111 導遊領隊專技普考 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 考古題詳解
第 1 題
Theo kinh nghiệm du lịch Đài Loan ____ rất nhiều người chia sẻ thì thời điểm hoàn hảo nhất để đi du lịch Đài Nam Đài Loan, chính là thời điểm vào mùa xuân và mùa thu.
核心觀念
本題考越南語關係代名詞 mà 的用法,以及被動標記 được、bị 的語意差異。
句中的 mà 用來連接前面的名詞短語 rất nhiều người(很多人)與後面的修飾內容,意思是「……所……的」。được 表示受到、獲得某種正面或中性的動作;bị 則常表示遭受不利或負面的動作。
解題方法
先抓出句子骨架:
Theo kinh nghiệm du lịch Đài Loan ____ rất nhiều người chia sẻ thì thời điểm hoàn hảo nhất ...
Theo kinh nghiệm du lịch Đài Loan 是「根據台灣旅遊經驗」,rất nhiều người chia sẻ 是「很多人分享」。空格應連接 kinh nghiệm du lịch Đài Loan 與後面的「很多人分享」,表達「許多人分享的台灣旅遊經驗」。
第 2 題
Khoảng từ đầu tháng 9 đến tháng 11 là mùa của các loài hoa ____, vì vậy du lịch Đài Loan vào mùa thu, du khách sẽ có cơ hội được thưởng thức trọn vẹn thiên đường hoa ở nơi đây. Đài Loan trong những ngày đầu của mùa thu có không khí ____.
核心觀念
本題考越南語常見詞彙搭配,以及形容天氣寒冷程度的用語。句意是:「大約從 9 月初到 11 月是某些花卉盛開的季節,因此秋天到臺灣旅遊,遊客有機會盡情欣賞這裡的花卉天堂。臺灣初秋的天氣__。」
花朵「盛開」可用 nở rộ;初秋氣候「微涼」則用 se lạnh。兩處搭配都自然,且符合上下文。
解題方法
先依句意判斷兩個空格需要的意思:
- 花卉在 9 月至 11 月進入盛開季節,應選表示「盛開、繁盛綻放」的詞組。
- 臺灣初秋的天氣尚未嚴寒,應選表示「微涼」的詞語。
因此,應找出同時符合「花朵盛開」與「天氣微涼」的選項。
選項分析
- (A) nở ra/lạnh buốt:nở ra 可表示「開花、綻放」,但此處以 nở rộ 表達花卉盛開更貼切;lạnh buốt 是「寒冷刺骨」,程度過重,不符合臺灣初秋的語境。
第 3 題
Một trong những trải nghiệm mà du khách ____ khi đến Đài Loan du lịch vào mùa đông, đó chính là việc ngâm mình trong suối nước nóng, thư giãn và thưởng thức phong cảnh thiên nhiên xung quanh suối.
核心觀念
本題考越南語慣用語搭配。句中描述冬天到臺灣旅遊時「值得體驗、不能錯過」的活動,須選出能表達「不容錯過」的動詞片語。
解題方法
句意是:「冬天到臺灣旅遊時,遊客……的一項體驗,就是泡溫泉、放鬆並欣賞周邊自然景色。」越南語慣用語 không thể bỏ qua 意為「不能錯過、不可忽略」,放入空格後句意通順,搭配也自然。
選項分析
- (A) không thể quàng qua:quàng 常指披掛、套上或攬住,與 qua 組合不表示「錯過」,不符合句意。
第 4 題
Đài Trung là điểm đến du lịch nổi tiếng với các điểm dừng chân hoàn hảo. Nơi đây có các nhà nghỉ, khách sạn từ bình dân đến cao cấp. Nếu bạn ____ khách sạn trên các trang Web đặt phòng trực tuyến, thì có một số trang Web đặt phòng uy tín ____ hostelworld.com, booking.com hay agoda.com.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與句意理解,重點是區分「訂房」的動詞,以及介紹知名網站時常用的句型 phải kể đến là(必須提到的有)。
解題方法
先看前半句的情境:台中有平價到高級的住宿,接著談到「如果你在網路訂房平台上__飯店」。這裡需要表示「預訂飯店」的動詞,越南語用 đặt khách sạn。
再看後半句:「有一些值得信賴的訂房網站,__ hostelworld.com、booking.com 或 agoda.com。」列舉代表性網站時,可用 phải kể đến là,意為「必須提到的有」。
因此兩處依序填入 đặt 和 phải kể đến là,符合(B)。
選項分析
- (A) thuê/phải kê khai là:thuê 是「租用、租住」,通常指租房或租車,不是此處網路平台「預訂飯店」的慣用搭配;kê khai 是「申報、列報」,不適合用來引出網站名稱。
第 5 題
Càng về khuya không khí ở chợ đêm Thụy Phong (Ruifeng) càng trở nên nhộn nhịp, đông đúc; đặc biệt là vào cuối tuần. Đến chợ đêm ăn uống, mua sắm ____ là trải nghiệm mà du khách ____ không thể bỏ qua khi ghé thăm thành phố cảng Cao Hùng xinh đẹp.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與語意判讀。句子描述瑞豐夜市越晚越熱鬧,並說明到夜市「盡情吃喝、購物」是造訪高雄時「絕對不能錯過」的體驗。
- thả ga:盡情地、毫無拘束地,常搭配吃喝、購物等活動。
- tuyệt đối:絕對地,用來加強否定語氣;không thể bỏ qua 是「不能錯過」。
解題方法
先看兩個空格的語意關係:
- 第一空修飾在夜市的「吃喝、購物」,需表達盡情享受,搭配 thả ga。
- 第二空位於 không thể bỏ qua 前,需加強「不能錯過」的語氣,tuyệt đối không thể bỏ qua 即「絕對不能錯過」。
因此,兩空依序應填 thả ga、tuyệt đối。
選項分析
- (A) thả ga/tuyệt vời:thả ga 符合「盡情吃喝、購物」;
第 6 題
Khuôn viên phía trước Trung tâm Dream Mall (Mengshidai) vô cùng rộng lớn, là nơi tổ chức các sự kiện giải trí hoành tráng và công phu vào các ngày cuối tuần hoặc các dịp lễ tết.
核心觀念
本題考越南語景點介紹的閱讀理解,以及台灣主要城市與地標的地理常識。題幹提到 Trung tâm Dream Mall (Mengshidai),即高雄的「夢時代購物中心」。
解題方法
先從選項中的城市名稱著手辨認景點所在地:越南語 thành phố 是「城市」,ở 是「位於」,因此四個選項分別表示夢時代位於台中、台南、新竹或高雄。將 Dream Mall(夢時代)與台灣地標所在地對照,即可選出高雄。
題幹前半句 Khuôn viên phía trước 指「前方廣場」,vô cùng rộng lớn 指「非常寬廣」;
第 7 題
Điều thu hút nhất ở khu đầm lầy Cao Mỹ (Gaomei) là phong cảnh hoàng hôn, ____ người ta thường truyền tai nhau rằng nếu có dịp đến Đài Trung thì điều bắt buộc là phải ghé thăm đầm lầy vào một buổi chiều đẹp trời.
核心觀念
本題考越南語表示因果結果的連接詞。句子前半說「高美濕地最吸引人的地方是黃昏景色」,後半說「因此,人們常口耳相傳,若有機會到台中,就一定要挑個好天氣的下午去濕地」。
解題方法
先判斷前後句的語意關係:前句提供原因,後句說明由此產生的結果或結論。空格需要填入表示「因此、所以」的連接語。越南語中,vì vậy mà、vì thế mà、do đó mà 都可用來表達這種因果結果關係,放在此處皆能銜接句意。
選項分析
第 8 題
Nghe nói khí hậu ở Đài Loan 4 mùa thay đổi khá rõ ràng. Vậy tôi nên chọn mùa nào để đi du lịch Đài Loan thì thích hợp nhất ạ?
