112 導遊領隊專技普考 外語導遊人員(越南語) 外國語(越南語) 考古題詳解

112 年・導遊領隊・專技普考・外語導遊人員(越南語)
試題代碼 外國語(越南語)

第 1 題

Khi từ biển nhìn vào hòn đảo Đài Loan xanh mướt đã thốt lên rằng Đài Loan là Ilha Formosa, vậy các thủy thủ đó là người nước nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣早期航海史中「福爾摩沙」(Formosa)名稱的由來。葡萄牙語 Ilha Formosa 意為「美麗之島」,相傳葡萄牙水手航經臺灣海域、從海上望見島嶼後,以此稱呼臺灣。

解題方法

先辨認題幹中的關鍵詞 Ilha Formosa:ilha 是「島」,formosa 是「美麗的」,合起來就是「美麗之島」。這是葡萄牙語名稱,因此題目所問的水手是葡萄牙人,對應選項 (C)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 2 題

Nếu đi du lịch đến công viên quốc gia vào Tết Âm lịch, công viên quốc gia nào ít gặp mưa nhất?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查台灣冬季的降雨分布與季風、地形的關係。農曆新年約在冬季,台灣此時主要受東北季風影響;迎風面的北部、東北部較潮濕多雨,背風面的中南部則相對乾燥少雨。

解題方法

先判斷各國家公園所在位置,再比較其冬季是否位於東北季風迎風面:

  • 陽明山位於北部,冬季受東北季風影響明顯。
  • 太魯閣位於東部,面向東北季風水氣,地形也會促使氣流抬升降雨。
  • 玉山位於中央山脈高山區,冬季氣候寒冷,降雪、雲霧等情形也較常見。
  • 墾丁位於台灣最南端的恆春半島,冬季相較北部、東北部少雨。

因此,題目問「農曆新年期間最少遇到下雨」的國家公園,依官方答案選墾丁。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 3 題

Khu thắng cảnh nào dưới đây có nhiệt độ trong ngày chênh lệch lớn nhất vào mùa hè, đề chú ý nhắc khách du lịch mang theo áo ấm?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查台灣各觀光地的地理環境與夏季氣候差異,尤其是海拔高度對日夜溫差的影響。山區海拔較高,白天日照時氣溫可上升,入夜後地表散熱快,氣溫下降也較明顯,因此日夜溫差較大,旅遊時宜提醒遊客攜帶保暖衣物。

解題方法

先從題幹抓出兩個線索:「夏季一天內溫差最大」與「提醒遊客帶暖衣」。再比較選項地點:墾丁及東北角、東部海岸皆屬沿海地區,受海洋調節,氣溫變化較和緩;阿里山則位於山區,海拔較高,夏季仍可能有明顯的日夜溫差,因此符合題意。

選項分析

  • (A) Công viên quốc gia Kenting(墾丁國家公園):位於南部沿海,夏季溫暖炎熱,受海洋調節,日夜溫差通常不如高山地區明顯,錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 4 題

Nơi nào dưới đây là cảnh điểm tham quan tôn giáo nổi tiếng ở Đài Loan?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣著名宗教景點的地理常識。關鍵是辨認「獅頭山」(越南語題目所列的 Núi Đầu sư tử,Shitou Shan):此地以寺廟、佛教道場及宗教建築聞名,是臺灣具代表性的宗教觀光景點。

解題方法

先抓題幹關鍵詞 cảnh điểm tham quan tôn giáo nổi tiếng,意為「著名的宗教觀光景點」,再辨認各選項所指的山岳。四者之中,獅頭山與宗教寺廟景觀的關聯最直接;其餘選項主要以國家公園、山岳或自然景觀聞名。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 5 題

Khu suối nước nóng nào dưới đây nằm trong khu thắng cảnh quốc gia Siraya?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣溫泉景點與「國家風景區」的地理隸屬關係。題幹越南文 “Khu suối nước nóng nào dưới đây nằm trong khu thắng cảnh quốc gia Siraya?” 意思是:「下列哪一處溫泉位於西拉雅國家風景區內?」

關鍵是辨認各溫泉所在的風景區,而不是比較溫泉特色。關子嶺溫泉位於臺南市白河區,是西拉雅國家風景區的重要景點,因此選項 D 正確。

解題方法

將四處溫泉與所屬區域配對:

  • 六龜一帶的溫泉:茂林國家風景區
  • 谷關溫泉:參山國家風景區
  • 四重溪溫泉:大鵬灣國家風景區
  • 關子嶺溫泉:西拉雅國家風景區

依此對照題幹所問的 Siraya,即可選出關子嶺溫泉。

選項分析

  • (A) Suối nóng Lục Quy(Liugui,六龜溫泉)錯誤。 六龜位於高雄市,六龜及寶來等地的溫泉屬於茂林國家風景區範圍,並非西拉雅國家風景區。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 6 題

Diện tích Đài Loan là khoảng 36.000 km236.000\ \text{km}^2, bằng:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣與越南的面積比例。臺灣面積約為 36,000 km236{,}000\ \text{km}^2;越南面積約為 324,000 km2324{,}000\ \text{km}^2。題目中的「bằng」表示「相當於」,要比較臺灣面積占越南面積的幾分之幾。

解題方法

以臺灣面積除以越南面積:

36,000324,000=36324=19\frac{36{,}000}{324{,}000} =\frac{36}{324} =\frac{1}{9}

因此,臺灣面積約為越南面積的 1/91/9。

選項分析

  • (A) 1/101/10:錯誤。 若占越南面積的 1/101/10,以越南面積約 324,000 km2324{,}000\ \text{km}^2 計算,臺灣面積應約為 32,400 km232{,}400\ \text{km}^2,與題幹的
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 7 題

Để ngăn chặn dịch tả lợn châu Phi, Chính phủ Đài Loan nghiêm cấm tất cả hành khách nhập cảnh mang theo các sản phẩm có chứa thịt lợn, nếu vi phạm tiền phạt có thể lên đến:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解與臺灣防範非洲豬瘟的入境檢疫規定。題幹指出,為防止非洲豬瘟,臺灣政府禁止入境旅客攜帶含豬肉產品;違規罰鍰最高可達多少。以命題當年(民國 112 年)法規為準,違規攜帶豬肉產品入境,罰鍰最高可達新臺幣 100 萬元。

解題方法

先抓題幹的關鍵語句:tiền phạt có thể lên đến 意為「罰款可能高達」,1 triệu Đài tệ 則是「100 萬新臺幣」。將越南語金額與選項逐一比對,即可選出正確答案。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 8 題

Trồng và chế biến trà là một ngành quan trọng của Đài Loan vào thời cuối nhà Thanh. Trong đó, trà Long Tỉnh được trồng sản xuất ở đâu nổi tiếng nhất?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣茶區與茶種的地理對應。臺灣的龍井茶以新北市三峽最具代表性;三峽也以碧螺春等綠茶聞名。題幹提到清末的臺灣茶業背景,作答時要抓住「龍井茶的知名產地」這個關鍵,不要只憑選項中的地名或茶名相似度作答。

解題方法

先確認題目問的是龍井茶在臺灣「在哪裡」最有名,再將茶種與產地配對:龍井茶對應三峽,因此選(C)。題幹中的 vào thời cuối nhà Thanh 是「清朝末年」;它是背景敘述,主要考點仍是茶種與產地的配對。

選項分析

  • (A)Miêu Lật(苗栗):苗栗有多處茶區,但不是本題所問臺灣龍井茶最具代表性的產地,錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 9 題

Dân tộc nguyên trú nào dưới đây sống và phân bố trong khu vực công viên quốc gia núi Ngọc?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查臺灣原住民族與國家公園周邊地理分布的對應,也要辨認越南文題幹中的地名。

題幹 「công viên quốc gia núi Ngọc」 指「玉山國家公園」;「Dân tộc nguyên trú」 是「原住民族」,「sống và phân bố trong khu vực」 則是「生活並分布於該區域」。因此,題目是在問:哪一族原住民族生活、分布於玉山國家公園一帶?

解題方法

先將題幹轉成地理題,再把玉山國家公園的位置與各族群的傳統生活領域配對。玉山位於臺灣中部,周邊與布農族的傳統生活領域密切相關;在四個選項中,符合題意的是布農族。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 10 題

Dân tộc nguyên trú nào có số dân định cư đông nhất trong các dân tộc ở núi Alishan?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣原住民族的傳統分布,以及越南語的族群與人口描述。題幹可譯為:「在阿里山的原住民族中,哪一族人口最多?」

關鍵詞:

  • dân tộc nguyên trú:原住民族
  • số dân:人口數
  • định cư:定居、居住
  • đông nhất:最多、最眾多

阿里山地區與鄒族的傳統生活領域密切相關,鄒族也是阿里山最具代表性的原住民族。

解題方法

先抓住題幹的地名 núi Alishan(阿里山),再判斷選項中哪一族與阿里山的分布最相符。鄒族(Tsou)主要分布於嘉義縣阿里山一帶,因此符合題意,官方答案為 (B)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 11 題

Nhà tưởng niệm Trung Sơn ở Đài Bắc là một địa điểm du lịch. Trên bức tường ở nhà tưởng niệm có một bức phù điêu con trâu và người nông dân rất nổi tiếng. Đó là tác phẩm của nhà điêu khắc nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語題幹的閱讀理解與臺灣藝術文化常識。題目描述臺北中山堂內一幅著名的「水牛與農人」浮雕,詢問雕塑家是誰。這件作品即黃土水的《南國》,又稱《水牛群像》,原作現藏於臺北中山堂。

解題方法

抓住題幹中的關鍵詞:「bức phù điêu」是浮雕、「con trâu」是水牛、「người nông dân」是農人。這些線索指向臺北中山堂著名的《水牛群像》,其作者為臺灣雕塑家黃土水,因此選項 (C) Hoàng Thổ Thủy 正確。

越南語姓名採漢字音譯時,「Hoàng Thổ Thủy」對應「黃土水」;可由此將題目中的越南語姓名連回臺灣藝術家。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 12 題

Vào mùa đông ở Đài Loan, cũng là mùa ngâm suối nước nóng. Cục du lịch thuộc Bộ giao thông Đài Loan sẽ tổ chức hoạt động lễ hội “Suối nóng - Ấm nước” ở:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查台灣冬季溫泉觀光活動的基本資訊,重點是辨認交通部觀光局舉辦的「溫泉—暖湯」活動涵蓋多少個溫泉區。題目越南文中的「Cục du lịch thuộc Bộ giao thông Đài Loan」指交通部觀光局;「khu suối nước nóng」是「溫泉區」。

解題方法

先抓住題幹的機關與活動,再回想民國 112 年「台灣好湯」活動的宣傳資料:活動串聯全台 19 個溫泉區。因此,題目問活動在哪些溫泉區舉辦,應選擇表示 19 個的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 13 題

Trong các khu hành chính trực thuộc thành phố Cao Hùng, tên của khu nào có nguồn gốc liên quan hoạt động nghề cá?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考高雄市行政區名稱的地名由來,關鍵是辨認選項中哪個區名源於漁民的日常作業。苓雅區舊稱「苓仔寮」;傳統說法認為,此地濱海、漁產豐盛,漁民捕魚後會在岸邊搭建存放漁具、曝曬或修補漁網的場所,地名便與這項漁業活動相關。

解題方法

先抓住題幹中的 hoạt động nghề cá,意思是「漁業活動」。再比對各區名的沿革:與漁民存放、曝曬或修補漁網相關的是苓雅區,對應選項 (B) Linh Nhã(苓雅)。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 14 題

Lịch sử suối nước nóng của Đài Loan có từ thời vua Quang Tự nhà Thanh, từ đó đến nay suối nước nóng trở thành nguồn tài nguyên du lịch dưỡng sinh. Khu suối nóng nào dưới đây không thuộc nhóm 4 khu suối nước nóng lớn thời kì đầu của Đài Loan?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣早期四大溫泉區的名稱辨識。常見的早期四大溫泉區為陽明山、關子嶺、四重溪與北投;題目中的「水里」溫泉區不在這四處之列。

解題方法

將四個選項逐一與早期四大溫泉區比對。題目問「不屬於」者,因此找出不在名單中的地名即可。越南語選項可先辨認地名:「núi Dương Minh」是陽明山、「Quan Tử Lĩnh」是關子嶺、「Tứ Trùng Khê」是四重溪、「Thủy Uệ」是水里。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 15 題

Thời nhà Thanh, người Hán từ nhiều nơi khác nhau ở phía Nam Trung Quốc di cư đến Đài Loan. Do vậy, các vị thần mà họ thờ là không giống nhau. Nhưng có vị thần mà tất cả người Hán di cư đều thờ, đó là vị thần nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣漢人移民的原鄉信仰,以及不同移民群體共同奉祀的神祇。清代移居臺灣的漢人來自中國南方不同地區,地方守護神與信仰習俗各有差異;媽祖則是跨地域、普遍奉祀的海上守護神。

