền trà trên cao, các tuyến đường mòn đi bộ và Alishan Forest Railway – xe lửa xuyên rừng Alishan nổi tiếng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的地理詞彙與語意搭配,並以景點介紹的上下文判斷填空。文中提到高山茶園、步道、瀑布,以及阿里山森林鐵路,線索都指向台灣的阿里山。

解題方法

先看景點線索:阿里山以山林景觀聞名,因此第(1)格應填「山上的」,越南語是 trên núi。阿里山位於嘉義縣市一帶,故第(2)格填 Gia Nghĩa(嘉義)。最後,句中說阿里山被視為島上「最著名的」國家公園,第(3)格填 nổi tiếng nhất。

將三處填入後,句意為:阿里山是位於嘉義的著名山區度假勝地,也被視為該島最著名的國家公園。

選項分析

  • (A) trên núi … Gia Nghĩa … nổi tiếng nhất:正確。「山上的、嘉義、最著名的」與阿里山的地理位置及景點介紹內容相符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 71 題1 分

【題組共用題幹】

Theo cảnh báo, dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, bởi hiện không có biện pháp phòng ngừa nào để ngăn sự lây lan. Cảnh báo cho biết bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người và những người lớn tuổi, có vấn đề về sức khỏe sẽ có nguy cơ bị nặng hơn khi mắc bệnh.

Để ứng phó với nguy cơ lây lan bệnh viêm phổi Vũ Hán, Tổng cục Du lịch Việt Nam (Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch) đã có văn bản gửi các doanh nghiệp du lịch. Trong đó, với doanh nghiệp lữ hành quốc tế đón khách vào Việt Nam, Tổng cục Du lịch đề nghị tuân thủ nghiêm các quy định, khuyến cáo của Bộ Y tế và các cơ quan chức năng về việc phòng chống lây nhiễm vi rút corona. Doanh nghiệp cũng cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt, nhất là khách đến từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đã có bệnh nhân nhiễm vi rút corona. Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh trên toàn quốc và tư vấn cách phòng chống dịch bệnh.

Nội dung chính mà đoạn văn này muốn nhắc đến là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解中的「主旨判斷」。作答時要掌握全文的主要訊息,避免只因某個細節醒目,就把局部內容當成文章主旨。

解題方法

文章先提到武漢新型冠狀病毒肺炎的傳染風險,接著說明越南政府機關如何因應:越南國家旅遊總局通知旅遊業者遵守衛生機關規定、發現疑似症狀時及時通報,衛生部也公布防疫諮詢專線。

因此,全文重點是越南政府因應疫情傳播風險所採取的措施,對應 (B)。

選項分析

  • (A) Sự nguy hiểm của dịch viêm phổi cấp Vũ Hán(武漢急性肺炎疫情的危險性):文章開頭確實提到疫情危險及高齡、健康狀況不佳者感染後較易病情加重,但後文主要篇幅在說明越南政府與旅遊業者的防疫應對,因此不是全文主旨。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 72 題1 分

【題組共用題幹】

Theo cảnh báo, dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, bởi hiện không có biện pháp phòng ngừa nào để ngăn sự lây lan. Cảnh báo cho biết bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người và những người lớn tuổi, có vấn đề về sức khỏe sẽ có nguy cơ bị nặng hơn khi mắc bệnh.

Để ứng phó với nguy cơ lây lan bệnh viêm phổi Vũ Hán, Tổng cục Du lịch Việt Nam (Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch) đã có văn bản gửi các doanh nghiệp du lịch. Trong đó, với doanh nghiệp lữ hành quốc tế đón khách vào Việt Nam, Tổng cục Du lịch đề nghị tuân thủ nghiêm các quy định, khuyến cáo của Bộ Y tế và các cơ quan chức năng về việc phòng chống lây nhiễm vi rút corona. Doanh nghiệp cũng cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt, nhất là khách đến từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đã có bệnh nhân nhiễm vi rút corona. Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh trên toàn quốc và tư vấn cách phòng chống dịch bệnh.

Dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與句意配對,重點是辨認因果連接詞 bởi(因為)後的內容,並掌握 ngăn chặn sự lây lan(阻止傳播)的意思。

解題方法

題幹句意為:「中國武漢的新型冠狀病毒急性肺炎非常危險,因為目前沒有任何措施可以阻止其傳播。」

比對選項時,須保留句子的兩個關鍵意思:一是「目前尚無措施」,二是「阻止疫情傳播」。符合這兩項的是 (B)。

選項分析

  • (A) bởi hiện không có biện pháp lây lan 意為「因為目前沒有傳播的措施」。biện pháp lây lan 是「傳播的措施」,沒有表達「阻止傳播」,也與題幹原意不符。

  • (B) bởi hiện chưa có biện pháp ngăn chặn được sự lây lan 意為「因為目前尚無能夠阻止傳播的措施」。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 73 題1 分

【題組共用題幹】

Theo cảnh báo, dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, bởi hiện không có biện pháp phòng ngừa nào để ngăn sự lây lan. Cảnh báo cho biết bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người và những người lớn tuổi, có vấn đề về sức khỏe sẽ có nguy cơ bị nặng hơn khi mắc bệnh.