核心觀念
本題測驗台灣各地的季節性氣候,以及越南語旅遊對話的理解。題幹詢問:「聽說台灣四季變化明顯,哪個季節最適合去台灣旅遊?」選項都提供氣候資訊,關鍵在於辨認北部與南部的降雨季節敘述是否正確。
解題方法
台灣北部在秋冬至早春較常受東北季風影響,降雨較多,約從 10 月底延續到翌年 3 月;南部則相對乾燥。夏季常有西南季風帶來降雨,7 至 9 月也須留意颱風。因此,正確選項應指出北部在 10 月底至 3 月常有雨,並提醒旅客避開颱風影響時段。
選項分析
第 9 題
Sát hai bên đường ray xe lửa ở Thập Phần là một dãy cửa hiệu lồng đèn, đồ lưu niệm san sát khá thú vị, nhưng cũng khiến du khách hơi bị “thót tim” (★). Tuy vậy chủ các cửa hàng luôn nhắc nhở du khách mỗi khi tàu đến, có cả chuông và đèn báo hiệu nữa nên cũng không quá nguy hiểm.
核心觀念
本題考越南語慣用語的語意判讀。越南語 thót tim 是形容突然受到驚嚇、緊張,讓人心頭一緊的說法;依上下文可譯為「嚇一大跳」或「嚇得心驚膽跳」。
解題方法
先看括號前後的情境:十分車站的店舖緊鄰鐵軌,遊客看到火車從旁邊經過時會感到緊張;店家也會在火車到站時提醒遊客,並設有鐘聲與燈號警示。這裡的 thót tim 描述的是受驚、害怕的感受,不是心碎、喘不過氣或疼痛昏厥。
選項分析
第 10 題
Mặc dù chịu tác động nặng nề của đại dịch COVID-19, thế nhưng nhóm ngành du lịch và khách sạn ở Đài Loan vẫn được đánh giá là có khả năng phục hồi nhanh và tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Bởi vậy kéo theo nhu cầu lớn về mặt nhân lực phục vụ trong ngành. Vì thế, sau khi tốt nghiệp ngành du lịch khách sạn, sinh viên sẽ có nhiều cơ hội việc làm hơn so với các chuyên ngành khác.
核心觀念
本題考越南語短文的主旨判斷與標題選擇。標題應概括全文核心,而非只抓住其中一個細節,也不能加入原文沒有說明的因果關係。
解題方法
先整理段落的論述脈絡:雖然 COVID-19 疫情對台灣旅遊與旅館業造成嚴重衝擊,但該產業仍被看好具有快速復甦能力與強勁發展潛力;因此,相關產業對人力的需求增加,旅館與觀光科系畢業生也有較多就業機會。
全文核心是台灣旅遊與旅館業的發展潛力,人力需求與就業機會則是這項潛力帶出的結果。最能涵蓋全文的標題是 A。
選項分析
第 11 題
Công viên Thái Lỗ Các (Tailuge) là quốc gia đến một điểm tuyệt vời dành cho du khách. Đây cảnh quan một rộng lớn, tươi đẹp khu vườn với là thiên nhiên nổi tiếng.
核心觀念
本題考越南語的語序與詞語搭配,尤其是名詞修飾語的位置,以及「目的地」一詞的固定搭配。越南語通常將形容詞、描述性詞語放在名詞後面,例如 khu vườn rộng lớn(廣大的花園);「絕佳的目的地」則說 điểm đến tuyệt vời。
解題方法
先確認句子要表達的意思:太魯閣國家公園是旅客絕佳的目的地;它是一座廣大的花園,以優美的自然景觀聞名。接著檢查選項是否使用正確的詞序與搭配:
- 「國家公園」應為 công viên quốc gia。
- 「目的地」應為 điểm đến,描述「絕佳」時用 điểm đến tuyệt vời。
- 描述花園廣大,應為 khu vườn rộng lớn;「以優美的自然景觀聞名」可表達為 nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp。
選項分析
- (A) 錯誤。 Công viên Thái Lỗ Các quốc gia 把「國家」放在公園名稱之後,語序不自然;điểm tuyệt vời dành cho du khách đến 也沒有正確使用「目的地」的搭配 điểm đến。第二句的 nổi tiếng tươi đẹp 把「聞名」與「優美」直接連在一起,句意與結構不清楚。
- **(B) 錯誤。
第 12 題
Hoa Liên (Hualien) một cửa huyện nhất Đài Loan lớn là, nằm ở miền núi phía Đông khu vực, Đài Loan duyên hải. Đây nhất là huyện hòn đảo hải cảng lớn này sở hữu.
核心觀念
本題考越南語語序、形容詞與最高級位置,以及地點描述句型。
- 越南語的基本語序為「主詞+是/動詞+補語」。
- 名詞前的形容詞通常放在名詞後,例如「最大的一個縣」可說 một huyện lớn nhất。
- 描述位置時,可用 nằm ở + 地點;表示「擁有」則用 sở hữu + 名詞。
- đây/này 都可表示「這個」,但須放在符合語意與語序的位置。
解題方法
先把題幹整理成兩個意思:「花蓮是臺灣最大的縣,位於臺灣東部的山區沿海地區」以及「這是擁有全島最大海港的縣」。接著檢查各選項的語序與修飾關係:最高級 lớn nhất 是否放在它所修飾的名詞之後;地點詞組是否排列自然;第二句是否正確表達「全島最大的海港」。
選項分析
- (A) 錯誤。 một huyện lớn là 的語序不自然,lớn nhất 被拆開,沒有正確構成「最大的縣」。第二句 huyện sở hữu lớn nhất hải cảng 也把 lớn nhất 放在不恰當的位置,無法清楚表達「全島最大的海港」。
- (B) 錯誤。 lớn nhất là một huyện 語序錯置,變成「最大的是一個縣」的結構,未能自然表達「花蓮是最大的縣」。
第 13 題
Khi đi du lịch Đài Loan có thể sử dụng Đô la Mỹ (USD) để mua hàng hóa ở mọi nơi đúng không ạ?
核心觀念
本題考越南語旅遊情境中的資訊理解與回應:旅客詢問在臺灣是否能在所有地方使用美元購物。判斷重點是臺灣的官方貨幣為新臺幣(Đài tệ/NT),美元並非各地通用的付款方式;旅客宜事先兌換新臺幣,以便消費。
解題方法
先抓住問句中的 「ở mọi nơi」(在每個地方)與 「sử dụng Đô la Mỹ để mua hàng hóa」(使用美元購物)。選項若宣稱美元普遍或到處都能付款,就與旅客在臺灣一般消費的情況不符。正確回應應說明臺灣使用新臺幣,並建議旅客先換好新臺幣。
選項分析
- (A) 錯誤。 雖正確指出臺灣官方貨幣為新臺幣,但又稱「到處都可以接受美元付款」(ở đâu cũng có thể chấp nhận),與題目詢問的「所有地方」相同,錯在把美元說成普遍通用。
- **(B) 錯誤。
第 14 題
Du khách đến hồ Nhật Nguyệt vào mỗi thời điểm đều được ____ những sắc màu khác nhau của mặt hồ. Vào mùa xuân mặt hồ phản lên sắc hồng của những đóa hoa Anh Đào, đến vào dịp mùa thu thì mặt hồ lại ____ dưới sắc màu vàng, màu đỏ của rừng cây thay lá.