解題方法

題幹指出漢人移民來自中國南方各地,詢問「所有漢人移民都奉祀」哪一位神明。作答關鍵是辨認跨越籍貫與地方社群、在臺灣漢人移民間廣泛流傳的共同信仰。官方答案指定為媽祖,因此選(A)。

選項分析

  • **(A)Ma Tổ(媽祖):正確。**媽祖又稱天上聖母,是海上航行與漁民的重要守護神。清代漢人渡海來臺,航程風險高,媽祖信仰隨移民傳入並廣泛流傳,因此符合題目所問的共同奉祀神祇。
  • **(B)Bảo Sinh Đại đế(保生大帝):錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 16 題

Loại cá nào dưới đây là nguyên liệu chính làm món ăn - một trong những đặc trưng văn hóa ẩm thực của Đài Nam?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺南飲食文化與地方食材的連結,並測驗越南語詞彙理解。題幹問:「下列哪一種魚是臺南某道料理的主要食材,而該料理是臺南飲食文化特色之一?」

解題方法

先抓住題幹關鍵詞 nguyên liệu chính(主要食材)、món ăn(料理)與 Đài Nam(臺南),再判斷哪種魚最能連結臺南代表性料理。官方答案所指的是以虱目魚製作的臺南料理。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 17 題

Bành Hồ là một địa điểm du lịch nổi tiếng của Đài Loan, nhưng vào mùa đông thì hoạt động du lịch đến Bành Hồ bằng tàu thuyền giảm hẳn. Lý do vì:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是從題幹找出澎湖冬季搭船觀光活動減少的原因。題幹問:「原因是什麼?」正確選項應與冬季海象及船舶航行條件相符。

解題方法

先抓住題幹中的 vào mùa đông(冬季)、bằng tàu thuyền(搭船)與 Lý do vì(原因是)等關鍵詞,再比對各選項描述的情況。冬季澎湖常有強風與大浪,海象不佳會影響船舶航行,因此符合題意的是 D。

選項分析

  • (A) Cát tích tụ quanh đảo khiến tàu bè dễ bị mắc cạn. 意為「島嶼周圍的砂堆積,使船隻容易擱淺」。選項說的是砂堆積造成擱淺,並非題幹所問的冬季海象原因。

  • (B) Nước rút, có nhiều vỉa đá ngầm khiến tàu dễ bị va đập, hư hại.

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 18 題

Trong khu phong cảnh quốc gia nào dưới đây có khu phong cảnh đầm phá?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考台灣國家風景區與地形景觀的對應。越南語 đầm phá 指潟湖、潟湖地形;題目問的是「下列哪一個國家風景區有潟湖景觀?」

大鵬灣國家風景區位於屏東縣東港鎮、林邊鄉一帶,以天然潟湖為重要地形特色,因此符合題意。

解題方法

先抓題幹關鍵詞 đầm phá(潟湖),再比對各選項所指的風景區。大鵬灣的代表性景觀就是潟湖,其他選項則以東部海岸、東北角及宜蘭海岸、北海岸及觀音山等海岸或山海景觀為主。

選項分析

  • (A) Khu phong cảnh quốc gia vịnh Đại Bàng:大鵬灣國家風景區。區內有天然潟湖,符合題目所問,正確。
  • (B) Khu phong cảnh quốc gia bờ biển phía Đông:東部海岸國家風景區。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 19 題

Sau năm 1950, có một số trường đại học được tái xây dựng thành lập lại tại Đài Loan. Trường nào trong số các trường dưới đây nằm trong số các trường đó?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查臺灣大學校史,關鍵在越南語 tái xây dựng thành lập lại,意為「重建、重新設立/復校」。題目問的是:1950 年後,哪些大學是在臺灣「復校」的?判斷時要區分「由外地遷臺復校」與「戰後在臺新創」,不能只看學校現在的校名或成立年份。

解題方法

先抓住題幹的時間與動作:Sau năm 1950 是「1950 年後」;thành lập lại 是「重新成立、復校」。再逐一比對各校的校史:東吳大學原創於中國蘇州,後在臺灣復校;其餘選項所列學校則非此類型。

選項分析

  • (A) Đại học quốc lập Thành Công(國立成功大學):錯。成功大學的前身是臺南高等工業學校,1931 年創立於臺灣;戰後歷經改制,並非從外地遷臺復校。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 20 題

Nông trường Vũ Lăng là một điểm du lịch khá nổi tiếng, đặc biệt thu hút khách du lịch đến đây vào mùa xuân ngắm hoa anh đào. Nông trường Vũ Lăng có độ cao:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語旅遊資訊的理解與臺灣景點常識,關鍵是辨認題幹中的 Nông trường Vũ Lăng(武陵農場),並判斷其海拔高度。

題幹中的 độ cao 是「高度」,so với mực nước biển 是「相對於海平面」,合起來就是「海拔」。

解題方法

武陵農場位於臺灣臺中市和平區,海拔約為 1,7401,740 至 2,2002,200 公尺。題目問農場的海拔範圍,選項中只有 D「高於 1,7201,720 公尺」涵蓋這個範圍,因此選 D。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 21 題

Kịch rối vải là một môn nghệ thuật khá phổ biến và rất đặc sắc của Đài Loan. Ai trong số dưới đây là nghệ sĩ bậc thầy trong môn nghệ thuật này?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣傳統表演藝術「布袋戲」及其代表藝師。題幹越南文中的 kịch rối vải 指布袋戲,也稱掌中戲;表演者以手操偶,配合口白、音樂與戲劇情節演出。李天祿是臺灣知名布袋戲藝師,也是「亦宛然」掌中劇團的重要代表人物,因此是本題要辨認的人物。

解題方法

先將題幹關鍵詞 nghệ sĩ bậc thầy 理解為「大師級藝師」,再把問題聚焦在「臺灣布袋戲大師是誰」。李天祿長年從事布袋戲演出與傳承,並以「亦宛然」劇團聞名,符合題意。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 22 題

Huyện thành phố nào dưới đây vì điều kiện môi trường tự nhiên mà hầu như không trồng lúa gạo?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣各地的自然環境與稻米種植條件。水稻需要充足水源與適合的耕作環境;澎湖群島多風、降雨較少,土壤保水條件也不利稻作,因此稻米種植極少。

解題方法

先辨認選項所指的地區,再比較其自然環境是否適合稻作。題幹問的是「因自然環境條件而幾乎不種植稻米」,符合這項描述的是澎湖縣,而非臺灣本島的縣市。

選項分析

  • (A) Thành phố Tân Bắc(新北市):新北市仍有適合耕作的平原與河谷地區,並非幾乎不種稻米,錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 23 題

Động Bát Tiên là một di chỉ nền văn hóa thời kì đồ đá cũ, đến thời điểm hiện nay được coi là di chỉ văn hóa tiền sử xa xưa nhất của Đài Loan. Di chỉ này nằm ở trong khu phong cảnh quốc gia nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣史前遺址與國家風景區的地理對應。題幹指出八仙洞遺址(Động Bát Tiên)是臺灣重要的舊石器時代遺址,並詢問它位於哪一個國家風景區。

解題方法

先辨認題幹中的「Động Bát Tiên」是八仙洞,再把遺址所在地與國家風景區連結。八仙洞位於臺東縣長濱鄉的海岸地帶,屬於東部海岸國家風景區範圍,因此選擇「Bờ biển phía Đông」(東部海岸)。

選項分析

  • (A) Siraya:Siraya 指西拉雅國家風景區,位於臺灣西南部,與臺東縣長濱鄉的八仙洞不符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 24 題

Thời kỳ Nhật trị, vì Đài Loan có 2 ngọn núi cao hơn núi Phú Sĩ, nên Nhật đặt lại tên cho 2 ngọn núi ấy là “Núi Cao mới” và “Núi Cao thứ hai”. Đó là hai ngọn núi nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣高山的日治時期名稱,以及它們與富士山高度的比較。臺灣最高峰玉山高於富士山,第二高峰雪山也高於富士山;日治時期,日本因此將玉山、雪山分別稱為「新高山」與「次高山」。

解題方法

先抓題幹的關鍵線索:兩座臺灣山峰都比富士山高。玉山海拔約 3,952 公尺,雪山約 3,886 公尺,均高於富士山約 3,776 公尺。再將題幹中的越南語名稱對應回中文山名:

  • “Núi Cao mới”:新高山,即玉山。
  • “Núi Cao thứ hai”:次高山,即雪山。

因此,題目所指的是玉山與雪山。

選項分析

  • (A) Núi Ngọc, núi Tuyết:正確。 Núi Ngọc 指玉山,Núi Tuyết 指雪山,正是新高山與次高山所指的兩座山。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 25 題

Hồ trên núi cao luôn luôn là một điểm du lịch hấp dẫn trong hành trình du lịch sinh thái. Hồ nào dưới đây ở Đài Loan không phải là hồ trên núi cao?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣高山湖泊的地理辨識。題幹問「哪一座不是高山湖」,越南語 không phải là 是「不是」;hồ trên núi cao 是「高山上的湖泊」。

解題方法

逐一辨認選項所在位置與地形。南仁湖位於屏東滿州的南仁山生態保護區,屬低海拔湖泊;其餘三座都是臺灣知名的高山湖泊。因此,符合「不是高山湖」的選項是南仁湖。

選項分析

  • (A) Hồ Nam Nhân(南仁湖)—正確。 南仁湖位於南仁山區,海拔不高,屬低海拔湖泊,不是高山湖。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 26 題

Ủy ban người Khách gia chọn ra danh sách 12 lễ hội lớn của người Khách gia. Lễ hội nào dưới đây không nằm trong số đó?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查臺灣客家委員會遴選的「客庄十二大節慶」及其活動名稱辨識。題幹中的 Ủy ban người Khách gia 指「客家委員會」,danh sách 12 lễ hội lớn 指「十二大節慶名單」。作答關鍵是辨認哪些選項是名單中的客庄節慶,並找出不在其中者。

解題方法

逐一比對選項所指的活動:義民祭、花鼓藝術節,以及南投國姓的「搶成功」活動,皆曾列入客庄十二大節慶。相較之下,「客家美食節」是泛稱飲食活動,並非本題所指名單中的節慶名稱,因此選 C。

選項分析

  • (A) Lễ tế nghĩa sĩ:義民祭 「義士祭」在此指客家重要祭典「義民祭」,屬客庄十二大節慶之一,因此不是答案。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 27 題

Khu phong cảnh quốc gia nào dưới đây có hoạt động diêm khác muối nổi tiếng?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣國家風景區與地方特色產業的對應。題幹中的越南語「hoạt động diêm」指製鹽、鹽業活動;「muối」是「鹽」。題目詢問以鹽業體驗聞名的國家風景區。

解題方法

先把選項中的越南語地名對應回臺灣景區,再聯想各景區的代表特色。雲嘉南濱海國家風景區以鹽田景觀及曬鹽體驗聞名,例如臺南北門的井仔腳瓦盤鹽田、七股鹽山;因此選項(C)符合題意。

選項分析

  • (A)Khu phong cảnh quốc gia bờ biển phía Bắc và núi Quan Âm:北海岸及觀音山國家風景區。以北海岸地形、海岸景觀與觀音山等特色著稱,並非題目所指的代表性鹽業體驗景區。
  • (B)Khu phong cảnh quốc gia bờ biển phía Đông:東部海岸國家風景區。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 28 題

Trước năm 1945, Đài Loan có ba nhóm người: người Mân Nam, người Khách gia và người dân tộc nguyên trú. Theo thống kê dân số thời kì Nhật trị, ba nhóm người này lần lượt chiếm tỷ lệ dân số là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣日治時期的人口族群比例。題幹所稱三個群體為閩南人、客家人及原住民族;依本題採用的日治時期人口統計概數,三者比例約為 83%、15%、2%。

解題方法

依題目順序對照族群比例:閩南人約占八成以上,客家人約占一成半,原住民族約占百分之二。三項合計為:

83%+15%+2%=100%83\%+15\%+2\%=100\%

因此,符合統計概數的選項是「83%、15%、2%」。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 29 題

Người Khách gia Đài Loan chủ yếu di cư từ Quảng Đông. Họ tín ngưỡng thờ vị thần nào trong các vị thần dưới đây?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣客家族群的移民來源,以及客家先民從廣東原鄉帶來的民間信仰。題幹以「Người Khách gia Đài Loan」(臺灣客家人)和「di cư từ Quảng Đông」(從廣東移民)提示族群背景,接著詢問他們信奉哪一位神祇。