Để ứng phó với nguy cơ lây lan bệnh viêm phổi Vũ Hán, Tổng cục Du lịch Việt Nam (Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch) đã có văn bản gửi các doanh nghiệp du lịch. Trong đó, với doanh nghiệp lữ hành quốc tế đón khách vào Việt Nam, Tổng cục Du lịch đề nghị tuân thủ nghiêm các quy định, khuyến cáo của Bộ Y tế và các cơ quan chức năng về việc phòng chống lây nhiễm vi rút corona. Doanh nghiệp cũng cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt, nhất là khách đến từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đã có bệnh nhân nhiễm vi rút corona. Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh trên toàn quốc và tư vấn cách phòng chống dịch bệnh.

Bệnh viêm phổi cấp ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的「從……傳給……」句型 lây từ A sang B,也考查文意定位。題幹指出武漢肺炎「在人與人之間傳播」:

Bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người. 武漢肺炎在人與人之間傳播。

其中 người 是「人」,từ người sang người 即「從人傳給人」。

解題方法

題目問:

Bệnh viêm phổi cấp ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang ____. 武漢急性肺炎從人傳給__。

先找題幹中與空格句型相同的句子:lây từ người sang người。空格補回第二個 người,句意與原文一致,因此選 (C) người。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 74 題1 分

【題組共用題幹】

Theo cảnh báo, dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, bởi hiện không có biện pháp phòng ngừa nào để ngăn sự lây lan. Cảnh báo cho biết bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người và những người lớn tuổi, có vấn đề về sức khỏe sẽ có nguy cơ bị nặng hơn khi mắc bệnh.

Để ứng phó với nguy cơ lây lan bệnh viêm phổi Vũ Hán, Tổng cục Du lịch Việt Nam (Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch) đã có văn bản gửi các doanh nghiệp du lịch. Trong đó, với doanh nghiệp lữ hành quốc tế đón khách vào Việt Nam, Tổng cục Du lịch đề nghị tuân thủ nghiêm các quy định, khuyến cáo của Bộ Y tế và các cơ quan chức năng về việc phòng chống lây nhiễm vi rút corona. Doanh nghiệp cũng cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt, nhất là khách đến từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đã có bệnh nhân nhiễm vi rút corona. Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh trên toàn quốc và tư vấn cách phòng chống dịch bệnh.

Doanh nghiệp lữ hành quốc tế cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語句子的閱讀理解,重點是從題幹找出關鍵資訊,並辨認疾病症狀相關詞彙:

  • ốm:生病、不舒服
  • sốt:發燒
  • có biểu hiện ốm, sốt:出現生病、發燒的症狀

解題方法

題目問:若發現旅客出現哪些狀況,國際旅行社應及時通報並遵循地方主管機關指示?

回到第二段尋找對應句子:

nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt

意思是「如果發現旅客有生病、發燒的症狀」。這與題目空格前的 khách du lịch(旅客)及空格後句意完全相符,因此選 (D)。

選項分析

  • (A) có biểu hiện bất lịch sự:出現不禮貌的表現。bất lịch sự 是「不禮貌」,與題幹所述的疾病通報情境及原文不符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 75 題1 分

【題組共用題幹】

Theo cảnh báo, dịch viêm phổi cấp do chủng virus corona mới ở Vũ Hán Trung Quốc rất nguy hiểm, bởi hiện không có biện pháp phòng ngừa nào để ngăn sự lây lan. Cảnh báo cho biết bệnh viêm phổi ở Vũ Hán Trung Quốc lây từ người sang người và những người lớn tuổi, có vấn đề về sức khỏe sẽ có nguy cơ bị nặng hơn khi mắc bệnh.

Để ứng phó với nguy cơ lây lan bệnh viêm phổi Vũ Hán, Tổng cục Du lịch Việt Nam (Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch) đã có văn bản gửi các doanh nghiệp du lịch. Trong đó, với doanh nghiệp lữ hành quốc tế đón khách vào Việt Nam, Tổng cục Du lịch đề nghị tuân thủ nghiêm các quy định, khuyến cáo của Bộ Y tế và các cơ quan chức năng về việc phòng chống lây nhiễm vi rút corona. Doanh nghiệp cũng cần báo cáo kịp thời và tuân thủ chỉ đạo của cơ quan chức năng địa phương nếu phát hiện khách du lịch có biểu hiện ốm, sốt, nhất là khách đến từ các quốc gia, vùng lãnh thổ đã có bệnh nhân nhiễm vi rút corona. Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh trên toàn quốc và tư vấn cách phòng chống dịch bệnh.