核心觀念
本題考越南語詞義與語境搭配。句子描寫遊客欣賞日月潭不同季節的湖面色彩,須依上下文選出能表達「欣賞」與「展現美麗色彩」的詞語。
解題方法
第一空前面是「Du khách đến hồ Nhật Nguyệt vào mỗi thời điểm đều được…」,意思是「遊客每個時節來到日月潭,都能……」。搭配「được chiêm ngưỡng」可表示「得以欣賞、觀賞」,符合遊客觀賞湖景的情境。
第二空的主詞是「mặt hồ」(湖面),後接「dưới sắc màu vàng, màu đỏ của rừng cây thay lá」,描寫湖面映照著樹林轉黃、轉紅的色彩。「khoe mình」在此可解作湖面展現其景致,與全文描寫四季湖景相合。
選項分析
- (A) chiêm ngưỡng/khoe mình:正確。「chiêm ngưỡng」是欣賞、觀賞;「khoe mình」是展現自身風采。
第 15 題
Núi Hợp Hoan (Hehuanshan) không chỉ được xem là địa điểm ngắm tuyết đẹp nhất Đài Loan mà còn nổi tiếng bởi tuyệt tác bình minh. Nhiều du khách nước ngoài hoặc những đôi nam thanh nữ tú thường hẹn nhau cùng lên núi Hợp Hoan để ngắm mặt trời mọc vào ngày đầu năm mới.
核心觀念
本題考越南語短文的主旨判讀,重點是抓出作者對「合歡山日出」的描述,並區分「值得欣賞的景色」與「必須遵守的儀式」或「特定族群的約會習慣」。
解題方法
短文先說合歡山以美麗的賞雪景點和絕佳日出聞名,接著提到許多外國遊客或年輕男女會相約在新年第一天上山看日出。整體重點是合歡山日出景色出色,值得在元旦欣賞;文中並沒有說看日出是任何人「必須」履行的儀式。
選項分析
- (A) 錯誤。 原文提到的是「許多外國遊客或年輕男女」相約上山,沒有說這是台灣人必須在元旦進行的儀式。
- **(B) 正確。
第 16 題
Dịch bệnh không chỉ làm cho ngành du lịch lữ hành và hàng không điều đứng, làm gián đoạn chuỗi cung ứng; nhưng có một điều quan trọng hơn nữa là, nó đang làm thay đổi hành vi cũng như cơ cấu nhu cầu và định hình một nền kinh tế hậu COVID-19 rất khác so với trước đây.
核心觀念
本題考越南語詞義辨析,重點是依上下文判斷「điều đứng」所指的狀態,再辨認可替換的同義詞。
句中「Dịch bệnh」(疫情)使旅遊、航空業陷入困境,並造成供應鏈中斷;因此「điều đứng」在此描述產業受疫情衝擊、運作困難的狀態。
解題方法
先看搭配的語境:「làm cho ngành du lịch lữ hành và hàng không điều đứng」意為「使旅遊業與航空業陷入困境、受到重創」。選項中,只有「lao đao」能表達事業或生活遭遇困境、處境艱難,符合句意。
選項分析
第 17 題
Sau khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát thì việc qua lại biên giới giữa các quốc gia hoặc các hoạt động du lịch trong và ngoài nước đều bị kiểm soát ____ hơn.
核心觀念
本題考越南語中表示「嚴格、緊密」的固定詞語 chặt chẽ,以及表示「收緊、加嚴」的動詞 thắt chặt。句意是:COVID-19 疫情爆發後,國與國之間的往來,以及國內外旅遊活動,都受到更嚴格的管制。
解題方法
先看空格前的 bị kiểm soát,意思是「受到管制」。空格描述管制的程度,應接表示「更嚴格」的詞語。越南語中,chặt chẽ 表示「嚴密、嚴格」;thắt chặt 表示「收緊、加強管制」,兩者搭配符合語意與正確拼寫。
句尾的 hơn 表示「更……」,因此全句可譯為:「COVID-19 疫情爆發後,各國之間的往來或國內外旅遊活動都受到更嚴密的管制。」
選項分析
- (A) chặt chẽ và thắt chặt:正確。 chặt chẽ 與 thắt chặt 都是正確詞語,分別表達「嚴密」及「收緊」,符合句意。
第 18 題
Nếu các bạn trẻ đang chuẩn bị sang Đài Loan cư trú hoặc muốn đi Đài Loan du lịch tự túc, thì có hơn 99 địa điểm du lịch được rất nhiều trang Web du lịch giới thiệu, chắc hẳn sẽ là ____ không thể thiếu trong hành trình của các bạn.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與語境判讀。句子描述旅遊網站介紹許多景點,這些景點會成為前往台灣旅行時不可或缺的「地圖」,應選能自然表示地圖的詞組。
解題方法
空格前的 sẽ là 是「將會是」,空格後的 không thể thiếu trong hành trình 是「旅程中不可或缺的」。依前文「有許多旅遊網站介紹的景點」判斷,空格應填入旅行時可用來查找景點與路線的「地圖」:cuốn bản đồ。
選項分析
- (A) cuốn bản đồ:正確。 bản đồ 是「地圖」,cuốn 是常用於書本、冊本等物品的量詞。cuốn bản đồ 可指一本地圖或地圖冊,放入句中語意通順。
第 19 題
Ở biển Đạm Thủy có một bãi đá rêu xanh cực kỳ đặc biệt. Cứ mỗi dịp Tết Nguyên Đán qua đi, ____ một lớp rêu xanh cực lạ mắt và quyến rũ; nó thu hút rất nhiều du khách ghé thăm vãn cảnh và chụp hình.
核心觀念
本題考越南語的被動句型 được/bị + 動詞,以及句意與詞語搭配。
- được + 動詞:表示受到有利、正面或中性的處置,常譯為「被……、受到……」。
- bị + 動詞:通常表示遭受不利或負面的處置,常譯為「遭到……、被……所害」。
句中描述青苔覆蓋石頭,並稱景色「奇特而迷人」,吸引遊客前往觀賞、拍照,整體語氣正面,應使用 được。
解題方法
先看空格後的內容:主詞是 những tảng đá này(這些石頭),空格後接「一層青苔」,意思是石頭表面「被覆上一層青苔」。石頭是接受「覆上」這個動作的對象,因此須用被動句型 được phủ lên。
再依語意判斷:青苔覆蓋形成的是美麗景觀,並非石頭遭受損害,故用帶正面語氣的 được。只有(B)同時符合被動句型、語意及名詞搭配。
選項分析
- (A) những bãi đá này lại bị phủ lên:「這些石灘/岩石區又被覆上……」。bị 帶有遭受不利處置的語感,與下文「奇特而迷人、吸引遊客」的正面描述不合;
第 20 題
Khi qua cổng Hải quan để xuất cảnh, chúng tôi cần phải xuất trình hộ chiếu, thị thực thôi hay còn phải xuất trình cả thẻ lên máy bay nữa ạ?
核心觀念
本題考越南語的機場通關情境,以及護照(hộ chiếu)、簽證(thị thực)與登機證(thẻ lên máy bay)等詞彙。題幹詢問:「出境通過海關時,我們只要出示護照和簽證,還是也要出示登機證呢?」
解題方法
先看題幹列出的證件,再對照選項的數量與名稱:
- hộ chiếu:護照
- thị thực:簽證
- thẻ lên máy bay:登機證
- cả 3 đều:三者都
- xuất trình:出示
官方答案採「三項證件都要出示」的敘述,因此選項須同時包含護照、簽證與登機證。
第 21 題
Phim trường Miaoli (Miêu Lật) với rất nhiều khung cảnh lãng mạn để chụp ảnh, và còn có cả một vườn hoa oải hương ____ du khách ____.
核心觀念
本題考越南語詞彙與句意搭配。句子描述苗栗一處適合拍照的景點,並提到薰衣草花園「讓遊客……」。要依前後文判斷目的或結果,再選擇合適的動詞片語。
- để:為了、以便,後接目的。
- sống ảo:拍照打卡、在社群媒體上分享美照,帶有「營造美好形象」的口語意味。
解題方法
句子前半提到許多浪漫景色可供拍照,後半的薰衣草花園也應與遊客拍照、打卡的目的相呼應。因此應填入 để sống ảo,意思是「讓遊客拍照打卡」。
選項分析
- (A) để sống ảo:正確。 để 表示目的,sống ảo 指拍照打卡、在社群媒體上分享照片,符合景點與花園的語境。
- **(B) giúp xả láng:錯誤。
第 22 題
Vườn Bách Thảo Đài Bắc có diện tích khoảng 8 ha và bao gồm khoảng 2.000 loài thực vật, trong đó có rất nhiều ____ quý hiếm và lạ mắt. Đây là nơi rất phù hợp với những du khách thích ____ với thiên nhiên và cây cỏ.