三山國王源自廣東潮州一帶的地方信仰,隨潮州、惠州、嘉應州等地移民傳入臺灣,常見於客家聚落,因此是本題符合題意的選項。

解題方法

先辨認題幹的族群與來源:主詞是臺灣客家人,來源地是廣東。再從選項中找出與廣東粵東移民及客家聚落信仰相符的神祇,即為「三山國王」。

題目採用常見的族群信仰對應來命題;實際上三山國王並非客家人專屬信仰,但在考題所設定的脈絡中,仍以三山國王作答。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 30 題

Trong số các dân tộc nguyên trú Đài Loan, dân tộc nào đã bị Hán hóa sâu sắc, gần như mất đi hoàn toàn bản sắc văn hóa truyền thống?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣原住民族與平埔族群的歷史處境,尤其是各族群受漢人移墾、通婚與文化接觸後,漢化程度的差異。題幹越南文詢問:「臺灣原住民族中,哪一族群已深受漢化,幾乎完全失去傳統文化認同?」

解題方法

先抓題幹關鍵語句「bị Hán hóa sâu sắc」(深受漢化)與「gần như mất đi hoàn toàn bản sắc văn hóa truyền thống」(幾乎完全失去傳統文化特色),再比對各選項。平埔族群長期與漢人社會接觸,部分族群經歷通婚、語言轉換與生活方式改變,傳統文化及集體認同曾大幅流失;布農族、阿美族與鄒族則仍保有明確的族群認同及文化傳承。因此選平埔族群。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 31 題

Trung tâm chỉ huy phòng chống dịch bệnh (CDC) thông báo: Từ ngày 1/1/2023, người nước ngoài ở Đài Loan không có bảo hiểm y tế nếu mắc Covid-19 sẽ phải:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是辨認題幹中的身分條件、時間與費用負擔方式。句中的 người nước ngoài 是「外國人」、không có bảo hiểm y tế 是「沒有健保」、tự chi trả 是「自行支付」。

解題方法

先抓出題幹的條件:自 2023 年 1 月 1 日起,在臺灣沒有健保的外國人若感染 COVID-19,接著判斷 sẽ phải(必須)做什麼。關鍵在 tự chi trả chi phí chữa bệnh,意思是「自行負擔治療費用」,與官方答案 B 相符。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 32 題

Đài Loan thiết lập Công viên quốc gia với mục đích là để gìn giữ và bảo tồn môi trường sinh thái đẹp đẽ và quý báu. Công viên quốc gia nào được thành lập đầu tiên, và vào năm nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣國家公園的成立先後與年代。「Công viên quốc gia nào được thành lập đầu tiên, và vào năm nào?」意為「哪一座國家公園最早成立?成立於哪一年?」

臺灣第一座國家公園是墾丁國家公園,成立於 1984 年。題幹前句提到設立國家公園的目的,是保存與保護珍貴的生態環境;作答關鍵則是辨認「第一座」及其成立年份。

解題方法

先抓題幹中的 đầu tiên(第一、最早)與 vào năm nào(在哪一年)。接著比對各選項的國家公園名稱和年份:只有選項 C 同時列出「墾丁國家公園」與「1984 年」,符合題目所問。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 33 題

Hồ Nhật Nguyệt là một trong những hồ ____ lớn nhất của Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與語境判讀。句意是:「日月潭是臺灣最大的__湖泊之一。」空格要填入符合日月潭特徵的詞語:天然形成的淡水湖。

  • tự nhiên:天然的
  • nhân tạo:人工的
  • nước ngọt:淡水
  • nước lợ:半鹹水
  • nước lọ:瓶裝水

解題方法

先辨認句子的主詞 Hồ Nhật Nguyệt(日月潭)與名詞 hồ(湖),再判斷空格描述湖泊的形成方式及水質。日月潭是天然淡水湖,因此應選「天然、淡水」;補入後,句子意為:「日月潭是臺灣最大的天然淡水湖之一。」

選項分析

  • (A) tự nhiên, nước ngọt:正確。 tự nhiên 表示天然,nước ngọt 表示淡水,符合日月潭的特徵。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 34 題

Tràng An, Tam Cốc - Bích Động nằm ở tỉnh nào của Việt Nam?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南知名觀光景點與所在省份的對應關係。Tràng An(長安生態旅遊區)與 Tam Cốc - Bích Động(三谷碧洞)都是越南北部的重要景點,位於 Ninh Bình(寧平省)。

解題方法

看到 Tràng An 與 Tam Cốc - Bích Động,可直接聯想到寧平省的喀斯特地形與水域景觀。題目問的是兩處景點「位於哪一省」,因此要辨認它們共同的行政區,而不是把其他知名城市或地名誤當作省名。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 35 題

Hiện nay, việc ____ đến Đài Loan rất ____ bởi có rất nhiều các chuyến bay thẳng từ thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội qua Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞義與語境判讀。di chuyển 指移動、往返或交通移動;di cư 則指遷徙、移居,通常是較長期地離開原居地到另一地定居。thuận tiện 表示方便、便利,bất tiện 和 không tiện 都表示不方便。

解題方法

先讀句意:「目前,前往臺灣很__,因為有很多從胡志明市和河內直飛臺灣的航班。」直飛班機多,表示前往臺灣的交通便利,因此第二格應填 thuận tiện。

再看第一格:句子談的是搭乘航班前往臺灣的交通移動,應用 di chuyển,而不是指移居、遷徙的 di cư。因此選擇 di chuyển … thuận tiện。

選項分析

  • (A) di cư … bất tiện:di cư 是遷徙或移居;bất tiện 是不方便。既不符合一般旅客搭飛機前往臺灣的語意,後半句也與直飛航班多的理由相反。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 36 題

Người Việt Nam hiện có visa còn hạn hoặc hết hạn trong vòng 1010 năm của các nước Mỹ, Canada, Anh, Hàn Quốc, EU Schengen thì có thể được xem xét miễn visa nhập cảnh vào Đài Loan trong thời gian:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考臺灣對越南籍旅客的入境優惠期間。越南籍旅客持有美國、加拿大、英國、韓國或申根國家核發的有效簽證,或符合題目所述的近 1010 年內曾有效簽證等條件,可依規定申請入境資格;題目要辨認的是該優惠的停留天數。

本題以命題當年(民國 112 年)法規及題目官方答案為準,適用期間為 1414 天。

解題方法

先抓題幹中的兩個資訊:旅客為越南籍,且持有題列國家核發、符合效期條件的簽證。再判斷題目詢問的「入境停留期間」,而不是簽證本身的效期或申請資格。依本題命題所採規定,符合條件者可享 1414 天的免簽入境優惠,因此選 1414 天。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 37 題

____ bờ biển phía đông của Đài Loan, Taroko ____ 7 công viên quốc gia của Đài Loan.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的「位置、狀態描述」與句型結構。nằm dọc theo 表示「位於……沿線」,常用來描述地理位置;một trong + 群體/範圍 則表示「……之一」。

解題方法

先看句意:句子要表達「太魯閣位於臺灣東岸沿線,是臺灣七座國家公園之一」。描述太魯閣的地理位置,應使用 nằm dọc theo;表示它屬於七座國家公園中的一座,應使用 một trong 7 công viên quốc gia。

填入後為:

Nằm dọc theo bờ biển phía đông của Đài Loan, Taroko là một trong 7 công viên quốc gia của Đài Loan.

意為:「太魯閣位於臺灣東岸沿線,是臺灣七座國家公園之一。」

選項分析

  • (A) Nhìn dọc theo …… là ……:nhìn 是「看、望」,nhìn dọc theo 是「沿著……看」。此處主詞是太魯閣,句子要描述地理位置,不是某人沿海岸觀看,因此不合句意。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 38 題

Khẩu vị đặc trưng các món ăn của người Khách gia là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙理解,以及對客家飲食特色的認識。題幹問:「客家人的料理具有什麼特色風味?」越南語 khẩu vị 是「口味」,đặc trưng 是「特色」,món ăn 是「菜餚」,người Khách gia 是「客家人」。

客家料理常以「鹹、肥、香」概括。選項使用的越南語近義詞是 mặn(鹹)、béo(肥、油潤)、thơm(香)。

解題方法

先抓題幹中的 khẩu vị đặc trưng,確認題目問的是料理的典型口味,再將各選項的形容詞翻譯並與「鹹、肥、香」對照。符合這三項特色的組合是 béo, mặn, thơm。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 39 題

Cục du lịch Đài Loan tại Việt Nam ra thông báo ____ visa Quan Hồng cho khách Việt sau thời gian gián đoạn vì dịch Covid-19, thời gian nhập cảnh là sau ngày 22/11/2022.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中動詞 cấp lại 的語意,以及上下文的時間關係。cấp 有「核發、發給」之意;lại 放在動詞後,常表示「重新、再一次」。因此 cấp lại visa 是「重新核發簽證」。

句中提到 Quan Hồng 簽證曾因新冠疫情「中斷一段時間」(sau thời gian gián đoạn vì dịch Covid-19),現在發布通知重新核發,並說明入境日期。前後語意正好對應「恢復辦理」。

解題方法

先抓出關鍵語意:

  • sau thời gian gián đoạn:中斷一段時間之後
  • ra thông báo ____ visa Quan Hồng cho khách Việt:發布通知,對越南旅客__Quan Hồng 簽證

既然業務曾經中斷,空格應表達「再次核發」,故選 cấp lại。全句可譯為:「台灣觀光局駐越南辦事處發布通知,因新冠疫情中斷一段時間後,重新為越南旅客核發觀宏專案簽證,入境時間為 2022 年 11 月 22 日之後。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 40 題

Xin hỏi quầy làm thủ tục đi Đài Loan ở đâu, chị nhỉ? Tôi đi lên đi xuống mấy vòng rồi mà không tài nào tìm ra.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的地點表達,以及能否依問句中的情境選出合適答覆。

「Xin hỏi quầy làm thủ tục đi Đài Loan ở đâu, chị nhỉ?」是在詢問:「請問,辦理前往臺灣手續的櫃檯在哪裡呢?」其中 ở đâu 是「在哪裡」,答句應提供地點。

解題方法

先抓住問句的疑問詞 ở đâu,再看說話者補充的 Tôi đi lên đi xuống mấy vòng rồi mà không tài nào tìm ra,意思是「我上下走了好幾趟,還是怎麼也找不到」。因此,合適的回答是直接指出櫃檯所在的位置。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 41 題

Đoàn của chúng tôi đã đến đủ rồi, tôi muốn nhận phòng thì đến đâu để làm thủ tục anh nhỉ?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語情境理解,重點是聽懂旅客要辦理的事項,並辨認應前往的地點。

題幹中:

  • Đoàn của chúng tôi đã đến đủ rồi:我們的團員都到齊了。
  • tôi muốn nhận phòng:我想辦理入住/拿房間。
  • thì đến đâu để làm thủ tục:那要到哪裡辦手續?
  • anh nhỉ?:語氣助詞,帶有詢問、請教的語氣。

因此,旅客是在詢問入住手續的辦理地點。

解題方法

先抓關鍵詞 nhận phòng,意思是「辦理入住、領取房間」。接著看問句 đến đâu để làm thủ tục,意思是「要到哪裡辦手續」。入住時通常到飯店的櫃檯辦理,所以選能表示「櫃檯」的選項。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 42 題

Làm thủ tục lên máy bay đi trong nước cần những loại giấy tờ gì, cô nhỉ? Tôi loay hoay tìm mãi mà không biết gồm những loại giấy tờ nào.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的日常情境理解,情境是詢問「搭乘國內線辦理登機需要哪些文件」。題目沒有要求援引法條,重點是理解問句與回答選項的完整程度。

解題方法

先抓問句中的「Làm thủ tục lên máy bay đi trong nước」(辦理國內線登機手續)及「cần những loại giấy tờ gì」(需要哪些文件)。選項中,應選能同時列出身分證明文件與機票的答案。

選項分析

  • (A) Giấy tờ tùy thân:意為「身分證件」,只回答了身分證明,未提到機票,內容不完整。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 43 題

Làm thủ tục lên máy bay đi nước ngoài cần những loại giấy tờ gì, anh nhỉ? Tôi nghe nói bây giờ thủ tục rất phức tạp, anh có thể chỉ giúp tôi không?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的旅遊情境對話理解,重點是讀懂旅客詢問「出國搭機辦理登機手續需要哪些文件」,並選出能直接回答問題、文件內容也合適的選項。題目未涉及法條。

解題方法

題幹詢問:「Làm thủ tục lên máy bay đi nước ngoài cần những loại giấy tờ gì?」意思是「辦理出國登機手續需要哪些文件?」關鍵詞是 hộ chiếu(護照)與 vé máy bay(機票)。應選擇同時列出這兩項文件,且語氣符合對話情境的回答。

選項分析

  • (A) Hộ chiếu, căn cước công dân/Chứng minh nhân dân. 意為「護照、越南公民身分證/人民身分證」。此選項沒有提到機票,且重點放在越南國內身分證件,未完整回答出國登機所需文件,故錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 44 題

Tàu điện ngầm ở Đài Loan là phương tiện giao thông công cộng tiện lợi nhất, khi tham gia giao thông trên tàu, bạn nên lưu ý điều gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解與交通情境詞彙。題幹詢問:「台灣的捷運是最便利的大眾運輸工具,搭乘捷運時應注意什麼?」判斷重點是辨認禁止事項:不得飲食、吸菸及大聲喧嘩。

解題方法

先抓住題幹中的問句 「bạn nên lưu ý điều gì?」,意思是「你應該注意什麼?」再比對各選項列出的行為。選項 C 列出不得飲食、不得吸菸、不得大聲喧嘩,三項均符合題意。

選項分析

  • (A) 錯誤。「Không được ăn uống」是不得飲食;「nhưng được nói chuyện ồn ào」是但可以大聲說話。允許大聲喧嘩與搭乘捷運應遵守的乘車禮儀不符。
  • **(B) 錯誤。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 45 題

Mắt tôi yếu, nên không nhìn rõ số ghế ghi trên vé, cô có thể xem và chỉ giúp tôi số ghế của tôi ngồi ở đâu không?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的座位資訊表達與問答對應。題幹中的旅客表示自己視力不好,看不清楚票上的座位號碼,請對方查看並告知座位在哪裡。合適的回答須清楚說明座位號碼及所在位置。

解題方法

先抓題幹關鍵語意:

  • Mắt tôi yếu:我的眼睛不好、視力不好。
  • không nhìn rõ số ghế ghi trên vé:看不清楚票上寫的座位號碼。
  • cô có thể xem và chỉ giúp tôi số ghế của tôi ngồi ở đâu không?:您可以幫我看看並指出我的座位在哪裡嗎?