Số điện thoại nóng (19003228) để tiếp nhận các thông tin, ý kiến phản ánh về tình hình dịch bệnh do ____ công bố.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文的資訊定位與句意理解。題幹最後詢問:疫情資訊與意見反映專線(19003228)是由哪個機關公布。

解題方法

直接回到第二段末句定位線索:

Bộ Y tế cũng đã công bố số điện thoại nóng (19003228)...

其中 Bộ Y tế 是「越南衛生部」,công bố 是「公布」,số điện thoại nóng 是「熱線電話」。因此,公布該專線的機關是越南衛生部。

選項分析

  • (A) Bộ Y tế Việt Nam:越南衛生部。與原文所載公布專線的 Bộ Y tế 相符,正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 76 題1 分

Bài viết này giới thiệu về:

這一題的完整詳解

核心觀念

題目問句 「Bài viết này giới thiệu về:」 意思是「這篇文章介紹的是什麼?」考點在於根據文章內容歸納主旨,並辨析選項範圍:

  • đất nước:國家、國土
  • văn hóa:文化
  • con người:人、人們
  • lối sống sinh hoạt:生活方式、日常生活

解題方法

先把問句定位為「文章主旨題」,再比對選項涵蓋的主題範圍。官方答案為 A,表示文章介紹的不只台灣文化,也包含台灣這個國家或地方的相關內容;A 的「國家與文化」比只談文化、人物或生活方式的選項更完整。

選項分析

  • (A) Đất nước và văn hóa Đài Loan:台灣的國家與文化。涵蓋台灣的地域或國情,以及文化面向,符合官方答案所認定的文章主旨,正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 77 題1 分

Mặc dù có 2/3 diện tích là đồi núi cao và rừng cây rậm rạp, nhưng Đài Loan lại là một ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析,以及「雖然……但是……」的轉折句型。句首 Mặc dù 表示「雖然」,後面的 nhưng 表示「但是」,空格處要填入能與前文形成合理對比、且能描述臺灣地理特徵的名詞。

解題方法

前半句 có 2/3 diện tích là đồi núi cao và rừng cây rậm rạp 意思是「有三分之二的面積是高山丘陵和茂密森林」。後半句則說「但臺灣卻是一個__」。依句意,空格應填入表示島嶼的 hải đảo,組成「臺灣是一個島嶼」的敘述。

選項分析

  • (A) vùng kinh tế:經濟區。指經濟活動或政策劃分的區域,不能自然地接在此句中描述臺灣的地理形態。
  • (B) con rồng:龍。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 78 題1 分

Ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi ở Đài Loan là ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙理解與台灣常用語言的基本知識。句意為:「在台灣廣泛使用的語言是 ____。」其中 được sử dụng rộng rãi 意為「被廣泛使用」,ở Đài Loan 意為「在台灣」。

解題方法

先抓出句子的關鍵片語 sử dụng rộng rãi(廣泛使用),再比較選項。題目詢問的是台灣廣泛使用的語言;依官方答案,應選涵蓋面最廣、作為台灣主要通用語言的「中文」。

選項分析

  • (A) tiếng Trung(中文):正確。中文是台灣廣泛使用的語言,符合題幹所問。
  • (B) tiếng Phúc Kiến(福建話/閩南語):錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 79 題1 分

Tập quán sinh hoạt của người Đài Loan ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語的詞彙理解與句意判讀,重點是看懂「台灣人的生活習慣」與「越南人的生活習慣」之間的描述。

  • Tập quán sinh hoạt:生活習慣
  • cầu kỳ:講究、繁複
  • không cầu kỳ:不講究、不繁複
  • nét tương đồng:相似之處
  • điểm khác:不同之處

解題方法

先讀句子的主詞 Tập quán sinh hoạt của người Đài Loan(台灣人的生活習慣),再判斷空格後要接哪種描述。官方答案 C 表示台灣人的生活習慣「不繁複」,且與越南人的生活習慣「有許多相似之處」。

選項分析

  • (A) 錯誤:rất cầu kỳ 表示「非常講究、繁複」,與官方答案所採取的「不繁複」描述相反;後半句「有許多相似之處」則符合答案方向。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 80 題1 分

Người Đài Loan khi dùng bữa sáng và bữa trưa sẽ ____.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句意理解與日常飲食詞彙。句子中的「Người Đài Loan」是「台灣人」,「khi dùng bữa sáng và bữa trưa」是「吃早餐和午餐時」,空格後的「không uống」表示「不喝」。因此整句是在問:台灣人吃早餐和午餐時不喝什麼?

解題方法

先辨認句型,再翻譯各選項:

  • 「Người Đài Loan」:台灣人
  • 「khi」:當……時
  • 「dùng bữa sáng và bữa trưa」:吃早餐和午餐
  • 「không uống」:不喝

依題目所採用的飲食習慣描述,早餐和午餐通常不喝酒類,故選擇表示「酒類」的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

其他考古題