核心觀念
本題考越南語的詞彙搭配與固定用法。前句描述植物園裡珍稀、奇特的植物;後句則說明植物園適合喜歡親近自然與花草的旅客。
解題方法
先依語意判斷第一個空格:句中提到植物園「包含約 2,000 種植物」,接著應說其中有許多珍稀、奇特的「植物種類」,因此應填 loài thực vật(植物種類)。
再看第二個空格。越南語固定搭配 hòa mình với thiên nhiên,意思是「融入自然、親近自然」,因此應填 hòa mình。
完整句意為:「台北植物園面積約 8 公頃,包含約 2,000 種植物,其中有許多珍稀、奇特的植物種類。這裡很適合喜歡親近自然與花草的旅客。」
選項分析
- (A) loài thực vật / hóa mình:第一個詞組「植物種類」符合上下文;但 hóa mình 不是「親近、融入自然」的正確搭配,第二空錯誤。
第 23 題
Chỉ 3 ngày sau khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định biến thể mới được đặt tên là Omicron là biến thể đáng quan ngại (★), các nước trên thế giới đều nâng cao cảnh giác hơn trước diễn biến mới của dịch bệnh.
核心觀念
本題考越南語詞彙的搭配與語境理解。句中的 đáng quan ngại 意為「值得關注、令人擔憂的」,常用來形容需要提高警覺的情況。quan tâm 是「關注、關心」;lo ngại 是「擔憂、顧慮」。
解題方法
先看句意:世界衛生組織將 Omicron 認定為「值得關注的變異株」,各國因此提高對疫情發展的警覺。帶有「關注」與「憂慮」兩層意思的選項,最符合 đáng quan ngại 在此處的語意。
選項分析
- (A) quan tâm và ngại ngùng:「關注與害羞」。ngại ngùng 指害羞、難為情,與疫情風險的語境不合。
- (B) quan sát và lo sợ:「觀察與害怕」。
第 24 題
Làn sóng COVID-19 lần thứ ba và thứ tư trong năm 2021 đã khiến ngành du lịch trên khắp thế giới tiếp tục chịu ảnh hưởng nặng nề, nhiều doanh nghiệp phá sản, số còn lại thì hoạt động cầm chừng (★).
核心觀念
本題考越南語詞組 hoạt động cầm chừng 的語意。它形容事業或活動受到限制,只能勉強維持、暫時維持運作;放在題幹中,指旅遊業者在疫情衝擊下只能維持有限度的營運。
解題方法
先看上下文:疫情使全球旅遊業受到重創,許多企業破產,剩下的業者則 hoạt động cầm chừng。前後語意呈現「破產」與「勉強維持營業」的對比,因此此處的 cầm chừng 是指暫時維持、等待情況好轉。
(A) 的 mục đích để chờ đợi 可理解為「為了等待而暫時維持」,符合題幹語境及本題官方答案。
選項分析
第 25 題
Dưới tình hình dịch bệnh được kiểm soát tương đối ổn định. Để cứu vãn ngành du lịch, chính phủ Việt Nam cho phép nhiều nơi thí điểm đón khách ngoại tỉnh tới các khu nghỉ dưỡng biệt lập hoặc khu du lịch khép kín, song đi cùng với điều kiện đó là yêu cầu những người này đã tiêm đủ 2 liều vắc-xin, có kết quả xét nghiệm âm tính nCoV trong vòng 72h.
核心觀念
本題考越南語短文的主旨判讀:抓出文章談論的核心事件,再確認作者如何描述開放旅遊的方式,以及附帶的限制條件。
文中指出,越南政府為了挽救旅遊業,允許部分地區試辦接待外省旅客前往封閉式度假區或旅遊區;旅客還必須符合已接種兩劑疫苗、72 小時內核酸檢測陰性等條件。
解題方法
先找出主旨句中的關鍵訊息:
- thí điểm:試辦,表示開放範圍有限,屬於「小規模、逐步開放」。
- kèm theo điều kiện:附帶條件。
- đã tiêm đủ 2 liều vắc-xin:已接種兩劑疫苗。
- kết quả xét nghiệm âm tính nCoV trong vòng 72h:72 小時內核酸檢測結果為陰性。
第 26 題
Trong năm 2020, tình hình du lịch ở Đài Loan bị dịch bệnh ảnh hưởng nặng nề, trong 6 tháng đầu năm có mức tăng trưởng là âm; từ tháng 7 đến tháng 9 là quý tăng trưởng nhiều nhất, đạt 12,8%, đặc biệt là trong thời gian có chính sách an tâm du lịch, đã thu hút khoảng 18,24 triệu lượt người đi chơi, doanh thu ngành gần 64,5 tỷ Đài tệ; nhưng đến quý 3, từ tháng 10 đến tháng 12, thì mức tăng trưởng trở lại âm.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解中的「主旨判斷」。作答時要掌握整段反覆說明的核心對象與重點,不宜只抓住某一季的數字或政策名稱。
解題方法
首句指出 2020 年臺灣觀光受到疫情嚴重影響;接著列出各季觀光成長率的變化,以及「安心旅遊」期間的旅遊人次與產值。整段是在說明疫情期間觀光業的發展情形,因此主旨應概括「疫情下觀光業的發展狀況」。
選項分析
- (A) 正確。「疫情期間觀光業的發展情形」涵蓋疫情衝擊、各季成長變化及安心旅遊期間的表現,符合全文主旨。
- **(B) 錯誤。
第 27 題
Hiện nay việc sử dụng Google Pay, Line Pay... để thanh toán khi mua hàng ngày càng phổ biến, nên khi đi du lịch mua sắm nhiều người chỉ cần mang theo điện thoại thông minh và một ít tiền mặt. Vì vậy với nhiều chức năng mang lại sự tiện lợi cho cuộc sống của con người như vậy, điện thoại thông minh đã trở thành một ____ mà ai cũng cần.
核心觀念
本題考越南語詞彙與上下文判讀。題幹描述手機搭配 Google Pay、Line Pay 等行動支付功能,讓旅客購物時只需帶手機和少量現金;結尾再以「因此」概括手機對生活帶來的多種便利。空格應填入能概括手機多功能性的詞語。
解題方法
先抓住關鍵語意:「nhiều chức năng」(許多功能)、「sự tiện lợi」(便利)以及「điện thoại thông minh」(智慧型手機)。句意是:智慧型手機已成為人人都需要的一種「多功能用品」。
(C) vật dụng vạn năng意為「萬用的用品」,最能承接前文提到的多種功能與生活便利。
選項分析
第 28 題
Hiện nay để bảo vệ sức khỏe cho mọi người và kiểm soát tình hình dịch bệnh, chính phủ đưa ra quy định, khi ra vào bất kỳ một khu vực công cộng nào bạn cũng cần phải khai trình, đo thân nhiệt, đồng thời sử dụng phần mềm điện thoại di động quét mã QR để xác nhận danh tính thực. Ngoài ra bạn còn phải đeo khẩu trang, kính chắn giọt bắn đúng cách, giữ ____ từ 1,5 đến 2 mét.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與語境判讀。句意是:為了防疫,進入公共場所須實聯制、量體溫、戴口罩與面罩,並保持 1.5 至 2 公尺的「距離」。
解題方法
先看空格後的數字範圍「từ 1,5 đến 2 mét」(從 1.5 到 2 公尺),判斷空格應填入可用公尺衡量的名詞。越南語 khoảng cách 指「距離」,常見搭配為 giữ khoảng cách,意思是「保持距離」,與防疫情境及句意完全相符。
選項分析
- (A) quan hệ xã hội:意為「社會關係」。可指人際或群體間的關係,不能搭配「保持 1.5 至 2 公尺」。
第 29 題
Chị ơi, nghe nói khi du lịch ở Đài Loan không được hút thuốc ở nơi công cộng phải không ạ?