因此,回答要提供明確的座位資訊。選項 C 同時給出座位號碼 15A,以及第 15 排、靠窗側的位置,最完整地回應題意。

選項分析

  • (A) Hàng thứ 14 ghế giữa trong trên ạ. 意為「第 14 排……」;句中的 giữa trong trên 排列不自然,座位位置也不清楚,且沒有提供明確座位號碼,無法妥善回答題目。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 46 題

Ghế của bác là ____, ngồi ở dãy số 2 cạnh lối đi ạ. Tý nữa sẽ có nhân viên phục vụ đến, bác cần gì thì cứ báo họ chuẩn bị cho bác ạ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的交通與座位用語,以及前後文的語意連貫。空格前是「您的座位是……」,後文說「坐在第 2 排靠走道的位置」,接著提到稍後會有服務人員前來。空格應填入表示座位等級的詞語。

解題方法

先看句子結構:

  • Ghế của bác là ____:您的座位是……。
  • ngồi ở dãy số 2 cạnh lối đi ạ:坐在第 2 排靠走道的位置。

空格填入 hạng thương gia(商務艙/商務等級),整句即為:「您的座位是商務艙,坐在第 2 排靠走道的位置。」前半句交代座位等級,後半句補充座位位置,語意完整。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 47 題

Cô có thể giúp tôi để hành lí xách tay này lên giá để đồ không? Vì tay tôi bị thương nên không xách được đồ nặng, mong cô thông cảm.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語句意理解,以及旅客請空服員協助放置手提行李的情境。

題幹重點:

  • Cô có thể giúp tôi… không?:您可以幫我……嗎?
  • hành lí xách tay:手提行李
  • lên giá để đồ:放到行李架上
  • tay tôi bị thương:我的手受傷了
  • không xách được đồ nặng:沒辦法提重物
  • mong cô thông cảm:希望您諒解

整句是在請一位女性空服員幫忙把手提行李放上行李架。

解題方法

先抓出請求的動作與物品:giúp tôi để hành lí xách tay này lên giá để đồ,意為「幫我把這件手提行李放到行李架上」。後半句補充請求原因是手受傷、不能提重物,並請對方諒解。

再比對選項中「請求對象」與「協助內容」,即可判斷答案。

選項分析

(A) Bà ấy nhờ anh tiếp viên bỏ đồ hành lí lên giá để đồ. 意思是「她請男空服員把行李放到行李架上」。放行李的動作大致相符,但 anh tiếp viên 指男性空服員;

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 48 題

Tôi thấy đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, tức ngực lại ____ , anh có thể gọi y tá đến giúp tôi ngay được không?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語症狀詞彙與語境判讀。句中列出「頭痛、頭暈、噁心、胸悶」,接著詢問能否立刻請護士來協助;空格應填入與這些症狀並列、且能使求助情境完整的症狀。

解題方法

先辨認句中關鍵詞:

  • đau đầu:頭痛
  • chóng mặt:頭暈
  • buồn nôn:噁心
  • tức ngực:胸悶
  • gọi y tá đến giúp tôi ngay:立刻請護士來幫助我

依症狀並列關係,空格應填入另一項身體不適。khó thở 表示「呼吸困難、喘不過氣」,可自然接在「胸悶」之後。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 49 題

Khi đi du lịch theo đoàn bạn không nên tách rời đoàn, vì sao?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙與句意理解。句子 Khi đi du lịch theo đoàn bạn không nên tách rời đoàn, vì sao? 意為:「跟團旅遊時,你不應該脫離團體,為什麼?」關鍵在 tách rời đoàn,即「脫離團體」,以及詢問原因的 vì sao。

解題方法

先讀懂問句,再判斷哪個選項能直接說明「跟團時不應脫團」的原因。脫離團體最直接的後果是容易走散,因此選擇表示「容易走散」的選項。

選項分析

  • (A) Tai nạn và lạc loài.:大意為「事故與走失/離群」。表達不自然,且「事故」並非題幹所問的直接原因;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 50 題

Xin lỗi, anh để gọn ____ lên giá để đồ ở phía trên để mọi người đi lại ____ hơn. Mong anh thông cảm và ____ trở về chỗ ngồi, vì máy bay sắp cất cánh ạ.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙搭配與副詞語序。句意是提醒旅客把行李收好、放到上方行李架,讓大家走動更方便,並請旅客盡快回座,因為飛機即將起飛。

解題方法

依三個空格前後的語意判斷:

  • 「____ lên giá để đồ ở phía trên」:放在上方行李架上的物品是「行李」,越南語為 hành lý。
  • 「đi lại ____ hơn」:希望大家走動時「更容易、更方便」,用 dễ dàng hơn。
  • 「____ trở về chỗ ngồi」:表示「盡快回到座位」,用 nhanh chóng。

因此三格依序為 hành lý、dễ dàng、nhanh chóng。

選項分析

  • (A) hành khách …… vất vả …… nhanh:hành khách 是「乘客」,不是放上行李架的「行李」;vất vả 是「辛苦、費力」,與希望大家走動更方便的語意相反;nhanh 雖有「快」的意思,但此選項前兩格已不合句意。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 51 題

Cửu Phần là một ngôi làng nhỏ, cổ kính nằm trên ____, đang trở thành một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng, ____ du khách khi tới với Đài Loan. Con phố này chỉ có ____ một lối đi chính khá nhỏ hẹp nhưng đi dọc con đường này bạn sẽ không khỏi ____ trước vẻ đẹp ấn tượng của nó.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙的語意、搭配與句意連貫,需辨認地形描述、吸引遊客、數量限定,以及表達驚訝或讚嘆的詞語。

解題方法

先依空格前後的語境判斷所需詞義,再檢查整句是否通順:

九份是位於____的一座小而古老的村莊,如今成為著名的旅遊景點之一,來台灣的遊客。這條街只有____一條相當狹窄的主要通道,沿著這條路走,你一定會因為它令人印象深刻的美景而。

第一格需要描述村莊所在的地形;第二格需要能與「遊客」搭配、表示吸引;第三格說明主要通道只有一條;第四格則接在「不禁」之後,表示受到美景震撼的反應。符合這些語意的是「lưng chừng núi、hấp dẫn、duy nhất、ngỡ ngàng」。

選項分析

(A) thời lượng …… duy nhất …… hấp dẫn …… ngỡ ngàng

  • thời lượng 是「時長、時間長度」,不能描述村莊位於何處。
  • 雖然 duy nhất(唯一的)、hấp dẫn(吸引)與 ngỡ ngàng(驚訝、讚嘆)各自符合後面空格的部分語意,但排列位置不合:第二格應是 hấp dẫn 來修飾、描述對遊客的吸引力;第三格才是 duy nhất 修飾「一條通道」。
  • 錯誤。

(B) thời hạn …… hấp dẫn …… ngỡ ngàng …… duy nhất

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 52 題

Em đã nhận đủ 02 kiện ____ kí gửi 30 kg trên chuyến bay VNH783 ____ anh ạ. Nên kịp thời gian để ____ chuyến bay sang Úc.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語中行李相關詞彙、動詞後的語氣詞,以及表達「趕上轉機航班」的搭配:

  • hành lí:行李。
  • rồi:放在動詞後,表示事情已完成;在 đã……rồi 的句型中,強調「已經……了」。
  • chuyến bay:航班;chuyến 也可作量詞,指一次行程或一班航次。
  • kịp chuyến bay:趕上航班;kịp thời gian để……:來得及……。

解題方法

先依句意判斷兩句的關係:說話者已領取托運行李,並告訴對方因此趕得上飛往澳洲的航班。第一格需要填入「行李」;第二格應接表示完成的 rồi,使 đã nhận……rồi 表示「已經領取了」;第三格以 chuyến 與後面的 bay 組成 chuyến bay,即「航班」。

選項分析

  • (A) thùng …… máy bay …… chuyến:thùng 是箱子、桶或容器,不是「行李」的通用說法;máy bay 是「飛機」,放在此處也不能自然表達「已經」或適當連接前後句,故錯。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 53 題

Nhận hành lí của chuyến bay Hà Nội - Cao Hùng ____ 16 giờ 30 ____ guồng số 03. Em nhớ nhìn cho kĩ ____ lấy nhầm hành lí nhé.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「時間、地點及避免某種結果」的介系詞與連接詞:

  • lúc:在……時,表示時間。
  • tại:在……,表示地點。
  • kẻo:免得、以免,後面接可能發生的不利結果。

解題方法

先依空格前後的線索判斷詞性與語意:

  1. 「____ 16 giờ 30」後接具體時刻,應填表示時間的 lúc。
  2. 「____ guồng số 03」指出領取行李的轉盤位置,應填表示地點的 tại。
  3. 「nhìn cho kĩ ____ lấy nhầm hành lí nhé」意為「仔細看,免得拿錯行李」,應填表示避免不利結果的 kẻo。

完整句意是:「河內—高雄航班的行李在 16 時 30 分於 03 號轉盤領取。記得仔細看,免得拿錯行李。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 54 題

Gần đây thị trường giá cả không ổn định nhưng ____ Đài tệ hôm nay là 800 VNĐ, vẫn cao hơn so với đô la.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中「匯率」的慣用說法。tỉ giá 指兩種貨幣之間的兌換比率,相當於中文的「匯率」。

句中的 Đài tệ 是「新臺幣」,VNĐ 是「越南盾」;「800 VNĐ」表示新臺幣與越南盾之間的兌換價格,因此空格應填表示匯率的詞語。

解題方法

先看語意:句子提到市場價格不穩定,接著以「一個新臺幣相當於 800 越南盾」說明貨幣兌換情形。這是在談兩種貨幣的兌換比率,而非一般商品價格或數字比例。

填入 tỉ giá 後,tỉ giá Đài tệ hôm nay là 800 VNĐ 即「今日新臺幣的匯率是 800 越南盾」,語意通順。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 55 題

Ba vật trang trí bên ngoài tòa tháp 101 ____ ý nghĩa quan trọng, đó là ____ của sự may mắn, thành công và giàu có.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語常見搭配詞,以及句中名詞的詞性與語意。句意為:「101 大樓外的三件裝飾品都具有重要意義,那就是好運、成功與富裕的象徵。」

關鍵搭配是 mang ý nghĩa(具有意義)與 biểu tượng của(……的象徵)。其中 biểu tượng 是「象徵」,後接 của 引出所象徵的事物。

解題方法

先看空格前後的搭配:

  • 第一格後接 ý nghĩa quan trọng(重要意義),自然搭配為 mang ý nghĩa quan trọng,即「具有重要意義」。
  • 第二格後接 của sự may mắn, thành công và giàu có(好運、成功與富裕的),因此應填名詞 biểu tượng,構成 biểu tượng của…(……的象徵)。

完整句子為: Ba vật trang trí bên ngoài tòa tháp 101 đều mang ý nghĩa quan trọng, đó là biểu tượng của sự may mắn, thành công và giàu có.