核心觀念
本題考越南語對話理解,以及台灣公共場所禁菸的罰鍰資訊。旅客詢問在台灣公共場所是否不能吸菸,回答須指出違規地點、罰鍰金額與幣別。涉及法規時,以下以命題當年(民國 111 年)法規為準。
解題方法
先讀懂回答句的關鍵詞:
- nơi công cộng:公共場所
- phòng máy lạnh:空調室內場所
- trong thang máy:電梯內
- bị phạt hành chính:受行政罰鍰
- Đài tệ:新臺幣
- Đô la Mỹ:美元
依民國 111 年《菸害防制法》,在禁菸場所吸菸,處新臺幣 2,000 元以上、1 萬元以下罰鍰。
第 30 題
Trong năm 2022, ngành Du lịch Việt Nam đặt mục tiêu phấn đấu đón 65 triệu lượt khách du lịch, trong đó sẽ đón khoảng 5 triệu lượt khách quốc tế, 60 triệu lượt khách du lịch nội địa, đạt hơn 150% so với năm 2021, tổng thu từ khách du lịch đạt 400 nghìn tỉ đồng.
核心觀念
本題考越南文短文的細節理解,須掌握年度、旅客類別與人數的對應關係。文中指出,越南旅遊業在 2022 年的目標為:旅客總數 6,500 萬人次,其中國際旅客約 500 萬人次、國內旅客 6,000 萬人次;總收入為 4,000 億越盾。
解題方法
先抓題幹的時間詞 Trong năm 2022(在 2022 年),再核對各類旅客人數:
- 65 triệu lượt khách du lịch:6,500 萬人次旅客總數
- 5 triệu lượt khách quốc tế:約 500 萬人次國際旅客
- 60 triệu lượt khách du lịch nội địa:6,000 萬人次國內旅客
第 31 題
Sắp tới ngành Du lịch Việt Nam sẽ đặc biệt trú trọng (1) đẩy mạnh chuyển đổi số du lịch, phát chiển (2) hệ sinh thái du lịch thông minh, tăng sự tiện ích cho khách du lịch, tăng cường việc phát triển và quản bá (3) du lịch trên các phương tiện truyển thông (4) mới trên các nền tảng công nghệ số.
核心觀念
本題考越南語拼字辨識。句中以括號標出四個詞,須判斷哪些拼字正確。官方答案採 D,即只有(4)正確。
解題方法
逐一比對標示詞與越南語標準拼寫:
- (1)
trú trọng應寫作chú trọng,意為「重視」。 - (2)
phát chiển應寫作phát triển,意為「發展」。 - (3)
quản bá應寫作quảng bá,意為「宣傳、推廣」。 - (4)
truyển thông應寫作truyền thông,意為「傳播、媒體」。題目中的(4)拼字正確。
因此,四處標示中只有(4)正確。
選項分析
第 32 題
Bắt đầu từ năm 2015, lần đầu tiên Đài Loan trở thành nước mạnh trong phát triển du lịch, ____ đến Đài Loan tham quan tăng hằng năm; và đến năm 2019 thì đạt mức cao kỷ lục là 11,86 triệu lượt người.
核心觀念
本題考越南語詞彙辨析,須依句意選出表示「遊客、旅客」的名詞。句中談到「到臺灣參觀的人數每年增加」,並在 2019 年達到 1,186 萬人次,空格應填能指觀光客的詞。
解題方法
先抓句中的線索:đến Đài Loan tham quan 意為「到臺灣參觀」,後接 tăng hằng năm(每年增加)及人數統計,因此空格指的是來臺觀光的遊客。
選項分析
第 33 題
____ theo hai bên những con đường khá hẹp nhưng thoáng gió của khu phố cổ An Bình (Anping) là những căn nhà gạch đỏ có cả trăm năm tuổi và trải qua năm tháng lịch sử vẫn còn giữ được đến ngày nay.
核心觀念
本題考越南語介系詞 dọc theo 的用法,表示「沿著、順著」,常用來描述某物分布或延伸於道路、河流、海岸等線狀地點兩旁。
句子主幹是「……是有百年歷史的紅磚房屋」;空格所在處則交代這些房屋相對於古街道路的位置。
解題方法
空格後接 theo hai bên những con đường(沿著道路兩旁),接著描述古街兩旁的房屋。因此應使用 dọc theo,句意為:
「沿著安平古街那些相當狹窄、但通風良好的道路兩旁,是一棟棟有百年歷史、歷經歲月仍保存至今的紅磚房屋。」
選項分析
- (A) Dựa:dựa 有「依靠、依據」之意;dựa theo 可表示「依照、根據」,通常用於依據資料、規則或某種標準,不適合描述房屋沿道路兩旁分布。
第 34 題
Đền Khổng Tử được xây vào thế kỷ 17 và đến nay vẫn được giữ gìn khá nguyên vẹn. Ngôi đền này mang không gian yên bình và đầy tôn nghiêm. Trong đền có nơi giảng đạo của các bậc hiền sư ngày xưa, và nơi đặt bài vị của Khổng Tử cùng các hiền đệ. Và cũng như Văn Miếu Quốc Tử Giám, đây là trường đại học đầu tiên của Đài Loan.
Xin hỏi, “Văn Miếu Quốc Tử Giám” được nhắc đến trong đoạn văn trên đây thuộc địa phương nào?
核心觀念
本題考越南語文章的閱讀理解,以及東亞儒學古蹟的辨識。文中將臺灣的孔子廟與「文廟—國子監」並列,關鍵在於辨認「Văn Miếu Quốc Tử Giám」是越南哪一處歷史建築。
解題方法
「Văn Miếu Quốc Tử Giám」是越南河內的文廟與國子監:文廟祭祀孔子,國子監則是越南古代重要的教育機構。題幹稱它為「臺灣第一所大學」,與河內文廟—國子監的歷史身分相符。據此選擇河內。
選項分析
第 35 題
Xin hỏi, tôi muốn mang theo bàn là xách tay (bàn ủi xách tay) khi đi du lịch Đài Loan có tiện sử dụng không ạ?
核心觀念
本題考查旅客赴臺灣使用電器時,對插座形狀與家用電壓的認識。臺灣常見插座為扁腳插座,家用電壓為 ;旅客攜帶電器時,須確認插頭能否插入,以及電器是否支援當地電壓。
解題方法
先比對各選項中的兩項資訊:插頭形狀和電壓。臺灣常見插座為扁腳、電壓為 ,因此須選擇同時符合這兩項資訊的選項。選項 B 另提醒準備轉接插頭,以便插頭規格不合時使用。
選項分析
第 36 題
Trên đường đi, chúng tôi đã trò chuyện rất vui và ____ nên có cảm giác quãng đường như ____
核心觀念
本題考越南語詞義搭配與語境判讀。句子描述「一路上聊得很愉快,所以覺得路程好像變得……」,後半句應搭配表示「變短」的詞語;前半句則要選能形容聊天熱烈、氣氛熱絡的詞。
解題方法
先抓句意:「我們一路上聊得很愉快、很熱絡,因此感覺路程好像變短了。」越南語中,rôm rả 常形容談話熱鬧、氣氛活絡;ngắn lại 表示「變短」。兩者都符合上下文。
選項分析
- (A)
rôm rả ____ dài ra:rôm rả符合「聊得熱鬧」,但dài ra是「變長」,與愉快聊天使路程感覺縮短的語意相反。
第 37 題
Chính xác mà nói thì Wulai (Ô Lai) không nằm ở Đài Bắc, nhưng bạn chỉ cần bắt 1 chuyến xe buýt khoảng 30 phút đi về phía Nam thành phố để đến ngôi làng nhỏ Wulai, nổi tiếng với những suối nước nóng cũng như văn hóa dân tộc thiểu số được ____ khá tốt.
核心觀念
本題考越南語近義動詞的詞義與搭配。句中描述 Wulai(烏來)的少數民族文化受到良好「保存、維護」,應選表示保存文化與傳統的 bảo tồn。
解題方法
先看空格前後的語意:烏來以溫泉及少數民族文化聞名,而這些文化被妥善保存。越南語常用 bảo tồn 表示保存、維護文化遺產、傳統與自然資源;此處搭配 văn hóa dân tộc thiểu số(少數民族文化)最恰當。
選項分析
第 38 題
Đài Loan vốn ____ với những đường mòn leo núi tuyệt vời, đường bờ biển xinh đẹp, và những dãy núi chập chùng, tuy vậy, rất ít người biết rằng ở Đài Loan còn có cả những suối nước nóng hàng đầu thế giới. Là nơi có mật độ suối nước nóng ____ nhất, cũng như có nhiều kiểu suối nước nóng ____ trên thế giới, một chuyến đi Đài Loan sẽ chẳng được xem là vẹn toàn nếu như bạn chưa nhúng được (ít nhất) đầu ngón chân xuống một trong những suối nước nóng ở Đài Loan, vốn chỉ cách thành phố một chuyến xe ngắn.
核心觀念
本題考越南語形容詞的語意搭配與上下文判讀。解題時要留意句子整體是在介紹臺灣溫泉資源,空格中的詞語應符合正面、合理的描述。
解題方法
先看第一空:Đài Loan vốn ____ với những đường mòn leo núi tuyệt vời...,意為「臺灣一向以……聞名」。nổi tiếng 是「有名的、聞名的」,與 vốn ... với 及後面的優美登山步道、美麗海岸線相搭配。
第二空所在句意為「臺灣是世界上溫泉密度最____的地方」;dày đặc 表示「密集、稠密」,符合溫泉密度高的描述。
第三空 nhiều kiểu suối nước nóng ____ nhất trên thế giới 意為「世界上種類最____的溫泉」。lớn nhất 是「最大的」,但此處與「種類多」搭配不自然。依官方答案,選項 A 的第三空應理解為「種類最多」;不過,越南語較自然、明確的說法會是 nhiều nhất(最多)或 đa dạng nhất(最多樣)。
選項分析
第 39 題
____ Đài Bắc, chợ đêm Ximending (Tây Môn Đình) là một trong những điểm du lịch hàng đầu của khách du lịch địa phương và quốc tế. Nó cung cấp nhiều sự lựa chọn về quần áo và phụ kiện thời trang theo nhiều phong cách khác nhau như Nhật Bản, Đài Loan và phương Tây.
核心觀念
本題考越南語方位詞與句意理解。句首空格需填入「位於台北西部」的越南語;「西」是 phía Tây,而 nằm ở 表示「位於」。
解題方法
先將選項中的方位詞辨認,再代回句子:
Nằm ở phía Tây Đài Bắc:位於台北西部。
後文介紹西門町夜市是國內外旅客的重要觀光景點,並提到服飾與時尚配件等購物選擇。依題目設定,句首應填入表示台北西部的方位描述。
選項分析
第 40 題
Phố cổ Thập Phần là một trong những địa điểm tham quan ở Đài Bắc mà du khách nhất định phải xếp trong lịch trình. Đây cũng là quê hương của thác Thập Phần–Tiểu Niagara của Đài Loan. Ghé thăm phố cổ, là dịp hiếm hoi để du khách được ____ những cảnh quan ____ của Đài Loan trong quá khứ. Đây cũng là dịp để du khách trải nghiệm tục thả đèn trời Pingxi (Bình Khê) ở bên đường ray xe lửa cũ.
核心觀念
本題考越南語近義動詞與形容詞的搭配。句意是:造訪十分老街,旅客難得有機會「欣賞」台灣過去「具代表性的景觀」。選詞時要同時看動詞的語意和形容詞與名詞的搭配。
解題方法
句中空格可譯為「欣賞台灣過去的典型景觀」:
- cảnh quan 是「景觀」。
- chiêm ngưỡng 是「欣賞、仰望」,常用於欣賞景色或值得觀賞的事物。
- đặc trưng 是「典型的、有代表性的」,常用來描述某事物的特色或特徵。
因此,chiêm ngưỡng những cảnh quan đặc trưng của Đài Loan trong quá khứ 語意自然,且符合觀光介紹的語境。
選項分析
- (A) nhìn ngó … đặc biệt:nhìn ngó 偏向「看、張望」,常帶有打量或四處看的意味,不如 chiêm ngưỡng 適合表達觀賞景色。đặc biệt 是「特別的」,著重於不同尋常,並非此處「過去典型景觀」的意思。
第 41 題
Din Tai Fung là chuỗi nhà hàng nổi tiếng ở Đài Loan, dù nhà hàng này đã có nhiều chi nhánh, tuy nhiên chi nhánh tại Taipei 101 vẫn đông đúc hơn cả. Để vào ăn, du khách cần phải xếp hàng chờ tới lượt. Các món ăn nổi tiếng của nhà hàng là món ____
核心觀念
本題考越南語閱讀理解與台灣觀光餐飲常識。題幹詢問鼎泰豐著名的菜色,關鍵是辨認選項中的餐點是否符合鼎泰豐的代表性品項。
解題方法
題幹最後的「Các món ăn nổi tiếng của nhà hàng là món ____」意為「這家餐廳的知名餐點是 ____」。逐一比對選項,可選出列有鼎泰豐常見餐點的組合。
選項分析
第 42 題
Tòa tháp Taipei 101 mang lên mình một màu xanh lam. Nó là những tấm kính nối kép được tráng men, nó có thể bảo vệ nhiệt và tia cực tím. Các tấm kính này có thể chịu được va đập lên tới gần 8 tấn. Nhìn từ xa Taipei 101 giống hình tượng của một cây tre Đài Loan. Trong quan điểm của người Trung Hoa thì tre tượng trưng cho____
核心觀念
本題考越南語閱讀理解,重點是辨認文中「竹子」在中國文化中的象徵意義。文末問:「Trong quan điểm của người Trung Hoa thì tre tượng trưng cho ____」,意為「在中國人的觀念中,竹子象徵什麼?」
解題方法
先抓住問句中的關鍵詞 tre(竹子)與 tượng trưng cho(象徵),再比對選項。題目提供的官方答案為 A,竹子象徵「學習與發展」。因此應選與「學習、成長」相符的選項。
選項分析
- (A) sự học hỏi và phát triển:學習與發展。 符合官方答案,也與竹子向上生長、持續成長的意涵相應,正確。
第 43 題
Taipei 101 là tên gọi của tòa nhà Trung tâm Tài chính thế giới Đài Bắc, đây từng là tòa nhà cao nhất thế giới từ năm ____, hiện Taipei 101 vẫn là một trong những điểm tham quan hấp dẫn nhất tại Đài Bắc, Đài Loan.
核心觀念
本題考臺北 101 曾為世界最高大樓的年份區間。題幹越南文的「từ năm … đến năm …」意為「從……年至……年」;作答關鍵是辨認臺北 101 取得世界第一的起始年份,以及失去該紀錄的年份。
解題方法
臺北 101 於 2004 年落成後,曾是世界最高大樓;2010 年,杜拜哈里發塔超越臺北 101,成為世界最高大樓。因此題幹所問的年份區間為 2004 年至 2010 年,符合選項 (C)。
選項分析
第 44 題
Đào Viên là một sân bay tiêu chuẩn quốc tế của Đài Loan, là điểm dừng chân (transit) của nhiều hành trình bay đến khắp nơi trên thế giới, sân bay này có rất nhiều tiện nghi, không gian rộng rãi, sạch sẽ, ____ mọi nhu cầu của du khách.