選項分析

  • (A) đều mang …… biểu tượng:đều mang ý nghĩa quan trọng 的第一格正確,但第二格單獨用 biểu tượng 無法填入句中所
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 56 題

Tòa tháp 101 ở Đài Bắc được thiết kế ____ tích hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại của kiến trúc châu Á, ____ thiết kế cơ bản ____ cảm hứng từ hình ảnh của một thân tre vươn cao lên không trung. Tòa nhà hiện là cấu trúc cao thứ chín trên thế giới.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中「以某種方式」的表達、介詞 với 的搭配,以及 lấy cảm hứng từ(從……取得靈感)的固定用法。

  • bằng cách + 動詞:藉由……方式做某事。
  • với:此處連接設計所融入的元素,表示「結合……」。
  • lấy cảm hứng từ + 名詞:從……汲取靈感。

解題方法

先依句意填入空格:

Tòa tháp 101 ở Đài Bắc được thiết kế ____ tích hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại của kiến trúc châu Á, ____ thiết kế cơ bản ____ cảm hứng từ hình ảnh của một thân tre vươn cao lên không trung.

句意是:「台北 101 大樓的設計藉由融合亞洲建築的傳統與現代元素;其基本設計則從竹子向上伸展至空中的形象取得靈感。」

第一格後接動詞 tích hợp(融合、整合),要表達「藉由融合」,用 bằng cách tích hợp。第二格用 với 表示「與……結合」。第三格則須符合固定搭配 lấy cảm hứng từ,意為「從……取得靈感」。三格依序為 bằng cách、với、lấy。

選項分析

  • (A) phương thức …… cùng …… có:錯誤。 phương thức 是「方式、方法」的名詞,不能像 bằng cách 一樣直接構成「藉由做某事」的句型;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 57 題

Trong những tháng ____, người dân Đài Loan thường ăn ____ loại thực phẩm mà trong y học cổ truyền được ____ với những đặc tính làm ấm của chúng.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的季節詞彙、數量詞,以及固定搭配 được biết đến với(以……為人所知、被認為具有……特性)。句意是:在某些月份,台灣民眾常吃某些食物,而傳統醫學認為這些食物具有溫補特性。

解題方法

先看句首 Trong những tháng ____(在……月份),接著確認季節詞是否符合台灣的氣候與飲食情境;再看末段的動詞搭配:

  • được biết đến với:固定用法,意為「以……而聞名/被認為具有……」。
  • một số loại thực phẩm:意為「某些種類的食物」,語意自然。
  • đặc tính làm ấm:意為「使身體溫暖的特性」。

依官方答案,句子完整意思為:「在冬季的月份,台灣民眾通常會吃一些傳統醫學認為具有溫暖特性的食物。」

選項分析

(A) mùa đông …… một số …… biết đến:正確。 mùa đông 是「冬季」;một số 是「一些、某些」;được biết đến với 是自然且正確的固定搭配,整句語意與文法皆通順。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 58 題

Khách sạn ____ đồ ăn sáng từ 6 giờ 30 đến 8 giờ 30.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中動詞的語意搭配。句意是「飯店在上午 6 點 30 分至 8 點 30 分供應早餐」,關鍵在於選出能表示「提供餐飲服務」的動詞。

解題方法

先看主詞 Khách sạn(飯店)和受詞 đồ ăn sáng(早餐),再看後面的時間範圍 từ 6 giờ 30 đến 8 giờ 30(從 6 點 30 分到 8 點 30 分)。飯店在一段時間內對住客提供早餐,最自然的動詞是 phục vụ,表示「供應、提供服務」。

完整句子:Khách sạn phục vụ đồ ăn sáng từ 6 giờ 30 đến 8 giờ 30. 意思是:「飯店從上午 6 點 30 分到 8 點 30 分供應早餐。」

選項分析

  • (A) chuẩn bị:意為「準備」。Khách sạn chuẩn bị đồ ăn sáng 是「飯店準備早餐」,語意重點在準備餐點,沒有表達在特定時段供應給客
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 59 題

Xin hỏi từ đây đến ____ thương mại Cao Hùng ____ như thế nào anh nhỉ?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的方向表達與拼字辨析。句型「từ A đến B」表示「從 A 到 B」;詢問如何前往某地,常用「đi như thế nào」表示「怎麼去」。

解題方法

句意是:「請問從這裡到高雄商業中心怎麼走?」空格應填入「商業中心」的越南語,以及表示前往的「去」。

「商業中心」是 trung tâm thương mại;「去」是 đi。因此完整句子為:

Xin hỏi từ đây đến trung tâm thương mại Cao Hùng đi như thế nào anh nhỉ?

選項分析

  • (A) trung tâm …… đến:錯誤。「trung tâm」是「中心」,但第二格的 đến 是「到達」,不符合此處詢問「怎麼去」的慣用說法;應填 đi。
  • **(B) trung tâm …… đi:正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 60 題

Đến thăm Cố Cung, một điểm du lịch ở Đài Loan mà tôi rất thích, vì ở đây ____ có phong cảnh đẹp, ____ có cơ hội xem những cổ vật đã có từ hàng nghìn năm trước.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語的「不但……而且……」句型:

không những … mà còn … 意思是「不但……而且……」,用來連接兩項並列、遞進的優點或事實。

解題方法

句意是:「拜訪我很喜歡的台灣景點故宮,因為這裡 ____ 有美麗的風景,____ 有機會欣賞數千年前的古物。」

空格前後分別是「有美麗的風景」與「有機會欣賞古物」,兩者都是故宮的特色。後者補充前者,適合用「不但……而且……」連接,因此填入 không những … mà còn …。

選項分析

  • (A) vì thế …… cho nên:兩者都表示「因此、所以」,用於表達因果結果;本句是在列舉景點特色,不是前因後果。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 61 題

Sau một ngày đi ____ chùa Phật Sơn, đôi chân tôi mỏi rã rời.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語中表示「繞著、環繞」的詞組 đi vòng quanh。句中的 chùa Phật Sơn 是「佛山寺」,đôi chân tôi mỏi rã rời 表示「我的雙腳累得筋疲力盡」。

解題方法

先看空格後的地點 chùa Phật Sơn,再判斷動作是到寺廟附近、經過寺廟,還是繞著寺廟走。搭配 đi vòng quanh + 地點,表示「繞著某地走」;全句意為:「在佛山寺繞了一整天後,我的雙腳累得筋疲力盡。」

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 62 題

____ tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực phong phú của Đài Loan đã thu hút khách du lịch đến nơi đây.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語近義詞的辨析,以及詞語與句中語境的搭配。句意為:「臺灣____傳統習俗與豐富的飲食文化,吸引了遊客來到這裡。」空格應填表示「風俗、習俗」的詞,才能與後面的 tập quán truyền thống(傳統習俗)和 văn hóa ẩm thực phong phú(豐富的飲食文化)相呼應。

解題方法

先辨認句中核心名詞 tập quán truyền thống,意思是「傳統習俗」。四個選項都以 phong 開頭,但後面的字不同,詞義也不同。能表示「風俗、習俗」的是 phong tục,因此選 D。

填入後,Phong tục tập quán truyền thống và văn hóa ẩm thực phong phú của Đài Loan 可理解為「臺灣的傳統風俗習慣與豐富飲食文化」,符合句意。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 63 題

Hãy chọn câu đúng sau đây:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的語序、詞語搭配與句子完整性。句意是:「這次旅行,我到臺北一家大型購物中心買了很多東西,例如手提包、皮鞋、衣服等。」

判斷時要留意:

  • Đi du lịch:去旅行。
  • lần này:這一次,通常放在相關動作或事件之前。
  • trung tâm thương mại:購物中心;trung tâm(中心)與 thương mại(商業)須依固定搭配連用。
  • mua sắm:購物、採買;mua bán:買賣,強調交易雙方或商業買賣。
  • nhiều thứ:很多東西。

解題方法

先確認句子是否依越南語常見語序排列:旅行情境(Đi du lịch lần này)→ 主語(tôi)→ 地點與移動動作(vào trung tâm thương mại lớn ở Đài Bắc)→ 購物動作與數量(mua sắm nhiều thứ)→ 舉例列舉。

再檢查關鍵搭配是否完整,以及「買很多東西」是否使用合適的動詞。只有(B)同時符合句意、語序與詞語搭配。

選項分析

(A)錯誤。 「Du lịch đi tôi lần này」的詞序混亂,將「去旅行」、「我」、「這次」等成分錯置,無法形成自然的句子;後面的「thương mại lớn Đài Bắc」也缺少正確的詞語排列,未能構成「臺北的大型購物中心」這個完整地點表達。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 64 題

____ này giảm giá 20% chỉ còn 8.900.000 đồng, điều hòa ____ 15% còn 5.650.000, máy giặt giảm giá 12%. Em sẽ ____ cái máy giặt này vì cái máy ở nhà cũ quá rồi.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語家電名稱、價格折扣的說法,以及依語境選擇動詞。

  • tủ lạnh:冰箱。
  • điều hòa:冷氣、空調。
  • máy giặt:洗衣機。
  • giảm giá:降價、打折;tăng:上漲。
  • mua:買;bán:賣。

句中有三種家電及其折扣:第一件降價 20%,冷氣降價 15%,洗衣機降價 12%。末句說「我要……這台洗衣機,因為家裡那台太舊了」,依上下文應填「買」。

解題方法

先看空格前後的語意線索:

  1. 第一個空格後接「降價 20%,只要 8,900,000 越南盾」,此處應填一種家電名稱。
  2. 第二個空格後接「15% 還剩 5,650,000」,主詞是冷氣;空格須表達降價。
  3. 末句的「這台洗衣機」是受詞,原因是家裡的洗衣機太舊,因此空格應填「買」。

依官方答案 A 填入後,句意為:「這台冰箱降價 20%,只要 8,900,000 越南盾;冷氣降價 15%,只要 5,650,000;洗衣機降價 12%。我要買這台洗衣機,因為家裡那台太舊了。」

選項分析

  • (A) Tủ lạnh …… giảm …… mua:正確。 Tủ lạnh 是冰箱,能作為第一句的家電主詞;giảm 表示降低,與折扣語境一致;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 65 題

Đến cảng biển Đạm Thủy bạn sẽ được ____ những quán cà phê, cửa hàng, nhà hàng và cả những quầy bán hàng rong, những hoạt động ____ mà bạn có thể làm như đi dạo ven bờ cảng, hay ngồi câu cá để tâm hồn ____ hơn.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語詞彙辨析與語境搭配。判斷重點是各空格前後的語意,以及動詞、形容詞是否能自然搭配。

解題方法

先依句意抓出三個空格需要的意思:

  • được ____ những quán cà phê, cửa hàng, nhà hàng…:到達港口後,可以「探索、發現」咖啡館、商店、餐廳等場所,適合填 khám phá。
  • những hoạt động ____ mà bạn có thể làm:指可以從事的「放鬆活動」,適合填 thư giãn。
  • để tâm hồn ____ hơn:散步、釣魚能讓心靈「更加清靜、平和」,適合填 thanh tịnh。

因此句意為:到達港口後,可以探索當地的咖啡館、商店、餐廳和路邊攤,也可以從事散步、釣魚等放鬆活動,讓心靈更加平和。

選項分析

  • (A) khai phá …… thư giãn …… thanh tịnh:後兩格符合語意,但 khai phá 偏「開墾、開拓、開發」,常用於開拓土地、領域或資源;此處是遊客去「探索」既有的店家,應用 khám phá。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 66 題

Ở Đài Loan, món lẩu vò cùng ____ đặc biệt được yêu thích ở xứ sở này. Đây cũng là bữa ăn ____ vào mùa đông. Lẩu thịt dê sử dụng rượu gạo làm nền cho nước dùng, giúp bữa ăn lên một ____ mới.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語近義詞辨析,以及形容詞和固定搭配。三個空格依序描述火鍋「受歡迎」、冬季「一頓美好的餐食」,以及使一餐提升到「更高層次」。判斷時要同時看詞義與搭配是否自然。

解題方法

先依句意填入大意:

在臺灣,火鍋和 ____ 特別受到這個地方的喜愛。這也是冬季 ____ 的一餐。羊肉爐以米酒作為湯底,讓這頓飯提升到一個 ____ 的新境界。

第一格需要表達「普遍、廣受歡迎」;第二格要修飾一頓餐食,表示「完美、美好」;第三格搭配「một tầm cao mới」,意為「一個新的高度」。因此第三格固定選 tầm cao,再由前兩格的詞義與搭配判斷答案。

選項分析

  • (A) phổ thông …… hoàn tất …… tầm cao 不正確。 phổ thông 偏向「普通的、一般的、普及教育的」,不如 phổ biến 適合表示某事物「普遍、廣受歡迎」。hoàn tất 是「完成、辦妥」,通常說完成工作或程序,不適合形容一頓飯。

  • (B) phổ cập …… hoàn chỉnh …… tầm cao 不正確。 phổ cập 著重「使普及、推廣到大眾」,常用於教育、知識或政策的普及,不自然地用來描述火鍋受歡迎。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 67 題

【題組共用題幹】

Tết Trung Thu ở Đài Loan mà nhiều người có thể chưa biết, đó chính là ngoài bánh trung thu và bưởi, người dân Đài Loan còn tổ chức nướng thịt ăn vào ngày kỉ niệm đặc biệt này. Bởi, theo quan niệm của người Đài Loan, việc nướng thịt trong ngày tết Trung Thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm khi cả nhà quây quần bên bếp than hồng cùng nhau nướng và thưởng thức những miếng thịt tươi ngon.