核心觀念
本題考越南語動詞與受詞的搭配。句意是:桃園是臺灣符合國際標準的機場,也是許多飛往世界各地航程的轉機點;機場設施多、空間寬敞、環境整潔,能「滿足旅客的各種需求」。
「 đáp ứng nhu cầu」是常見搭配,意為「滿足需求」。
解題方法
先看空格後的受詞「mọi nhu cầu của du khách」(旅客的所有需求),再判斷哪個動詞能自然地與「需求」搭配。句子前文在描述機場的設施與環境,後半句應接「滿足旅客需求」,語意前後連貫。
選項分析
第 45 題
Những rủi ro về chất lượng nước, về sức khỏe, an ninh con người và môi trường sống hằng ngày hàng giờ đang trở nên nghiêm trọng.
Cụm từ “hằng ngày hàng giờ” ở trên có thể được hiểu là:
核心觀念
本題考越南語固定用語的語意理解。**「hằng ngày hàng giờ」**是用來強調事情發生得十分頻繁、持續不斷,中文可譯為「日以繼夜、時時刻刻」或「持續且迅速地」。
解題方法
先看整句語境:水質、健康、人身安全及日常生活環境所面臨的風險「正在變得嚴重」。句中的 **「hằng ngày hàng giờ」**修飾風險變嚴重的情形,強調變化持續發生且速度快,因此選擇 「liên tục và nhanh」,即「持續而快速」。
選項分析
- (A) mỗi ngày một giờ(每天一小時)錯誤。 這是把「hằng ngày hàng giờ」拆成字面上的「每天、一小時」,但無法表達句中強調風險不斷加劇的意思。
第 46 題
Núi Ali (Alishan) nổi tiếng với khung cảnh bình minh tuyệt đẹp và là địa điểm săn mây có một không hai ở Đài Loan. Ngoài ra, khu phong cảnh núi rừng còn nổi tiếng với những cây cổ thụ hàng ngàn năm tuổi và con tàu gỗ màu đỏ xuyên rừng huyền thoại. Với vẻ đẹp của mình, núi Ali trở thành một trong những danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhất Đài Loan, xếp cùng ____
核心觀念
本題考越南語景點介紹的閱讀理解,重點是根據上下文辨識台灣知名景點,並判斷哪一組景點適合與阿里山並列。
題幹指出阿里山以日出、雲海、千年神木及森林小火車聞名,並說它是台灣最知名的景點之一,後面接「與 ____ 並列」(xếp cùng)。空格應填入同樣具代表性的台灣觀光景點。
解題方法
先辨認各選項的景點,再看它們是否能與阿里山共同構成台灣知名景點的並列組合。選項(A)的太魯閣與日月潭,都是台灣具代表性的自然景觀,與題幹脈絡一致。
選項分析
- (A)Núi Taroko và hồ Nhật Nguyệt(太魯閣與日月潭)—正確。 太魯閣以峽谷與山岳景觀聞名,日月潭是台灣知名湖泊景點,兩者皆可與阿里山並列為代表性觀光勝地。
第 47 題
Nicaragua là quốc gia ____ chấm dứt quan hệ với Đài Loan từ khi bà Thái Anh Văn, người từ chối công nhận chính sách “Một Trung Quốc”, trở thành lãnh đạo năm 2016.
核心觀念
本題考越南語序數詞的辨識,以及依題幹判讀國家與台灣斷交的先後次序。
「thứ + 數詞」表示「第……」,因此 thứ năm 是第五、thứ sáu 是第六、thứ bảy 是第七、thứ tám 是第八。句中的 quốc gia ____ 意為「第____個國家」。
解題方法
先把句子關鍵處譯為:「尼加拉瓜是自蔡英文女士於 2016 年成為領導人以來,第____個與台灣斷交的國家。」再依題目所給官方答案,填入「第七」的越南語序數詞 thứ bảy。
題目提到蔡英文「拒絕承認一個中國政策」,是交代兩岸政治背景;作答關鍵仍是辨認序數詞並按官方指定答案選出相應選項。
選項分析
第 48 題
Năm 1594, một tàu người Bồ Đào Nha đã trông thấy hòn đảo Đài Loan và đặt tên cho nó là Formosa, có nghĩa là “____”. Năm 1624, người Hà Lan thành lập một cơ sở giao thương tại Đài Loan và bắt đầu đưa những lao công người Hán từ Phúc Kiến và Bành Hồ đến và nhiều người trong số họ đã ____ tại đảo.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與句意理解。前句問「Formosa」的意思,後句則要依「把漢人勞工帶到臺灣,後來許多人在島上……」的語意,選出表示「定居」的動詞。
解題方法
先辨認空格在句中的詞性與語意:
- 「có nghĩa là」表示「意思是」,後面應接 Formosa 的意義。
- 「đã ____ tại đảo」描述許多人後來在島上居住下來,應使用「定居」。
- 「định cư」是「定居、移居某地並居住下來」;「đảo xinh đẹp」是「美麗的島嶼」。
因此,兩個空格依序應填「美麗的島嶼」與「定居」。
選項分析
- (A) Hòn đảo tươi xanh … trú ngụ:「翠綠的島嶼……棲身、居住」。第一空的 tươi xanh 偏「鮮綠、翠綠」,不是題目所需的「美麗」;第二空 trú ngụ 可指居住、棲身,但不足以表達此處「定居下來」的語意。
第 49 題
Với những tín đồ làm đẹp, Đài Loan không chỉ là thiên đường ẩm thực với những quán xá trải dài trong từng góc phố mà còn là thiên đường mỹ phẩm, nơi có những món đồ hay ho, xịn xắn với giá bán phải chăng nhưng chất lượng rất đáng để ngợi khen, đặc biệt là ____
核心觀念
本題考越南語閱讀理解與上下文語意判斷。文章介紹台灣兼具美食與美妝購物天堂的特色,空格應填入能呼應「美妝商品」的品項。
解題方法
先抓住句中的關鍵詞:thiên đường mỹ phẩm(美妝天堂)、món đồ hay ho, xịn xắn(有趣又優質的商品),以及 giá bán phải chăng nhưng chất lượng rất đáng để ngợi khen(價格實惠但品質值得稱讚)。四個選項中,只有「面膜」直接屬於美妝保養品,與前文主題相符。
選項分析
第 50 題
Vườn bách thảo Đài Bắc là nơi tham quan, vui chơi vô cùng thú vị, phù hợp với những người thích ____ với thiên nhiên, cây cỏ và muông thú.
核心觀念
本題考越南語常見搭配詞與上下文語意。句意為:「臺北植物園是非常有趣的參觀、遊憩場所,適合喜歡與大自然、花草樹木及動物__的人。」
空格後的 với 意為「與、和」,因此需選能與 với thiên nhiên(與自然)搭配、表達融入自然的詞語。
解題方法
先抓句子的語意線索 thiên nhiên, cây cỏ và muông thú,意思是「大自然、花草樹木和動物」。前文說植物園適合某類遊客,空格處應描述遊客喜歡親近、融入自然環境。越南語 hòa mình với 表示「融入……之中、與……融為一體」,符合句意與慣用搭配。
選項分析
- (A) biến hình:意為「變形、變身」。通常描述外形或狀態改變,不能自然地搭配 với thiên nhiên 表達親近自然。
第 51 題
Bánh bột gạo nếp Daifuku có nhân đậu đỏ hoặc trái cây xay nhuyễn là một trong các món ăn mà khách du lịch đến Đài Loan nhất định phải thử. Bánh này hơi ____
核心觀念
本題考越南語句意理解,關鍵是認出台灣常見甜點「大福」(Daifuku),並從描述判斷它與哪一種甜點相似。題幹提到大福是糯米粉製成、內餡有紅豆或水果泥的點心;空格後的「Giống với」意為「像……」。
解題方法
先抓題幹中的關鍵詞:
- 「bột gạo nếp」:糯米粉
- 「nhân đậu đỏ hoặc trái cây xay nhuyễn」:紅豆餡或水果泥餡
- 「Giống với」:像、相似於
Daifuku 是日本糯米點心,中文常稱「大福」;題幹描述的外皮與餡料也符合大福的特色。因此空格應接「日本麻糬」。
選項分析
第 52 題
Dự kiến từ 01/01/2022, các chuyến bay thương mại thường lệ từ Đài Loan về Việt Nam sẽ được khai thác trở lại. Nếu có lịch, thì công dân Việt Nam, thân nhân và chuyên gia nước ngoài sẽ có thêm nhiều lựa chọn để bay về Việt Nam, bao gồm: ____
核心觀念
本題考越南文閱讀與詞彙辨析,重點是辨認返越航班的類型,並將各選項放回句意中判斷。題幹指出,預計自 2022 年 1 月 1 日起,台灣往返越南的定期商業航班恢復營運後,越南公民、親屬及外籍專家將有更多返越選擇。
解題方法
先掌握句子的核心語意:空格要列出「可選擇的航班類型」。再逐項核對越南文詞義:
- chuyến bay giải cứu:救援航班
- chuyến bay thương mại:商業航班
- chuyến bay charter (đặc biệt):包機(特別航班)
- chuyến bay chuyên gia:專家航班
A 選項完整列出上述四種航班類型,且與題幹提及的商業航班恢復及外籍專家返越情境相符。
選項分析
第 53 題
Diện tích của Đài Loan chỉ khoảng bằng ____ và dân số của Đài Loan chỉ chừng ____
核心觀念
本題考越南語中的數量比較,以及台灣與越南的面積、人口概略比例。題幹中的 chỉ khoảng bằng 是「僅約等於」,chỉ chừng 是「大約只有」;兩處都表示近似值,不要求精確相等。
解題方法
以命題當時的概略數據比較:台灣面積約 萬平方公里,越南約 萬平方公里;台灣人口約 萬,越南約 萬。
面積比例為:
人口比例為:
第 54 題
Trong mấy năm trở lại đây, đến Đài Loan du học là lựa chọn của rất nhiều bạn trẻ và các bậc phụ huynh Việt Nam. Nằm ở ____, Đài Loan tự hào là một quốc gia có ____, được xem là một trong những khu vực có mức sống cao nhất ở châu Á, đa dạng với các nhóm dân tộc, văn hóa, ngôn ngữ, môi trường sống ở Đài Loan…, người dân Đài Loan thân thiện và hiếu khách; học tập và sinh sống tại Đài Loan du học sinh luôn tìm thấy sự dễ dàng và thoải mái.
核心觀念
本題考越南語閱讀理解與臺灣地理、國情的基本詞彙搭配,需依上下文判斷空格中的地理位置、經濟發展程度及社會環境描述。文中介紹臺灣作為留學選擇的優點,整體語意應前後一致。
解題方法
第一個空格前的「Nằm ở」意為「位於」,後面應接臺灣的地理位置。臺灣位於西太平洋,因此應填「phía Tây Thái Bình Dương」(西太平洋)。
第二個空格描述臺灣的經濟狀況。「nền kinh tế phát triển」是「已開發的經濟」;後文提到臺灣被視為亞洲生活水準較高的地區之一,也與經濟發展程度相符。選項接續的「an toàn và dân chủ」(安全且民主),也符合文章介紹留學環境的正面語氣。
選項分析
- (A) 錯誤。「phía Nam Thái Bình Dương」是南太平洋,臺灣並不位於南太平洋;
第 55 題
Bên cạnh Nhật Bản và Hàn Quốc, Đài Loan là một trong những điểm du lịch lý tưởng cho du khách Việt với cảnh quan kết hợp rừng núi và bờ biển xinh đẹp, nền văn hóa đa dạng, ẩm thực tinh tế, ...
Với diện tích khoảng ____ và có phần lớn lãnh thổ tạo thành từ các đảo, Đài Loan là một nơi ____ được cả nét đẹp thiên nhiên, nét hoài niệm cổ xưa của văn hóa truyền thống và sự hiện đại, sôi động của một đô thị hiện đại nhất nhì châu Á.
核心觀念
本題考越南語詞彙搭配與上下文理解,重點是辨認形容詞組合、地理資訊,以及「融合、匯聚」等詞語的語意。題幹介紹台灣適合越南旅客旅遊的特色,並描述台灣同時具有自然景觀、傳統文化與現代都市風貌。
解題方法
先看空格前後的語意:
- 「環境旅遊安全且便利」對應 môi trường du lịch an toàn và tiện lợi。
- 台灣面積約為 36,000 平方公里,對應 36.000 km2。
- 自然美景、懷舊的傳統文化與現代都市風貌共同具備於一地,適合用 hội tụ(匯聚、兼具)。
因此,三處空格依序應填入「安全且便利」、「36,000 平方公里」及「匯聚」。
選項分析
- (A) 錯誤。 lợi ích 是「利益、好處」,與「安全且便利」的旅遊環境描述不相配;面積 28,000 平方公里也不符合台灣約 36,000 平方公里的常見資料。雖然 hội tụ 用來描述多種特色匯聚於一地合適,但其他空格有誤。
- **(B) 正確。
第 56 題
Trung Đài Thiền Tự là ngôi chùa tọa lạc tại thị trấn Phổ Lý huyện Nam Đầu, suốt hai thập kỉ qua là nơi hành hương của Phật tử trong và ngoài nước. Được biết đến như ____
核心觀念
本題測驗越南語閱讀理解與寺廟特色的詞彙辨識。句中介紹中台禪寺(Trung Đài Thiền Tự)的位置及其作為佛教徒朝聖地的地位,空格要接續寺院在台灣「高度」與「寬度」的排名。
- cao nhất:最高。
- cao thứ hai:第二高。
- rộng nhất:最寬、規模最寬廣第一。
- rộng thứ hai:第二寬。
解題方法
先將選項的兩項排名分開比對:前半句描述高度,後半句描述寬度。官方答案 D 表示中台禪寺是「台灣最高、寬度第二」的寺廟,與選項中的 cao nhất, rộng thứ hai 相符。
選項分析
- (A) ngôi chùa cao nhất, rộng thứ nhất ở Đài Loan:意為「台灣最高、寬度第一的寺廟」。高度排名符合題目答案所指,但寬度應為第二,因此錯誤。
第 57 題
____ của Đài Loan với văn hóa lâu đời với những khu phố cổ xưa, khí hậu mát mẻ, ẩm thực đặc sắc, điểm tham quan hấp dẫn chắc chắn sẽ làm say lòng du khách khi đến với Đài Nam để tham quan, nghỉ dưỡng và tìm hiểu những ____
核心觀念
本題考越南語詞彙辨析與語意搭配,重點是根據句意選出符合臺南歷史定位及句中搭配的詞語。
句首的「____ của Đài Loan」意為「臺灣的____」;句尾「tìm hiểu những 」意為「了解那些」。整句是在介紹臺南的歷史文化、氣候、美食與景點,適合搭配「古都」及「傳統特色」。
解題方法
先看臺南的城市定位:「Cố đô」意為「古都」,能表達臺南作為臺灣歷史古都的特色。再看句尾,選項 C 的「nét truyền thống cổ」意為「古老的傳統特色」,與前文的老街、悠久文化相呼應。
全句可理解為:「臺灣的古都,擁有悠久文化、古老街區、涼爽氣候、特色美食與迷人景點;來到臺南觀光、度假並了解其古老傳統特色的遊客,必定會為之著迷。」
選項分析
- (A) Thủ đô … nét cổ kính xưa:「Thủ đô」是「首都」,不符合臺南的城市定位;「cổ kính xưa」也有近義詞重複的問題,搭配不自然。