Việc nướng thịt trong tết Trung Thu tượng trưng điều gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是從文章中找出「烤肉在中秋節象徵什麼」。文中直接寫道,烤肉象徵 sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm,分別是「團聚、幸福、溫馨」。

解題方法

先定位題目中的關鍵詞 Việc nướng thịt(烤肉這件事)與 tượng trưng điều gì(象徵什麼),再回到題幹尋找對應句:

việc nướng thịt trong ngày tết Trung Thu tượng trưng cho sự sum họp, hạnh phúc, đầm ấm

句意是:「在中秋節烤肉象徵團聚、幸福與溫馨。」因此,選項須完整符合這三項含義。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 68 題

Tôi bị mất hộ chiếu trong sân bay. Bây giờ tôi phải làm như thế nào? Trước mắt bạn báo cho lực lượng an ninh hàng không ở ____ và nhờ họ thông báo ____ nếu ai nhặt được họ sẽ trả lại, nếu không bạn sẽ gặp ____ khi làm thủ tục xuất nhập cảnh đấy.

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語的語境理解與常用搭配,包含地點詞、請求用語,以及表示後果的詞彙:

  • sân bay:機場。
  • báo cho lực lượng an ninh hàng không ở sân bay:通知機場航空安全人員。
  • nhờ họ thông báo tìm giúp:請他們協助發布尋找通知。
  • gặp rắc rối khi làm thủ tục xuất nhập cảnh:辦理出入境手續時遇到麻煩。

解題方法

先依上下文判斷三個空格的語意關係:說話者在機場遺失護照,因此應通知機場的航空安全人員;接著請對方協助尋找,若有人撿到,便會歸還;若找不回來,辦理出入境手續時就會遇到麻煩。依此對照選項,只有(B)三處都符合語境。

選項分析

  • (A)nơi mình cư trú …… tìm giúp …… khó khăn:nơi mình cư trú 是「自己居住的地方」,與在機場遺失護照、通知機場航空安全人員的情境不符;後兩處雖可理解為「協助尋找」及「遇到困難」,首格仍錯。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 69 題

【題組共用題幹】

Tại đây, bạn sẽ được khám phá những quán cà phê, cửa hàng, nhà hàng và cả những quầy bán hàng rong. Ngoài những hoạt động thư giãn bạn có thể làm như đi dạo ven bờ cảng, hay ngồi câu cá để tâm hồn thanh tịnh hơn, thì ở cảng biển Đạm Thủy còn có các hoạt động nghệ thuật đường phố, biểu diễn văn hóa truyền thống rất hấp dẫn. Bên cạnh đó, bạn còn có cơ hội tham quan Hongmao Cheng, bảo tàng Đạm Thủy, pháo đài Hobe Fort... Đặc biệt là bạn đừng quên khám phá những khu chợ đêm, những khu phố cổ với những món ăn ngon tuyệt “cú mèo” đặc trưng ở Đài Loan. Taroko, công viên sở hữu khung cảnh thiên nhiên đẹp quyến rũ, là sở hữu những ngọn núi cao, những thác nước kỳ vĩ, những khu rừng nguyên sinh đẹp, những dòng sông nham thạch và rất rất nhiều vẻ đẹp mà thiên nhiên đã ban tặng cho nơi đây tạo nên một điểm du lịch Đài Loan hấp dẫn, tựa như một bức tranh sơn thủy hữu tình.

Đoạn văn trên nói về điều gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文的主旨判讀。作答時要辨認文章主要介紹的地點與活動,並區分文章提及的景點資訊和整段文章的主題。

解題方法

文中前半段介紹淡水港的咖啡館、商店、餐廳、街頭小吃攤,以及散步、釣魚、街頭藝術表演、傳統文化表演等活動;接著提到紅毛城、淡水博物館、滬尾砲台和夜市、老街。這些內容都指向淡水港周邊的遊覽活動。

文章末段另提到太魯閣的自然景觀,但這是另一個景點的描述,不會改變前文主要圍繞淡水港活動的主旨。

選項分析

  • (A) Những hoạt động ngoài trời ở biển Đạm Thủy.「淡水海邊的戶外活動」 文中確實提到沿港散步、釣魚等休閒活動,但也介紹街頭藝術、傳統文化表演、商店餐廳、古蹟與夜市,範圍不只戶外活動,因此不是最完整的主旨。

  • (B) Những hoạt động thú vị tại Cảng biển Đạm Thủy.「淡水港有趣的活動」 正確。

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 70 題

【題組共用題幹】

Nhà tôi bị bệnh không thở được nhờ cô gọi quầy lễ tân khách sạn hỏi số điện thoại trung tâm y tế giúp tôi với nhé!

A lô! Trung tâm y tế thành phố phải không ạ? Cho xin một xe cấp cứu đến khách sạn Minh Hương để đưa bệnh nhân bị khó thở đến bệnh viện ngay nhé! Xin cảm ơn!

Mục đích của cuộc điện thoại trên là gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語生活情境中的訊息理解,重點是抓出電話的目的,以及辨認「救護車、飯店、呼吸困難、送往醫院」等關鍵詞句。

解題方法

先讀出第一段:說話者的家人病了、呼吸困難,請對方打電話詢問醫療中心的電話。第二段則是打給市立醫療中心,請派一輛救護車到 Minh Hương 飯店,將呼吸困難的病人立刻送往醫院。

因此,這通電話是為飯店內呼吸困難的旅客請求救護車,送往醫院接受治療。

選項分析

  • (A) Xin xe chở người nhà đi bệnh viện.「請車載家人去醫院。」第一段確實提到家人患病,但第二段的實際請求是派遣救護車到飯店,選項未指出救護車及飯店情境,描述不夠完整。
  • (B) Nhân viên khách sạn xin xe đi công tác.「飯店員工請車出差。」對話沒有提到飯店員工或出差,且所請的是救護車,並非一般交通用車。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 71 題

【題組共用題幹】

Đài Loan không chỉ là một “con hổ dũng mãnh” trong ngành kinh tế châu Á, mà còn là một hòn đảo ngọc ghi dấu ấn trong lòng du khách bởi vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, hùng vĩ được bao bọc giữa biển khơi. Chính vì vậy, du lịch Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, đam mê khám phá những vùng đất mới lạ. Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng, cũng như thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á. Chiêm ngưỡng tòa tháp “chọc trời” 101 tầng, thăm Nhà tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, bảo tàng lịch sử Cố Cung, rồi đến làng cổ Thập Phần thả đèn trời, ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi A Lí Sơn và cảnh mặt trời mọc, đi du thuyền trên hồ Nhật Nguyệt, đạp xe đạp quanh hồ Nhật Nguyệt… Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa. Không chỉ thế, ẩm thực Đài Loan cũng là một lý do “níu chân” du khách. Quý khách sẽ có cơ hội thưởng thức các món ngon đặc sản hấp dẫn như: đậu phụ thối, Phật nhảy tường, mần thầu chiên, hay các món được chế biến từ hải sản tươi ngon… Quá hấp dẫn cho một chuyến đi đúng không nào! Ví dụ chợ đêm Lục Hợp nằm trên con phố cùng tên, dài 300300 mét. Dù đã xuất hiện từ cuối thập niên 4040 nhưng đến cuối thập kỉ 8080, khu chợ này mới được nhiều người biết đến. Ngày nay đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố biển Cao Hùng. Ban ngày, con phố hiện đại tấp nập xe qua lại nhưng đêm đến, nó nhường chỗ cho những gian hàng náo nhiệt và đầy sắc màu. Nổi tiếng nhất tại chợ đêm Lục Hợp Cao Hùng là gian hàng hải sản trải đầy khắp nẻo đường. Ngoài ra còn rất nhiều món đặc sản như trứng cút chiên, cánh gà chiên, mì xào, bánh tiêu, hào chiên, trà sữa trân châu, sinh tố đu đủ… Rất dễ nhận thấy rằng người Đài Loan rất thích ăn những món chiên xào. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các đảo của Đài Loan, trong đó có đảo Bành Hồ. Từ thế kỉ 1616, Bành Hồ được người Châu Âu gọi là “đảo Ngư Ông”. Hòn đảo này được đặt tên là Bành Hồ vì ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu. Hiện nay Bành Hồ được gọi là hòn ngọc sáng nhất trong vùng biển Đài Loan. Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới. Vẻ tuyệt vời của nó không chỉ nằm ở khí hậu trong lành khoáng đạt, mà còn bởi phong cảnh đầy kỳ thú rải rác khắp quần đảo.

Bài viết này giới thiệu về:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀測驗中的主旨判斷:需要掌握全文反覆介紹的核心內容,而非只挑出某一個細節。文章先介紹台灣的自然景觀、觀光景點與美食,接著以六合夜市和澎湖為例補充說明,整體主題是台灣的知名旅遊景點與特色美食。

解題方法

先看文章涵蓋的範圍,再比對選項是否能概括全文。文中提到台北 101、蔣介石紀念堂、故宮、十分、阿里山、日月潭等景點,也介紹六合夜市及各種台灣小吃,並提及澎湖風光。因此,應選能同時涵蓋觀光景點和特色美食的概括性選項。

選項分析

  • (A) Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên. 意為「台灣一直是喜愛自然美景者的理想選擇」。這是文章前段提到的內容,但只涵蓋自然觀光的一個面向,沒有包含後續介紹的夜市美食及多處景點,範圍不足。

  • (B) Những điểm du lịch nổi tiếng và các món ăn đặc sản ở Đài Loan.

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 72 題

【題組共用題幹】

Đài Loan không chỉ là một “con hổ dũng mãnh” trong ngành kinh tế châu Á, mà còn là một hòn đảo ngọc ghi dấu ấn trong lòng du khách bởi vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, hùng vĩ được bao bọc giữa biển khơi. Chính vì vậy, du lịch Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, đam mê khám phá những vùng đất mới lạ. Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng, cũng như thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á. Chiêm ngưỡng tòa tháp “chọc trời” 101 tầng, thăm Nhà tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, bảo tàng lịch sử Cố Cung, rồi đến làng cổ Thập Phần thả đèn trời, ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi A Lí Sơn và cảnh mặt trời mọc, đi du thuyền trên hồ Nhật Nguyệt, đạp xe đạp quanh hồ Nhật Nguyệt… Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa. Không chỉ thế, ẩm thực Đài Loan cũng là một lý do “níu chân” du khách. Quý khách sẽ có cơ hội thưởng thức các món ngon đặc sản hấp dẫn như: đậu phụ thối, Phật nhảy tường, mần thầu chiên, hay các món được chế biến từ hải sản tươi ngon… Quá hấp dẫn cho một chuyến đi đúng không nào! Ví dụ chợ đêm Lục Hợp nằm trên con phố cùng tên, dài 300300 mét. Dù đã xuất hiện từ cuối thập niên 4040 nhưng đến cuối thập kỉ 8080, khu chợ này mới được nhiều người biết đến. Ngày nay đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố biển Cao Hùng. Ban ngày, con phố hiện đại tấp nập xe qua lại nhưng đêm đến, nó nhường chỗ cho những gian hàng náo nhiệt và đầy sắc màu. Nổi tiếng nhất tại chợ đêm Lục Hợp Cao Hùng là gian hàng hải sản trải đầy khắp nẻo đường. Ngoài ra còn rất nhiều món đặc sản như trứng cút chiên, cánh gà chiên, mì xào, bánh tiêu, hào chiên, trà sữa trân châu, sinh tố đu đủ… Rất dễ nhận thấy rằng người Đài Loan rất thích ăn những món chiên xào. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các đảo của Đài Loan, trong đó có đảo Bành Hồ. Từ thế kỉ 1616, Bành Hồ được người Châu Âu gọi là “đảo Ngư Ông”. Hòn đảo này được đặt tên là Bành Hồ vì ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu. Hiện nay Bành Hồ được gọi là hòn ngọc sáng nhất trong vùng biển Đài Loan. Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới. Vẻ tuyệt vời của nó không chỉ nằm ở khí hậu trong lành khoáng đạt, mà còn bởi phong cảnh đầy kỳ thú rải rác khắp quần đảo.

Phong cảnh và nét chung của Đài Loan nói lên điều gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語閱讀理解,重點是從文章中找出「台灣的景色與整體特色」的概括描述,再與選項比對。作答時應優先依據文章明確陳述的內容,不以選項中看似合理但文中未提及的象徵意義作答。

解題方法

文中介紹台灣兼具自然景觀、現代城市與傳統文化特色,並在列舉台北景點與旅遊體驗後,明確總結:

Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa.

意即:「這一切共同構成了一個既現代、又深具中華民族古老文化特色的台灣。」

因此,選項中與這句總結相符者為 A。

選項分析

  • (A) 正確。「既現代,又深具中華民族古老文化特色的台灣」直接對應文章的總結句,完整概括台灣兼具現代與傳統文化的樣貌。
  • (B) 錯誤。「富足、幸福、溫馨」不是文章對台灣景色與整體特色的總結;
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 73 題

【題組共用題幹】

Đài Loan không chỉ là một “con hổ dũng mãnh” trong ngành kinh tế châu Á, mà còn là một hòn đảo ngọc ghi dấu ấn trong lòng du khách bởi vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, hùng vĩ được bao bọc giữa biển khơi. Chính vì vậy, du lịch Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, đam mê khám phá những vùng đất mới lạ. Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng, cũng như thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á. Chiêm ngưỡng tòa tháp “chọc trời” 101 tầng, thăm Nhà tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, bảo tàng lịch sử Cố Cung, rồi đến làng cổ Thập Phần thả đèn trời, ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi A Lí Sơn và cảnh mặt trời mọc, đi du thuyền trên hồ Nhật Nguyệt, đạp xe đạp quanh hồ Nhật Nguyệt… Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa. Không chỉ thế, ẩm thực Đài Loan cũng là một lý do “níu chân” du khách. Quý khách sẽ có cơ hội thưởng thức các món ngon đặc sản hấp dẫn như: đậu phụ thối, Phật nhảy tường, mần thầu chiên, hay các món được chế biến từ hải sản tươi ngon… Quá hấp dẫn cho một chuyến đi đúng không nào! Ví dụ chợ đêm Lục Hợp nằm trên con phố cùng tên, dài 300300 mét. Dù đã xuất hiện từ cuối thập niên 4040 nhưng đến cuối thập kỉ 8080, khu chợ này mới được nhiều người biết đến. Ngày nay đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố biển Cao Hùng. Ban ngày, con phố hiện đại tấp nập xe qua lại nhưng đêm đến, nó nhường chỗ cho những gian hàng náo nhiệt và đầy sắc màu. Nổi tiếng nhất tại chợ đêm Lục Hợp Cao Hùng là gian hàng hải sản trải đầy khắp nẻo đường. Ngoài ra còn rất nhiều món đặc sản như trứng cút chiên, cánh gà chiên, mì xào, bánh tiêu, hào chiên, trà sữa trân châu, sinh tố đu đủ… Rất dễ nhận thấy rằng người Đài Loan rất thích ăn những món chiên xào. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các đảo của Đài Loan, trong đó có đảo Bành Hồ. Từ thế kỉ 1616, Bành Hồ được người Châu Âu gọi là “đảo Ngư Ông”. Hòn đảo này được đặt tên là Bành Hồ vì ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu. Hiện nay Bành Hồ được gọi là hòn ngọc sáng nhất trong vùng biển Đài Loan. Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới. Vẻ tuyệt vời của nó không chỉ nằm ở khí hậu trong lành khoáng đạt, mà còn bởi phong cảnh đầy kỳ thú rải rác khắp quần đảo.

Đến Đài Loan du lịch du khách có thể làm gì?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語短文理解,以及辨認選項是否忠實對應原文。作答時要核對關鍵動詞、數量詞與比較範圍,不能只因句子大意相近就選答案。

解題方法

題幹直接寫道:「Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể … thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á.」

其中:

  • thỏa sức:盡情、盡情地
  • khám phá:探索、探訪
  • một trong những:其中一個、眾多……之一
  • sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á:亞洲最繁華、最現代化的城市之一

將原文與選項逐字比對,可知只有(C)保留了相同的動詞與數量詞結構。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 74 題

【題組共用題幹】

Đài Loan không chỉ là một “con hổ dũng mãnh” trong ngành kinh tế châu Á, mà còn là một hòn đảo ngọc ghi dấu ấn trong lòng du khách bởi vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, hùng vĩ được bao bọc giữa biển khơi. Chính vì vậy, du lịch Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, đam mê khám phá những vùng đất mới lạ. Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng, cũng như thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á. Chiêm ngưỡng tòa tháp “chọc trời” 101 tầng, thăm Nhà tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, bảo tàng lịch sử Cố Cung, rồi đến làng cổ Thập Phần thả đèn trời, ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi A Lí Sơn và cảnh mặt trời mọc, đi du thuyền trên hồ Nhật Nguyệt, đạp xe đạp quanh hồ Nhật Nguyệt… Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa. Không chỉ thế, ẩm thực Đài Loan cũng là một lý do “níu chân” du khách. Quý khách sẽ có cơ hội thưởng thức các món ngon đặc sản hấp dẫn như: đậu phụ thối, Phật nhảy tường, mần thầu chiên, hay các món được chế biến từ hải sản tươi ngon… Quá hấp dẫn cho một chuyến đi đúng không nào! Ví dụ chợ đêm Lục Hợp nằm trên con phố cùng tên, dài 300300 mét. Dù đã xuất hiện từ cuối thập niên 4040 nhưng đến cuối thập kỉ 8080, khu chợ này mới được nhiều người biết đến. Ngày nay đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố biển Cao Hùng. Ban ngày, con phố hiện đại tấp nập xe qua lại nhưng đêm đến, nó nhường chỗ cho những gian hàng náo nhiệt và đầy sắc màu. Nổi tiếng nhất tại chợ đêm Lục Hợp Cao Hùng là gian hàng hải sản trải đầy khắp nẻo đường. Ngoài ra còn rất nhiều món đặc sản như trứng cút chiên, cánh gà chiên, mì xào, bánh tiêu, hào chiên, trà sữa trân châu, sinh tố đu đủ… Rất dễ nhận thấy rằng người Đài Loan rất thích ăn những món chiên xào. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các đảo của Đài Loan, trong đó có đảo Bành Hồ. Từ thế kỉ 1616, Bành Hồ được người Châu Âu gọi là “đảo Ngư Ông”. Hòn đảo này được đặt tên là Bành Hồ vì ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu. Hiện nay Bành Hồ được gọi là hòn ngọc sáng nhất trong vùng biển Đài Loan. Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới. Vẻ tuyệt vời của nó không chỉ nằm ở khí hậu trong lành khoáng đạt, mà còn bởi phong cảnh đầy kỳ thú rải rác khắp quần đảo.

Theo anh/chị thì Đài Loan là một nơi như thế nào?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是掌握文章對台灣整體特色的描述,並辨認選項是否與文意相符。文中描寫台灣兼具自然風光、現代都市景觀、歷史文化與特色美食,尤其明確指出台灣「 vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa」(既現代,又帶有濃厚的古老風貌)。

解題方法

先抓文章的總體評價,再比對選項。開頭提到台灣是經濟發達的島嶼,也以自然美景吸引旅客;中段列舉台北 101、蔣介石紀念堂、故宮、十分老街、阿里山、日月潭等景點,並總結台灣「既現代,也富有中華民族文化的古老特色」。後段再補充六合夜市與澎湖的特色。

因此,能同時概括台灣的新奇、多元、現代與古典面貌的選項,最符合全文主旨。

選項分析

  • (A) 錯誤。「Phong thủy hữu tình」意指風景優美,與文章的自然景觀描寫相近;但「thiên nhiên ban tặng cho nhiều vấn đề nan giải」是「大自然帶來許多棘手問題」,文章並未提及這種負面情況,且與全文讚美台灣的語氣不符。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 75 題

【題組共用題幹】

Đài Loan không chỉ là một “con hổ dũng mãnh” trong ngành kinh tế châu Á, mà còn là một hòn đảo ngọc ghi dấu ấn trong lòng du khách bởi vẻ đẹp thiên nhiên thơ mộng, hùng vĩ được bao bọc giữa biển khơi. Chính vì vậy, du lịch Đài Loan luôn là lựa chọn lý tưởng đối với những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên, đam mê khám phá những vùng đất mới lạ. Đến Đài Loan du lịch, du khách sẽ có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ mà thiên nhiên đã ưu ái ban tặng, cũng như thỏa sức khám phá một trong những thành phố sầm uất và hiện đại bậc nhất châu Á. Chiêm ngưỡng tòa tháp “chọc trời” 101 tầng, thăm Nhà tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, bảo tàng lịch sử Cố Cung, rồi đến làng cổ Thập Phần thả đèn trời, ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi A Lí Sơn và cảnh mặt trời mọc, đi du thuyền trên hồ Nhật Nguyệt, đạp xe đạp quanh hồ Nhật Nguyệt… Tất cả tạo nên một Đài Loan vừa hiện đại, vừa mang đậm nét cổ xưa trong văn hóa dân tộc Trung Hoa. Không chỉ thế, ẩm thực Đài Loan cũng là một lý do “níu chân” du khách. Quý khách sẽ có cơ hội thưởng thức các món ngon đặc sản hấp dẫn như: đậu phụ thối, Phật nhảy tường, mần thầu chiên, hay các món được chế biến từ hải sản tươi ngon… Quá hấp dẫn cho một chuyến đi đúng không nào! Ví dụ chợ đêm Lục Hợp nằm trên con phố cùng tên, dài 300300 mét. Dù đã xuất hiện từ cuối thập niên 4040 nhưng đến cuối thập kỉ 8080, khu chợ này mới được nhiều người biết đến. Ngày nay đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng của thành phố biển Cao Hùng. Ban ngày, con phố hiện đại tấp nập xe qua lại nhưng đêm đến, nó nhường chỗ cho những gian hàng náo nhiệt và đầy sắc màu. Nổi tiếng nhất tại chợ đêm Lục Hợp Cao Hùng là gian hàng hải sản trải đầy khắp nẻo đường. Ngoài ra còn rất nhiều món đặc sản như trứng cút chiên, cánh gà chiên, mì xào, bánh tiêu, hào chiên, trà sữa trân châu, sinh tố đu đủ… Rất dễ nhận thấy rằng người Đài Loan rất thích ăn những món chiên xào. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các đảo của Đài Loan, trong đó có đảo Bành Hồ. Từ thế kỉ 1616, Bành Hồ được người Châu Âu gọi là “đảo Ngư Ông”. Hòn đảo này được đặt tên là Bành Hồ vì ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu. Hiện nay Bành Hồ được gọi là hòn ngọc sáng nhất trong vùng biển Đài Loan. Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới. Vẻ tuyệt vời của nó không chỉ nằm ở khí hậu trong lành khoáng đạt, mà còn bởi phong cảnh đầy kỳ thú rải rác khắp quần đảo.

Mặt nước của cảng Bành Hồ như thế nào? Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn như thế nào của thế giới?

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是依文章內容辨認細節,尤其要掌握地點描述與形容詞。題目詢問兩件事:澎湖港內的水面狀況,以及澎湖島曾被 Lonely Planet 評為哪一類島嶼。

解題方法

先在文章末段定位「đảo Bành Hồ」(澎湖)相關句子:

ngoài cảng tiếng sóng vỗ bờ tạo nên âm thanh “peng peng”, trong cảng mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu.

其中:

  • ngoài cảng:港外
  • trong cảng:港內
  • mặt nước lại tĩnh lặng như nước hồ thu:水面卻平靜得如同秋日湖水

接著定位 Lonely Planet 的描述:

Hòn đảo này từng được Lonely Planet xếp vào tốp những hòn đảo tuyệt vời nhất của thế giới.

意為「這座島曾被 Lonely Planet 列入世界上最棒的島嶼之列」。兩處資訊都與選項 D 相符。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 76 題

【題組共用題幹】

Cố Cung phân viện miền Nam

Ngày 15/12/2004, Viện Hành Chính đã ra quyết định nhằm thành lập phân viện phía Nam của Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo (Taibao city), huyện Gia Nghĩa. Phân viện phía Nam mang sứ mệnh là “Viện Bảo tàng Văn hóa – Nghệ thuật Á châu”.

Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau, cùng nhau hợp tác và phát triển, hy vọng trong tương lai trở thành hai thủ phủ văn hóa hàng đầu của Đài Loan, hướng tới một giá trị văn hóa – nghệ thuật bền vững.

Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 7070 hecta, trong đó khu viện bảo tàng rộng 2020 hecta, khuôn viên 5050 hecta. Kiến trúc của viện do kiến trúc sư nổi tiếng Điêu Nhân Hỷ (Kris Yao) thiết kế. Mang trên vai sứ mệnh là “Viện bảo tàng văn hóa – nghệ thuật Á châu”, phân viện Cố Cung miền Nam đã đề ra tôn chỉ hoạt động là “Xuất phát từ Châu Á, mở rộng tầm nhìn mới”. Thông qua nhiều hoạt động đa dạng như sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế, thúc đẩy giáo dục v.v…, để làm nổi bật sức mạnh văn hóa cũng như thành tựu nghệ thuật của châu Á.

Nhằm cân bằng nguồn tài nguyên văn hóa giữa hai miền nam bắc Đài Loan, phân viện phía Nam nỗ lực hoạt động và phát triển theo ba hướng chủ đạo, bao gồm: đặt nền móng cho việc truyền bá nghệ thuật, kết nối với văn hóa bản địa và thúc đẩy văn hóa Á châu. Hy vọng thành tựu huy hoàng của nền văn minh Á châu có thể phát triển bền vững tại Gia Nghĩa, từ đó nhận được ngày càng nhiều sự quan tâm cũng như ngưỡng mộ của đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Qua đoạn văn chúng ta biết huyện Gia Nghĩa nằm ở:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語文章理解與台灣地理方位判讀。文中指出,故宮南院位於「huyện Gia Nghĩa」(嘉義縣)太保市;題目要判斷嘉義縣位於台灣哪個區域。

解題方法

先從文章定位地名:故宮南院設於嘉義縣太保市。再辨認嘉義縣的地理位置,嘉義縣位於台灣南部,因此選「Miền Nam Đài Loan」(台灣南部)。

選項分析

  • (A) Phía Bắc Đài Loan(台灣北部):錯。嘉義縣不在台灣北部。
  • (B) Miền Trung Đài Loan(台灣中部):錯。嘉義縣位於台灣南部,並非中部。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 77 題

【題組共用題幹】

Cố Cung phân viện miền Nam

Ngày 15/12/2004, Viện Hành Chính đã ra quyết định nhằm thành lập phân viện phía Nam của Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo (Taibao city), huyện Gia Nghĩa. Phân viện phía Nam mang sứ mệnh là “Viện Bảo tàng Văn hóa – Nghệ thuật Á châu”.

Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau, cùng nhau hợp tác và phát triển, hy vọng trong tương lai trở thành hai thủ phủ văn hóa hàng đầu của Đài Loan, hướng tới một giá trị văn hóa – nghệ thuật bền vững.

Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 7070 hecta, trong đó khu viện bảo tàng rộng 2020 hecta, khuôn viên 5050 hecta. Kiến trúc của viện do kiến trúc sư nổi tiếng Điêu Nhân Hỷ (Kris Yao) thiết kế. Mang trên vai sứ mệnh là “Viện bảo tàng văn hóa – nghệ thuật Á châu”, phân viện Cố Cung miền Nam đã đề ra tôn chỉ hoạt động là “Xuất phát từ Châu Á, mở rộng tầm nhìn mới”. Thông qua nhiều hoạt động đa dạng như sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế, thúc đẩy giáo dục v.v…, để làm nổi bật sức mạnh văn hóa cũng như thành tựu nghệ thuật của châu Á.

Nhằm cân bằng nguồn tài nguyên văn hóa giữa hai miền nam bắc Đài Loan, phân viện phía Nam nỗ lực hoạt động và phát triển theo ba hướng chủ đạo, bao gồm: đặt nền móng cho việc truyền bá nghệ thuật, kết nối với văn hóa bản địa và thúc đẩy văn hóa Á châu. Hy vọng thành tựu huy hoàng của nền văn minh Á châu có thể phát triển bền vững tại Gia Nghĩa, từ đó nhận được ngày càng nhiều sự quan tâm cũng như ngưỡng mộ của đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Vai trò của Cố Cung phía Nam là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語短文理解,重點是掌握南故宮的設立宗旨與主要發展方向。文中明確指出,南故宮的三項主軸包括「連結在地文化」及「推動亞洲文化」;題目詢問其角色,應從這些宗旨找出最完整的選項。

解題方法

先定位文章末段列出的三項發展方向:奠定藝術傳播基礎、連結在地文化、推動亞洲文化。再比對選項,找出同時涵蓋「連結在地文化」與「推廣亞洲文化」的敘述。短文也提及南故宮與北故宮地位平等、合作發展,因此不能把南故宮單純理解為替北故宮分擔展覽工作的分館。

選項分析

  • (A) 介紹台灣的在地文化:不完整。文章提到連結在地文化,但南故宮的定位還包括推動亞洲文化,並不限於介紹台灣在地文化。
  • (B) 連結在地文化,並介紹推廣亞洲文化:正確。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 78 題

【題組共用題幹】

Cố Cung phân viện miền Nam

Ngày 15/12/2004, Viện Hành Chính đã ra quyết định nhằm thành lập phân viện phía Nam của Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo (Taibao city), huyện Gia Nghĩa. Phân viện phía Nam mang sứ mệnh là “Viện Bảo tàng Văn hóa – Nghệ thuật Á châu”.

Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau, cùng nhau hợp tác và phát triển, hy vọng trong tương lai trở thành hai thủ phủ văn hóa hàng đầu của Đài Loan, hướng tới một giá trị văn hóa – nghệ thuật bền vững.

Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 7070 hecta, trong đó khu viện bảo tàng rộng 2020 hecta, khuôn viên 5050 hecta. Kiến trúc của viện do kiến trúc sư nổi tiếng Điêu Nhân Hỷ (Kris Yao) thiết kế. Mang trên vai sứ mệnh là “Viện bảo tàng văn hóa – nghệ thuật Á châu”, phân viện Cố Cung miền Nam đã đề ra tôn chỉ hoạt động là “Xuất phát từ Châu Á, mở rộng tầm nhìn mới”. Thông qua nhiều hoạt động đa dạng như sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế, thúc đẩy giáo dục v.v…, để làm nổi bật sức mạnh văn hóa cũng như thành tựu nghệ thuật của châu Á.

Nhằm cân bằng nguồn tài nguyên văn hóa giữa hai miền nam bắc Đài Loan, phân viện phía Nam nỗ lực hoạt động và phát triển theo ba hướng chủ đạo, bao gồm: đặt nền móng cho việc truyền bá nghệ thuật, kết nối với văn hóa bản địa và thúc đẩy văn hóa Á châu. Hy vọng thành tựu huy hoàng của nền văn minh Á châu có thể phát triển bền vững tại Gia Nghĩa, từ đó nhận được ngày càng nhiều sự quan tâm cũng như ngưỡng mộ của đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Sản phẩm trưng bày của Cố Cung phía Nam:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考查越南語閱讀理解,重點是掌握段落中「國立故宮博物院南部院區」的展示內容與設立宗旨。文中提到,南院透過典藏、研究、展覽國內文物或向國際友人借展等活動,呈現亞洲的文化力量與藝術成就。

解題方法

先定位與展示內容相關的句子:

“sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế … để làm nổi bật … thành tựu nghệ thuật của châu Á”

意為「典藏、研究、展出國內文物,或向國際友人借展,以突顯亞洲的藝術成就」。因此,正確選項須同時符合「國內與國際文物」以及「凸顯亞洲藝術」兩項資訊。

選項分析

  • (A) Là các hiện vật của Cố cung phía Bắc:錯誤。文章說南北院區地位平等、合作發展,並未說南院的展品就是北院文物。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 79 題

【題組共用題幹】

Cố Cung phân viện miền Nam

Ngày 15/12/2004, Viện Hành Chính đã ra quyết định nhằm thành lập phân viện phía Nam của Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo (Taibao city), huyện Gia Nghĩa. Phân viện phía Nam mang sứ mệnh là “Viện Bảo tàng Văn hóa – Nghệ thuật Á châu”.

Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau, cùng nhau hợp tác và phát triển, hy vọng trong tương lai trở thành hai thủ phủ văn hóa hàng đầu của Đài Loan, hướng tới một giá trị văn hóa – nghệ thuật bền vững.

Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 7070 hecta, trong đó khu viện bảo tàng rộng 2020 hecta, khuôn viên 5050 hecta. Kiến trúc của viện do kiến trúc sư nổi tiếng Điêu Nhân Hỷ (Kris Yao) thiết kế. Mang trên vai sứ mệnh là “Viện bảo tàng văn hóa – nghệ thuật Á châu”, phân viện Cố Cung miền Nam đã đề ra tôn chỉ hoạt động là “Xuất phát từ Châu Á, mở rộng tầm nhìn mới”. Thông qua nhiều hoạt động đa dạng như sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế, thúc đẩy giáo dục v.v…, để làm nổi bật sức mạnh văn hóa cũng như thành tựu nghệ thuật của châu Á.

Nhằm cân bằng nguồn tài nguyên văn hóa giữa hai miền nam bắc Đài Loan, phân viện phía Nam nỗ lực hoạt động và phát triển theo ba hướng chủ đạo, bao gồm: đặt nền móng cho việc truyền bá nghệ thuật, kết nối với văn hóa bản địa và thúc đẩy văn hóa Á châu. Hy vọng thành tựu huy hoàng của nền văn minh Á châu có thể phát triển bền vững tại Gia Nghĩa, từ đó nhận được ngày càng nhiều sự quan tâm cũng như ngưỡng mộ của đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Cố cung phía Bắc và Cố cung phía Nam:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題考越南語閱讀理解,重點是從文章中找出「故宮北院與南院的關係」。判斷時要依據文中明確敘述,不可把「分院」一詞直接推論成兩院地位不平等。

解題方法

先定位文章第二段,文中指出:「Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau」,意思是「故宮北院與故宮南院地位相同」。這句直接對應選項(B),因此選(B)。

選項分析

  • (A)Cố Cung phía Nam là phân viện của Cố Cung phía Bắc:南院是北院的分院。文章稱南院為「Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo」的南部分院,並說北院與南院地位相同;沒有說南院隸屬於北院,因此此敘述不符。
  • (B)Có địa vị ngang nhau:地位相同。
🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

第 80 題

【題組共用題幹】

Cố Cung phân viện miền Nam

Ngày 15/12/2004, Viện Hành Chính đã ra quyết định nhằm thành lập phân viện phía Nam của Viện Bảo tàng Quốc gia Cố Cung tại thành phố Thái Bảo (Taibao city), huyện Gia Nghĩa. Phân viện phía Nam mang sứ mệnh là “Viện Bảo tàng Văn hóa – Nghệ thuật Á châu”.

Cố Cung phía Bắc và Cố Cung phía Nam có địa vị ngang nhau, cùng nhau hợp tác và phát triển, hy vọng trong tương lai trở thành hai thủ phủ văn hóa hàng đầu của Đài Loan, hướng tới một giá trị văn hóa – nghệ thuật bền vững.

Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 7070 hecta, trong đó khu viện bảo tàng rộng 2020 hecta, khuôn viên 5050 hecta. Kiến trúc của viện do kiến trúc sư nổi tiếng Điêu Nhân Hỷ (Kris Yao) thiết kế. Mang trên vai sứ mệnh là “Viện bảo tàng văn hóa – nghệ thuật Á châu”, phân viện Cố Cung miền Nam đã đề ra tôn chỉ hoạt động là “Xuất phát từ Châu Á, mở rộng tầm nhìn mới”. Thông qua nhiều hoạt động đa dạng như sưu tầm, nghiên cứu, triển lãm hiện vật trong nước hay mượn hiện vật từ bạn bè quốc tế, thúc đẩy giáo dục v.v…, để làm nổi bật sức mạnh văn hóa cũng như thành tựu nghệ thuật của châu Á.

Nhằm cân bằng nguồn tài nguyên văn hóa giữa hai miền nam bắc Đài Loan, phân viện phía Nam nỗ lực hoạt động và phát triển theo ba hướng chủ đạo, bao gồm: đặt nền móng cho việc truyền bá nghệ thuật, kết nối với văn hóa bản địa và thúc đẩy văn hóa Á châu. Hy vọng thành tựu huy hoàng của nền văn minh Á châu có thể phát triển bền vững tại Gia Nghĩa, từ đó nhận được ngày càng nhiều sự quan tâm cũng như ngưỡng mộ của đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Diện tích của toàn bộ phân viện phía Nam là:

這一題的完整詳解

核心觀念

本題測驗越南語短文的數字資訊擷取。作答時要辨認題目問的是整個南部分院的總面積,而非其中某個區域的面積。

解題方法

短文第三段指出:「Tổng diện tích của phân viện phía Nam là 70 hecta」,意思是「南部分院的總面積為 70 公頃」。同句接著說明,其中博物館區占 20 公頃,園區占 50 公頃。

因此可用加總驗算:

20+50=70 公頃20+50=70\text{ 公頃}

題目問整個南部分院的面積,答案是 70 公頃。

選項分析

🔒

後續完整解題步驟與【答案】

免費註冊,享 3 天全站完整詳解閱覽。

免費註冊

其他考古題